Gói thầu: Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210436000-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng ONECONS
Tên gói thầu Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
Số hiệu KHLCNT 20210435937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 10:55:00 đến ngày 2021-04-26 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,245,852,634 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN I: CHI PHÍ XÂY DỰNG; PHÍA TRÁI TUYẾN MỐ A; Tháo dỡ kết cấu, tạo mặt bằng thi công
1 Cắt mặt đường BTN dày 12cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 28,488 m
2 Đào đất hố móng, đất cấp III Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 92,9142 m3
3 Đắp đất hố móng (bằng đất tận dụng) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 40,0998 m3
4 Tháo dỡ gạch lát lề bộ hành Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 28,3118 m2
5 Phá dỡ tháo dỡ bó vỉa chân tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,4413 m3
6 Tháo dỡ lan can thép Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,9059 tấn
7 Tháo dỡ cột đèn, L=20m Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1 1 trụ
8 Phá dỡ bê tông ụ đèn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1648 m3
9 Phá dỡ bê tông tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 19,5843 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 74,8542 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 17000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 74,8542 m3
B Thi công kết cấu móng tường chắn tăng cường
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ tường chắn đường kính 18mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 2,8975 tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ tường chắn đường kính 10 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,1153 tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép thân tường chắn đường kính 10 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,6744 tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép thân tường chắn đường kính D Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0201 tấn
5 Bê tông lót đá 1x2, M150 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 4,7249 m3
6 Bê tông bệ tường chắn đá 1x2, M350 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 22,7849 m3
7 Bê tông thân tường chắn BTCT đá 1x2, M350 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 11,3632 m3
8 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn bệ tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,2759 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thân tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,624 100m2
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 94,8188 m2
11 Vải địa kỹ thuật 12kN/m Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1521 100m2
12 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0035 100m3
13 Ống thoát nước uPVC D114x3.2mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,052 100m
14 Cung cấp Bulon U D16 dài 800mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 20 cái
15 Lắp dựng lan can Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 22,5832 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 35,6689 m2
17 Sơn Tường BTCT Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 35,6689 m2
18 Bao tải tẩm nhựa Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,2673 m2
C Lề đường đoạn tường chắn BTCT tái lập
1 Nền đắp cát, K>=0,90 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,062 100m3
2 CPĐD loại 1 dày 10cm, K>=0,95 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0283 100m3
3 BT đá 1x2 16Mpa, dày 5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,4156 m3
4 Vữa đệm M75, dày 1,5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 28,3118 m2
5 Gạch terazzo dày 3cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 28,3118 m2
D Vỉa hè, nền đường bên tái lập
1 Lớp móng nền thượng đá mi dày 30cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0968 100m3
2 CPĐD loại 1 (DMAX=37,5) dày 30 cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0947 100m3
3 CPĐD loại 1 (DMAX=25) dày 15cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0484 100m3
4 Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3539 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3539 100m2
6 Tưới dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3539 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3539 100m2
8 Bê tông lót đá 1x2, M150 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,103 m3
9 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,4413 m3
10 Ván khuôn bó vỉa (đổ tại chỗ) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1544 100m2
11 Cát đệm dày 10cm, K>=0,95 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0109 100m3
12 Mặt vỉa hè BT đá 1x2(M200), dày 15cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,6408 m3
E Ụ đèn chiếu sáng
1 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0202 tấn
2 Bê tông đá 1x2, M350 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1648 m3
3 Bu lông M24, L=350mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 4 bộ
4 Ống uPVC D49 dày 2,0mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,01 100m
F PHÍA TRÁI TUYẾN MỐ B; Tháo dỡ kết cấu, tạo mặt bằng thi công
1 Cắt mặt đường BTN dày 12cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 28,605 m
2 Đào đất hố móng, đất cấp III Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 136,9953 m3
3 Đắp đất hố móng (bằng đất tận dụng) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 77,9231 m3
4 Tháo dỡ gạch lát lề bộ hành Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 46,539 m2
5 Phá dỡ tháo dỡ bó vỉa chân tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,4479 m3
6 Tháo dỡ lan can thép Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,9102 tấn
7 Tháo dỡ cột đèn, L=20m Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1 1 trụ
8 Phá dỡ bê tông ụ đèn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1648 m3
9 Phá dỡ bê tông tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 20,2165 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 82,2976 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 17000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 82,2976 m3
G Thi công kết cấu móng tường chắn tăng cường
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ tường chắn đường kính 18mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 2,9136 tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ tường chắn đường kính 10 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,1152 tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép thân tường chắn đường kính 10 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,9401 tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép thân tường chắn đường kính D Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0208 tấn
5 Bê tông lót đá 1x2, M150 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 5,1105 m3
6 Bê tông bệ tường chắn C30 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 23,5697 m3
7 Bê tông thân tường chắn BTCT C30 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 14,0129 m3
8 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn bệ tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,2774 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thân tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,7673 100m2
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 112,1331 m2
11 Vải địa kỹ thuật 12kN/m Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1521 100m2
12 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0035 100m3
13 Ống thoát nước uPVC D114x3.2mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,052 100m
14 Cung cấp Bulon U D16 dài 800mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 20 cái
15 Lắp dựng lan can Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 22,6502 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 38,0261 m2
17 Sơn Tường BTCT Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 38,0261 m2
18 Bao tải tẩm nhựa Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3125 m2
H Lề đường đoạn tường chắn BTCT tái lập
1 Nền đắp cát, K>=0,90 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1018 100m3
2 CPĐD loại 1 dày 10cm, K>=0,95 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0465 100m3
3 BT đá 1x2 M200, dày 5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 2,327 m3
4 Vữa đệm M75, dày 1,5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 46,539 m2
5 Gạch terazzo dày 3cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 46,539 m2
I Vỉa hè, nền đường bên tái lập
1 Lớp móng nền thượng đá mi dày 30cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1067 100m3
2 CPĐD loại 1 (DMAX=37,5) dày 30 cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1067 100m3
3 CPĐD loại 1 (DMAX=25) dày 15cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0532 100m3
4 Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3555 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3555 100m2
6 Tưới dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3555 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3555 100m2
8 Bê tông lót bó vỉa M150, dày 10cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1086 m3
9 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,4479 m3
10 Ván khuôn bó vỉa (đổ tại chỗ) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1551 100m2
11 Cát đệm dày 10cm, K>=0,95 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,011 100m3
12 Mặt vỉa hè BT đá 1x2(M200), dày 15cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,6483 m3
J Ụ đèn chiếu sáng
1 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0202 tấn
2 Bê tông C30 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1648 m3
3 Bu lông M24, L=350mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 4 bộ
4 Ống uPVC D49 dày 2,0mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,01 100m
K PHÍA PHẢI TUYẾN MỐ B; Tháo dỡ kết cấu, tạo mặt bằng thi công
1 Cắt mặt đường BTN dày 12cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 27,817 m
2 Đào đất hố móng, đất cấp III Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 133,4968 m3
3 Đắp đất hố móng (bằng đất tận dụng) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 76,225 m3
4 Tháo dỡ gạch lát lề bộ hành Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 45,1206 m2
5 Phá dỡ tháo dỡ bó vỉa chân tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,4038 m3
6 Tháo dỡ lan can thép Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,8808 tấn
7 Tháo dỡ cột đèn, L=20m Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1 1 trụ
8 Phá dỡ bê tông ụ đèn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1648 m3
9 Phá dỡ bê tông tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 19,6091 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 79,8031 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 17000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 79,8031 m3
L Thi công kết cấu móng tường chắn tăng cường
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ tường chắn đường kính 18mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 2,828 tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ tường chắn đường kính 10 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,0829 tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép thân tường chắn đường kính 10 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,881 tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép thân tường chắn đường kính D Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0198 tấn
5 Bê tông lót M150 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 4,9079 m3
6 Bê tông bệ tường chắn đá 1x2, M350 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 22,8408 m3
7 Bê tông thân tường chắn BTCT đá 1x2, M350 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 13,7387 m3
8 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn bệ tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,2692 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thân tường chắn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,7518 100m2
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 108,7156 m2
11 Vải địa kỹ thuật 12kN/m Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1521 100m2
12 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0035 100m3
13 Ống thoát nước uPVC D114x3.2mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,052 100m
14 Cung cấp Bulon U D16 dài 800mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 20 cái
15 Lắp dựng lan can Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 21,9173 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 37,4516 m2
17 Sơn Tường BTCT Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 37,4516 m2
18 Bao tải tẩm nhựa Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3125 m2
M Lề đường đoạn tường chắn BTCT tái lập
1 Nền đắp cát, K>=0,90 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0987 100m3
2 CPĐD loại 1 dày 10cm, K>=0,95 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0451 100m3
3 BT đá 1x2 M200, dày 5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 2,256 m3
4 Vữa đệm M75, dày 1,5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 45,1206 m2
5 Gạch terazzo dày 3cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 45,1206 m2
N Vỉa hè, nền đường bên tái lập
1 Lớp móng nền thượng đá mi dày 30cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1035 100m3
2 CPĐD loại 1 (DMAX=37,5) dày 30 cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1035 100m3
3 CPĐD loại 1 (DMAX=25) dày 15cm, K>=0,98 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0516 100m3
4 Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3446 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3446 100m2
6 Tưới dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3446 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,3446 100m2
8 Bê tông lót bó vỉa M150, dày 10cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1003 m3
9 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,4038 m3
10 Ván khuôn bó vỉa (đổ tại chỗ) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1504 100m2
11 Cát đệm dày 10cm, K>=0,95 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0107 100m3
12 Mặt vỉa hè BT đá 1x2(M200), dày 15cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,598 m3
O Ụ đèn chiếu sáng
1 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0202 tấn
2 Bê tông đá 1x2, M350 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1648 m3
3 Bu lông M24, L=350mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 4 bộ
4 Ống uPVC D49 dày 2,0mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,01 100m
P Cọc ống BTCT DUL D350; Ép cọc thử
1 Ép trước cọc ống DUL D350, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,11 100m
2 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, (44T/ cọc x 3 cọc) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 132 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN
Q Ép cọc đại trà
1 Ép trước cọc ống DUL D350, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 24,15 100m
2 Khoan vào đất trên cạn bằng phương pháp khoan xoay, đường kính lỗ khoan 300mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1.440 m
3 Nối cọc ống DUL đường kính 350mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 144 1 mối nối
4 Quét bi tum mối nối 3 lớp (1Kg/m2) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 3,1667 m2
5 Cốt thép gia cường đầu cọc D ≤ 10mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,2296 tấn
6 Cốt thép gia cường đầu cọc D > 18mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 4,706 tấn
7 Thép bản các loại Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,1778 tấn
8 Cắt đầu cọc chiều dài 0,85m Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 79,1681 m
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 3,5617 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 17000m bằng ô tô - 7,0T Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 3,5617 m3
11 Bê tông bịt đầu cọc M350 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 3,2843 m3
R Phụ trợ thi công vòng vây tường chắn BTCT ; Cừ Lassen
1 Cung cấp cọc cừ larsen (KH=3,5%*3 lần+1,17%*3tháng) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 12,08 100m
2 Đóng cừ lassen IV trên cạn, L= 7,5 m đất cấp I (phần ngập đất) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 28,44 100m
3 Đóng cừ lassen IV trên cạn,L= 0,5 m đất cấp I (phần không ngập đất) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 7,56 100m
4 Nhổ cừ Lassen IV trên cạn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 36 100m
S Hệ thanh giằng
1 Cung cấp Giằng ngang H250, L=2.85m (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,3354 tấn
2 Cung cấp Giằng dọc H250, L=34m (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 4,5882 tấn
3 Lắp dựng, Tháo dỡ giằng ngang, giằng dọc (tính tháo dỡ = 60% lắp đặt) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 17,7706 tấn
T PHẦN II: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG KHI THI CÔNG; I. Đảm bảo giao thông cho thi công; I.1. Hàng rào tôn
1 Đèn báo hiệu Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 12 bộ
2 Lắp đặt đèn báo hiệu Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 12 bộ
3 Gia công hàng rào tôn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 129,2 m2
4 Tôn dày 0.5mm, dài 3m, cao 1.9m (tôn tấm) (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 129,2 m2
5 Sản xuất thép hình hàng rào (không tính vật liệu chính) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,4684 tấn
6 Thép hình 25x25x2mm (thép hộp) (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 370,7813 kg
7 Thép hình L30x30x4mm (thép L) (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 97,6253 kg
8 Thép hình V30x30x3 (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 50,34 kg
9 Cốt thép đường kính Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 6,42 kg
10 Thép ống D34mm (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,35 kg
11 Thép ống D50mm (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 2,916 kg
12 Thép hộp 20x20x2mm (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 19,74 kg
13 Thép tấm (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 10,8 kg
14 Bulong ф5, L=5cm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 181 con
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 17 1m2
16 Lắp đặt kết cấu thép Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 6 cái
U I.2. Biển báo đảm bảo giao thông sản xuất 1 bộ luân chuyển 3 lần:
1 Biển tam giác (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,848 1 m2
2 Biển tròn (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,7693 1 m2
3 Biển báo chữ nhật 120*25 (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,8 1 m2
4 Biển báo chữ nhật 140*80 (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 6,72 1 m2
5 Lắp đặt biển báo Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 12 1 biển
6 Bê tông đá 1x2 C20 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,6 m3
7 Cột biển báo Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 6 1 trụ
8 Thép ống D90mm (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 18,6 kg
9 Bu lông D10, l= 160mm Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 20 con
10 Đào đất hố móng Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 1,27 m3
V I.3. Chân đế đỡ hàng rào tôn sản xuất 1 bộ luân chuyển 3 lần:
1 Bê tông đá 1x2 C20 Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,432 m3
2 Cung cấp thép hình 40x40x1.6 (khấu hao 1,5%*3 tháng+5%*3 lần) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 18,3 kg
3 Ván khuôn Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 0,0576 100m2
4 Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) Chương V. YÊU CẦU VỀ XÂY LẮP 30 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->