Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210327924-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn – Trách nhiệm hữu hạn một thành viên – Xí nghiệp cấp nước sinh hoạt nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210218733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kinh doanh Tổng Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 46 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 14:13:00 đến ngày 2021-04-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,691,471,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG
1 Cắt mặt bê tông nhựa, BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 71,6 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nhựa bằng búa căn khí nén Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 167,89 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng bằng búa căn khí nén Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,92 m3
4 Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp III bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 27,19 m3
5 Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp II bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 57,75 m3
6 Đào mương đặt ống, đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,969 100m3
7 Đào mương đặt ống, đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 8,157 100m3
8 Trải cát móng đường ống bằng đầm cóc, K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 8,24 100m3
9 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 01 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 8,73 100m3
10 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 04 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 8,73 100m3
11 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 01 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,77 100m3
12 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 04 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,77 100m3
13 Đúc canh chận phụ tùng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,72 m3
14 Ván khuôn cho BT canh chận Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,1 100m2
15 Lắp dựng hộp van hàn sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,006 tấn
B VẬT TƯ LẮP ĐẶT MỚI
1 Ống HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 40,27 100m
2 Ống uPVC Þ100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,02 100m
3 Tê MJ Þ150FF x Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 bộ
4 Tê MJ Þ100FF x Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 bộ
5 Tê MJ Þ100FF x Þ100B (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 bộ
6 Van cổng Þ100BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 cái
7 Bù manchon MJ Þ100BF (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 11 bộ
8 Manchon MJ Þ100FF (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 bộ
9 Manchon MJ Þ150FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 bộ
10 Manchon MJ Þ100FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 bộ
11 Khuỷu 1/8 MJ Þ100FF (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 12 bộ
12 Bửng chận Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4  cái
13 Túm MJ Þ100x80FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 bộ
14 Họng ổ khoá có bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 cái
15 Ống cơi họng ổ khoá Ø168 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,05 100m
16 Joint mặt bích Ø100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 16 cái
17 Bulon T + tán 16x70 (gang cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 128 bộ
18 Hàng rào biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4.033 m
C VẬT TƯ SỬ DỤNG LẠI (CÔNG THÁO VÀ CÔNG LẮP LẠI)
1 Đoạn ống HDPE OD125 (0,5m/ đoạn x 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,01 100m
2 Đoạn ống Þ177 uPVC (0,5m/ đoạn x 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,01 100m
3 Đoạn ống Þ114 uPVC (0,5m/ đoạn x 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,01 100m
D THỬ ÁP LỰC ĐƯỜNG ỐNG
1 Ống HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 40,33 100m
2 Nước để bơm thử áp lực và khử trùng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 65,68 m3
3 Nước sử dụng để súc rửa ống (2kg/cm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1.333,84 m3
E KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT
1 Ống HDPE Ø125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 40,33 100m
F TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM (ML1)
1 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 34,92 100m2
2 Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,497 100m3
3 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13,988 100m2
4 Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt trung, dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13,988 100m2
5 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13,988 100m2
6 Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13,988 100m2
G TÁI LẬP MẶT LỀ BTXM (ML2)
1 Trải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,852 100m2
2 Trải cán lớp đá dăm loại 1, k>=0,98 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,078 100m3
3 Đổ BTXM đá 1x2 mác 300 tại chổ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,92 m3
H TÁI LẬP ĐƯỜNG\ LỀ ĐẤT ĐÁ (M3)
1 Trải vải điạ kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,71 100m2
2 Lấp bằng đất đá hiện hữu, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1,902 100m2
3 Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm, đầm chặt k>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,48 100m3
I HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT TRỤ NƯỚC CHỮA CHÁY
1 Cắt mặt nhựa, BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1,29 100m
2 Đào bốc mặt đường nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,55 m3
3 Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp III (bằng thủ công bằng 100% khối lượng đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 9,2 m3
4 Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp II (bằng thủ công bằng 100% khối lượng đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 15,09 m3
5 Vận chuyển hỗn hợp đá, đường nhựa xa 1km bằng xe 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,07 100m3
6 Vận chuyển hỗn hợp đá, đường nhựa xa 3 km tiếp theo bằng xe 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,07 100m3
7 Vận chuyển đất thừa xa 1 km đầu bằng xe 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,15 100m3
8 Vận chuyển đất thừa xa 3 km tiếp theo bằng xe 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,15 100m3
9 Trải cát móng đường ống bằng đầm cóc, K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,15 100m3
10 Đúc canh chận phụ tùng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,69 m3
11 Đúc canh chận phụ tùng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,32 m3
12 Ván khuôn cho BT canh chận Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,32 100m2
13 Lắp dựng hộp van hàn sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,028 tấn
J LẮP ĐẶT ỐNG VÀ PHỤ TÙNG MỚI
1 Ống HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,23 100m
2 Tê MJ Þ100FF x Þ100B (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 23 bộ
3 Van cổng Þ100BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 23 cái
4 Bù manchon MJ Þ100BF (gang cầu dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 46 bộ
5 Trụ nước chữa cháy Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 23 bộ
6 Họng ổ khoá có bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 23 bộ
7 Ống cơi họng ổ khoá Þ168 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,23 100m
8 Joint maët bích Þ100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 69 cái
9 Bulon T + tán 16x70 (gang cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 552 bộ
K TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM (ML1)
1 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,12 100m2
2 Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,012 100m3
3 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,046 100m2
4 Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt trung, dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,046 100m2
5 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,046 100m2
6 Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,046 100m2
L TÁI LẬP ĐƯỜNG\ LỀ ĐẤT ĐÁ (ML4)
1 Trải vải điạ kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,44 100m2
2 Lấp bằng đất đá hiện hữu, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,23 100m2
3 Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm, đầm chặt k>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,06 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->