Gói thầu: Đường dây Thép

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210437832-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phước
Tên gói thầu Đường dây Thép
Số hiệu KHLCNT 20210431629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 13:11:00 đến ngày 2021-04-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,551,667,704 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN & MẶT ĐƯỜNG
1 Cung cấp cừ L = 4.7m , gốc 8-10cm, ngọn > 4cm Mục II Chương V 69,5781 100m
2 Cung cấp thép buộc phi 4 Mục II Chương V 69,1 kg
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Đất bùn Mục II Chương V 45,1904 100m
4 Đắp đất kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mục II Chương V 14,0399 100m3
5 Di dời ống cấp nước sinh hoạt dọc tuyến đường Mục II Chương V 1,9 km
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mục II Chương V 106,6133 100m3
7 Đào san đất trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II Mục II Chương V 13,5828 100m3
8 Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mục II Chương V 68,9303 100m3
9 Đắp nền đường + bãi tránh xe bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 20,8066 100m3
10 Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách (may liên kết) Mục II Chương V 139,142 100m2
11 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 25cm, đầm chặt K=0.98 (lu lèn 2 lớp) Mục II Chương V 25,6436 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 102,5743 100m2
13 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 102,5743 100m2
14 Trụ biển báo sắt ống D90 - L = 3.4m Mục II Chương V 2 trụ
15 Trụ biển báo sắt ống D90 - L = 3.0m Mục II Chương V 6 trụ
16 Biển báo phản quang loại tròn D70cm Mục II Chương V 2 cái
17 Biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm Mục II Chương V 6 cái
18 Biển báo phản quang loại chữ nhật 30x50 cm Mục II Chương V 2 cái
19 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mục II Chương V 76 cái
20 Bê tông móng trụ biển báo + cọc tiêu M150, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 5,16 m3
B LẮP ĐẶT CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Cung cấp cừ L = 4.7m , gốc 8-10cm, ngọn > 4cm Mục II Chương V 19,96 100m
2 Cung cấp thép buộc phi 4 Mục II Chương V 139 kg
3 Lót vải bạt nhựa PE Mục II Chương V 3,2906 100m2
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Đất bùn Mục II Chương V 8,19 100m
5 Đắp đất đê quai Mục II Chương V 0,93 100m3
6 Đào phá đê quai Mục II Chương V 0,93 100m3
7 Nhổ cừ tràm Mục II Chương V 8,19 100m
8 Đào rãnh ngang đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mục II Chương V 3,6563 100m3
9 Đắp hoàn trả + đắp thêm đầu mương bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mục II Chương V 3,7304 100m3
10 Cung cấp cừ L = 4.7m , gốc 8-10cm, ngọn > 4cm Mục II Chương V 15,048 100m
11 Cung cấp thép buộc phi 4 Mục II Chương V 15,05 kg
12 Đóng cọc tràm gia cố 2 đầu miệng xả bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Mục II Chương V 9,12 100m
13 Đóng cừ tràm gia cố gối cống + bản đáy miệng xả (loại cừ L=3.7m) Mục II Chương V 59,7707 100m
14 Đệm cát lót đầu cừ Mục II Chương V 6,46 m3
15 Bê tông lót M150, đá 4x6, PCB40 Mục II Chương V 6,46 m3
16 Bê tông chèn gối cống, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 4,01 m3
17 Ván khuôn gỗ Mục II Chương V 0,117 100m2
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Mục II Chương V 36 cái
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 1000mm Mục II Chương V 12 1 đoạn ống
20 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm Mục II Chương V 9 mối nối
21 Bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 16,56 m3
22 Ván khuôn gỗ Mục II Chương V 1,3312 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,9459 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 2,4726 tấn
25 Gia công lắp đặt thép thép tấm dày 3mm (khe phai) Mục II Chương V 0,1908 tấn
26 Cung cấp gỗ Sao đen 1.3x0.25x0.12 làm cửa cống Mục II Chương V 1,17 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->