Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438665-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210407131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí cải tạo sửa chữa các công trình và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 15:16:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,129,782,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0196 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 169,092 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7115 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,8176 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,56 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,5203 m3
7 Phá dỡ lam chắn nắng bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2464 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,4424 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 87,9211 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 87,9211 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ 2 TẦNG 4 LỚP HỌC
1 Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2982 100m2
2 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,368 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1888 1m3
4 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (40% KL đào) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4076 100m3
5 Phá đá mồ côi bằng máy đào gắn hàm kẹp (50% khối lượng), đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5094 100m3
6 Bê tông lót móng cột, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,368 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6982 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0457 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,503 tấn
10 Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,84 m3
11 Đào móng đá hộc đỡ tường, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8875 m3
12 Đào móng đá hộc, máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0489 100m3
13 Đào móng phá đá bằng thủ công, Cấp đá III (50% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7802 1m3
14 Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7976 m3
15 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,0816 m3
16 Xây móng đá hộc, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,8985 m3
17 Bê tông lót móng bó nền, bó bậc, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9267 m3
18 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7533 m3
19 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2437 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0783 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4487 tấn
22 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7 m3
23 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0287 m3
24 Lát đá bậc tam cấp màu tím Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5214 m2
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9784 100m3
26 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,5582 m3
27 Trát thành bậc + chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,208 m2
28 Sơn chân móng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,208 m2
29 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2382 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2398 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,492 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,502 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6514 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7322 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1463 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9264 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,547 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9642 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0505 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,31 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,9268 m3
42 Xây bục giảng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,152 m3
43 Xây thu hồi, thành mái sảnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6491 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2377 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0611 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1634 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,672 m3
48 Ván khuôn gỗ giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
49 Lắp dựng cốt thép giằng mái sảnh, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0118 tấn
50 Bê tông giằng mái sảnh, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,127 m3
51 Trát giằng mái sảnh, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,074 m2
52 Trát thành mái sảnh, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,025 m2
53 Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3573 m3
54 Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0906 tấn
55 Thép neo tạo liên kết chân lan can fi 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0137 tấn
56 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,519 m2
57 Trát chân lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,1163 m2
58 Đắp vữa chi tiết kiến trúc lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,52 m2
59 Lắp đặt ống nhựa thoát nước chân lan can UPVC ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m
60 Ván khuôn gỗ giằng lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2815 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,053 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1358 tấn
63 Bê tông lam chắn nắng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,515 m3
64 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,8544 m2
65 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3205 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2216 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2507 tấn
68 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,141 m3
69 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,05 m2
70 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8415 m3
71 Lát đá bậc cầu thang màu tím Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,1544 m2
72 Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0599 tấn
73 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,955 m2
74 Trụ thang INOX D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
75 Quả cầu INOX cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 quả
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 274,223 m2
77 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 120x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,7552 m2
78 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,7144 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,278 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 296,42 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150,944 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 313,4088 m2
83 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,46 m2
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 451,4641 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 801,1568 m2
86 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 117,022 m2
87 Đắp phào gờ thành sê nô mái, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,4 m
88 Trát gờ thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,4 m
89 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,0544 m2
90 Chống thấm sê nô bằng vữa chống thấm Sika Latek (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 113,7104 m2
91 SX cửa đi, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) hệ 55, kính AT 6,38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,24 m2
92 SX cửa sổ, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) hệ 55, kính AT 6,38mm, bao gồm phụ kiện + lắp đặt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,16 m2
93 SX vách kính, vách nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) hệ 55, kính AT 6,38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
94 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9168 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,3312 1m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,16 m2
97 Lắp dựng cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,4 m2
98 Lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
99 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,615 tấn
100 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0187 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,615 tấn
102 Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8506 100m2
103 Máng úp bờ chảy mái dày 0,4ly rộng 400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,01 m
104 Qủa cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
105 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
106 Hộp nhựa thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
107 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48 cái
108 Vít nở 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 96 cái
109 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
110 Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
111 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
112 Kéo rải dây đồng chống sét trên mái nhà, D=8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110 m
114 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,28 m
115 Đào chôn dây tiếp địa bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,598 1m3
116 Đắp đất chôn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,598 m3
117 Bật sắt fi 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112 cái
118 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cọc
119 Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, KT 300x200x100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
120 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
121 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
122 Lắp đặt dây cáp treo 2 ruột Cu/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 310 m
127 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 200 m
128 Hộp nối 3 đường ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
129 Ba chạc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
130 Nối góc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
131 Khớp nối trơn, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
132 Đế âm, mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 cái
133 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
134 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
135 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
137 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2mx2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
138 Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng D300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
139 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
140 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 91 80W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ Ở GIÁO VIÊN SỐ 1
1 Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9908 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 127,7074 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,9116 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,4 m
5 Tháo dỡ cửa + hoa sắt bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,16 m2
6 Đục nhám mặt bậc tam cấp hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,611 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108,9022 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,7945 m2
9 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,38 m2
10 Phá lớp vữa trát thành sê nô mái hiên tây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,98 m2
11 Phá dỡ lớp láng rêu mốc trên mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,844 m2
12 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,533 m2
13 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,602 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,7076 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 225,7075 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,7076 m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,5362 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,5362 m3
19 Cắt nền bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
20 Phá dỡ bê tông nền hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 m3
21 Đào móng đỡ tường bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,346 1m3
22 Lớp cát đệm móng đá 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,144 m3
23 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,452 m3
24 Khoan vào tường hiện trạng bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 1 lỗ khoan
25 Thép neo cấy liên kết tường xây mới với tường hiện trạng fi 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0017 tấn
26 Xây tường ngăn phòng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7094 m3
27 Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,611 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PC30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108,9022 m2
29 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 500x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,091 m2
30 Trát tường trong tường xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,08 m2
31 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,38 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,7945 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,533 m2
34 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,602 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,7076 m2
36 Trát thành sê nô hiên tây, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,98 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148,951 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 391,5612 m2
39 Láng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,844 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,844 m2
41 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 600x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,8858 m2
42 SX cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,536 m2
43 SX cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,4288 m2
44 Khuôn cửa đi, cửa sổ, khuôn hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,88 m
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,124 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5105 1m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,56 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,16 m2
49 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
50 Cạo rỉ xà gồ thép hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,7648 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,7648 m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2771 100m2
53 Tôn úp sườn, úp nóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,72 m
54 Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công 3/7
55 Lắp đặt tủ điện 300x250x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
56 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
57 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
58 Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
61 Đế nổi, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75 m
65 Lắp đặt ống ghen cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75 m
66 Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt B3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp B1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bảng
69 Lắp đặt ổ cắm đôi B2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
70 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hạt
71 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
72 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cuộn
D HẠNG MỤC: NHÀ Ở GIÁO VIÊN SỐ 2
1 Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,65 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89,4608 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6051 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,1468 m2
5 Đục phá lớp láng bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,921 m2
6 Tháo dỡ cửa + hoa sắt bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,84 m2
7 Đục nhám mặt nền láng hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,6748 m2
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,4826 m2
10 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,54 m2
11 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,144 m2
12 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,392 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8629 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8629 m3
15 Cắt nền bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
16 Phá dỡ bê tông nền hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 m3
17 Đào móng đỡ tường bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,346 1m3
18 Lớp cát đệm móng đá 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,144 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,452 m3
20 Khoan vào tường hiện trạng bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 1 lỗ khoan
21 Thép neo cấy liên kết tường xây mới với tường hiện trạng fi 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0017 tấn
22 Xây tường ngăn thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7094 m3
23 Xây bịt chân cửa đi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8712 m3
24 Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,921 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,105 m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 500x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,199 m2
27 Trát tường ngoài phần xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m2
28 Trát tường trong phần xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,92 m2
29 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,54 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,4826 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,144 m2
32 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,392 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 119,4946 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 186,865 m2
35 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 600x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,577 m2
36 SX cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9296 m2
37 SX cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3616 m2
38 Khuôn cửa đi, cửa sổ, khuôn hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,72 m
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,117 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2545 1m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,84 m2
43 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
44 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0683 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0683 tấn
46 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2613 tấn
47 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2973 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8946 100m2
50 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,12 m
51 Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công 3/7
52 Lắp đặt tủ điện 300x250x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
53 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
54 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind 50W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
58 Đế nổi, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,4 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,5 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,08 m
62 Lắp đặt ống ghen cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,5 m
63 Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt B3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp B1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bảng
66 Lắp đặt ổ cắm đôi B2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
67 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 hạt
68 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
69 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->