Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí cải tạo sửa chữa các công trình và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 15:16:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,129,782,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0196 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 169,092 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7115 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,8176 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,56 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,5203 | m3 |
| 7 | Phá dỡ lam chắn nắng bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2464 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,4424 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,9211 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,9211 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ 2 TẦNG 4 LỚP HỌC | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2982 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,368 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1888 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (40% KL đào) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4076 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mồ côi bằng máy đào gắn hàm kẹp (50% khối lượng), đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5094 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng cột, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,368 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6982 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0457 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,503 | tấn |
| 10 | Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,84 | m3 |
| 11 | Đào móng đá hộc đỡ tường, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8875 | m3 |
| 12 | Đào móng đá hộc, máy đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0489 | 100m3 |
| 13 | Đào móng phá đá bằng thủ công, Cấp đá III (50% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7802 | 1m3 |
| 14 | Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7976 | m3 |
| 15 | Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,0816 | m3 |
| 16 | Xây móng đá hộc, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,8985 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng bó nền, bó bậc, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9267 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7533 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2437 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0783 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4487 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7 | m3 |
| 23 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0287 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp màu tím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5214 | m2 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9784 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,5582 | m3 |
| 27 | Trát thành bậc + chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,208 | m2 |
| 28 | Sơn chân móng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,208 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2382 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2398 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,492 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,502 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6514 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7322 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1463 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9264 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,547 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9642 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0505 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,31 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,9268 | m3 |
| 42 | Xây bục giảng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,152 | m3 |
| 43 | Xây thu hồi, thành mái sảnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6491 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2377 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0611 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1634 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,672 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng mái sảnh, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0118 | tấn |
| 50 | Bê tông giằng mái sảnh, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | m3 |
| 51 | Trát giằng mái sảnh, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,074 | m2 |
| 52 | Trát thành mái sảnh, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,025 | m2 |
| 53 | Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3573 | m3 |
| 54 | Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0906 | tấn |
| 55 | Thép neo tạo liên kết chân lan can fi 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0137 | tấn |
| 56 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,519 | m2 |
| 57 | Trát chân lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,1163 | m2 |
| 58 | Đắp vữa chi tiết kiến trúc lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m2 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước chân lan can UPVC ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | 100m |
| 60 | Ván khuôn gỗ giằng lam chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2815 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1358 | tấn |
| 63 | Bê tông lam chắn nắng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,515 | m3 |
| 64 | Trát lam chắn nắng, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,8544 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3205 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2216 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2507 | tấn |
| 68 | Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,141 | m3 |
| 69 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,05 | m2 |
| 70 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8415 | m3 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang màu tím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,1544 | m2 |
| 72 | Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0599 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,955 | m2 |
| 74 | Trụ thang INOX D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 75 | Quả cầu INOX cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 274,223 | m2 |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 120x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,7552 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,7144 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159,278 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 296,42 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150,944 | m2 |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 313,4088 | m2 |
| 83 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,46 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 451,4641 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 801,1568 | m2 |
| 86 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 117,022 | m2 |
| 87 | Đắp phào gờ thành sê nô mái, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,4 | m |
| 88 | Trát gờ thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,4 | m |
| 89 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,0544 | m2 |
| 90 | Chống thấm sê nô bằng vữa chống thấm Sika Latek (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 113,7104 | m2 |
| 91 | SX cửa đi, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) hệ 55, kính AT 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,24 | m2 |
| 92 | SX cửa sổ, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) hệ 55, kính AT 6,38mm, bao gồm phụ kiện + lắp đặt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,16 | m2 |
| 93 | SX vách kính, vách nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) hệ 55, kính AT 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,34 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9168 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,3312 | 1m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,16 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,4 | m2 |
| 98 | Lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,34 | m2 |
| 99 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,615 | tấn |
| 100 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0187 | tấn |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,615 | tấn |
| 102 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8506 | 100m2 |
| 103 | Máng úp bờ chảy mái dày 0,4ly rộng 400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,01 | m |
| 104 | Qủa cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 106 | Hộp nhựa thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 107 | Đai giữ ống + hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 108 | Vít nở 8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 112 | Kéo rải dây đồng chống sét trên mái nhà, D=8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,28 | m |
| 115 | Đào chôn dây tiếp địa bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,598 | 1m3 |
| 116 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,598 | m3 |
| 117 | Bật sắt fi 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| 118 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 119 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, KT 300x200x100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 121 | Đế âm, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây cáp treo 2 ruột Cu/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 310 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 128 | Hộp nối 3 đường ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 129 | Ba chạc 90 độ có nắp ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 130 | Nối góc 90 độ có nắp ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 131 | Khớp nối trơn, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 132 | Đế âm, mặt che công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2mx2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 139 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 91 80W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ Ở GIÁO VIÊN SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9908 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 127,7074 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80,9116 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,4 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa + hoa sắt bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,16 | m2 |
| 6 | Đục nhám mặt bậc tam cấp hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,611 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108,9022 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,7945 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,38 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát thành sê nô mái hiên tây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,98 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp láng rêu mốc trên mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,844 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159,533 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát má cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,602 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,7076 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 225,7075 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,7076 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,5362 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,5362 | m3 |
| 19 | Cắt nền bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 20 | Phá dỡ bê tông nền hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | m3 |
| 21 | Đào móng đỡ tường bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,346 | 1m3 |
| 22 | Lớp cát đệm móng đá 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,452 | m3 |
| 24 | Khoan vào tường hiện trạng bằng máy khoan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | 1 lỗ khoan |
| 25 | Thép neo cấy liên kết tường xây mới với tường hiện trạng fi 8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0017 | tấn |
| 26 | Xây tường ngăn phòng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7094 | m3 |
| 27 | Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,611 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PC30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108,9022 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 500x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,091 | m2 |
| 30 | Trát tường trong tường xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,08 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,38 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,7945 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159,533 | m2 |
| 34 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,602 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,7076 | m2 |
| 36 | Trát thành sê nô hiên tây, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,98 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148,951 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 391,5612 | m2 |
| 39 | Láng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,844 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,844 | m2 |
| 41 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 600x600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,8858 | m2 |
| 42 | SX cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,536 | m2 |
| 43 | SX cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,4288 | m2 |
| 44 | Khuôn cửa đi, cửa sổ, khuôn hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,88 | m |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,5105 | 1m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,56 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,16 | m2 |
| 49 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 50 | Cạo rỉ xà gồ thép hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,7648 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,7648 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2771 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp sườn, úp nóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,72 | m |
| 54 | Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công 3/7 |
| 55 | Lắp đặt tủ điện 300x250x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 56 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 61 | Đế nổi, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 65 | Lắp đặt ống ghen cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 66 | Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt B3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp B1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bảng |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đôi B2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 70 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | hạt |
| 71 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 72 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cuộn |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ Ở GIÁO VIÊN SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,65 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 89,4608 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6051 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,1468 | m2 |
| 5 | Đục phá lớp láng bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,921 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa + hoa sắt bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,84 | m2 |
| 7 | Đục nhám mặt nền láng hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,6748 | m2 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,4826 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,54 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,144 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát má cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,392 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,8629 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,8629 | m3 |
| 15 | Cắt nền bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 16 | Phá dỡ bê tông nền hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | m3 |
| 17 | Đào móng đỡ tường bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,346 | 1m3 |
| 18 | Lớp cát đệm móng đá 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,452 | m3 |
| 20 | Khoan vào tường hiện trạng bằng máy khoan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | 1 lỗ khoan |
| 21 | Thép neo cấy liên kết tường xây mới với tường hiện trạng fi 8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0017 | tấn |
| 22 | Xây tường ngăn thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7094 | m3 |
| 23 | Xây bịt chân cửa đi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8712 | m3 |
| 24 | Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,921 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,105 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 500x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,199 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài phần xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m2 |
| 28 | Trát tường trong phần xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,92 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,54 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,4826 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,144 | m2 |
| 32 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,392 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 119,4946 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 186,865 | m2 |
| 35 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 600x600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,577 | m2 |
| 36 | SX cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,9296 | m2 |
| 37 | SX cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện, kính 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,3616 | m2 |
| 38 | Khuôn cửa đi, cửa sổ, khuôn hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,72 | m |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2545 | 1m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,84 | m2 |
| 43 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 44 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0683 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0683 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2613 | tấn |
| 47 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2973 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8946 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,12 | m |
| 51 | Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công 3/7 |
| 52 | Lắp đặt tủ điện 300x250x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 53 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind 50W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 58 | Đế nổi, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,4 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,5 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,08 | m |
| 62 | Lắp đặt ống ghen cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,5 | m |
| 63 | Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt B3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp B1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bảng |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi B2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 67 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | hạt |
| 68 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 69 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi