Gói thầu: Gói thầu 05TC SCL TH2021 thi công công trình: Sửa chữa nhà điều khiển trung tâm, các nhà điều khiển bảo vệ 220kV, 110kV trạm biến áp 220kV Bỉm Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty truyền tải điện 1 - Truyền tải điện Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05TC SCL TH2021 thi công công trình: Sửa chữa nhà điều khiển trung tâm, các nhà điều khiển bảo vệ 220kV, 110kV trạm biến áp 220kV Bỉm Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210371916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 15:16:00 đến ngày 2021-04-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 405,410,489 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà điều khiển trung tâm | |||
| 1 | Phá dỡ tường sê nô bị bong nứt bằng thủ công | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1,056 | m³ |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 110 vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1,056 | m³ |
| 3 | Đục lớp trát chân tường bên trong và ngoài sê nô mái | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 71 | m² |
| 4 | Phá lớp láng sê nô mái bằng thủ công | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 35,5 | m² |
| 5 | Chống thấm sê nô bằng màng SIKA gia nhiệt | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 106,5 | m² |
| 6 | Trát tường sê nô chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 71 | m² |
| 7 | Láng sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 35,5 | m² |
| 8 | Đục bỏ lớp trát tường bị bong nứt ngoài nhà (31,76m2)+trong nhà (142,12m2) bằng thủ công | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 173,88 | m² |
| 9 | Cạo bỏ sơn tường ngoài nhà (271,9m2) + trong nhà (646,81m2) | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 918,71 | m² |
| 10 | Đục lỗ tường xây gạch, chiều dày tường ≤11cm để lắp ống nước, tiết diện lỗ ≤ 0,15m2, KT lỗ 0,5*0,3*8 lỗ =0,132m3 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 8 | Lỗ |
| 11 | Lắp ống thoát tràn D32 nhựa PVC Tiền Phong, dài 0,3m/cái/25 cái =7,5m | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 25 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D = 90mm | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 52,8 | m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa thu 110-90 đầu ống thoát nước mái nhựa PVC | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 16 | cái |
| 14 | Đai ôm Inox dầy 3mm | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 40 | Cái |
| 15 | Chống thấm đầu ống bằng màng Sika khò nóng | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 4 | m2 |
| 16 | Lắp rọ chắn rác D=90 Inox | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 8 | cái |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 31,76 | m² |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 142,12 | m² |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | cái |
| 22 | Tháo dỡ chậu tiểu, bằng thủ công | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt chậu tiểu nam bao gồm cả xịt và phụ kiện | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi bao gồm cả vòi chậu | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | cái |
| 28 | Phá dỡ lớp trát galito bậc tam cấp | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 34,65 | m² |
| 29 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 34,65 | m² |
| 30 | Quét sơn chống thầm tường bị ngấm nước | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 173,88 | m² |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ngoại thất | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 308,83 | m² |
| 32 | Sơn tường trong nhà nước lót 2 nước phủ bằng sơn nội thất | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 646,81 | m² |
| 33 | Sơn trần 3 nước trắng bằng sơn nội thất | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 177,06 | m² |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 14,2 | m² |
| 35 | Tháo dỡ và thay thế đèn máng 4 bóng bằng LED 18W-1,2m | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 6 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ và thay thế đèn máng 2 bóng bằng LED 18W-1,2m | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 4 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ và thay thế đèn ốp trần bằng đèn LED tròn 12W | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 8 | bộ |
| 38 | Sửa chữa thay thế táp lô trước sảnh, tấm nhôm phức hợp dầy 3,5mm mầu ghi | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 12,9 | m² |
| 39 | Thay thế bộ chữ (Thi đua quản lý vận hành an toàn lưới truyền tải điện Quốc gia) bằng Meka đỏ | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 1 | bộ |
| B | Nhà điều khiển bảo vệ | |||
| 1 | Phá dỡ 2 lớp gạch lát mái nhà ĐKBV số 5 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 16,62 | m² |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch không nung, chiều dày tường ≤11cm | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 9,14 | m³ |
| 3 | Xử lý chống thấm các vết nứt sàn bằng màng Sika gia nhiệt | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 18,41 | m² |
| 4 | Láng mái VXM75 chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 18,41 | m² |
| 5 | Cạo bỏ lớp lớp sơn tường trong và ngoài nhà | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 523,2 | m² |
| 6 | Đục lớp trát tường bị bong nứt | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 17,74 | m² |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 17,74 | m² |
| 8 | Cạo bỏ lớp lớp sơn trần | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 83,12 | m² |
| 9 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nội thất | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 223,86 | m² |
| 10 | Sơn trần 3 nước trắng bằng sơn nội thất | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 83,12 | m² |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ngoại thất | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 299,34 | m² |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC TP D=21mm | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 25 | m |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - quạt thông gió trên tường | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 10 | cái |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải ra ngoài bãi thãi bằng ô tô 5 tấn | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 15 | m3 |
| 15 | Bạt sọc rứa che thiết bị | Chi tiết theo Chương IV của BYCBG | 50 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi