Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438564-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210407171
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí cải tạo sửa chữa các công trình và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 15:01:00 đến ngày 2021-04-26 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,581,566,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3616 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,0534 m3
3 Phá dỡ bê tông nền bằng máy khoan bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2029 m3
4 Phá dỡ móng đỡ tường xây đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2136 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,8315 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,8315 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Đào bằng M 90%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6953 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (Đào sửa TC 10%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7259 1m3
3 Bê tông lót móng cột, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,943 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6619 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0961 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,127 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,327 m3
8 Đào móng đá hộc bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% KL đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6323 1m3
9 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2369 100m3
10 Lớp cát đệm móng đá hộc đầm chặt dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9508 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,6068 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,5781 m3
13 Đào đất móng bó nền bó bậc, bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4133 1m3
14 Bê tông lót móng bó nền đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0406 m3
15 Xây móng bó nền bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9292 m3
16 Bê tông lót GM, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0992 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6062 100m2
18 Lắp dựng cốt thép Dầm, giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1513 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6835 tấn
20 Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,672 m3
21 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2493 m3
22 Lát đá bậc tam cấp màu tím hoa cà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,9026 m2
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3853 100m3
24 Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,9583 m3
25 Trát chân móng + thành bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,845 m2
26 Ốp đá rối tự nhiên vào chân móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,875 m2
27 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3583 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4549 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7853 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,841 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3237 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0072 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2155 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,675 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3545 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2149 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,77 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,5618 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6302 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0522 m3
41 Trát đắp phào thành mái sảnh, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,86 m
42 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3271 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0823 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2182 tấn
45 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3462 m3
46 Ván khuôn gỗ lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1944 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0183 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1772 tấn
49 Bê tông lam chắn nắng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,951 m3
50 Trát lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,034 m2
51 Ván khuôn gỗ giằng chân lan can đổ bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0637 100m2
52 Bê tông giằng chân lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3584 m3
53 Sản xuất lan can thép INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2884 tấn
54 Chụp lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
55 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,322 m2
56 Trát chân lan can, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,0998 m2
57 Lắp đặt ống nhựa UPVC - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2807 100m2
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1571 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1947 tấn
61 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7843 m3
62 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,688 m3
63 Trát cầu thang, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,07 m2
64 Lát đá bậc cầu thang màu tím hoa cà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,8002 m2
65 Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0877 tấn
66 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,45 m2
67 Trụ INOX D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
68 Bi INOX D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bi
69 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 284,392 m2
70 Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch lát chống trơn 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,9685 m2
71 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 500x120mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,4312 m2
72 Ốp tường khu vệ sinh KT gạch ốp vệ sinh 300x450mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,197 m2
73 Trát trụ cột, chi tiết ốp cột trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,2976 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,57 m2
75 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 335,45 m2
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,7995 m2
77 Kẻ mạch chi tường kiến trúc (Vận dụng NC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 126,3 m
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 550,0362 m2
79 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,878 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 420,1419 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.060,1262 m2
82 Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 144,356 m2
83 Láng sênô, dày 3cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,275 m2
84 Chống thấm cho sê nô bằng vữa chống thấm Sika Latex (hoặc tương đương) (Quét vữa chống thấm 3 lớp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 106,455 m2
85 Sản xuất cửa đi, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương), kính AT 6,38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,8 m2
86 Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương), kính AT 6,38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,6 m2
87 Sản xuất vách kính, Vách khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương), kính AT 6,38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,92 m2
88 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9573 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,8098 1m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,928 m2
91 Lắp dựng cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,4 m2
92 Lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,92 m2
93 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,983 tấn
94 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,6318 1m2
96 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,003 tấn
97 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0559 100m2
98 Tôn úp sườn, úp bờ chảy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,7 m
99 Xây tường thẳng bo két nước trên mái bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3557 m3
100 Láng lòng láng dốc, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8 m2
101 Trát thành bo két nước, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5328 m2
102 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
103 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
104 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
105 Đai giữ phễu + đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
106 Lắp đặt ống thép tráng kẽm lồng qua sàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
107 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
108 Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
109 Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
110 Thép tấm 200x200x3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,768 kg
111 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
112 Kéo rải dây thép chống sét trên mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,32 m
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75 m
114 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 111,8 m
115 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cọc
116 Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,13 1m3
117 Đắp đất chôn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,13 m3
118 Bật sắt fi 10 L=130 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66 cái
119 Lắp đặt Tủ điện phân phối tổng 100x200x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
120 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m 1 bóng 40W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
121 Lắp đặt đèn ốp trần Led 8W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
122 Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
123 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 80W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
124 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
125 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 207 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 250 m
130 Lắp đặt ống ghen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 320 m
131 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47 cái
132 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
133 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
134 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 hộp
137 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 hạt
138 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
139 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 kg
140 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cuộn
141 Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1379 100m3
142 Bê tông móng bể tự hoại, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4517 m3
143 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,143 m3
144 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5568 m2
145 Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,2 m2
146 Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,2 m2
147 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,7568 m2
148 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m3
149 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0336 100m2
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,044 tấn
151 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,599 m3
152 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
153 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 (Bồn ngang) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
154 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa 1 đường nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
156 Ống xả chữ P (Ở chậu rửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 ống
157 Ống xả chậu rửa có chặn nước (Ở chậu rửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 ống
158 Dây cấp nước (Ở chậu rửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 ống
159 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
161 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
162 Hộp đựng giấy VS Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
163 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
164 Van xả tiểu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
165 Lắp đặt 2 vòi hoa sen gắn tường D15 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
166 Lắp đặt phễu thu nước sàn D75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
167 Xi phông phễu thu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
169 Van xả cặn đáy téc nước D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
170 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
171 Cút PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
172 Tê đều PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
173 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
174 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m
175 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
176 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
177 Chếch uPVC 45 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
178 Tê uPVC 90 độ ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
179 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
180 Tê uPVC 90 độ ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
181 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bình
182 Bình khí chữa cháy CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bình
183 Hộp cứu hỏa KT 500x600x180mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
184 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
185 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,468 1m3
186 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,104 m3
187 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0864 m3
188 Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 m2
189 Trát tường trong rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,36 m2
190 Đắp đất trả rãnh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,156 m3
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0612 100m2
192 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0733 tấn
193 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,988 m3
194 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH CHUNG
1 Đào móng đỡ tường nhà vệ sinh, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,698 1m3
2 Đào móng phá đá móng nhà hiện trạng bằng thủ công, Cấp đá III (70% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,962 1m3
3 Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,044 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,026 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1029 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,034 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1711 tấn
8 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,169 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1155 100m3
10 Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,224 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,062 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6734 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0487 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0232 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0276 tấn
16 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,322 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5466 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1549 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4717 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,637 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,573 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5669 tấn
23 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,33 m3
24 Lát nền gạch chống trơn KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,2288 m2
25 Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch ốp LD 300x450mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,87 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,3848 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,3728 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 107,72 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,05 m2
30 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,436 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,1284 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 106,8076 m2
33 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,336 m2
34 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,9664 m2
35 Quét sơn chống thấm mái, sê nô trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,352 m2
36 Sản xuất cửa đi, pa nô nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,68 m2
37 Bộ khóa cửa chốt ngang cho cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
38 Sản xuất cửa sổ pa nô nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
39 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1437 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,1056 1m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 m2
43 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1484 tấn
44 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0034 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1518 tấn
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6591 100m2
47 Tôn úp sườn, úp nóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,42 m
48 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
49 Lồng chắn rác INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
50 Cút nhựa 135 độ ĐK 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
51 Lắp đặt phễu thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
52 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
53 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
54 Lắp đặt ống thép tráng kẽm lồng qua sàn, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
55 Cút nhựa 90 độ ĐK 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
56 Lắp đặt đèn LED tròn ốp trần 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
60 Đế âm đặt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Lắp đặt mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hạt
63 Vách ngăn vệ sinh Compac hoàn thiện dày 12mm, phụ kiện INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,34 m2
64 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
65 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
66 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
67 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
68 Lắp đặt van xả cặn ở két nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Lắp đặt van khóa, ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Lắp đặt van khóa, ĐK 40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
72 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
73 Cút 90 độ ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
74 Cút 90 độ ren trong ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
75 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
76 Tê ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
77 Côn thu PPR 40x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
79 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa 1 đường nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
81 Ống xả chữ P (Ở chậu rửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 ống
82 Ống xả chậu rửa có chặn nước (Ở chậu rửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 ống
83 Dây cấp nước (Ở chậu rửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 ống
84 Lắp đặt gương soi 5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
85 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
86 Lắp đặt chậu tiểu nam T1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
87 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
88 Măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
89 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,23 100m
90 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
91 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
92 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
93 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
94 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
95 Xi phông ở phễu thu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
96 Tê xiên UPVC 45 độ 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
97 Tê đều UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
98 Tê đều UPVC 50x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
99 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
100 Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
101 Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
102 Cút 90 độ UPVC ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
103 Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
104 Côn thu UPVC 110x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
105 Côn thu UPVC 110x42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
106 Côn thu UPVC 90x34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
107 Măng sông UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
108 Măng sông UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->