Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí cải tạo sửa chữa các công trình và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 15:01:00 đến ngày 2021-04-26 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,581,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3616 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,0534 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền bằng máy khoan bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2029 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng đỡ tường xây đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2136 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,8315 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,8315 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Đào bằng M 90%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6953 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (Đào sửa TC 10%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,7259 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cột, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,943 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6619 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0961 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,127 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,327 | m3 |
| 8 | Đào móng đá hộc bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% KL đào móng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6323 | 1m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2369 | 100m3 |
| 10 | Lớp cát đệm móng đá hộc đầm chặt dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9508 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,6068 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,5781 | m3 |
| 13 | Đào đất móng bó nền bó bậc, bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4133 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng bó nền đổ bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0406 | m3 |
| 15 | Xây móng bó nền bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,9292 | m3 |
| 16 | Bê tông lót GM, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0992 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6062 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép Dầm, giằng móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1513 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6835 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,672 | m3 |
| 21 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,2493 | m3 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp màu tím hoa cà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,9026 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3853 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,9583 | m3 |
| 25 | Trát chân móng + thành bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,845 | m2 |
| 26 | Ốp đá rối tự nhiên vào chân móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,875 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3583 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4549 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7853 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,841 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3237 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0072 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2155 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,675 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3545 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2149 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,77 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80,5618 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,6302 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0522 | m3 |
| 41 | Trát đắp phào thành mái sảnh, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,86 | m |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3271 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0823 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2182 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3462 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lam chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1944 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0183 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1772 | tấn |
| 49 | Bê tông lam chắn nắng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,951 | m3 |
| 50 | Trát lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,034 | m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ giằng chân lan can đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0637 | 100m2 |
| 52 | Bê tông giằng chân lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3584 | m3 |
| 53 | Sản xuất lan can thép INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2884 | tấn |
| 54 | Chụp lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 55 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,322 | m2 |
| 56 | Trát chân lan can, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,0998 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa UPVC - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2807 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1571 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1947 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7843 | m3 |
| 62 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,688 | m3 |
| 63 | Trát cầu thang, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,07 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang màu tím hoa cà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,8002 | m2 |
| 65 | Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0877 | tấn |
| 66 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,45 | m2 |
| 67 | Trụ INOX D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 68 | Bi INOX D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bi |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 284,392 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch lát chống trơn 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,9685 | m2 |
| 71 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 500x120mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,4312 | m2 |
| 72 | Ốp tường khu vệ sinh KT gạch ốp vệ sinh 300x450mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,197 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, chi tiết ốp cột trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,2976 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 146,57 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 335,45 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,7995 | m2 |
| 77 | Kẻ mạch chi tường kiến trúc (Vận dụng NC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,3 | m |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 550,0362 | m2 |
| 79 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,878 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 420,1419 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.060,1262 | m2 |
| 82 | Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 144,356 | m2 |
| 83 | Láng sênô, dày 3cm, vữa M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,275 | m2 |
| 84 | Chống thấm cho sê nô bằng vữa chống thấm Sika Latex (hoặc tương đương) (Quét vữa chống thấm 3 lớp) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106,455 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa đi, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương), kính AT 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,8 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương), kính AT 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,6 | m2 |
| 87 | Sản xuất vách kính, Vách khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương), kính AT 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,92 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9573 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,8098 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,928 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,4 | m2 |
| 92 | Lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,92 | m2 |
| 93 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,983 | tấn |
| 94 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,6318 | 1m2 |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,003 | tấn |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0559 | 100m2 |
| 98 | Tôn úp sườn, úp bờ chảy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,7 | m |
| 99 | Xây tường thẳng bo két nước trên mái bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3557 | m3 |
| 100 | Láng lòng láng dốc, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8 | m2 |
| 101 | Trát thành bo két nước, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5328 | m2 |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 103 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 105 | Đai giữ phễu + đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm lồng qua sàn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 108 | Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 109 | Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 110 | Thép tấm 200x200x3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,768 | kg |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét trên mái nhà, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,32 | m |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 111,8 | m |
| 115 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cọc |
| 116 | Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,13 | 1m3 |
| 117 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,13 | m3 |
| 118 | Bật sắt fi 10 L=130 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66 | cái |
| 119 | Lắp đặt Tủ điện phân phối tổng 100x200x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 120 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m 1 bóng 40W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ốp trần Led 8W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường 20W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 80W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 125 | Đế âm, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 207 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 130 | Lắp đặt ống ghen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 131 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | hộp |
| 137 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | hạt |
| 138 | Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 139 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | kg |
| 140 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cuộn |
| 141 | Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1379 | 100m3 |
| 142 | Bê tông móng bể tự hoại, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4517 | m3 |
| 143 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,143 | m3 |
| 144 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,5568 | m2 |
| 145 | Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,2 | m2 |
| 146 | Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,2 | m2 |
| 147 | Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,7568 | m2 |
| 148 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m3 |
| 149 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0336 | 100m2 |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | tấn |
| 151 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,599 | m3 |
| 152 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 153 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 (Bồn ngang) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa 1 đường nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 156 | Ống xả chữ P (Ở chậu rửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | ống |
| 157 | Ống xả chậu rửa có chặn nước (Ở chậu rửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | ống |
| 158 | Dây cấp nước (Ở chậu rửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | ống |
| 159 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 162 | Hộp đựng giấy VS | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 164 | Van xả tiểu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt 2 vòi hoa sen gắn tường D15 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 166 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 167 | Xi phông phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 169 | Van xả cặn đáy téc nước D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 171 | Cút PPR ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 172 | Tê đều PPR ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 176 | Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 177 | Chếch uPVC 45 độ ĐK 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 178 | Tê uPVC 90 độ ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 179 | Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 180 | Tê uPVC 90 độ ĐK 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 181 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bình |
| 182 | Bình khí chữa cháy CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bình |
| 183 | Hộp cứu hỏa KT 500x600x180mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 184 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 185 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,468 | 1m3 |
| 186 | Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,104 | m3 |
| 187 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,0864 | m3 |
| 188 | Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | m2 |
| 189 | Trát tường trong rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,36 | m2 |
| 190 | Đắp đất trả rãnh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,156 | m3 |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0612 | 100m2 |
| 192 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0733 | tấn |
| 193 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,988 | m3 |
| 194 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Đào móng đỡ tường nhà vệ sinh, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,698 | 1m3 |
| 2 | Đào móng phá đá móng nhà hiện trạng bằng thủ công, Cấp đá III (70% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,962 | 1m3 |
| 3 | Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,044 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,026 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1029 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1711 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,169 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1155 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,224 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,062 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6734 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0487 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0232 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0276 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,322 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5466 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1549 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4717 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,637 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,573 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5669 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,33 | m3 |
| 24 | Lát nền gạch chống trơn KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,2288 | m2 |
| 25 | Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch ốp LD 300x450mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,87 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,3848 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,3728 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107,72 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,05 | m2 |
| 30 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,436 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 146,1284 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106,8076 | m2 |
| 33 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,336 | m2 |
| 34 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,9664 | m2 |
| 35 | Quét sơn chống thấm mái, sê nô trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,352 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa đi, pa nô nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,68 | m2 |
| 37 | Bộ khóa cửa chốt ngang cho cửa đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 38 | Sản xuất cửa sổ pa nô nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1437 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,1056 | 1m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | m2 |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1484 | tấn |
| 44 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0034 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1518 | tấn |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6591 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp sườn, úp nóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,42 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 49 | Lồng chắn rác INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 50 | Cút nhựa 135 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 52 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm lồng qua sàn, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 55 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn LED tròn ốp trần 20W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 60 | Đế âm đặt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt mặt che 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 62 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hạt |
| 63 | Vách ngăn vệ sinh Compac hoàn thiện dày 12mm, phụ kiện INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,34 | m2 |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 68 | Lắp đặt van xả cặn ở két nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 72 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 73 | Cút 90 độ ren ngoài ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 74 | Cút 90 độ ren trong ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 75 | Tê đều PPR 20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 76 | Tê ren ngoài ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 77 | Côn thu PPR 40x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa 1 đường nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 81 | Ống xả chữ P (Ở chậu rửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | ống |
| 82 | Ống xả chậu rửa có chặn nước (Ở chậu rửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | ống |
| 83 | Dây cấp nước (Ở chậu rửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | ống |
| 84 | Lắp đặt gương soi 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam T1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 87 | Măng sông PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 88 | Măng sông PPR ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 94 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 95 | Xi phông ở phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 96 | Tê xiên UPVC 45 độ 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 97 | Tê đều UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 98 | Tê đều UPVC 50x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 99 | Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 100 | Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 101 | Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 102 | Cút 90 độ UPVC ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 103 | Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 104 | Côn thu UPVC 110x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 105 | Côn thu UPVC 110x42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Côn thu UPVC 90x34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 107 | Măng sông UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 108 | Măng sông UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi