Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438344-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210407102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí cải tạo sửa chữa các công trình và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 14:45:00 đến ngày 2021-04-26 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,291,891,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ 6 LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8903 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,088 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9613 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0609 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9791 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,0154 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1752 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8099 1m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4304 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,4432 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,832 m3
12 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7888 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2755 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1138 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6083 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5739 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2435 m3
18 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0625 m3
19 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5459 m3
20 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,7062 m2
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5765 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,4783 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,552 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,552 m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6509 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3198 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9894 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,336 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6934 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8367 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6418 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,1364 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2404 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4636 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,7795 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,5165 m3
37 Xây các bộ phận khác bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,323 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,3802 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8101 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,174 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5327 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0618 m3
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,6536 m2
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0294 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0133 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0123 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2174 m3
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0244 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,616 m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4545 m3
51 Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 (Đã bao gồm các PK kèm theo, và chi phí lắp đặt tại chân công trình) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 327,57 Kg
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,8092 m2
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3086 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2203 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2507 tấn
56 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,141 m3
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,85 m2
58 Xây các bộ phận khác bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8415 m3
59 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,964 m2
60 Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX 304 (Gồm các PK kèm theo, thành phẩm tại chân công trình) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,85 kg
61 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 390,8486 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,86 m2
63 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75,82 m
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,34 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 269,33 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 396,4344 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,42 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 515,376 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 334,8632 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.184,9904 m2
71 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 182,5088 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,2544 m2
73 Cửa đi cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,32 m2
74 Cửa sổ cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,52 m2
75 Vách kính khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
76 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mmm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5352 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,1792 1m2
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,992 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 129,18 m2
80 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8355 tấn
81 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0375 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8354 tấn
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
84 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.4ly chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5173 100m2
85 Máng úp bờ chảy mái dày 0,45ly rộng 400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,28 m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,62 100m
87 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
90 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62 cái
91 Cầu chắn rác bằng Inox D100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
92 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
93 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
94 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 96 m
95 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 132 m
96 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,48 m
97 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,218 1m3
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2922 100m3
99 Bật sắt fi 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 168 cái
100 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cọc
101 Lắp đặt hộp automat, KT 300x200x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
102 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
103 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 344 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 230 m
109 Hộp nối 3 đường ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
110 Ba chạc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
111 Nối góc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
112 Khớp nối trơn, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
114 Lắp đặt công tắc cầu thang đảo chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
115 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
116 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
117 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
118 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
119 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
B HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 m3
2 Cắt khe sân bê tông, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6667 10m
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,089 100m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1057 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5673 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,75 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7464 m3
8 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8985 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4142 m2
10 Gia công hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2082 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2082 tấn
12 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1066 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1066 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.4ly chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4601 100m2
15 Bu lông M16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,25 1m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m3
19 Gia công cột bằng thép ống trãng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3334 tấn
20 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3334 tấn
21 Kẹp treo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
22 Bu lông M8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 250 m
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Lắp đặt hộp đựng automat, KT 300x200x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,649 1m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0722 m3
28 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5523 m3
29 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,728 m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0026 100m2
31 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0049 tấn
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0538 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33 1m3
35 Đắp đất đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33 m3
36 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5 100 m
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m
38 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
41 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
42 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
43 Lắp đặt van khóa HDPE - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->