Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí cải tạo sửa chữa các công trình và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 14:45:00 đến ngày 2021-04-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,291,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ 6 LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8903 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,088 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9613 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0609 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9791 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,0154 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1752 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8099 | 1m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4304 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,4432 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,832 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7888 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2755 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1138 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6083 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5739 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2435 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0625 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5459 | m3 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,7062 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5765 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,4783 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,552 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,552 | m2 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6509 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3198 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9894 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,336 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6934 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8367 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,6418 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,1364 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2404 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4636 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,7795 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,5165 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận khác bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,323 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,3802 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8101 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,174 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5327 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,0618 | m3 |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,6536 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0294 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0133 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0123 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2174 | m3 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,0244 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,616 | m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4545 | m3 |
| 51 | Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 (Đã bao gồm các PK kèm theo, và chi phí lắp đặt tại chân công trình) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 327,57 | Kg |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,8092 | m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3086 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2203 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2507 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,141 | m3 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,85 | m2 |
| 58 | Xây các bộ phận khác bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8415 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,964 | m2 |
| 60 | Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX 304 (Gồm các PK kèm theo, thành phẩm tại chân công trình) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,85 | kg |
| 61 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 390,8486 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,86 | m2 |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,82 | m |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,34 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 269,33 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 396,4344 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159,42 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 515,376 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 334,8632 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.184,9904 | m2 |
| 71 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 182,5088 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,2544 | m2 |
| 73 | Cửa đi cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,32 | m2 |
| 74 | Cửa sổ cửa khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,52 | m2 |
| 75 | Vách kính khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,34 | m2 |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mmm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5352 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,1792 | 1m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,992 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 129,18 | m2 |
| 80 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8355 | tấn |
| 81 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0375 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8354 | tấn |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.4ly chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5173 | 100m2 |
| 85 | Máng úp bờ chảy mái dày 0,45ly rộng 400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,28 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,62 | 100m |
| 87 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 90 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62 | cái |
| 91 | Cầu chắn rác bằng Inox D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 92 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 94 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132 | m |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,48 | m |
| 97 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,218 | 1m3 |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2922 | 100m3 |
| 99 | Bật sắt fi 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 168 | cái |
| 100 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cọc |
| 101 | Lắp đặt hộp automat, KT 300x200x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 103 | Đế âm, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 115 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 344 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230 | m |
| 109 | Hộp nối 3 đường ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 110 | Ba chạc 90 độ có nắp ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 111 | Nối góc 90 độ có nắp ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 112 | Khớp nối trơn, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc cầu thang đảo chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 118 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | m3 |
| 2 | Cắt khe sân bê tông, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6667 | 10m |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,089 | 100m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1057 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5673 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,75 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7464 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8985 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,4142 | m2 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2082 | tấn |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2082 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1066 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1066 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.4ly chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4601 | 100m2 |
| 15 | Bu lông M16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,25 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m3 |
| 19 | Gia công cột bằng thép ống trãng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3334 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3334 | tấn |
| 21 | Kẹp treo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 22 | Bu lông M8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng automat, KT 300x200x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,649 | 1m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0722 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5523 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0026 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0049 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0538 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | 1m3 |
| 35 | Đắp đất đường ống bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5 | 100 m |
| 37 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m |
| 38 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt van khóa HDPE - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi