Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Gò Công Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 14:40:00 đến ngày 2021-04-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,371,105,583 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,775 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >= 3,5cm - L=4,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207,3 | 100M |
| 3 | Cung cấp cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >= 3,5cm - L=4,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35.068,25 | M |
| 4 | Cung cấp thép buộc Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 307,25 | Kg |
| 5 | Đắp đất dính vô bao tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,9 | M3 |
| 6 | Đắp đất dính ao mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,423 | 100M3 |
| 7 | Đắp đất dính lề đường, K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,708 | 100M3 |
| 8 | Cát lót dày đều 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,47 | 100M3 |
| 9 | Đào nền đường + lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,708 | 100M3 |
| 10 | Đắp nền đường, K>=0,90 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,558 | 100M3 |
| 11 | Lu lèn 30cm trên cùng k>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,821 | 100M3 |
| 12 | Cốt thép mặt đường đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,22 | tấn |
| 13 | Trải tấm nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,404 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,952 | 100M2 |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 592,85 | M3 |
| 16 | Cắt ron mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,4 | 10m |
| 17 | Đào móng chân biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | M3 |
| 18 | Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật (Biển tên đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK ĐK 90mm, dày 2,5mm - L=3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Trụ |
| 22 | Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK ĐK 90mm, dày 2,5mm - L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Trụ |
| 23 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 24 | Bê tông đá 1x2 Mác 150 - chân cọc tiêu + biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | M3 |
| 25 | Cung cấp đất dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.160,556 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi