Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210355380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210349955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 14:37:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,653,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây >5 cây /100m2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 32.763,9797 | m2 |
| 2 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 355,1122 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đi trữ bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 355,1122 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào, đất C2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8.722,5224 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18.363,1539 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào, đất C4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 16.636,1561 | m3 |
| 7 | Phá đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 789,0634 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 313,7733 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất C4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 245,5846 | m3 |
| 10 | Phá đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12,9255 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, K>=0.95 (Đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14.557,8763 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, K>=0.98 (Đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2.196,0147 | m3 |
| 13 | Đào rãnh thoát nước dọc bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 674,919 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào, đất C4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 664,0036 | m3 |
| 15 | Phá đá cấp 4 bằng búa căn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 34,9475 | m3 |
| 16 | Cày xới lu lèn nèn đường đạt độ chặt K>=0.98 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2.014,0196 | m3 |
| 17 | Phá đá mồ côi bằng máy đào gắn hàm kẹp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 210,5123 | m3 |
| 18 | Điều chuyển đất đào để đắp cự ly TB | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18.997,7773 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8.722,5224 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C3 đi trữ bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 354,0688 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 17.545,7444 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá C4 đi đổ bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.047,4488 | m3 |
| 23 | Trồng cỏ gia cố mái taluy đường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6.762,999 | m2 |
| 24 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 26.977,4479 | m3 |
| 25 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.047,4488 | m3 |
| B | Gia cố máí taluy | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 89,9153 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 32,3582 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 33,4373 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 21,295 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống, móng chân khay, hố ga, gối kê bản giảm tải, máng thu nước, bê tông móng bỏ vỉa, bó lề | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 94,5498 | m2 |
| 6 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,3416 | m3 |
| 7 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 142,5311 | m2 |
| 8 | 2 lớp giấy dầu tẩm nhựa đường 3 lớp chít khe | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,7848 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 dày 5,3mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,95 | m |
| C | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT KT: 15x15x110cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 794 | cọc |
| 2 | Bê tông móng M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 43,67 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột, biển báo tam giác | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 28 | cột |
| D | Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Tôn sóng 2330x310x3mm (Thép SS540) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 229 | tấm |
| 2 | Tấm đầu tấm, tấm cuối 700x310x3mm (Thép SS540) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 22 | tấm |
| 3 | Tôn sóng đầu uốn cong 2330x310x3mm (Thép SS540) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 22 | tấm |
| 4 | Cột ống D141,3x4.5x900mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 251 | Cột |
| 5 | Bản đệm 300x70x5mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 251 | Cái |
| 6 | Bulong M19x180 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 251 | Bộ |
| 7 | Bulong M16x35 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2.510 | Bộ |
| 8 | Mắt phản quang | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 251 | Cái |
| E | Công tác lắp dựng tường hộ lan m?m | |||
| 1 | Lắp dựng hộ lan tôn sóng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 502 | m |
| 2 | Bê tông móng cột hộ lan mềm M200 đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 26,104 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc H, cọc tiêu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 359,934 | m2 |
| 4 | Đào móng chôn trụ hộ lan mềm đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 63,503 | m3 |
| 5 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 35,391 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 đi trữ bằng ôtô 7T cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,5111 | m3 |
| 7 | Neo thép D12, L=180mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 40,16 | Kg |
| F | CỐNG TRÒN BTCT D=1,0M | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 349,0177 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 572,6624 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 801,7274 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 349,0177 | m3 |
| 5 | Điều chuyển đất đào để đắp cự ly TB | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 533,9449 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ phạm vi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 801,7274 | m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 349,0177 | m3 |
| 8 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 801,7274 | m3 |
| 9 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 821,5354 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.824,219 | kg |
| 11 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 35,5942 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 711,8848 | m2 |
| 13 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12,0946 | m3 |
| 14 | Bê tông móng M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 30,2365 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cống, móng chân khay, hố ga, gối kê bản giảm tải, máng thu nước, bê tông móng bỏ vỉa, bó lề | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 43,195 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống BTDS D1000, đoạn ống L=1m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 103 | đoạn |
| 17 | Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D1000 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 91 | mn |
| 18 | Matít bitum nóng dày 3mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 228,7079 | m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 349,0177 | m3 |
| G | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 129,26 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 370,2133 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,7962 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 58,9005 | m2 |
| 5 | Đá hộc xây rãnh, sân cống VXM M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,64 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 17,222 | m3 |
| 7 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 68,888 | m2 |
| 8 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,896 | m3 |
| 9 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,04 | m3 |
| H | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,4279 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 96,3635 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 83,1849 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 235,602 | m2 |
| 5 | Đá hộc xây rãnh, sân cống VXM M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 58,56 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 39,986 | m3 |
| 7 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 159,944 | m2 |
| 8 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 17,796 | m3 |
| 9 | Làm và thả rọ đá loại 2,0x1,0x0,5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 72 | rọ |
| I | CỐNG TRÒN BTCT D=1,5M | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất C2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 77,1913 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 147,96 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, đất C4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 190,6281 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 827,553 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.158,5745 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 77,1913 | m3 |
| 7 | Điều chuyển đất đào để đắp cự ly TB | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 27,025 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ phạm vi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.158,5745 | m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 77,1913 | m3 |
| 10 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.158,5745 | m3 |
| 11 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 362,5046 | m3 |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7.650,0498 | kg |
| 13 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 82,2293 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.174,7043 | m2 |
| 15 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,8255 | m3 |
| 16 | Bê tông móng M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 62,4765 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cống, móng chân khay, hố ga, gối kê bản giảm tải, máng thu nước, bê tông móng bó vỉa, bó lề | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 112 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống cống BTDS D1500, đoạn ống L=1m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 114 | đoạn |
| 19 | Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D1500 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 56,48 | mn |
| 20 | Matít bitum nóng dày 3mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 275,8734 | m2 |
| J | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 38,1423 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 128,5566 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 101,6594 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 495,1156 | m2 |
| 5 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 70,447 | m3 |
| 6 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 281,788 | m2 |
| 7 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25,52 | m3 |
| 8 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 82,68 | m3 |
| K | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 38,1423 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 128,5566 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 101,6594 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 538,3156 | m2 |
| 5 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 84,013 | m3 |
| 6 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 336,052 | m2 |
| 7 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25,52 | m3 |
| 8 | Làm và thả rọ đá loại 2,0x1,0x0,5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 26 | rọ |
| L | CỐNG HỘP BTCT 0,75X0,75M | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,956 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 259,98 | kg |
| 3 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,2514 | m3 |
| 4 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 5 | Đá dăm trộn cát, đắp bằng đầm cocc K>=0.98 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,9 | m3 |
| 6 | Matít bitum nóng dày 3mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,15 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 39,84 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cống, móng chân khay, hố ga, gối kê bản giảm tải, máng thu nước, bê tông móng bó vỉa, bó lề | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,1075 | m2 |
| 9 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm KT: 75x75cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5 | mn |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn 75x75cm, đoạn cống 1,0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6 | đoạn |
| M | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,166 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,3958 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,736 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,7515 | m2 |
| 5 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,552 | m3 |
| 6 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,517 | m3 |
| 7 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,208 | m2 |
| N | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,166 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,6358 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây rãnh, sân cống VXM M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,736 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,3515 | m2 |
| 6 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 7 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,341 | m3 |
| 8 | Làm và thả rọ đá loại 2,0x1,0x0,5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | rä |
| 9 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,04 | m2 |
| O | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất C2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,1621 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 45,6456 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,1621 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C3 đi trữ bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,3384 | m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,1621 | m3 |
| 6 | San đất bãi dự trữ bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,3384 | m3 |
| 7 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 37,44 | m3 |
| P | CỐNG HỘP BTCT 1,0X1,0M | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,251 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 154,4715 | kg |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.886,3784 | kg |
| 4 | Bê tông m?ng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,8928 | m3 |
| 5 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,957 | m3 |
| 6 | Matít bitum nóng dày 3mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 53,04 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 136,8 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cống, móng chân khay, hố ga, gối kê bản giảm tải, máng thu nước, bê tông móng bó vỉa, bó lề | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,56 | m2 |
| 9 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm KT: 100x100cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13 | mn |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn 100x100cm, đoạn cống 1,0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15 | đoạn |
| Q | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,1254 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 16,4086 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây rãnh, sân cống VXM M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,738 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 50,0314 | m2 |
| 6 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,01 | m3 |
| 7 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,036 | m3 |
| 8 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,8 | m3 |
| 9 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,04 | m2 |
| R | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,1254 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 17,658 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây rãnh, sân cống VXM M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,738 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 50,0314 | m2 |
| 6 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,032 | m3 |
| 7 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,616 | m3 |
| 8 | Làm và thả rọ đá loại 2,0x1,0x0,5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6 | rä |
| 9 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 28,128 | m2 |
| S | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất C2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 48,6111 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 72,9166 | m3 |
| 3 | Phá đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 121,5277 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 170,1388 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 48,6111 | m3 |
| 6 | Điều chuyển đất đào để đắp cự ly TB | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 122,5601 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ phạm vi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 170,1388 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 48,6111 | m3 |
| 9 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 170,1388 | m3 |
| 10 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 181,377 | m3 |
| T | CỐNG HỘP BTCT 2X(4,0X5,0)M | |||
| 1 | Bêtông thân cống hình hộp M300 đổ tại chổ đá dăm 1x2, độ sụt 6-:-8 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 83,65 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép cống bê tông đúc tại chỗ D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 212,7312 | kg |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép cống bê tông đúc tại chỗ D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11.537,9923 | kg |
| 4 | Bê tông đệm M100# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,883 | m3 |
| 5 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,3245 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thân cống hộp đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 465,817 | m2 |
| 7 | Ván khuôn sàn mái thân cống hộp đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 82,88 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thép móng thân cống, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,15 | m2 |
| U | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M250# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25,0403 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M250# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 27,1005 | m3 |
| 3 | Sản xuất, gia công cốt thép tường đầu, tường cánh, máng thu nước, thân hố ga D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 48,9168 | kg |
| 4 | Sản xuất, gia công cốt thép tường đầu, tường cánh, máng thu nước, thân hố ga D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.101,6074 | kg |
| 5 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M100# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,754 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 99,088 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 133,9625 | m2 |
| 8 | Bê tông gia cố mái taluy M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 35,3675 | m3 |
| 9 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 26,918 | m3 |
| 10 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 78,096 | m2 |
| 11 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 22,8 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,524 | m3 |
| V | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M250# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25,0403 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M250# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 27,1005 | m3 |
| 3 | Sản xuất, gia công cốt thép tường đầu, tường cánh, máng thu nước, thân hố ga D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 48,9168 | kg |
| 4 | Sản xuất, gia công cốt thép tường đầu, tường cánh, máng thu nước, thân hố ga D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.101,6074 | kg |
| 5 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M100# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,754 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 99,088 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 133,9625 | m2 |
| 8 | Bê tông gia cố mái taluy M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 35,3675 | m3 |
| 9 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 26,918 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,524 | m3 |
| 11 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 78,096 | m2 |
| 12 | Làm và thả rọ đá loại 2,0x1,0x0,5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 30 | rọ |
| W | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất C2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 95,9386 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 105,5325 | m3 |
| 3 | Phá đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 278,2221 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 389,5109 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô cự ly 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 95,9386 | m3 |
| 6 | Điều chuyển đất đào để đắp cự ly TB | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 166,4404 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ phạm vi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 389,5109 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 95,9386 | m3 |
| 9 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 389,5109 | m3 |
| 10 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 252,825 | m3 |
| X | Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải đá 1x2 M250#, ĐS 2-:-4 (đổ tại chổ) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống M100# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 3 | Sản xuất, gia công cốt thép bản giảm tải D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 103,0337 | kg |
| 4 | Sản xuất, gia công cốt thép bản giảm tải D | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 399,463 | kg |
| 5 | Lớp lót đệm đá dăm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,28 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống, móng chân khay, hố ga, gối kê bản giảm tải, máng thu nước, bê tông móng bó vỉa, bó lề | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa D32 dày 3,0mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,4 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi