Gói thầu: Đường Nam kênh Hai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438934-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phước
Tên gói thầu Đường Nam kênh Hai
Số hiệu KHLCNT 20210429585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 16:14:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,257,887,386 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG
1 Vét bùn ao mương Mục II Chương V 1,979 100m3
2 Đóng cừ tràm đk 8-10cm, đk ngọn>=3,5cm - L=4,0m Mục II Chương V 241,614 100m
3 Cung cấp cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >= 3,5cm - L=4,0m Mục II Chương V 34.027,31 m
4 Cung cấp thép buộc Þ6 Mục II Chương V 716,07 kg
5 Đắp đất dính vô bao tải Mục II Chương V 356,15 m3
6 Đắp đất dính ao mương 11,637 100m3
7 Đắp cát ao mương, K=0,90 Mục II Chương V 4,048 100m3
8 Đào nền đường Mục II Chương V 16,595 100m3
9 Đắp đất dính lề đường, K=0,90 Mục II Chương V 47,954 100m3
10 Đào khai thác đất dính (tận dụng 90% đất đào) Mục II Chương V 54,959 100m3
11 Đắp cát nền đường + hoàn trả khoan đào, K=0,95 Mục II Chương V 65,455 100m3
12 Trải vải địa kỹ thuật Rk >= 12 kN/m Mục II Chương V 148,242 100m2
13 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm Mục II Chương V 27,905 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 111,829 100m2
15 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 111,829 100m2
16 Ván khuôn mặt đường Mục II Chương V 0,088 100m2
17 Bê tông xi măng đá 1x2 M250 Mục II Chương V 17,15 m3
18 Đào móng chân biển báo Mục II Chương V 1,12 m3
19 Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật Mục II Chương V 2 cái
20 Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Mục II Chương V 2 cái
21 Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác Mục II Chương V 12 cái
22 Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK ĐK 90mm, dày 2,5mm - L=3m Mục II Chương V 12 cột
23 Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK ĐK 90mm, dày 2,5mm - L=3,5m Mục II Chương V 2 cột
24 Làm cọc tiêu BTCT Mục II Chương V 166 cái
25 Bê tông đá 1x2 mác 150 - chân biển báo + cọc tiêu Mục II Chương V 11,08 m3
26 Vận chuyển đá bằng sà lan 1km đầu (tạm tính cự ly TB 5km) (khối lượng lấy từ Bảng tổng hợp vật liệu) Mục II Chương V 41,947 100m3
27 Vận chuyển đá bằng sà lan 4km tiếp theo (tạm tính cự ly TB 5km) Mục II Chương V 41,947 100m3
28 Đào đất hố móng Mục II Chương V 306,903 m3
29 Tháo dỡ và lắp đặt lại ống nước Mục II Chương V 15,345 100m
30 Đắp đất hoàn trả hố móng Mục II Chương V 3,069 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->