Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phú Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210438621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 15:41:00 đến ngày 2021-04-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,631,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 531,1428 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền Granito tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9091 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 854,3566 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1812 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 5,258 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 860,094 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 777,1713 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6712 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 104,12 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 94,67 | m2 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 73,5549 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 73,5549 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4026 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 672,23 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 183,95 | m2 |
| 16 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 823,65 | m2 |
| 17 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 723,21 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,95 | m2 |
| 20 | Chống thấm bằng tấm khò cao su | Theo yêu cầu của HSTK | 53,95 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,95 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.583,3 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 854,35 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600 mm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 531,14 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột tiết diện gạch 120x600 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38,184 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,177 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,1828 | m2 |
| 28 | Mua cửa đi nhôm xingfa (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 21,12 | m3 |
| 29 | Mua cửa sổ nhôm xingfa (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 105 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 117,92 | m2 |
| 31 | Mua vách kính nhôm xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,87 | m2 |
| 32 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 3,87 | m2 |
| 33 | Gia công hoa cửa inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6582 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 119,5024 | m2 |
| 35 | Gia công lan can inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9068 | tấn |
| 36 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 70,4 | m2 |
| 37 | Mua +lắp dựng cầu thang bằng inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,7 | md |
| 38 | Mua lắp đặt trị inox cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 39 | Bạt che bụi phía ngoài trước và sau | Theo yêu cầu của HSTK | 500 | m2 |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 44 | Lập là + bu lông nở treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 50 | Tủ điện 600x400 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | hộp |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 650 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 450 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 59 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 61 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cọc |
| 62 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,28 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ tấm đan bê tông rãnh thoát nước | Theo yêu cầu của HSTK | 5,704 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,12 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 15,824 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 3,782 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,782 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 189,1 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 (bao gồm cả nhựa đường chèn khe) | Theo yêu cầu của HSTK | 94,55 | 10m |
| 8 | Đào móng băng- Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 11,5718 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8224 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8662 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,504 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của HSTK | 41,454 | m2 |
| 13 | Mua đất trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 21,3255 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5937 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8814 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0814 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,645 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 169,5 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 106,16 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 8,2584 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4499 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0449 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 148 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 4,176 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 170,3976 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 108,231 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 4,17 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra- Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4385 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1333 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0627 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4808 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7165 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0436 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9528 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2904 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0528 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0069 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0455 | tấn |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8856 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,28 | m2 |
| 18 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,8 | m |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4984 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 199,67 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 108,23 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 17,91 | m2 |
| 23 | Sản xuất và lắp đặt bảng tên trường | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 24 | Phá dỡ cổng cũ + vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | công việc |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 14,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,7573 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,672 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,976 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 23,19 | m3 |
| 6 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3155 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3371 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8128 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2666 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,297 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1172 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3979 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5808 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1056 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0492 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2515 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,013 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,183 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0965 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3216 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6742 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7392 | tấn |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4977 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3881 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0392 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0106 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0299 | tấn |
| 29 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1156 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,593 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,683 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0092 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0896 | tấn |
| 34 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2886 | m3 |
| 35 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,235 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4112 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0147 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0364 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,048 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5169 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 114,1248 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,3228 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,77 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,3 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5372 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,584 | m2 |
| 48 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7103 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,3568 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,7424 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 114,1248 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 133,9072 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Xingfa Quảng Đông kính dầy 6,38ly (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 3,906 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Xingfa Quảng Đông kính dầy 6,38ly (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 2,88 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,786 | m2 |
| 56 | Làm vách compac ngăn tiểu | Theo yêu cầu của HSTK | 23,976 | m2 |
| 57 | Gia công máng tiểu inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0695 | tấn |
| 58 | Lắp dựng máng tiểu inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0695 | tấn |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 67 | Lắp đặt xí xổm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt Côn thu D40/32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 75 | Lắp đặt Tê, Cút D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 149 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê, Cút D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100 m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,58 | 100 m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,28 | 100 m |
| 80 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê chếch, Cút D110, D110/90 | Theo yêu cầu của HSTK | 41 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê chếch, Cút D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê chếch, Cút D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê chếch, Cút D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,36 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 89 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 3,000% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu | 3 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi