Gói thầu: Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường nối từ QL32C đi đê Ngòi Cỏ xã Điêu Lương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210434790-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường nối từ QL32C đi đê Ngòi Cỏ xã Điêu Lương
Số hiệu KHLCNT 20210434748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 17:59:00 đến ngày 2021-04-26 08:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,329,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN- MẶT ĐƯỜNG
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,6521 100m3
2 Đào cấp đường, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,1281 100m3
3 Đào đất hữu cơ, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,2763 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5444 100m3
5 Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,1965 100m3
6 Vận chuyển đất đổ thải ra bãi thải Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11,4044 100m3
7 Đắp đất mang rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K≥0,95 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,0609 100m3
8 Đào xúc đất tại mỏ để đắp, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 27,1596 100m3
9 Vận chuyển đất từ mỏ đến công trình để đắp, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 27,1596 100m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 23,5652 100m3
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,98 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,8177 100m3
12 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,6319 100m2
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,5547 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,8656 100m3
15 Sản xuất Bê tông nhựa C12.5 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,9671 100tấn
16 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,9671 100tấn
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 35,1629 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 35,1629 100m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông lót móng, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 57,2 m3
2 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 170,25 m3
3 Cốt thép tường rãnh, đường kính Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 20,4981 tấn
4 Ván khuôn tường rãnh Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 25,4013 100m2
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 58,57 m3
6 Ván khuôn tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,3369 100m2
7 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,4691 tấn
8 Cốt thép tấm đan, đường kính Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,7627 tấn
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 170,25 m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1.362 1cấu kiện
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,12 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK≥0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,56 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,504 100m3
14 Đá dăm đệm móng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,2 m3
15 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 23,2 m3
16 Cốt thép tường rãnh, đường kính Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,3728 tấn
17 Ván khuôn tường rãnh Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,616 100m2
18 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9,28 m3
19 Ván khuôn tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,488 100m2
20 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,5704 tấn
21 Cốt thép tấm đan, đường kính Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1024 tấn
22 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 22,8 m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 160 1cấu kiện
24 Đào móng hố thu, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,2 1m3
25 Đá dăm đệm móng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,88 m3
26 Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,72 m3
27 Ván khuôn tường hố thu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2 100m2
28 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,52 m3
29 Ván khuôn tấm đan + hố thu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,024 100m2
30 Cốt thép tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,48 tấn
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
32 Đào móng băng, rộng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,3 1m3
33 Đá dăm đệm móng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,07 m3
34 Bê tông móng, thân cửa xả , mác 200 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,41 m3
35 Ván khuôn gỗ các loại Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,022 100m2
36 Đào móng cống bằng máy đào Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9718 100m3
37 Đào móng cống, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,1145 1m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K≥0,95 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,341 100m3
39 Vận chuyển đất, đất đổ thải Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6478 100m3
40 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 50,4969 100m
41 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 54,87 m3
42 Ván khuôn gỗ móng cống, tường cánh Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,7293 100m2
43 Ván khuôn thân cống Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,4756 100m2
44 Cốt thép thân cống Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,9825 tấn
45 Bê tông thân cống, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15,61 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7 1cấu kiện
47 Bê tông mối nối cống, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,09 m3
48 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32,1 m2
49 Quét nhựa bitum nóng vào tường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 49,84 m2
50 Bê tông tường cống, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 16,99 m3
51 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4594 100m2
52 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,93 m3
53 Ván khuôn tường hố thu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1834 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép hố thu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,3301 tấn
55 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,56 m3
56 Ván khuôn tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,03 100m2
57 Cốt thép tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0982 tấn
58 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
59 Đào móng cống bằng máy, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0411 100m3
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K≥0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0043 100m3
61 Bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,43 m3
62 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,59 m3
63 Ván khuôn tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0262 100m2
64 Cốt thép tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0647 tấn
65 Bê tông bảo vệ bản, đá 1x2, mác 300 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4 m3
66 Ván khuôn gỗ. móng cống, tường cánh Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5126 100m2
C DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN - NƯỚC SẠCH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,95 m3
2 Chặt cây đường kính gốc cây Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10 cây
3 Vận chuyển đổ phế thải Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 chuyến
4 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9 1m3
5 Đắp đất móng cột điện bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K≥0,95 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,027 100m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,2 m3
7 Mua cột điện H8,5m, vận chuyển đến công trình Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9 Cột
8 Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9 cột
9 Cáp vặn xoắn Cu/XLPE/PVC, 4x35mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1 km/dây
11 Đào đất di chuyển đường ống HDPE D90, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18,9056 1m3
12 Đào đất di chuyển đường ống HDPE D90, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,5921 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K≥0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,4739 100m3
14 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5908 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->