Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210312436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 17:53:00 đến ngày 2021-04-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,457,025,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,810,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu tám trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | Km51+713 – Km52+207,56 | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 105,61 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 12,29 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 431,71 | m2 |
| 4 | Dẫy cỏ lề đường | nt | 105,86 | m2 |
| D | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 1.917,45 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 1.898,56 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 2,36cm | nt | 1.545,06 | m2 |
| E | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 54,82 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 247,24 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 247,24 | m2 |
| F | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 450,3 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 9,08cm | nt | 404,54 | m2 |
| G | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Đào kết cấu đường cũ, vận chuyển đổ đi | nt | 0,45 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | nt | 3 | m2 |
| H | Vạch sơn tim đường | |||
| 1 | Vạch sơn tim đường dày 2mm, màu vàng | nt | 6,38 | m2 |
| I | Km53+580 – Km53+867 | |||
| J | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 66,54 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 5,32 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 273,04 | m2 |
| 4 | Dẫy cỏ lề đường | nt | 185,72 | m2 |
| K | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 1.146,02 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 1.146,02 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 2,78cm | nt | 1.053,64 | m2 |
| L | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 20,74 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 59,515 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 59,515 | m2 |
| M | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 211,51 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 11,25cm | nt | 189,92 | m2 |
| N | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 4,22 | m3 |
| O | Vuốt nối nút dân sinh | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 45,46 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 45,46 | m2 |
| P | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Đào ổ gà dày 15cm | nt | 0,338 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | nt | 2,25 | m3 |
| Q | Gờ chắn (trên lề gia cố) | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn M200 đá 1x2 | nt | 0,08 | m3 |
| 2 | Dán màng phản quan màu đỏ và vàng lên tấm tôn | nt | 34 | Cái |
| 3 | Khoan lỗ D7mm sâu 4cm vào gờ chắn | nt | 68 | Lỗ |
| 4 | Tắc kê + vít (chiều dài 4cm) | nt | 68 | Bộ |
| 5 | Thép D14 liên kết gờ chắn và lề gia cố | nt | 24,68 | kg |
| R | Km55+564 – Km56+172,92 | |||
| S | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 41,191 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 21,59 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 143,21 | m2 |
| 4 | Dẫy cỏ lề đường | nt | 291,03 | m2 |
| T | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 3.219,78 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 3.219,78 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 4,82cm | nt | 3.042,92 | m2 |
| U | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 58 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 273,06 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 273,06 | m2 |
| V | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 1.278,23 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 11,16cm | nt | 1.171,43 | m2 |
| W | Vuốt nối nút dân sinh | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 17,5 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 17,5 | m2 |
| X | Vạch sơn tim đường | |||
| 1 | Vạch sơn tim đường dày 2mm màu vàng | nt | 31,4 | m2 |
| Y | Km58+840 – Km59+013,92 | |||
| Z | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 54,906 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 7,21 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 208,96 | m2 |
| 4 | Dẫy cỏ lề đường | nt | 44,23 | m2 |
| AA | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 640,22 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 640,22 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3cm | nt | 535,55 | m2 |
| AB | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 21,56 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 113,47 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 113,47 | m2 |
| AC | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 40,65 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 9,48cm | nt | 34,29 | m2 |
| AD | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Đào ổ gà dày 15cm | nt | 0,86 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | nt | 5,75 | m2 |
| AE | Km59+163 – Km59+904,67 | |||
| AF | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 275,07 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 14,54 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 1.079,6 | m2 |
| AG | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 2.576,73 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 2.576,73 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 2,84cm | nt | 1.989,55 | m2 |
| AH | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 21,98 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 93,13 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 93,13 | m2 |
| AI | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 13,83 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 9,96cm | nt | 12,04 | m2 |
| AJ | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 12,47 | m3 |
| AK | Gờ chắn (trên lề gia cố) | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn M200 đá 1x2 | nt | 0,07 | m3 |
| 2 | Dán màng phản quan màu đỏ và vàng lên tấm tôn | nt | 32 | Cái |
| 3 | Khoan lỗ D7mm sâu 4cm vào gờ chắn | nt | 64 | Lỗ |
| 4 | Tắc kê + vít (chiều dài 4cm) | nt | 64 | Bộ |
| 5 | Thép D14 liên kết gờ chắn và lề gia cố | nt | 23,23 | kg |
| AL | Km60+500 – Km60+751,72 | |||
| AM | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 23,248 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 9,44 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 92,88 | m2 |
| AN | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 1.180,76 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 1.180,76 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3,3cm | nt | 1.055,52 | m2 |
| AO | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 22,94 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 90,45 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 90,45 | m2 |
| AP | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 437,8 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 9,96cm | nt | 398,76 | m2 |
| AQ | Vạch sơn tim đường | |||
| 1 | Vạch sơn tim đường dày 2mm màu vàng | nt | 5,7 | m2 |
| AR | Km61+198 – Km61+370,66 | |||
| AS | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 24,212 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 3,31 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 91,82 | m2 |
| 4 | Dẫy cỏ lề đường | nt | 124,53 | m2 |
| AT | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 587,83 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 587,83 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 4,52cm | nt | 466 | m2 |
| AU | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 51,34 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 125,91 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6cm | nt | 125,91 | m2 |
| AV | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 151,81 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 10,17cm | nt | 138,58 | m2 |
| AW | Vạch sơn tim đường | |||
| 1 | Vạch sơn tim đường dày 2mm màu vàng | nt | 3,07 | m2 |
| AX | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | nt | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi