Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210435913-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210431140
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi thường xuyên ngân sách huyện và nguồn vốn huy động tài trợ, xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 17:18:00 đến ngày 2021-04-26 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,650,972,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG 8 LỚP
1 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 1,3178 100m3
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 110,0938 m3
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 3,8204 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 11,2366 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,207 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 3,3879 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu của HSTK 8,8075 100m2
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 17,5 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo yêu cầu của HSTK 230 1 mối nối
10 Chi phí nén tĩnh thử tải đầu cọc Theo yêu cầu của HSTK 1 hm
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 2,875 m3
12 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 20,8664 m3
13 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 85,188 m3
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,3123 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 14,2844 m3
16 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu của HSTK 1,1615 100m2
17 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 2,4962 100m2
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,3532 100m2
19 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,8748 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 1,3739 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,4989 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 6,1186 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,071 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,2534 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1,1127 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,2396 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1,0896 tấn
28 Xây móng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 43,1402 m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90(Đắp đất đáy móng tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 0,0824 100m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,2354 100m3
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,3813 100m3
32 Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 36,3806 m3
33 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 24,1497 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 33,1057 m3
35 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 109,8234 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 4,7764 m3
37 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,4524 m3
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 3,8254 100m2
39 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 4,292 100m2
40 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 8,2378 100m2
41 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,7135 100m2
42 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2689 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,6599 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,923 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 4,0366 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 1,5598 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 1,8794 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 6,8142 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 11,0599 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2488 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,4694 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2567 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,3668 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 165,4499 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 24,3865 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 24,8014 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,6946 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 971,4032 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 947,8084 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 480,5898 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 186,776 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 756,1688 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 274,04 m
64 Đắp dòng chữ "Tiên Học Lễ - Hậu Học Văn" Theo yêu cầu của HSTK 1 dòng
65 Mua, lắp dựng gạch hoa gió xi măng Theo yêu cầu của HSTK 4,876 m2
66 Mua, lắp dựng lam nhôm chắn nắng Theo yêu cầu của HSTK 47,376 m2
67 Xử lý chống thấm nền vệ sinh bằng màng cao su Theo yêu cầu của HSTK 40,8928 m2
68 Bê tông xỉ tôn nền Theo yêu cầu của HSTK 3,492 m3
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 521,8024 m2
70 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 679,5882 m2
71 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 36,672 m2
72 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 71,1946 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 114,294 m2
74 Khung bàn chậu rửa bằng inox KT2350x600mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
75 Khung bàn chậu rửa bằng inox KT1990x600mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
76 Máng tiểu bằng inox Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
77 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 7,417 m2
78 Lát đá granite bậc cầu thang, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 30,6041 m2
79 Lát đá granite bậc tam cấp, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 16,704 m2
80 Vách ngăn bằng tấm Compact Theo yêu cầu của HSTK 56,862 m2
81 Mua cửa đi, cửa nhôm Xingfa, kính dày 6,38 ly(Bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 162,68 m2
82 Lắp dựng cửa Theo yêu cầu của HSTK 162,68 m2
83 Vách kính nhôm Xìngfa, kính dày 6,38 ly Theo yêu cầu của HSTK 4,77 m2
84 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo yêu cầu của HSTK 4,77 m2
85 Xiên hoa inox cửa sổ 12x12mm Theo yêu cầu của HSTK 119,68 m2
86 Lắp dựng hoa inox cửa Theo yêu cầu của HSTK 119,68 m2
87 Lan can cầu thang, hành lang bằng inox Theo yêu cầu của HSTK 87,486 m2
88 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu của HSTK 87,486 m2
89 Sản xuất thép thang lên mái D18mm Theo yêu cầu của HSTK 26,3736 kg
90 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 0,0264 tấn
91 Cửa thăm mái làm bằng tôn Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
92 Khóa cửa thăm mái Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
93 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,9929 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,9929 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 203,6086 1m2
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 4,985 100m2
97 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo yêu cầu của HSTK 67,6096 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 2.371,344 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 901,7372 m2
100 Đào móng băng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 11,858 1m3
101 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,616 m3
102 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,0546 m3
103 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,0526 100m2
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1023 tấn
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0581 tấn
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 0,6583 m3
107 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0307 100m2
108 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0903 tấn
109 Xây bể chứa bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,7354 m3
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 15,6288 m2
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 14,72 m2
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 6 1cấu kiện
113 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 1,3566 m3
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu của HSTK 48 bộ
115 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu của HSTK 24 bộ
116 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 32 cái
118 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 32 cái
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
120 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
121 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu của HSTK 56 cái
122 Lắp đặt công tắc cầu thang Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
123 Lắp đặt tủ điện Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
124 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 80A Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
128 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo yêu cầu của HSTK 100 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo yêu cầu của HSTK 90 m
130 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu của HSTK 32 m
131 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 480 m
132 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 640 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo yêu cầu của HSTK 90 m
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu của HSTK 807 m
135 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
136 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
137 Sư ốp chân kim Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
138 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu của HSTK 6 cọc
139 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp- Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 4,62 1m3
140 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 4,62 m3
141 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo yêu cầu của HSTK 90 m
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo yêu cầu của HSTK 12 m
143 Lắp đặt xí xổm Theo yêu cầu của HSTK 12 bộ
144 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
145 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
146 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
147 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
148 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 10 bộ
149 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
150 Lắp đặt van phao điện Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
151 Lắp đặt máy bơm Q = 6m3, H = 20m Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
152 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Theo yêu cầu của HSTK 0,9 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 0,75 100m
156 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
157 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
158 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
159 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
160 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
161 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 26 cái
162 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
163 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
164 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 35 cái
165 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
166 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
167 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
168 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
169 Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
170 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
171 Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
172 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
173 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Theo yêu cầu của HSTK 33 cái
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu của HSTK 1,1 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu của HSTK 0,5 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm Theo yêu cầu của HSTK 0,25 100m
177 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 38 cái
178 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 42 cái
179 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 11 cái
180 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
181 Lắp đặt Y chếch. ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
182 Lắp đặt Y chếch ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 11 cái
183 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 60x110mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
184 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
185 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
186 Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
187 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
188 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Theo yêu cầu của HSTK 1,1 100m
190 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
191 Lắp đặt chếch PVC, ĐK D90mm Theo yêu cầu của HSTK 24 cái
192 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK D90mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
193 Đai cố định ống Theo yêu cầu của HSTK 50 cái
194 Vít nở Theo yêu cầu của HSTK 100 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ CẦU
1 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,0702 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,3907 m3
3 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,2346 m3
4 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,1162 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,8342 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,0346 100m2
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0211 100m2
8 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0758 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,054 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0055 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0455 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0348 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0914 tấn
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,0518 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,0173 100m3
16 Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,5774 m3
17 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,7357 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,4171 m3
19 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,786 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1338 100m2
21 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0642 100m2
22 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0558 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0194 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1016 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0292 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,076 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0909 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,2858 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,6358 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,0912 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 12,672 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,5808 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,8776 m2
34 Lan can cầu thang, hành lang bằng inox Theo yêu cầu của HSTK 5,88 m2
35 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu của HSTK 5,88 m2
36 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 13,08 m2
37 Lát đá granite bậc tam cấp Theo yêu cầu của HSTK 7,1429 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 29,2216 m2
39 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu của HSTK 0,1311 tấn
40 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu của HSTK 0,1311 tấn
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu của HSTK 0,035 tấn
42 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu của HSTK 0,035 tấn
43 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0425 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0425 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 0,09 100m2
46 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,3271 100m3
47 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 4,4254 m3
48 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,7165 m3
49 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,3485 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,8016 m3
51 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,0986 100m2
52 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0634 100m2
53 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,3456 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,162 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0166 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1364 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1318 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,3602 tấn
59 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,2718 100m3
60 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,0798 100m3
61 Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,66 m3
62 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,0328 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,7679 m3
64 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,6104 m3
65 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,3696 100m2
66 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2678 100m2
67 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2692 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0582 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2822 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1136 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2835 tấn
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,4275 tấn
73 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,0624 m3
74 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,3268 m3
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 18,5985 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 34,848 m2
77 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 26,9208 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 24,242 m2
79 Lan can cầu thang, hành lang bằng inox Theo yêu cầu của HSTK 24,4216 m2
80 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu của HSTK 24,4216 m2
81 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 60,0808 m2
82 Lát đá granite bậc tam cấp Theo yêu cầu của HSTK 15,4205 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 104,6093 m2
84 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu của HSTK 0,393 tấn
85 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu của HSTK 0,393 tấn
86 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu của HSTK 0,7346 tấn
87 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu của HSTK 0,7346 tấn
88 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,1951 tấn
89 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,1951 tấn
90 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 0,4133 100m2
91 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,1474 100m3
92 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,7928 m3
93 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,855 m3
94 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,1742 m3
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,5312 m3
96 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,0506 100m2
97 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0317 100m2
98 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1392 100m2
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,081 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0083 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0682 tấn
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0531 tấn
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1454 tấn
104 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,1198 100m3
105 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,0365 100m3
106 Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,2154 m3
107 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,0164 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,7665 m3
109 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,5982 m3
110 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1848 100m2
111 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,108 100m2
112 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1186 100m2
113 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0291 tấn
114 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1411 tấn
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0465 tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1152 tấn
117 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1893 tấn
118 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,6844 m3
119 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,1158 m3
120 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 12,4732 m2
121 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 17,424 m2
122 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 11,8592 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 10,8004 m2
124 Lan can cầu thang, hành lang bằng inox Theo yêu cầu của HSTK 10,6624 m2
125 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu của HSTK 10,6624 m2
126 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 26,596 m2
127 Lát đá granite bậc tam cấp Theo yêu cầu của HSTK 19,7036 m2
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 52,5568 m2
129 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu của HSTK 0,1966 tấn
130 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu của HSTK 0,1966 tấn
131 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu của HSTK 0,3148 tấn
132 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu của HSTK 0,3148 tấn
133 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0864 tấn
134 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0864 tấn
135 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 0,183 100m2
136 Đào móng Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,1399 100m3
137 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,0417 m3
138 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,855 m3
139 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,1742 m3
140 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,474 m3
141 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,0506 100m2
142 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0317 100m2
143 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,134 100m2
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,081 tấn
145 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0083 tấn
146 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0682 tấn
147 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0513 tấn
148 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1402 tấn
149 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,1123 100m3
150 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,0344 100m3
151 Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,1459 m3
152 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,0164 m3
153 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,7383 m3
154 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,5144 m3
155 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1848 100m2
156 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,104 100m2
157 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1116 100m2
158 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0291 tấn
159 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1411 tấn
160 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,045 tấn
161 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1111 tấn
162 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1846 tấn
163 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,8222 m3
164 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 4,905 m3
165 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 15,1304 m2
166 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 17,424 m2
167 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 11,1616 m2
168 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 10,4036 m2
169 Lan can cầu thang, hành lang bằng inox Theo yêu cầu của HSTK 10,0352 m2
170 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu của HSTK 10,0352 m2
171 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 25,2008 m2
172 Lát đá granite bậc tam cấp Theo yêu cầu của HSTK 23,5078 m2
173 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 54,1196 m2
174 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu của HSTK 0,1966 tấn
175 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu của HSTK 0,1966 tấn
176 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu của HSTK 0,3148 tấn
177 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu của HSTK 0,3148 tấn
178 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0811 tấn
179 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0811 tấn
180 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 0,1734 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng- Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,3691 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,078 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 13,1331 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,9972 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 12,3033 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,3902 m3
7 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,9472 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,3652 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,5161 100m2
10 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,5381 100m2
11 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,0672 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,18 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,7304 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,5796 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0087 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0396 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 14,2718 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,2397 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,9148 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 94,476 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 14,79 m2
22 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 50,5686 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 11,88 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 64 m
25 Mua cửa đi, cửa sổ nhôm Xingfa, kính dầy 6,38ly(Bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 19,2 m2
26 Lắp dựng cửa Theo yêu cầu của HSTK 19,2 m2
27 Bê tông xỉ tôn nền Theo yêu cầu của HSTK 2,3091 m3
28 Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 6,293 m3
29 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 28,1578 m2
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 135,486 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 94,476 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 77,2386 m2
33 Đào móng băng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 17,5104 1m3
34 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,768 m3
35 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,3042 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0571 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1261 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0678 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 0,66 m3
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,0328 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0379 tấn
42 Xây bể chứa bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,7318 m3
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 21,452 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 18,72 m2
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 8 1cấu kiện
46 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu của HSTK 6 bộ
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu của HSTK 30 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 40 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo yêu cầu của HSTK 30 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu của HSTK 40 m
52 Lắp đặt xí xổm Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
55 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
56 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
57 Lắp đặt van phao điện Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
58 Lắp đặt máy bơm Q = 6m3, H = 20m Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
59 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
60 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 5,5mm Theo yêu cầu của HSTK 0,04 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 4,4mm Theo yêu cầu của HSTK 1,35 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 0,52 100m
63 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
64 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
65 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
66 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
67 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 20mm Theo yêu cầu của HSTK 28 cái
68 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
69 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
70 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
71 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 36 cái
72 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
73 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
74 Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
75 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
76 Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
77 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Theo yêu cầu của HSTK 36 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu của HSTK 0,65 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu của HSTK 0,4 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 40mm Theo yêu cầu của HSTK 0,15 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm Theo yêu cầu của HSTK 0,16 100m
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 110mm Theo yêu cầu của HSTK 35 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Theo yêu cầu của HSTK 14 cái
84 Lắp đặt Y chếch. ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
85 Lắp đặt Y chếch. ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x110mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 42x110mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 34x110mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
89 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
90 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
91 Lắp đặt măng sông, ĐK 42mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
92 Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
93 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
94 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
95 Cầu chắn rác D110 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1 100m
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
98 Lắp đặt chếch ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
D HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 60 m3
2 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu của HSTK 20 10m
3 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 1,7233 100m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,1902 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 0,8122 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,0828 100m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,0513 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1201 tấn
9 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6,5 x 10,5 x 22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,6463 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 20,412 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 4,41 m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 18 1cấu kiện
13 Mua cống tròn D400 Theo yêu cầu của HSTK 154 m
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 154 1cấu kiện
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,1322 100m3
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp của gói thầu Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 1,000% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu 1 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->