Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng mới đường và các cầu trên tuyến

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210439258-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây dựng mới đường và các cầu trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20210436847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 16:59:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,692,013,167 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng mới đường BTCT
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,2398 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 57,1257 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 36,8553 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 35,4656 100m3
5 Rải cao su lót lớp cách ly 123,462 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 30,8168 tấn
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 10,233 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1.592,01 m3
9 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 263,2 100m
10 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 90,24 100m
11 Cọc tràm kẹp cổ (ĐMVD) 15,04 100m
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2087 tấn
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 11,6355 100m2
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 4,6716 100m3
15 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 7,241 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 6,1229 100m3
B Hạng mục 2: Cầu kênh Xóm Cũ
1 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,5085 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 2,2457 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,2164 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện 0,1326 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,3248 100m2
6 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 12,96 m3
7 Gia công cột bằng thép tấm 0,4887 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình 0,0618 Tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm 8 Mối nối
10 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 1,44 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,216 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0644 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,1 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm 0,1409 Tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm 0,2249 Tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,0982 100M2
17 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 5,2128 m3
18 Lắp đặt gối cầu thép 4 cái
19 Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel (ĐMVD) 8,766 tấn
20 Cung cấp dàn cầu thép CT3,7MA 18 m
21 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,0098 100m3
22 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,3074 100m3
23 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 0,1983 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1983 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình 14,03 m3
26 Rải ni long cách ly 0,7 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1897 tấn
28 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,056 100M2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,8 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2242 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,88 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 4,6 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 10,08 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 10,08 m3
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm 2 cái
37 Cung cấp trụ biển báo 2 trụ
38 Cung cấp biển báo tròn D70cm 2 cái
39 Cung cấp biển báo CN 40x60cm 2 cái
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,0634 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,0322 tấn
42 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3456 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 20 cái
44 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,175 m3
45 Nhổ cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,32 100m
C Hạng mục 3: Cầu kênh Thủy Lợi
1 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,5085 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 2,2457 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,2164 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện 0,1326 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,3248 100m2
6 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 12,96 m3
7 Gia công cột bằng thép tấm 0,4887 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình 0,0618 Tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm 8 Mối nối
10 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 1,44 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,216 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0644 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,1 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm 0,1409 Tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm 0,2249 Tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,0982 100M2
17 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 5,2128 m3
18 Lắp đặt gối cầu thép 4 cái
19 Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel (ĐMVD) 4,383 tấn
20 Cung cấp dàn cầu thép CT3,7MA 9 m
21 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,0033 100m3
22 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,4362 100m3
23 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 0,2814 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2814 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình 24,13 m3
26 Rải ni long cách ly 0,74 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1897 tấn
28 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,056 100M2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,8 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2242 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,88 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 4,6 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 9,64 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 9,64 m3
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm 2 cái
37 Cung cấp trụ biển báo 2 trụ
38 Cung cấp biển báo tròn D70cm 2 cái
39 Cung cấp biển báo CN 40x60cm 2 cái
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,0634 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,0322 tấn
42 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3456 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 20 cái
44 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,4 m3
45 Nhổ cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,32 100m
D Hạng mục 4: Cầu kênh Chống Mỹ
1 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,5085 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 2,2457 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,2164 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện 0,1326 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,3248 100m2
6 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 12,96 m3
7 Gia công cột bằng thép tấm 0,4887 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình 0,0618 Tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm 8 Mối nối
10 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 1,44 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,216 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0644 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,1 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm 0,1409 Tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm 0,2249 Tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,0982 100M2
17 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 5,2128 m3
18 Lắp đặt gối cầu thép 4 cái
19 Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel (ĐMVD) 8,766 tấn
20 Cung cấp dàn cầu thép CT3,7MA 18 m
21 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,0034 100m3
22 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,3188 100m3
23 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 0,2057 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2057 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình 11,7 m3
26 Rải ni long cách ly 0,74 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1897 tấn
28 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,056 100M2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,8 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2242 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,88 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 4,6 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 10,08 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 10,08 m3
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm 2 cái
37 Cung cấp trụ biển báo 2 trụ
38 Cung cấp biển báo tròn D70cm 2 cái
39 Cung cấp biển báo CN 40x60cm 2 cái
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,0634 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,0322 tấn
42 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3456 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 20 cái
44 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,4 m3
45 Nhổ cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,32 100m
E Hạng mục 5: Cầu kênh Bờ Đáy
1 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,5085 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 2,2457 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,2164 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện 0,1326 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,3248 100m2
6 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 12,96 m3
7 Gia công cột bằng thép tấm 0,4887 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình 0,0618 Tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm 8 Mối nối
10 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 1,44 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,216 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0644 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,1 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm 0,1409 Tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm 0,2249 Tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,0982 100M2
17 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 5,2128 m3
18 Lắp đặt gối cầu thép 4 cái
19 Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel (ĐMVD) 10,227 tấn
20 Cung cấp dàn cầu thép CT3,7MA 21 m
21 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,004 100m3
22 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,1095 100m3
23 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 0,2642 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2642 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình 45,03 m3
26 Rải ni long cách ly 1,4339 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3528 tấn
28 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,0983 100M2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 19,7946 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2255 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,89 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 4,63 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 12,11 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 12,11 m3
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm 2 cái
37 Cung cấp trụ biển báo 2 trụ
38 Cung cấp biển báo tròn D70cm 2 cái
39 Cung cấp biển báo CN 40x60cm 2 cái
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,1014 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,0515 tấn
42 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,553 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 32 cái
44 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,36 m3
45 Nhổ cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,32 100m
46 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,1981 tấn
47 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 0,7021 tấn
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,481 100m2
49 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 5,6 m3
50 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I 1,77 100m
51 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0352 tấn
52 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1313 tấn
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,096 100m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,2 m3
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy 16 cái
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,032 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1913 tấn
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,252 100m2
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 2,52 m3
F Hạng mục 6: Cầu kênh Mười Đờn
1 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,5085 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 2,2457 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,2164 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện 0,1326 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,3248 100m2
6 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 12,96 m3
7 Gia công cột bằng thép tấm 0,4887 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình 0,0618 Tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm 8 Mối nối
10 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 1,44 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,216 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0644 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,1 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm 0,1409 Tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm 0,2249 Tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,0982 100M2
17 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 5,2128 m3
18 Lắp đặt gối cầu thép 4 cái
19 Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel (ĐMVD) 8,766 tấn
20 Cung cấp dàn cầu thép 18 m
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 7,392 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,056 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,026 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1098 tấn
25 Ván khuôn móng dài 0,1104 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 2,112 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0605 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5687 tấn
29 Ván khuôn thép mố 0,3326 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,3225 m3
31 Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,3502 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0622 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,2236 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,502 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,014 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,034 tấn
37 Ván khuôn thép dầm 0,056 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,528 m3
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,003 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
41 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,0346 100m2
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 0,1037 m3
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm 0,2 100m
44 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,3025 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0755 tấn
46 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,0353 100m2
47 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 1 cái
48 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm 1 cái
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm 3 cái
50 Cung cấp trụ biển báo 5 trụ
51 Cung cấp biển báo tròn D70cm 2 cái
52 Cung cấp biển báo CN 40x60cm 2 cái
53 Cung cấp biển báo tam giác D70cm 3 cái
54 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,4 m3
55 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy (ĐMVD) 12 cái
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,192 m3
57 Nhỗ cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,8 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->