Gói thầu: Gói thầu 05: Cải tạo nâng cấp nhà vệ sinh 3 tầng khu A

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210439075-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu 05: Cải tạo nâng cấp nhà vệ sinh 3 tầng khu A
Số hiệu KHLCNT 20210438910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp và Trường tự huy động
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 16:45:00 đến ngày 2021-04-23 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,955,568,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nâng cấp nhà vệ sinh 3 tầng khu A
1 Tháo dỡ gạch Block Chương 5 E-HSMT 80,698 m2
2 Cắt hạ cây đa đường kính 500 Chương 5 E-HSMT 3 cây
3 Cắt sàn bê tông bằng máy, Chiều dày sàn Chương 5 E-HSMT 38,4 m
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương 5 E-HSMT 6,112 m2
5 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu Chương 5 E-HSMT 73,344 m3
6 Đóng cọc tre đường kính D60-80, dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 Chương 5 E-HSMT 22,715 100m
7 Vét bùn đầu cọc Chương 5 E-HSMT 3,635 m3
8 Đệm cát đen đầu cọc Chương 5 E-HSMT 3,635 m3
9 Đổ bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 dày 10cm Chương 5 E-HSMT 3,923 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng Chương 5 E-HSMT 0,046 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương 5 E-HSMT 13,275 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương 5 E-HSMT 0,247 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,162 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,533 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương 5 E-HSMT 1,722 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,297 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ chân cột Chương 5 E-HSMT 0,047 100m2
18 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương 5 E-HSMT 4,34 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,541 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương 5 E-HSMT 0,095 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,038 tấn
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, tường D220 vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 2,135 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, tường D110 vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 1,053 m3
24 Trát tường ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 19,918 m2
25 Trát, láng tường trong bể phốt đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 18,377 m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,692 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,034 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,051 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,035 tấn
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương 5 E-HSMT 9 cái
31 Đắp cát nền móng công trình Chương 5 E-HSMT 45,117 m3
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D140 Class 2 Chương 5 E-HSMT 0,12 100m
33 Lắp đặt cút nhựa PVC D140 Chương 5 E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D140 Chương 5 E-HSMT 2 cái
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 2,177 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương 5 E-HSMT 3,697 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương 5 E-HSMT 0,582 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,123 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao Chương 5 E-HSMT 0,346 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,622 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 9,525 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 10,459 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm Chương 5 E-HSMT 0,907 100m2
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương 5 E-HSMT 0,87 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,256 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,701 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm m Chương 5 E-HSMT 1,132 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương 5 E-HSMT 3,552 tấn
49 Đổ bê tông giằng kiêm lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,928 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng kiêm lanh tô Chương 5 E-HSMT 0,15 100m2
51 Gia công lắp dựng cốt thép dầm kiêm lanh tô, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,017 tấn
52 Gia công lắp dựng cốt thép dầm kiêm lanh tô, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,074 tấn
53 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương 5 E-HSMT 43,007 m3
54 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương 5 E-HSMT 2,381 m3
55 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao Chương 5 E-HSMT 3,129 m3
56 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hộp kỹ thuật cao Chương 5 E-HSMT 4,193 m3
57 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 209,358 m2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 262,676 m2
59 Trát tường chắn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 20,379 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 61,97 m
61 Trát mảng tường trang trí, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 23,33 m2
62 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 22,322 m2
63 Trát hộp kỹ thuật, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 45,738 m2
64 Đắp con bọ trang trí Chương 5 E-HSMT 3 bọ
65 Đắp hoa văn trang trí đầu trụ Chương 5 E-HSMT 2 cái
66 Trát hèm má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 26,108 m2
67 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương 5 E-HSMT 34,413 m2
68 Trám trét bằng vữa latex (xi, cát, Quicseal 608 latex) Chương 5 E-HSMT 112,895 m2
69 Quét 1 lớp lót Mariseal aqua primer, 0,06kg/m2/lớp Chương 5 E-HSMT 112,895 m2
70 Quét 2 lớp Mariseal 270, 1,2kg/m2/2 lớp Chương 5 E-HSMT 112,895 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, gạch LD300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương 5 E-HSMT 183,567 m2
72 Lát nền bằng gạch LD300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương 5 E-HSMT 93,259 m2
73 Ốp đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương 5 E-HSMT 5,617 m2
74 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương 5 E-HSMT 93,259 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5 E-HSMT 308,846 m2
76 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5 E-HSMT 210,757 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5 E-HSMT 172,368 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5 E-HSMT 347,235 m2
79 Lắp đặt vách, cửa Compact Chương 5 E-HSMT 114,759 m2
80 Tấm vách Compact HPL Chương 5 E-HSMT 114,759 m2
81 Lắp đặt chân vách inox Chương 5 E-HSMT 97 bộ
82 Lắp đặt ke inox góc vuông Chương 5 E-HSMT 158 cái
83 Lắp đặt bản nề vách inox Chương 5 E-HSMT 46 bộ
84 Lắp chốt vách Chương 5 E-HSMT 23 1 chốt
85 Lắp đặt cửa nhôm kính Chương 5 E-HSMT 29,902 m2
86 Tiền vật liệu cửa nhôm kính Chương 5 E-HSMT 29,902 m2
87 Lắp đặt khóa cửa Chương 5 E-HSMT 6 1bộ
88 Lắp chốt cửa Chương 5 E-HSMT 29 1bộ
89 Lắp đặt bản nề cửa inox tự nâng- inox 304 Chương 5 E-HSMT 30 bộ
90 Đục tường để tạo rãnh lắp đặt ống cấp nước- Sâu Chương 5 E-HSMT 99,6 m
91 Đục tường, sàn để tạo rãnh-Tường, sàn bê tông Sâu > 3 cm Chương 5 E-HSMT 12 m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Class 2 Chương 5 E-HSMT 0,355 100m
93 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=48mm Chương 5 E-HSMT 18 cái
94 Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính d=48mm Chương 5 E-HSMT 30 cái
95 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=48/90mm Chương 5 E-HSMT 15 cái
96 Lắp đặt măng sông PVC, đường kính d=48mm Chương 5 E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Class 2 Chương 5 E-HSMT 1,06 100m
98 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương 5 E-HSMT 16 cái
99 Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương 5 E-HSMT 14 cái
100 Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương 5 E-HSMT 31 cái
101 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương 5 E-HSMT 8 cái
102 Lắp đặt mèo nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương 5 E-HSMT 6 cái
103 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương 5 E-HSMT 12 cái
104 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=90-110mm Chương 5 E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Class 0 Chương 5 E-HSMT 1,56 100m
106 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d110 Chương 5 E-HSMT 29 cái
107 Lắp đặt cút 135 độ PVC d=110mm Chương 5 E-HSMT 23 cái
108 Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm Chương 5 E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt tê nhựa PVC d=110mm Chương 5 E-HSMT 8 cái
110 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính d=110mm Chương 5 E-HSMT 8 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm Chương 5 E-HSMT 1,8 100m
112 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương 5 E-HSMT 44 cái
113 Lắp đăt côn nhựa PPR, đường kính côn d=25mm Chương 5 E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt cút ren trong PPR d25 Chương 5 E-HSMT 16 cái
115 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25mm Chương 5 E-HSMT 32 cái
116 Lắp đặt tê ren trong PPR d25 Chương 5 E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt ren ngoài PPR d25 Chương 5 E-HSMT 12 cái
118 Lắp đặt khóa PPR, đường kính van d=25mm Chương 5 E-HSMT 6 cái
119 Lắp đăt măng sông nhựa PPR, đường kính d=25mm Chương 5 E-HSMT 12 cái
120 Lắp đặt nút bịt ren PVC, d=21mm Chương 5 E-HSMT 50 cái
121 Lắp nút bịt nhựa PVC D48mm Chương 5 E-HSMT 15 cái
122 Lắp nút bịt nhựa PVC, đường kính nút bịt d=90mm Chương 5 E-HSMT 6 cái
123 Lắp nút bịt nhựa PVC, đường kính nút bịt d=110mm Chương 5 E-HSMT 23 cái
124 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm Chương 5 E-HSMT 0,08 100m
125 Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm Chương 5 E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 34mm Chương 5 E-HSMT 4 cái
127 Lắp đặt ren ngoài PVC, đường kính 34mm Chương 5 E-HSMT 6 cái
128 Lắp đặt dây cấp Chương 5 E-HSMT 41 cái
129 Lắp đặt chậu xí bệt Chương 5 E-HSMT 23 bộ
130 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương 5 E-HSMT 23 cái
131 Lắp đặt hộp đựng giấy (loại nhỏ) Chương 5 E-HSMT 23 cái
132 Lắp đặt hộp đựng giấy ( loại to ) Chương 5 E-HSMT 6 cái
133 Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Chương 5 E-HSMT 8 bộ
134 Lắp đặt vòi Romile Chương 5 E-HSMT 4 bộ
135 Lắp đặt ga thu sàn Chương 5 E-HSMT 6 cái
136 Lắp đặt chậu rửa đặt bàn Chương 5 E-HSMT 8 bộ
137 Lắp đặt xi phông chậu Chương 5 E-HSMT 8 cái
138 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương 5 E-HSMT 7 bộ
139 Lắp đặt Van xả cảm ứng tiểu nam Chương 5 E-HSMT 7 bộ
140 Lắp đặt gương soi Chương 5 E-HSMT 5,479 m2
141 Lắp đặt khung gương gỗ sơn PU Chương 5 E-HSMT 4 cái
142 Lắp đặt man inox Chương 5 E-HSMT 33 cái
143 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương 5 E-HSMT 2 bể
144 Lắp đặt giá đỡ bàn đá bằng inox 304 Chương 5 E-HSMT 4 cái
145 Lắp đặt đá granit bàn chậu rửa Chương 5 E-HSMT 4,179 m2
146 Lắp đặt diềm đá granit bàn chậu rửa Chương 5 E-HSMT 9,01 m
147 Khoan rút lõi bê tông đường kính d48 Chương 5 E-HSMT 15 1 lỗ khoan
148 Khoan rút lõi bê tông đường kính 90 Chương 5 E-HSMT 16 1 lỗ khoan
149 Khoan rút lõi bê tông đường kính 110 Chương 5 E-HSMT 21 1 lỗ khoan
150 Đục tường để tạo rãnh lắp đặt ống ghen kéo rải dây dẫn điện- Sâu Chương 5 E-HSMT 21,9 m
151 Lắp đặt ống ghen nhựa, đường kính 25mm Chương 5 E-HSMT 120 m
152 Lắp đặt ống ghen nhựa, đường kính 16mm Chương 5 E-HSMT 430 m
153 Lắp đặt đế âm Chương 5 E-HSMT 17 cái
154 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương 5 E-HSMT 430 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương 5 E-HSMT 120 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương 5 E-HSMT 60 m
157 Lắp đặt đèn LED âm trần d110 Chương 5 E-HSMT 60 bộ
158 Lắp đặt đèn lốp D300 hành lang Chương 5 E-HSMT 2 bộ
159 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương 5 E-HSMT 5 cái
160 Lắp đặt công tắc đôi Chương 5 E-HSMT 5 cái
161 Lắp đặt công tắc ba Chương 5 E-HSMT 2 cái
162 Lắp đặt công tắc đơn Chương 5 E-HSMT 1 cái
163 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5 E-HSMT 4 cái
164 Lắp đặt quạt thông gió âm trần Chương 5 E-HSMT 18 cái
165 Lắp đặt quạt đảo trần Chương 5 E-HSMT 8 cái
166 Lắp đặt máy sấy tay Chương 5 E-HSMT 4 cái
167 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương 5 E-HSMT 0,933 100m2
168 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chương 5 E-HSMT 2,855 100m2
169 Vận chuyển phế thải phá dỡ ra xa 35m bằng gánh vác bộ tập kết chờ vận chuyển Chương 5 E-HSMT 81,473 m3
170 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương 5 E-HSMT 81,473 m3
171 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương 5 E-HSMT 81,473 m3
172 Lát gạch Block 40x40cm, vữa XM M75 Chương 5 E-HSMT 43,408 m2
173 Lắp đặt Máy bơm tăng áp tự động Chương 5 E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt bình nóng lạnh Chương 5 E-HSMT 1 bộ
175 Sản xuất thang lên mái bằng hộp Inox304 Chương 5 E-HSMT 50,19 kg
176 Lắp đặt thang inox304 Chương 5 E-HSMT 50,19 kg
177 Lắp đặt sâu nở inox 304 Chương 5 E-HSMT 64 cái
178 Lắp đặt nắp chờ hút bế phốt Chương 5 E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->