Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210336044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210335828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 08:00:00 đến ngày 2021-04-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,059,601,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,734 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 14,179 | 1m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 8,786 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,32 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 9,419 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,601 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,006 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,245 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 20,064 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,543 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 1,063 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 9,1 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 1,144 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,72 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,522 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,499 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,242 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,583 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,386 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,605 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | // | 0,028 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 1,04 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 21,195 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,528 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 528,183 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 76,01 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 108,13 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 146,2 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 712,323 | m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | // | 1,68 | m2 |
| 31 | Gia công cổng sắt | // | 0,275 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 12,6 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hàng rao song sắt | // | 37,24 | m2 |
| 34 | khung sắt hàng rào 14x14x1,2 + sơn | // | 37,24 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 20,507 | 1m2 |
| 36 | Bánh xe sắt D80 | // | 4 | cái |
| 37 | Tay nắm cửa cổng | // | 1 | cái |
| 38 | Chốt cửa cổng | // | 1 | cái |
| 39 | Ổ khóa + khoen móc khóa | // | 2 | bộ |
| 40 | Bản lề cối D25 | // | 2 | cái |
| 41 | Chữ khắc âm mạ đồng (vl+nc) | // | 1 | bộ |
| 42 | Bulong nở M12x80 | // | 63 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | // | 0,3 | 100m |
| B | MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 3,738 | 1m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 0,384 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,029 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,432 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,031 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,156 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,04 | tấn |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,028 | 100m3 |
| 9 | Bu long neo móng M12x400 | // | 24 | cái |
| 10 | Gia công xà gồ thép | // | 0,54 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 0,54 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | // | 0,493 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | // | 0,493 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | // | 0,173 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép tấm | // | 0,022 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | // | 0,195 | tấn |
| 17 | Bu long nở vì kèo M12x80 | // | 42 | cái |
| 18 | Lợp mái bằng tole sóng vuông màu dày 4,5 zem | // | 1,531 | 100m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,72 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 75,182 | 1m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | // | 0,37 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Co 90o nhựa D60 | // | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa D=60x34 | // | 6 | cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 15,028 | 100m2 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 2,018 | 1m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 0,404 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,835 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | // | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,005 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 7,896 | 100m3 |
| 8 | Cát nền | // | 963,312 | m3 |
| 9 | Rải lớp nilon | // | 14,893 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 104,248 | m3 |
| 11 | Chừa ron, KT ô 4x4m (vl+nc) | // | 1.489,25 | m |
| D | XÂY MỚI 02 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,442 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 21,088 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,333 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 9,497 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 13,607 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,27 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,374 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 12,549 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,808 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,726 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 7,04 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,756 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,8 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,937 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 6,825 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,319 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,416 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 0,837 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,936 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,057 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,987 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,326 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 2,493 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,178 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,655 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,15 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,204 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,502 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,055 | tấn |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | // | 88,992 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 20,126 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,661 | m3 |
| 33 | Lớp nilon | // | 0,416 | 100m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 2,913 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,511 | m3 |
| 36 | Kẻ ron caro 150x150 | // | 7 | m |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 28,937 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 13,201 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,994 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 211,561 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 58,02 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 277,772 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 23,76 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 93,73 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 114,734 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 39,59 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 39,59 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 438,555 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | // | 232,224 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 327,673 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 343,106 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 70,2 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | // | 76,6 | m |
| 54 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm | // | 162,2 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 120x400 | // | 1,752 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic bóng 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | // | 118,67 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | // | 92,556 | m2 |
| 58 | Gia công xà gồ thép | // | 1,276 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 1,276 | tấn |
| 60 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | // | 0,74 | tấn |
| 61 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | // | 0,74 | tấn |
| 62 | SXLĐ trần laphong tole lạnh màu 3,2zem + nẹp khung thép hộp 30x30x1,5 a600a900 | // | 176,87 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,36 | m2 |
| 64 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 4,36 | m2 |
| 65 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,044 | 100m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu 4,5zem | // | 2,436 | 100m2 |
| 67 | cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện có chia ô, kinh trong 5ly | // | 12,48 | m2 |
| 68 | cửa đi khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện có chia ô, kính trong 5ly | // | 9,36 | m2 |
| 69 | cửa đi khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện không chia ô, kính mờ 5ly | // | 3 | m2 |
| 70 | cửa đi cánh bật khung nhôm hệ 700, lam ri nhôm sơn tĩnh điện | // | 5,04 | m2 |
| 71 | cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện có chia ô, kính trong 5ly | // | 24,48 | m2 |
| 72 | cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện có chia ô, kính trong 5ly | // | 4,32 | m2 |
| 73 | cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện không chia ô, kính trong 5ly | // | 2,16 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 60,84 | m2 |
| 75 | Hoa sắt cửa 14x14x1,2 + sơn | // | 28,8 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 28,8 | m2 |
| 77 | Gia công lan can inox | // | 0,201 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can inox | // | 12,368 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 23,871 | 1m2 |
| 80 | Bulong neo D20 L300 | // | 8 | cái |
| 81 | Bulong neo D20 L400 | // | 8 | cái |
| 82 | Bulong D20 | // | 6 | cái |
| 83 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | // | 145 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 4,27 | 100m2 |
| 85 | Đèn bóng led trụ 30W (đuôi + bóng) | // | 17 | bộ |
| 86 | Quạt đảo 68W | // | 4 | cái |
| 87 | Quạt treo tường 45W | // | 2 | cái |
| 88 | Dimer quạt | // | 6 | hộp |
| 89 | Công tắc đơn âm 10A | // | 13 | cái |
| 90 | Ổ cắm đôi | // | 14 | cái |
| 91 | Cầu chì âm | // | 14 | cái |
| 92 | MCCB 2P 6A/6KA | // | 3 | cái |
| 93 | MCCB 2P 10A/6KA | // | 4 | cái |
| 94 | Dây CV 1,5mm2 | // | 600 | m |
| 95 | Dây CV 2,5mm2 | // | 320 | m |
| 96 | Dây CXV 4mm2 | // | 170 | m |
| 97 | Ống nhựa PVC luồn dây điện âm D20 | // | 450 | m |
| 98 | Tủ điện nhựa 2modul âm tường MCB 2P60A/6kA | // | 1 | hộp |
| 99 | Băng keo cách điện | // | 15 | cuộn |
| 100 | Hộp nối phân dây chống cháy | // | 20 | hộp |
| 101 | Hộp, đế âm + mặt nạ các loại (chống cháy) | // | 35 | hộp |
| 102 | Trụ điện BTCT cao 6,5m | // | 2 | 1 cột |
| 103 | Rắc sứ | // | 3 | bộ |
| 104 | Dây CXV 16mm2 | // | 150 | m |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | // | 4,266 | 1m3 |
| 106 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 0,2 | m3 |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,64 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 5,946 | m3 |
| 109 | Bình chữa cháy Co2 4kg MT4 | // | 2 | bình |
| 110 | Bình chữa cháy bột MFZ 4kg | // | 2 | bình |
| 111 | Hộp đựng bình chữa cháy 500x600x180 | // | 2 | hộp |
| 112 | Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | // | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 x4,9mm | // | 0,121 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 x3,8mm | // | 1,2 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x3mm | // | 0,07 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 x3mm | // | 1,24 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x3mm | // | 0,24 | 100m |
| 118 | Lắp đặt Co 90o nhựa D114 | // | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt co D114/90mm | // | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt Co 90o nhựa D90 | // | 24 | cái |
| 121 | Lắp đặt co nhựa D90/60mm | // | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt Co 90o nhựa D34 | // | 15 | cái |
| 123 | Lắp đặt Co 90o nhựa uPVC D27 | // | 38 | cái |
| 124 | Lắp đặt co nhựa D34/27mm | // | 10 | cái |
| 125 | Co ren trong 27 | // | 19 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa D=114 | // | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa D114x90 | // | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê 90o nhựa D90 | // | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | // | 13 | cái |
| 130 | Lắp đặt Tê D90/60 | // | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa D34x27 | // | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt Co 45o nhựa D114 | // | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt Co 45o nhựa D90 | // | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt co nhựa 45o D34mm | // | 2 | cái |
| 135 | Nối ren ngoài 42/34 | // | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt van nhựa D34 | // | 2 | cái |
| 137 | Van 1 chiều (đồng) D34 | // | 2 | cái |
| 138 | Vòi xả nước (đồng) D21 | // | 14 | bộ |
| 139 | Lavabo+phụ kiện+ vòi xả (nhỏ) | // | 8 | bộ |
| 140 | Xí xổm (lớn) | // | 2 | bộ |
| 141 | Xí xổm (nhỏ) | // | 10 | bộ |
| 142 | Phễu thu sàn D90 | // | 14 | cái |
| 143 | Băng keo non | // | 20 | cuộn |
| 144 | Bồn inox 1m3 (bồn đứng+chân) | // | 1 | bể |
| 145 | Lắp đặt van phao | // | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 x3,8mm | // | 0,34 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 x3mm | // | 0,01 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x3mm | // | 0,03 | 100m |
| 149 | Lắp đặt Co 90o nhựa D90 | // | 8 | cái |
| 150 | Cầu chắn rác inox D90 | // | 5 | cái |
| 151 | Bát neo ống D90 | // | 32 | cái |
| 152 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,346 | 100m3 |
| 153 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,123 | 100m3 |
| 154 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 1,436 | m3 |
| 155 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,145 | m3 |
| 156 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,937 | m3 |
| 157 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,7 | m2 |
| 158 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | // | 30,274 | m2 |
| 159 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 30,274 | m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 2,108 | m3 |
| 161 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,226 | tấn |
| 162 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 9 | 1cấu kiện |
| 163 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | // | 0,002 | 100m3 |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,055 | 100m2 |
| 165 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE 75/34mm | // | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt van nhựa D34 | // | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt co răng trong nhựa D34 | // | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa D49/34 | // | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt co nhựa D49 | // | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt Co 90o nhựa D34 | // | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49 | // | 0,5 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | // | 0,06 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | // | 0,025 | 100m |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | // | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt 2 đầu răng D34 | // | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt van cửa D34 | // | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt van đồng D34 | // | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D25 | // | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt vòi xả STK D34 | // | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt mang xông răng ngoài D34 | // | 1 | cái |
| 181 | băng keo non | // | 1 | cuộn |
| 182 | Hộp đồng hồ | // | 1 | cái |
| 183 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,424 | 100m3 |
| 184 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,418 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi