Gói thầu: Thi công xây lắp cải tạo sân bóng đá, thoát nước và vỉa hè xung quanh khu vực sân bóng đá cơ sở 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp cải tạo sân bóng đá, thoát nước và vỉa hè xung quanh khu vực sân bóng đá cơ sở 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 07:49:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,419,931,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V E-HSMT | 419,412 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 2,8238 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 10,4208 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 37,9867 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 39,174 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 3,1947 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V E-HSMT | 111,6 | m2 |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V E-HSMT | 1 | gốc |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 89,9727 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (3km tiếp theo) | Chương V E-HSMT | 89,9727 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 3,1947 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (3km tiếp theo) | Chương V E-HSMT | 3,1947 | 100m3/1km |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 12,105 | 1m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,08 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,25 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 12,105 | m3 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 2,8591 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 2,8591 | tấn |
| 21 | Gia công khung hàng rào | Chương V E-HSMT | 2,8898 | tấn |
| 22 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | Chương V E-HSMT | 1,2459 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hàng rào | Chương V E-HSMT | 4,1357 | tấn |
| 24 | Bu lông M14 dài 50 | Chương V E-HSMT | 441 | cái |
| 25 | Sơn tĩnh điện hệ khung thép hàng rào | Chương V E-HSMT | 5.748,9 | kg |
| 26 | Cày xới mặt nền sân | Chương V E-HSMT | 12,58 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất màu sân vận động | Chương V E-HSMT | 314,5 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 3,145 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,528 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,504 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V E-HSMT | 2,4668 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V E-HSMT | 13,2459 | m3 |
| 33 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn (không tính vật liệu chính) | Chương V E-HSMT | 264 | m |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,632 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,6475 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 113,9082 | m2 |
| 38 | Ốp bồn cây gạch thẻ đất nung KT 60x240mm | Chương V E-HSMT | 83,8686 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 53,625 | m2 |
| 40 | San đất, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,9083 | 100m3 |
| 41 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V E-HSMT | 636,0928 | m2 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 74,0093 | m3 |
| 43 | Lát gạch Terrazo 400x400mm | Chương V E-HSMT | 562 | m2 |
| 44 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,5 | 10m |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 46 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 10cm | Chương V E-HSMT | 4,47 | 100m2 |
| 47 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 7,0437 | 100m2 |
| 48 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 7,0437 | 100m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,4421 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,28 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,6838 | m3 |
| 52 | Lát tấm đan rãnh tam giác (Không tính vật liệu chính) | Chương V E-HSMT | 52,625 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 53,2686 | 1m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 9,8723 | 1m3 |
| 56 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0381 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,9349 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x10x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,6932 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 133,7908 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 43,299 | m2 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,4304 | 100m2 |
| 63 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,6254 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0332 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0308 | 100m2 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3386 | m3 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,775 | m3 |
| 68 | SX lắp đặt tấm ghi ga gang KT 900x530mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 203 | cái |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 81 | 1cấu kiện |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 21,5609 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,4158 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (3km tiếp theo) | Chương V E-HSMT | 0,4158 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi