Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434997 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự toán ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 23:50:00 đến ngày 2021-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,488,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 162,1663 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 173,6319 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2425 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,806 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1962 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,291 | m3 |
| 7 | Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6245 | 100m3 |
| 8 | Đánh cấp bằng thủ công, đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,939 | m3 |
| 9 | Cột biển báo D88,3mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 10 | Biển báo tam giác cạnh 0,9m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,0039 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 148,7797 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 148,7797 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 159,2008 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 159,2008 | 100m3 |
| 16 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,811 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4847 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,608 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2963 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,514 | m3 |
| 5 | Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,3833 | 100m3 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,1949 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3649 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,054 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5827 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,474 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,16 | m3 |
| 6 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84,12 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,98 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,65 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,79 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2394 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,15 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2955 | tấn |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,17 | m3 |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển tấm bản bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 1km đầu tiên đường cấp 6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,745 | 10 tấn/1km |
| 17 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7875 | 10 tấn/1km |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt cấu tấm bản, ống cống bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cấu kiện |
| 21 | Đắp đất trên + mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3903 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2292 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,121 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn ống cống (luân chuyển 2 lần) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4403 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,3 | m3 |
| 26 | Xúc đá sau phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,153 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,153 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,153 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6235 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6235 | 100m3 |
| D | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi