Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210439796-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210434909
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự toán ngân sách huyện năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 23:31:00 đến ngày 2021-04-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,491,907,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128,6076 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192,9126 100m3
3 Đào rãnh thoát nước bằng máy đất cấp III tính 90%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9432 100m3
4 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,48 m3
5 Đào rãnh thoát nước bằng máy đất cấp IV tính 90%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4153 100m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,726 m3
7 Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III tính 90%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7723 100m3
8 Đánh cấp bằng thủ công, đất cấp III tính 10%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,581 m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5339 100m3
10 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 117,9039 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 117,9039 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 177,9775 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 177,9775 100m3
14 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,556 100m2
15 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131,0036 100m2
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III tính 90%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9601 100m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,779 100m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đất cấp IV tính 90%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9408 100m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp IV tính 10%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,676 100m3
5 Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,6689 100m3
6 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,9266 100m2
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống bằng máy đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9527 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III tính 10%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,585 m3
3 Đào móng cống bằng máy đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4291 100m3
4 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV tính 10%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,879 m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,07 m3
6 Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,32 m2
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,98 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7486 tấn
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,71 m3
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cấu kiện
11 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,995 10 tấn/1km
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cấu kiện
13 Lắp đặt cấu tấm bản, ống cống bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cấu kiện
14 Đắp đất trên + mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4812 100m3
15 Ván khuôn ống cống (tính 75%KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,673 100m2
16 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2116 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2116 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1115 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1115 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->