Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng H.H.H |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439661 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 22:05:00 đến ngày 2021-04-26 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,843,752,179 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG - ATGT | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường h= 20cm | Mô tả kỹ thuật như chương V | 14,182 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật như chương V | 4,745 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường nguyên thổ, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật như chương V | 16,741 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật như chương V | 10,93 | 100m3 |
| 5 | Đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật như chương V | 828,815 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật như chương V | 14,222 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật như chương V | 14,222 | 100m3/km |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật như chương V | 7,813 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật như chương V | 7,07 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật như chương V | 139,476 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt BTN C12,5 bù vênh, chiều dày trung bình 3 cm | Mô tả kỹ thuật như chương V | 65,402 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt BTN C12,5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật như chương V | 139,476 | 100m2 |
| B | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật như chương V | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Mô tả kỹ thuật như chương V | 1 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật như chương V | 92,567 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi