Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438455-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210312515
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 19:18:00 đến ngày 2021-04-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,261,445,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
B Mương kín chữ nhật
1 Bê tông thân mương bằng BTCT M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 23,66 m3
2 Bê tông đáy mương M200 đá 2x4 nt 11,7275 m3
3 Lót ni lông ngăn cách nt 53,01 m2
4 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 7,8183 m3
5 Cốt thép D10mm nt 793,2865 kg
6 Cốt thép D12mm nt 1.412,25 kg
7 Cốt thép D16mm nt 145,11 kg
C Hố ga
1 Bê tông thân hố ga M200 đá 2x4 nt 0,798 m3
2 Cốt thép D10mm nt 6,412 kg
3 Cốt thép D12mm nt 19,887 kg
4 Cốt thép tấm đan D6mm nt 12,0743 kg
5 Cốt thép tấm đan D10mm nt 15,7834 kg
6 Cốt thép tấm đan D12mm nt 48,7232 kg
7 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 0,6553 m3
8 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg nt 8 tấm
D Đan mương dọc KT(50x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm nt 42,62 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 49,72 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 142,05 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 2,06 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg nt 32 tấm
E Đan mương dọc KT(400x90x15)cm
1 Cốt thép tấm đan mương D6mm nt 174,91 kg
2 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 170,05 kg
3 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 583,03 kg
4 Bê tông tấm đan mương M250 đá 1x2 nt 8,47 m3
F Gia cố lề BTXM
1 Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm nt 5,8 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 28,98 m2
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 2,9 m3
4 Lu lèn lề đường K95 nt 28,98 m2
G Hạng mục khác
1 Đào khuôn nt 8,69 m3
2 Đào đất hố móng nt 145,18 m3
3 Đắp đất hoàn trả K90 nt 49,797 m3
4 Cắt mép mặt đường láng nhựa dày tb 3.5cm nt 86,87 m
H Mương dọc thoát nước bằng ống BTLT
1 Ống BTLT D80 nt 224 m
2 Lắp đặt ống cống BTLT D80, L=4m nt 55 đoạn
3 Lắp đặt ống cống BTLT D80, L=1m nt 4 đoạn
4 Mối nối ống cống nt 43 mối nối
5 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 53,6 m3
6 Đào khuôn nt 104 m3
7 Đào đất hố móng nt 1.034,96 m3
8 Đắp đất hoàn trả K90 nt 585,44 m3
I Hố ga mương dọc cống BTLT
1 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 3,6576 m3
2 Cốt thép tấm đan D6mm nt 77,373 kg
3 Cốt thép tấm đan D10mm nt 88,7814 kg
4 Cốt thép tấm đan D12mm nt 257,2885 kg
5 Thép góc niềng tấm đan hố ga L(150x150x10)mm (mạ kẽm nhúng nóng) nt 2.642,7 kg
6 Bê tông thân hố ga M200 đá 2x4 nt 19,2242 m3
7 Bê tông móng hố ga M200 đá 2x4 nt 11,52 m3
8 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 3,84 m3
9 Bê tông xà mũ hố ga M250 đá 1x2 nt 5,265 m3
10 Cốt thép D8mm nt 306,8285 kg
11 Cốt thép D10mm nt 611,5263 kg
12 Đào đất hố móng nt 15,36 m3
13 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg nt 30 tấm
J Hố thu nước
1 Cốt thép D10mm nt 242,7617 kg
2 Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 nt 2,0844 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,99 m3
K Dầm bó vỉa tại hố thu nước (L=1.5m)
1 Cốt thép tấm đan D8mm nt 40,4843 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 57,338 kg
3 Dầm bó vỉa BTCT M250 đá 1x2 nt 0,7313 m3
4 Lắp đặt dầm bó vỉa (trọng lượng 122kg) nt 15 dầm
L Bó vỉa
1 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 nt 7,0824 m3
2 Bê tông móng bó vỉa M250 đá 1x2 dày 25cm nt 34,1926 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 13,4352 m3
4 Lắp đặt tấm chắn rác bê tông tính năng cao KT (960x300x80)mm nt 15 tấm
M Hạng mục hố ga khớp nối mương BTLT và cống tròn Km103+364.58
1 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 0,2822 m3
2 Cốt thép tấm đan D6mm nt 5,7797 kg
3 Cốt thép tấm đan D10mm nt 5,9188 kg
4 Cốt thép tấm đan D12mm nt 17,1526 kg
5 Thép góc niềng tấm đan hố ga L(150x150x10)mm (mạ kẽm nhúng nóng) nt 185,38 kg
6 Bê tông thân hố ga M200 đá 2x4 nt 1,4606 m3
7 Bê tông móng hố ga M200 đá 2x4 nt 0,864 m3
8 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,288 m3
9 Bê tông xà mũ hố ga M250 đá 1x2 nt 0,378 m3
10 Cốt thép D8mm nt 20,4552 kg
11 Cốt thép D12mm nt 43,2543 kg
12 Đào đất hố móng nt 1,54 m3
13 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg nt 2 tấm
14 Đập phá cống tròn D100 nt 0,3456 m3
N Mương dẫn tại Km103+521.30 (L=5m)
1 Bê tông thân mương bằng BTCT M200 đá 2x4 nt 2,0925 m3
2 Bê tông đáy mương M200 đá 2x4 nt 0,675 m3
3 Lót ni lông ngăn cách nt 7,725 m2
4 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,45 m3
5 Cốt thép D10mm nt 58,5711 kg
6 Cốt thép D12mm nt 111,5538 kg
7 Cốt thép D16mm nt 11,0484 kg
8 Cốt thép tấm đan mương D6mm nt 13,3172 kg
9 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 12,9473 kg
10 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 44,3907 kg
11 Bê tông tấm đan mương M250 đá 1x2 nt 0,645 m3
12 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 6,6 m
13 Đào đất hố móng nt 10,425 m3
14 Đắp đất hoàn trả K90 nt 4,25 m3
O Bậc nước cửa xả rãnh dọc tại Km103+521.30, Km103+721.01 phải tuyến
1 Bê tông bậc nước M200 đá 2x4 nt 11,625 m3
2 Bê tông thành bậc nước M200 đá 2x4 nt 21,496 m3
3 Bê tông móng thành bậc nước M200 đá 2x4 nt 32,244 m3
4 Bê tông thành hố tiêu năng M200 đá 2x4 nt 8,9478 m3
5 Bê tông móng hố tiêu năng M200 đá 2x4 nt 4,1076 m3
6 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 5,34 m3
7 Bê tông gờ tiêu năng M200 đá 2x4 nt 0,48 m3
8 Cốt thép D12mm gờ tiêu năng nt 42,6151 kg
9 Rọ đá KT(200x100x50)cm chống xói hạ lưu gờ tiêu năng nt 8 rọ
10 Đào đất hố móng nt 99,26 m3
P Sửa chữa hệ thống ATGT: Km99+700 - Km139+960
1 Bộ biển báo tam giác KT A=90cm + cột 2.9m nt 73 bộ
2 Bộ biển báo HCN KT(135x70)cm + cột 2.9m nt 18 bộ
3 Đào hố móng, đất cấp 3 nt 8,74 m3
4 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 1,46 m3
5 Bê tông móng M150 đá 2x4 nt 7,28 m3
6 Thép D16 chống xoay, L=25cm nt 35,91 kg
7 Cắt trụ biển báo cũ D76 nt 91 trụ
8 Thay biển báo tam giác KT A=90cm (bulong+thép V) nt 93 biển
9 Sơn trắng, đỏ trụ biển báo tận dụng nt 39,97 m2
Q Đảm bảo giao thông
1 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông nt 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->