Gói thầu: Đường Bắc kênh 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phước |
| Tên gói thầu | Đường Bắc kênh 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 09:47:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,840,224,409 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN & MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương | Mục II Chương V | 11 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 - Đất dính khai thác lòng kênh | Mục II Chương V | 1,302 | 100m3 |
| 3 | Di dời ống cấp nước sinh hoạt dọc tuyến đường | Mục II Chương V | 2,1 | km |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II - Phạm vi mặt đường hiện hữu đạt cao trình thiết kế | Mục II Chương V | 0,53 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục II Chương V | 75,5976 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 15,32 | 100m3 |
| 7 | Đắp lề, taluy đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mục II Chương V | 23,77 | 100m3 |
| 8 | Khối lượng đất dính cần cung cấp: | Mục II Chương V | 6.608,58 | m3 |
| 9 | Đào khai thác đất dính lòng kênh chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Mục II Chương V | 69,92 | 100m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách (may liên kết) | Mục II Chương V | 108,1386 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 25cm, đầm chặt K=0.98 (lu lèn 2 lớp) | Mục II Chương V | 20,0149 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 80,0596 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 80,0596 | 100m2 |
| 14 | Trụ biển báo sắt ống D90 - L = 3.5m | Mục II Chương V | 4 | trụ |
| 15 | Trụ biển báo sắt ống D90 - L = 3.0m | Mục II Chương V | 7 | trụ |
| 16 | Biển báo phản quang loại tròn D70cm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang loại chữ nhật 30x50 cm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mục II Chương V | 76 | cái |
| 20 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 5,3877 | m3 |
| B | CẦU BTCT KÊNH TUYẾN 7 | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,8618 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 5,3552 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 0,0238 | tấn |
| 4 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 25,2 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mục II Chương V | 2,012 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc | Mục II Chương V | 0,9446 | tấn |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mục II Chương V | 24 | 1 mối nối |
| 8 | Đào thi công móng mố | Mục II Chương V | 0,3905 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mục II Chương V | 1,192 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc | Mục II Chương V | 0,25 | m3 |
| 11 | Đệm móng sau mố bằng đá 0x4 | Mục II Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Mục II Chương V | 0,826 | m3 |
| 13 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 4,304 | m3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mũ mố cầu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 25,046 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2704 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1145 | tấn |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 1,4 | m2 |
| 18 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm- ngập 14.80m đóng xiên | Mục II Chương V | 2,889 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm- không ngập tb 3m đóng xiên | Mục II Chương V | 0,4392 | 100m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc | Mục II Chương V | 0,5 | |
| 21 | Bê tông mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 4,726 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu dưới nước | Mục II Chương V | 22,98 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1705 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1548 | tấn |
| 25 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 26 | Cung cấp dầm BTTA I 400 - L=9m | Mục II Chương V | 15 | dầm |
| 27 | Lắp đặt gối cầu cao su | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,3269 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 1,2033 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,058 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1641 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,4932 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,0581 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 1,956 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 15,9138 | m3 |
| 36 | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | Mục II Chương V | 0,0792 | tấn |
| 37 | Gia công các kết cấu thép tấm | Mục II Chương V | 0,0632 | tấn |
| 38 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm -dày 2.3mm | Mục II Chương V | 0,486 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 49mm - dày 2.3mm | Mục II Chương V | 0,864 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 76mm - dày 3.2mm | Mục II Chương V | 0,294 | 100m |
| 41 | Gia công lan can | Mục II Chương V | 0,5876 | tấn |
| 42 | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | Mục II Chương V | 2,24 | m2 |
| 43 | Vận chuyển dầm đến chân công trình (120km) | Mục II Chương V | 19,455 | Tấn |
| 44 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - ngập 6m/cọc | Mục II Chương V | 0,48 | 100m |
| 45 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - không ngập 6m/cọc | Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 46 | Khấu hao thép hình - 2 KHUNG | Mục II Chương V | 0,5196 | kg |
| 47 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Mục II Chương V | 3,2348 | tấn |
| 48 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Mục II Chương V | 0,96 | 100m |
| C | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mục II Chương V | 4,5 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Mục II Chương V | 9,75 | 1 đoạn ống |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 8,8321 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, L=4,0m/ cây | Mục II Chương V | 66,16 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục II Chương V | 7,6 | m3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường đầu, tường cánh, khe phai | Mục II Chương V | 1,514 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường dày | Mục II Chương V | 30,612 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ sân cống, chân khay | Mục II Chương V | 0,5862 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sân cống, đá 1x2 Mác 200 | Mục II Chương V | 13,368 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,3576 | tấn |
| 11 | Trãi đá hộc xếp khan | Mục II Chương V | 9,84 | m3 |
| 12 | Đào khai thông dòng chảy | Mục II Chương V | 0,4368 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp gỗ khe phai | Mục II Chương V | 3,28 | M3 |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,9549 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Mục II Chương V | 40 | 1 đoạn ống |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục II Chương V | 4,28 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm thân cống, L=4,0m/cây, mật độ 25 cây/m2 | Mục II Chương V | 42,84 | 100m |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 20 | Bê tông chèn gối cống, đá 1x2 Mác 200 | Mục II Chương V | 3,56 | m3 |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Mục II Chương V | 12 | mối nối |
| 22 | Trát mối nối, vữa xi măng Mác 100 | Mục II Chương V | 0,1696 | m2 |
| 23 | Đắp đất công trình hoàn trả thân cống Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 7,5714 | 100M3 |
| 24 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,0m, đóng ngập TB 3.0m | Mục II Chương V | 14,34 | 100m |
| 25 | Cung cấp cừ tràm, L=4,0m Dgốc8-10cm, | Mục II Chương V | 2.019,95 | M |
| 26 | Cung cấp thép buộc D6mm | Mục II Chương V | 43,33 | kg |
| 27 | Đắp đất dính vào bao tải | Mục II Chương V | 0,956 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,0m | Mục II Chương V | 15,6 | 100m |
| 29 | Cung cấp cừ tràm, L=4,0m Dgốc8-10cm | Mục II Chương V | 2.682 | M |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 1,866 | 100m3 |
| 31 | Cung cấp thép buộc D4mm | Mục II Chương V | 67,74 | kg |
| 32 | Trãi bạt nylon trắng đỏ - đê quai | Mục II Chương V | 4,665 | 100m2 |
| 33 | Đào phá đê quai Bằng máy đào | Mục II Chương V | 1,866 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi