Gói thầu: Nâng cấp láng nhựa và lát đan vỉa hè các đường trong cụm dân cư, khu phố chợ Tân Phước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phước |
| Tên gói thầu | Nâng cấp láng nhựa và lát đan vỉa hè các đường trong cụm dân cư, khu phố chợ Tân Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 09:00:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,701,257,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 2 | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 1,464 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, K=0,95 | Mục II Chương V | 2,232 | 100m3 |
| 3 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,754 | 100m3 |
| 4 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm | Mục II Chương V | 0,622 | 100m3 |
| 5 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm | 0,455 | 100m3 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 2,528 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 2,617 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 43,462 | 10m2 |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 6,99 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 14,642 | 10m3/1km |
| 11 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 2,11 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 06 mm (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 08 mm (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,156 | tấn |
| 15 | Ván khuôn khuôn bồn trồng cây (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,387 | 100m2 |
| 16 | Bê tông khuôn bồn trồng cây, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,94 | m3 |
| 17 | Lắp đặt khuôn bồn trồng cây vào vị trí | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 18 | Lát gạch trồng cỏ hoa mai kích thước 193x193x80mm | Mục II Chương V | 13,71 | m2 |
| 19 | Trồng cây chuông vàng | Mục II Chương V | 22 | cây |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 3,704 | tấn |
| 21 | Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 4,353 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 72,55 | m3 |
| 23 | Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí | Mục II Chương V | 2.073 | cấu kiện |
| 24 | Vữa xi măng M75 chèn khe | Mục II Chương V | 217,5 | m2 |
| 25 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,509 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 15,03 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 1,123 | 100m2 |
| 28 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 30,94 | m3 |
| 29 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,33 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 6,58 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 1,649 | 100m2 |
| 32 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 23,04 | m3 |
| 33 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,86 | m3 bùn |
| 34 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 10,3 | m3 bùn |
| 35 | Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,31 | m3 |
| 36 | Đục tạo nhám tường hố ga hiện hữu | Mục II Chương V | 1,28 | m2 |
| 37 | Ván khuôn giếng thăm | Mục II Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 38 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,02 | m3 |
| 39 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,5 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,29 | tấn |
| 42 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,428 | 100m2 |
| 43 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 2,73 | m3 |
| 44 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,059 | 100 m |
| B | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 3 | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 1,633 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, K=0,95 | Mục II Chương V | 2,857 | 100m3 |
| 3 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,912 | 100m3 |
| 4 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm | Mục II Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 5 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm | Mục II Chương V | 0,552 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 3,066 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 3,202 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 93,14 | 10m2 |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 10,48 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 16,326 | 10m3/1km |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 3,892 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 4,57 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 76,24 | m3 |
| 14 | Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí | Mục II Chương V | 2.178 | cấu kiện |
| 15 | Vữa xi măng M75 chèn khe | Mục II Chương V | 228,5 | m2 |
| 16 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,85 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 25,24 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 1,872 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 51,88 | m3 |
| 20 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,366 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 7,31 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 1,831 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 25,59 | m3 |
| 24 | Di dời trụ biển báo hiện hữu | Mục II Chương V | 6 | 1 cột |
| 25 | Đào móng chân biển báo | Mục II Chương V | 0,48 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo | Mục II Chương V | 0,48 | m3 |
| 27 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 1,19 | m3 bùn |
| 28 | Đục tạo nhám tường giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 7,04 | m2 |
| 29 | Ván khuôn giếng thăm (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 30 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 1,1 | m3 |
| 31 | Đào đất hố móng | Mục II Chương V | 0,138 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,72 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,015 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 08 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,028 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 10 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,088 | tấn |
| 36 | Ván khuôn giếng thăm (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,442 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn chi tiết giếng thăm (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 38 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 2,31 | m3 |
| 39 | Bê tông chi tiết giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,96 | m3 |
| 40 | Lắp đặt các chi tiết giếng thăm vào vị trí | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 41 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 8,18 | m3 bùn |
| 42 | Đào đất hố móng | Mục II Chương V | 1,242 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 6,71 | m3 |
| 44 | Lắp đặt gối cống D400 | Mục II Chương V | 207 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống cống BTCT đoạn ống dài 2,5m D400 - loại vỉa hè | Mục II Chương V | 69 | 1 đoạn ống |
| 46 | Nối ống bê tông bằng joint cao su D400 | Mục II Chương V | 61 | mối nối |
| 47 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Mục II Chương V | 0,89 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 1,01 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,579 | tấn |
| 51 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,856 | 100m2 |
| 52 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 5,6 | m3 |
| 53 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,133 | 100 m |
| C | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG D | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 1,061 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, K=0,95 | Mục II Chương V | 1,62 | 100m3 |
| 3 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,533 | 100m3 |
| 4 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm | Mục II Chương V | 0,529 | 100m3 |
| 5 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm | Mục II Chương V | 0,324 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 1,797 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 1,934 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 68,9 | 10m2 |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 7,79 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 10,614 | 10m3/1km |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 2,581 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 3,03 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 50,56 | m3 |
| 14 | Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí | Mục II Chương V | 1.445 | cấu kiện |
| 15 | Vữa xi măng M75 chèn khe | Mục II Chương V | 151,5 | m2 |
| 16 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,63 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 18,7 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 1,389 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 38,45 | m3 |
| 20 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,181 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 3,61 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 0,905 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 12,63 | m3 |
| 24 | Di dời trụ biển báo hiện hữu | Mục II Chương V | 8 | 1 cột |
| 25 | Đào móng chân biển báo | Mục II Chương V | 0,64 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo | Mục II Chương V | 0,64 | m3 |
| 27 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 1,4 | m3 bùn |
| 28 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 11,78 | m3 bùn |
| 29 | Đục tạo nhám giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 8,32 | m2 |
| 30 | Ván khuôn giếng thăm | Mục II Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 31 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 1,9 | m3 |
| 32 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,82 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,471 | tấn |
| 35 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,695 | 100m2 |
| 36 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 4,52 | m3 |
| 37 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,089 | 100 m |
| D | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 6 | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 0,67 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, K=0,95 | Mục II Chương V | 0,308 | 100m3 |
| 3 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,246 | 100m3 |
| 4 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm | Mục II Chương V | 0,174 | 100m3 |
| 5 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm | Mục II Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 0,831 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 0,84 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 36,25 | 10m2 |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 3,86 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 6,701 | 10m3/1km |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,174 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,38 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 23 | m3 |
| 14 | Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí | Mục II Chương V | 657 | cấu kiện |
| 15 | Vữa xi măng M75 chèn khe | Mục II Chương V | 69 | m2 |
| 16 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,304 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 9,04 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 0,672 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 18,58 | m3 |
| 20 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 1,53 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 0,385 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 5,35 | m3 |
| 24 | Di dời trụ biển báo hiện hữu | Mục II Chương V | 2 | 1 cột |
| 25 | Đào móng chân biển báo | Mục II Chương V | 0,16 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo | Mục II Chương V | 0,16 | m3 |
| 27 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,54 | m3 bùn |
| 28 | Đục tạo nhám giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,42 | m2 |
| 29 | Ván khuôn giếng thăm | Mục II Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 30 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,59 | m3 |
| 31 | Đào đất hố móng | Mục II Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,14 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết giếng thăm, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,003 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết giếng thăm, đường kính 08 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,006 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết giếng thăm, đường kính 10 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,018 | tấn |
| 36 | Sản xuất kết cấu thép hình | Mục II Chương V | 0,023 | tấn |
| 37 | Ván khuôn giếng thăm (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn chi tiết giếng thăm (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 39 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,46 | m3 |
| 40 | Bê tông chi tiết giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,19 | m3 |
| 41 | Lắp đặt các chi tiết giếng thăm vào vị trí | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 42 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 4,41 | m3 bùn |
| 43 | Đào đất hố móng | Mục II Chương V | 0,198 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 1,07 | m3 |
| 45 | Lắp đặt gối cống D400 | Mục II Chương V | 33 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống cống BTCT đoạn ống dài 2,5m D400 - loại vỉa hè | Mục II Chương V | 11 | 1 đoạn ống |
| 47 | Nối ống bê tông bằng joint cao su D400 | Mục II Chương V | 10 | mối nối |
| 48 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Mục II Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,38 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,217 | tấn |
| 52 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,321 | 100m2 |
| 53 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 2,01 | m3 |
| 54 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,048 | 100 m |
| E | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 7 | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 1,212 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, K=0,95 | Mục II Chương V | 1,706 | 100m3 |
| 3 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,711 | 100m3 |
| 4 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm | Mục II Chương V | 0,593 | 100m3 |
| 5 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm | Mục II Chương V | 0,429 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 2,381 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 2,495 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 42,42 | 10m2 |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 6,99 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 12,121 | 10m3/1km |
| 11 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 2,3 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 06 mm (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,075 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 08 mm (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,17 | tấn |
| 15 | Ván khuôn khuôn bồn trồng cây (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,422 | 100m2 |
| 16 | Bê tông khuôn bồn trồng cây, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 2,11 | m3 |
| 17 | Lắp đặt khuôn bồn trồng cây vào vị trí | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 18 | Lát gạch trồng cỏ hoa mai kích thước 193x193x80mm | Mục II Chương V | 14,95 | m2 |
| 19 | Trồng cây chuông vàng | Mục II Chương V | 24 | cây |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 3,657 | tấn |
| 21 | Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 4,298 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 71,63 | m3 |
| 23 | Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí | Mục II Chương V | 2.046 | cấu kiện |
| 24 | Vữa xi măng M75 chèn khe | Mục II Chương V | 215 | m2 |
| 25 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,501 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 14,83 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 1,106 | 100m2 |
| 28 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 30,52 | m3 |
| 29 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,428 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 8,54 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 2,139 | 100m2 |
| 32 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 29,9 | m3 |
| 33 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,76 | m3 bùn |
| 34 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 10,03 | m3 bùn |
| 35 | Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,02 | m3 |
| 36 | Đục tạo nhám tường hố ga hiện hữu | Mục II Chương V | 2,56 | m2 |
| 37 | Ván khuôn giếng thăm | Mục II Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 38 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,28 | m3 |
| 39 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,44 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,253 | tấn |
| 42 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,374 | 100m2 |
| 43 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 2,37 | m3 |
| 44 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,053 | 100 m |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG F | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 1,944 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, K=0,95 | Mục II Chương V | 1,076 | 100m3 |
| 3 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,621 | 100m3 |
| 4 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm | Mục II Chương V | 0,593 | 100m3 |
| 5 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm | Mục II Chương V | 0,373 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 2,071 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 2,071 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 68,4 | 10m2 |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 8,3 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 19,437 | 10m3/1km |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,903 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 2,237 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 37,28 | m3 |
| 14 | Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí | Mục II Chương V | 1.065 | cấu kiện |
| 15 | Vữa xi măng M75 chèn khe | Mục II Chương V | 112 | m2 |
| 16 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,668 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 19,82 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 1,472 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 40,75 | m3 |
| 20 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,154 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 3,07 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 0,769 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 10,73 | m3 |
| 24 | Di dời trụ biển báo hiện hữu | Mục II Chương V | 2 | 1 cột |
| 25 | Đào móng chân biển báo | Mục II Chương V | 0,16 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo | Mục II Chương V | 0,16 | m3 |
| 27 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 1,51 | m3 bùn |
| 28 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 11,32 | m3 bùn |
| 29 | Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,04 | m3 |
| 30 | Đục tạo nhám tường hố ga hiện hữu | Mục II Chương V | 8,96 | m2 |
| 31 | Ván khuôn giếng thăm | Mục II Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 32 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,91 | m3 |
| 33 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,88 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,507 | tấn |
| 36 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,749 | 100m2 |
| 37 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 4,9 | m3 |
| 38 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,096 | 100 m |
| G | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG G | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 1,522 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, K=0,95 | Mục II Chương V | 0,484 | 100m3 |
| 3 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,586 | 100m3 |
| 4 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm | Mục II Chương V | 0,571 | 100m3 |
| 5 | Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm | Mục II Chương V | 0,352 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II Chương V | 1,953 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 2,12 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 67,696 | 10m2 |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 8,3 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 15,223 | 10m3/1km |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,964 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 2,309 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 38,47 | m3 |
| 14 | Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí | Mục II Chương V | 1.099 | cấu kiện |
| 15 | Vữa xi măng M75 chèn khe | Mục II Chương V | 115,5 | m2 |
| 16 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,666 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 19,76 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 1,468 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 40,63 | m3 |
| 20 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,165 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 3,28 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 0,824 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 11,49 | m3 |
| 24 | Di dời trụ biển báo hiện hữu | Mục II Chương V | 3 | 1 cột |
| 25 | Đào móng chân biển báo | Mục II Chương V | 0,24 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo | Mục II Chương V | 0,24 | m3 |
| 27 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 1,51 | m3 bùn |
| 28 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 11,45 | m3 bùn |
| 29 | Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,12 | m3 |
| 30 | Ván khuôn giếng thăm | Mục II Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 31 | Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,33 | m3 |
| 32 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,88 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,507 | tấn |
| 35 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,749 | 100m2 |
| 36 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 4,9 | m3 |
| 37 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,109 | 100 m |
| H | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG B2 | |||
| 1 | Đào nền đường | Mục II Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 2 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,233 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lót | Mục II Chương V | 7,78 | m3 |
| 4 | Trải tấm nilon lót | Mục II Chương V | 0,778 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền đường, đá 1x2 M300 | Mục II Chương V | 17,12 | m3 |
| 6 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 0,778 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 | Mục II Chương V | 8,333 | 10m2 |
| 8 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm | Mục II Chương V | 3,21 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 1,622 | 10m3/1km |
| 10 | Đào vỉa hè | Mục II Chương V | 0,671 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát lót | Mục II Chương V | 20,18 | m3 |
| 12 | Trải tấm nilon lót | Mục II Chương V | 2,02 | 100m2 |
| 13 | Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 12,11 | m3 |
| 14 | Lát gạch Terrazzo | Mục II Chương V | 201,8 | m2 |
| 15 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 3,6 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 0,285 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 7,58 | m3 |
| 19 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,32 | m3 bùn |
| 20 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 2,62 | m3 bùn |
| I | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG C2 | |||
| 1 | Đào vỉa hè | Mục II Chương V | 0,97 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát lót | Mục II Chương V | 30,84 | m3 |
| 3 | Trải tấm nilon lót | Mục II Chương V | 3,08 | 100m2 |
| 4 | Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 18,5 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo | Mục II Chương V | 308,36 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa cự ly 5km | Mục II Chương V | 9,697 | 10m3/1km |
| 7 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 1,54 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 3,34 | m3 |
| 11 | Nạo vét giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,43 | m3 bùn |
| 12 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 3,65 | m3 bùn |
| J | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG 874 | |||
| 1 | Đào vỉa hè | Mục II Chương V | 1,275 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất vỉa hè, K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mục II Chương V | 1,072 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lót | Mục II Chương V | 143,21 | m3 |
| 4 | Trải tấm nilon lót | Mục II Chương V | 14,321 | 100m2 |
| 5 | Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 85,92 | m3 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo | Mục II Chương V | 1.432,05 | m2 |
| 7 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 7,58 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 0,563 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V | 15,71 | m3 |
| 11 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 1,12 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bó nền | Mục II Chương V | 0,282 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 3,91 | m3 |
| 15 | Di dời trụ biển báo hiện hữu | Mục II Chương V | 3 | 1 cột |
| 16 | Đào móng chân biển báo | Mục II Chương V | 0,24 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo | Mục II Chương V | 0,24 | m3 |
| 18 | Đào đất hố móng | Mục II Chương V | 0,829 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát lót | Mục II Chương V | 8 | m3 |
| 20 | Trải tấm nilon lót | Mục II Chương V | 0,8 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 8 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, đường kính 08 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,123 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh thoát nước, đường kính 08 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,302 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh thoát nước, đường kính 12 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 1,15 | tấn |
| 25 | Ván khuôn nắp rãnh (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,59 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn rãnh thoát nước (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 2,66 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nắp rãnh, đá 1x2 M300 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 9,75 | m3 |
| 28 | Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2 M300 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 26,54 | m3 |
| 29 | Lắp đặt rãnh thoát nước | Mục II Chương V | 100 | cấu kiện |
| 30 | Lắp đặt nắp rãnh | Mục II Chương V | 100 | cấu kiện |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,18 | 100 m |
| 32 | Bê tông mặt bích rãnh, đá 1x2 M300 | Mục II Chương V | 0,12 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu BT giếng thăm hiện hữu | Mục II Chương V | 0,04 | m3 |
| 34 | Đào đất hố móng | Mục II Chương V | 1,596 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 4,36 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 06 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,01 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 08 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,22 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 10 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,07 | tấn |
| 39 | Ván khuôn hố ga (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,222 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn chi tiết hố ga (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 41 | Bê tông hố ga, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 2,49 | m3 |
| 42 | Bê tông chi tiết hố ga, đá 1x2 M250 (BT đúc sẵn) | Mục II Chương V | 0,88 | m3 |
| 43 | Lắp đặt các chi tiết hố ga vào vị trí | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt gối cống D400 | Mục II Chương V | 120 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống cống BTCT đoạn ống dài 2,5m D400 - loại vỉa hè | Mục II Chương V | 40 | 1 đoạn ống |
| 46 | Nối ống bê tông bằng joint cao su D400 | Mục II Chương V | 36 | mối nối |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,028 | 100 m |
| 48 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Mục II Chương V | 1,277 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn BT lót | Mục II Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mục II Chương V | 0,25 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,145 | tấn |
| 52 | Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 53 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) | Mục II Chương V | 1,3 | m3 |
| 54 | Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 | Mục II Chương V | 0,028 | 100 m |
| 56 | Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) | Mục II Chương V | 0,465 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát lót | Mục II Chương V | 16,62 | m3 |
| 58 | Trải tấm nilon lót | Mục II Chương V | 1,662 | 100m2 |
| 59 | Bê tông nền đường, đá 1x2 M300 | Mục II Chương V | 36,32 | m3 |
| 60 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mục II Chương V | 1,798 | 100m2 |
| 61 | Nạo vét cống D400 hiện hữu | Mục II Chương V | 164,25 | m3 bùn |
| K | HẠNG MỤC : PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Mục II Chương V | 2 | 1 tủ |
| 2 | Làm tiếp địa cho đường dây | Mục II Chương V | 8 | 1 bộ |
| 3 | Tiếp địa tủ điều khiển | Mục II Chương V | 2 | 1 bộ |
| 4 | Đào đất hố móng | Mục II Chương V | 1,614 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 0,15 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V | 1,352 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 0,09 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Mục II Chương V | 2 | 1 cột |
| 9 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mục II Chương V | 49 | 1 choá |
| 10 | Lắp cần đèn D49, chiều dài cần đèn ≤1,5m | Mục II Chương V | 10 | 1 cần đèn |
| 11 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mục II Chương V | 17 | 1 cần đèn |
| 12 | Lắp cần đèn D49, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mục II Chương V | 7 | 1 cần đèn |
| 13 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Mục II Chương V | 5 | 1 cần đèn |
| 14 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,6m | Mục II Chương V | 2 | 1 cần đèn |
| 15 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤5,0m | Mục II Chương V | 3 | 1 cần đèn |
| 16 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤5,5m | Mục II Chương V | 4 | 1 cần đèn |
| 17 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤6,5m | Mục II Chương V | 1 | 1 cần đèn |
| 18 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Mục II Chương V | 12,837 | 100m |
| 19 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn CVV 2x1,5mm | Mục II Chương V | 3,05 | 100m |
| 20 | Thép L50 x 5 x 1500 - Nhúng kẽm | Mục II Chương V | 60 | Đà |
| 21 | Bộ kẹp đỡ ABC 2x25-16 | Mục II Chương V | 25 | Bộ |
| 22 | Bộ kẹp dừng ABC 2x25-16 | Mục II Chương V | 25 | Bộ |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE 40 | Mục II Chương V | 13 | Bộ |
| 24 | Băng keo cách điện | Mục II Chương V | 10 | Cuồn |
| 25 | Kẹp IPC 1 bulon 25-95/16-35 | Mục II Chương V | 90 | Cái |
| 26 | Ống nối ép A-25mm2 | Mục II Chương V | 20 | Cái |
| 27 | Boulon móc M16x250-NK | Mục II Chương V | 48 | Bộ |
| 28 | Móc treo cáp ABC 3x16mm2 | Mục II Chương V | 25 | Cái |
| 29 | Rondell vuông 50x3, đk 18 - NK | Mục II Chương V | 146 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi