Gói thầu: Nâng cấp láng nhựa và lát đan vỉa hè các đường trong cụm dân cư, khu phố chợ Tân Phước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210439998-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phước
Tên gói thầu Nâng cấp láng nhựa và lát đan vỉa hè các đường trong cụm dân cư, khu phố chợ Tân Phước
Số hiệu KHLCNT 20210431721
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 09:00:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,701,257,902 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 2
1 Đào nền đường Mục II Chương V 1,464 100m3
2 Đắp cát vỉa hè, K=0,95 Mục II Chương V 2,232 100m3
3 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,754 100m3
4 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm Mục II Chương V 0,622 100m3
5 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm 0,455 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 2,528 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 2,617 100m2
8 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 43,462 10m2
9 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 6,99 m2
10 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 14,642 10m3/1km
11 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,211 100m2
12 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 2,11 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 06 mm (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,068 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 08 mm (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,156 tấn
15 Ván khuôn khuôn bồn trồng cây (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,387 100m2
16 Bê tông khuôn bồn trồng cây, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,94 m3
17 Lắp đặt khuôn bồn trồng cây vào vị trí Mục II Chương V 22 cái
18 Lát gạch trồng cỏ hoa mai kích thước 193x193x80mm Mục II Chương V 13,71 m2
19 Trồng cây chuông vàng Mục II Chương V 22 cây
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 3,704 tấn
21 Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 4,353 100m2
22 Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 72,55 m3
23 Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí Mục II Chương V 2.073 cấu kiện
24 Vữa xi măng M75 chèn khe Mục II Chương V 217,5 m2
25 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,509 100m2
26 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 15,03 m3
27 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 1,123 100m2
28 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 30,94 m3
29 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,33 100m2
30 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 6,58 m3
31 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 1,649 100m2
32 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 23,04 m3
33 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,86 m3 bùn
34 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 10,3 m3 bùn
35 Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,31 m3
36 Đục tạo nhám tường hố ga hiện hữu Mục II Chương V 1,28 m2
37 Ván khuôn giếng thăm Mục II Chương V 0,003 100m2
38 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,02 m3
39 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,026 100m2
40 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,5 m3
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,29 tấn
42 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,428 100m2
43 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 2,73 m3
44 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 8 cái
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,059 100 m
B HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 3
1 Đào nền đường Mục II Chương V 1,633 100m3
2 Đắp cát vỉa hè, K=0,95 Mục II Chương V 2,857 100m3
3 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,912 100m3
4 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm Mục II Chương V 0,83 100m3
5 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm Mục II Chương V 0,552 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 3,066 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 3,202 100m2
8 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 93,14 10m2
9 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 10,48 m2
10 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 16,326 10m3/1km
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 3,892 tấn
12 Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 4,57 100m2
13 Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 76,24 m3
14 Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí Mục II Chương V 2.178 cấu kiện
15 Vữa xi măng M75 chèn khe Mục II Chương V 228,5 m2
16 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,85 100m2
17 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 25,24 m3
18 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 1,872 100m2
19 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 51,88 m3
20 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,366 100m2
21 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 7,31 m3
22 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 1,831 100m2
23 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 25,59 m3
24 Di dời trụ biển báo hiện hữu Mục II Chương V 6 1 cột
25 Đào móng chân biển báo Mục II Chương V 0,48 m3
26 Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo Mục II Chương V 0,48 m3
27 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 1,19 m3 bùn
28 Đục tạo nhám tường giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 7,04 m2
29 Ván khuôn giếng thăm (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,152 100m2
30 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 1,1 m3
31 Đào đất hố móng Mục II Chương V 0,138 100m3
32 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,72 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,015 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 08 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,028 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 10 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,088 tấn
36 Ván khuôn giếng thăm (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,442 100m2
37 Ván khuôn chi tiết giếng thăm (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,078 100m2
38 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 2,31 m3
39 Bê tông chi tiết giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,96 m3
40 Lắp đặt các chi tiết giếng thăm vào vị trí Mục II Chương V 15 cái
41 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 8,18 m3 bùn
42 Đào đất hố móng Mục II Chương V 1,242 100m3
43 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 6,71 m3
44 Lắp đặt gối cống D400 Mục II Chương V 207 cái
45 Lắp đặt ống cống BTCT đoạn ống dài 2,5m D400 - loại vỉa hè Mục II Chương V 69 1 đoạn ống
46 Nối ống bê tông bằng joint cao su D400 Mục II Chương V 61 mối nối
47 Đắp đất hoàn trả hố móng Mục II Chương V 0,89 100m3
48 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,051 100m2
49 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 1,01 m3
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,579 tấn
51 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,856 100m2
52 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 5,6 m3
53 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 16 cái
54 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,133 100 m
C HẠNG MỤC : ĐƯỜNG D
1 Đào nền đường Mục II Chương V 1,061 100m3
2 Đắp cát vỉa hè, K=0,95 Mục II Chương V 1,62 100m3
3 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,533 100m3
4 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm Mục II Chương V 0,529 100m3
5 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm Mục II Chương V 0,324 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 1,797 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 1,934 100m2
8 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 68,9 10m2
9 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 7,79 m2
10 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 10,614 10m3/1km
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 2,581 tấn
12 Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 3,03 100m2
13 Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 50,56 m3
14 Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí Mục II Chương V 1.445 cấu kiện
15 Vữa xi măng M75 chèn khe Mục II Chương V 151,5 m2
16 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,63 100m2
17 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 18,7 m3
18 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 1,389 100m2
19 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 38,45 m3
20 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,181 100m2
21 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 3,61 m3
22 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 0,905 100m2
23 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 12,63 m3
24 Di dời trụ biển báo hiện hữu Mục II Chương V 8 1 cột
25 Đào móng chân biển báo Mục II Chương V 0,64 m3
26 Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo Mục II Chương V 0,64 m3
27 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 1,4 m3 bùn
28 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 11,78 m3 bùn
29 Đục tạo nhám giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 8,32 m2
30 Ván khuôn giếng thăm Mục II Chương V 0,208 100m2
31 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 1,9 m3
32 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,042 100m2
33 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,82 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,471 tấn
35 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,695 100m2
36 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 4,52 m3
37 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 13 cái
38 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,089 100 m
D HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 6
1 Đào nền đường Mục II Chương V 0,67 100m3
2 Đắp cát vỉa hè, K=0,95 Mục II Chương V 0,308 100m3
3 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,246 100m3
4 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm Mục II Chương V 0,174 100m3
5 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm Mục II Chương V 0,15 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 0,831 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 0,84 100m2
8 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 36,25 10m2
9 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 3,86 m2
10 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 6,701 10m3/1km
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,174 tấn
12 Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,38 100m2
13 Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 23 m3
14 Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí Mục II Chương V 657 cấu kiện
15 Vữa xi măng M75 chèn khe Mục II Chương V 69 m2
16 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,304 100m2
17 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 9,04 m3
18 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 0,672 100m2
19 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 18,58 m3
20 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,077 100m2
21 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 1,53 m3
22 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 0,385 100m2
23 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 5,35 m3
24 Di dời trụ biển báo hiện hữu Mục II Chương V 2 1 cột
25 Đào móng chân biển báo Mục II Chương V 0,16 m3
26 Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo Mục II Chương V 0,16 m3
27 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,54 m3 bùn
28 Đục tạo nhám giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,42 m2
29 Ván khuôn giếng thăm Mục II Chương V 0,103 100m2
30 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,59 m3
31 Đào đất hố móng Mục II Chương V 0,028 100m3
32 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,14 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết giếng thăm, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,003 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết giếng thăm, đường kính 08 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,006 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết giếng thăm, đường kính 10 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,018 tấn
36 Sản xuất kết cấu thép hình Mục II Chương V 0,023 tấn
37 Ván khuôn giếng thăm (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,086 100m2
38 Ván khuôn chi tiết giếng thăm (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,016 100m2
39 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,46 m3
40 Bê tông chi tiết giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,19 m3
41 Lắp đặt các chi tiết giếng thăm vào vị trí Mục II Chương V 3 cái
42 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 4,41 m3 bùn
43 Đào đất hố móng Mục II Chương V 0,198 100m3
44 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 1,07 m3
45 Lắp đặt gối cống D400 Mục II Chương V 33 cái
46 Lắp đặt ống cống BTCT đoạn ống dài 2,5m D400 - loại vỉa hè Mục II Chương V 11 1 đoạn ống
47 Nối ống bê tông bằng joint cao su D400 Mục II Chương V 10 mối nối
48 Đắp đất hoàn trả hố móng Mục II Chương V 0,142 100m3
49 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,019 100m2
50 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,38 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,217 tấn
52 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,321 100m2
53 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 2,01 m3
54 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 6 cái
55 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,048 100 m
E HẠNG MỤC : ĐƯỜNG SỐ 7
1 Đào nền đường Mục II Chương V 1,212 100m3
2 Đắp cát vỉa hè, K=0,95 Mục II Chương V 1,706 100m3
3 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,711 100m3
4 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm Mục II Chương V 0,593 100m3
5 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm Mục II Chương V 0,429 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 2,381 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 2,495 100m2
8 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 42,42 10m2
9 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 6,99 m2
10 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 12,121 10m3/1km
11 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,23 100m2
12 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 2,3 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 06 mm (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,075 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn bồn trồng cây, đường kính 08 mm (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,17 tấn
15 Ván khuôn khuôn bồn trồng cây (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,422 100m2
16 Bê tông khuôn bồn trồng cây, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 2,11 m3
17 Lắp đặt khuôn bồn trồng cây vào vị trí Mục II Chương V 24 cái
18 Lát gạch trồng cỏ hoa mai kích thước 193x193x80mm Mục II Chương V 14,95 m2
19 Trồng cây chuông vàng Mục II Chương V 24 cây
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 3,657 tấn
21 Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 4,298 100m2
22 Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 71,63 m3
23 Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí Mục II Chương V 2.046 cấu kiện
24 Vữa xi măng M75 chèn khe Mục II Chương V 215 m2
25 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,501 100m2
26 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 14,83 m3
27 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 1,106 100m2
28 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 30,52 m3
29 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,428 100m2
30 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 8,54 m3
31 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 2,139 100m2
32 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 29,9 m3
33 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,76 m3 bùn
34 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 10,03 m3 bùn
35 Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,02 m3
36 Đục tạo nhám tường hố ga hiện hữu Mục II Chương V 2,56 m2
37 Ván khuôn giếng thăm Mục II Chương V 0,042 100m2
38 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,28 m3
39 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,022 100m2
40 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,44 m3
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,253 tấn
42 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,374 100m2
43 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 2,37 m3
44 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 7 cái
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,053 100 m
F HẠNG MỤC: ĐƯỜNG F
1 Đào nền đường Mục II Chương V 1,944 100m3
2 Đắp cát vỉa hè, K=0,95 Mục II Chương V 1,076 100m3
3 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,621 100m3
4 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm Mục II Chương V 0,593 100m3
5 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm Mục II Chương V 0,373 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 2,071 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 2,071 100m2
8 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 68,4 10m2
9 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 8,3 m2
10 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 19,437 10m3/1km
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,903 tấn
12 Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 2,237 100m2
13 Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 37,28 m3
14 Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí Mục II Chương V 1.065 cấu kiện
15 Vữa xi măng M75 chèn khe Mục II Chương V 112 m2
16 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,668 100m2
17 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 19,82 m3
18 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 1,472 100m2
19 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 40,75 m3
20 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,154 100m2
21 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 3,07 m3
22 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 0,769 100m2
23 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 10,73 m3
24 Di dời trụ biển báo hiện hữu Mục II Chương V 2 1 cột
25 Đào móng chân biển báo Mục II Chương V 0,16 m3
26 Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo Mục II Chương V 0,16 m3
27 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 1,51 m3 bùn
28 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 11,32 m3 bùn
29 Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,04 m3
30 Đục tạo nhám tường hố ga hiện hữu Mục II Chương V 8,96 m2
31 Ván khuôn giếng thăm Mục II Chương V 0,087 100m2
32 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,91 m3
33 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,045 100m2
34 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,88 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,507 tấn
36 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,749 100m2
37 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 4,9 m3
38 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 14 cái
39 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,096 100 m
G HẠNG MỤC : ĐƯỜNG G
1 Đào nền đường Mục II Chương V 1,522 100m3
2 Đắp cát vỉa hè, K=0,95 Mục II Chương V 0,484 100m3
3 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,586 100m3
4 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 37,5mm Mục II Chương V 0,571 100m3
5 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax = 25mm Mục II Chương V 0,352 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 1,953 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 2,12 100m2
8 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 67,696 10m2
9 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 8,3 m2
10 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 15,223 10m3/1km
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan vỉa hè, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,964 tấn
12 Ván khuôn đan vỉa hè (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 2,309 100m2
13 Bê tông đan vỉa hè, đá 1x2 M200 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 38,47 m3
14 Lắp đặt đan vỉa hè vào vị trí Mục II Chương V 1.099 cấu kiện
15 Vữa xi măng M75 chèn khe Mục II Chương V 115,5 m2
16 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,666 100m2
17 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 19,76 m3
18 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 1,468 100m2
19 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 40,63 m3
20 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,165 100m2
21 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 3,28 m3
22 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 0,824 100m2
23 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 11,49 m3
24 Di dời trụ biển báo hiện hữu Mục II Chương V 3 1 cột
25 Đào móng chân biển báo Mục II Chương V 0,24 m3
26 Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo Mục II Chương V 0,24 m3
27 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 1,51 m3 bùn
28 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 11,45 m3 bùn
29 Phá dỡ tường giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,12 m3
30 Ván khuôn giếng thăm Mục II Chương V 0,033 100m2
31 Bê tông giếng thăm, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,33 m3
32 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,045 100m2
33 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,88 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,507 tấn
35 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,749 100m2
36 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 4,9 m3
37 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 14 cái
38 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,109 100 m
H HẠNG MỤC : ĐƯỜNG B2
1 Đào nền đường Mục II Chương V 0,162 100m3
2 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,233 100m3
3 Đắp cát lót Mục II Chương V 7,78 m3
4 Trải tấm nilon lót Mục II Chương V 0,778 100m2
5 Bê tông nền đường, đá 1x2 M300 Mục II Chương V 17,12 m3
6 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 0,778 100m2
7 Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,5kg/m2 Mục II Chương V 8,333 10m2
8 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 2mm Mục II Chương V 3,21 m2
9 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 1,622 10m3/1km
10 Đào vỉa hè Mục II Chương V 0,671 100m3
11 Đắp cát lót Mục II Chương V 20,18 m3
12 Trải tấm nilon lót Mục II Chương V 2,02 100m2
13 Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 12,11 m3
14 Lát gạch Terrazzo Mục II Chương V 201,8 m2
15 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,128 100m2
16 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 3,6 m3
17 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 0,285 100m2
18 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 7,58 m3
19 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,32 m3 bùn
20 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 2,62 m3 bùn
I HẠNG MỤC : ĐƯỜNG C2
1 Đào vỉa hè Mục II Chương V 0,97 100m3
2 Đắp cát lót Mục II Chương V 30,84 m3
3 Trải tấm nilon lót Mục II Chương V 3,08 100m2
4 Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 18,5 m3
5 Lát gạch Terrazzo Mục II Chương V 308,36 m2
6 Vận chuyển đất thừa cự ly 5km Mục II Chương V 9,697 10m3/1km
7 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,06 100m2
8 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 1,54 m3
9 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 0,135 100m2
10 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 3,34 m3
11 Nạo vét giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,43 m3 bùn
12 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 3,65 m3 bùn
J HẠNG MỤC : ĐƯỜNG 874
1 Đào vỉa hè Mục II Chương V 1,275 100m3
2 Đắp đất vỉa hè, K=0,95 (tận dụng đất đào) Mục II Chương V 1,072 100m3
3 Đắp cát lót Mục II Chương V 143,21 m3
4 Trải tấm nilon lót Mục II Chương V 14,321 100m2
5 Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 85,92 m3
6 Lát gạch Terrazzo Mục II Chương V 1.432,05 m2
7 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,255 100m2
8 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 7,58 m3
9 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 0,563 100m2
10 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 Mục II Chương V 15,71 m3
11 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,057 100m2
12 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 1,12 m3
13 Ván khuôn bó nền Mục II Chương V 0,282 100m2
14 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 3,91 m3
15 Di dời trụ biển báo hiện hữu Mục II Chương V 3 1 cột
16 Đào móng chân biển báo Mục II Chương V 0,24 m3
17 Bê tông móng, đá 1x2 M150 - chân biển báo Mục II Chương V 0,24 m3
18 Đào đất hố móng Mục II Chương V 0,829 100m3
19 Đắp cát lót Mục II Chương V 8 m3
20 Trải tấm nilon lót Mục II Chương V 0,8 100m2
21 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 8 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, đường kính 08 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,123 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh thoát nước, đường kính 08 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,302 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh thoát nước, đường kính 12 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 1,15 tấn
25 Ván khuôn nắp rãnh (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,59 100m2
26 Ván khuôn rãnh thoát nước (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 2,66 100m2
27 Bê tông nắp rãnh, đá 1x2 M300 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 9,75 m3
28 Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2 M300 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 26,54 m3
29 Lắp đặt rãnh thoát nước Mục II Chương V 100 cấu kiện
30 Lắp đặt nắp rãnh Mục II Chương V 100 cấu kiện
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,18 100 m
32 Bê tông mặt bích rãnh, đá 1x2 M300 Mục II Chương V 0,12 m3
33 Phá dỡ kết cấu BT giếng thăm hiện hữu Mục II Chương V 0,04 m3
34 Đào đất hố móng Mục II Chương V 1,596 100m3
35 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 4,36 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 06 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,01 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 08 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,22 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga, đường kính 10 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,07 tấn
39 Ván khuôn hố ga (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,222 100m2
40 Ván khuôn chi tiết hố ga (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,062 100m2
41 Bê tông hố ga, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 2,49 m3
42 Bê tông chi tiết hố ga, đá 1x2 M250 (BT đúc sẵn) Mục II Chương V 0,88 m3
43 Lắp đặt các chi tiết hố ga vào vị trí Mục II Chương V 12 cái
44 Lắp đặt gối cống D400 Mục II Chương V 120 cái
45 Lắp đặt ống cống BTCT đoạn ống dài 2,5m D400 - loại vỉa hè Mục II Chương V 40 1 đoạn ống
46 Nối ống bê tông bằng joint cao su D400 Mục II Chương V 36 mối nối
47 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,028 100 m
48 Đắp đất hoàn trả hố móng Mục II Chương V 1,277 100m3
49 Ván khuôn BT lót Mục II Chương V 0,013 100m2
50 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mục II Chương V 0,25 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu, đường kính 10 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,145 tấn
52 Ván khuôn hố thu (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 0,214 100m2
53 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (BT đổ tại chỗ) Mục II Chương V 1,3 m3
54 Cung cấp + lắp đặt nắp thu gang cầu 500x700 Mục II Chương V 4 cái
55 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp D300 Mục II Chương V 0,028 100 m
56 Đầm chặt nền đường mở rộng, K=0,95 (30cm trên cùng) Mục II Chương V 0,465 100m3
57 Đắp cát lót Mục II Chương V 16,62 m3
58 Trải tấm nilon lót Mục II Chương V 1,662 100m2
59 Bê tông nền đường, đá 1x2 M300 Mục II Chương V 36,32 m3
60 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mục II Chương V 1,798 100m2
61 Nạo vét cống D400 hiện hữu Mục II Chương V 164,25 m3 bùn
K HẠNG MỤC : PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Mục II Chương V 2 1 tủ
2 Làm tiếp địa cho đường dây Mục II Chương V 8 1 bộ
3 Tiếp địa tủ điều khiển Mục II Chương V 2 1 bộ
4 Đào đất hố móng Mục II Chương V 1,614 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 0,15 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 1,352 m3
7 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 0,09 10 tấn/1km
8 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy Mục II Chương V 2 1 cột
9 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mục II Chương V 49 1 choá
10 Lắp cần đèn D49, chiều dài cần đèn ≤1,5m Mục II Chương V 10 1 cần đèn
11 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mục II Chương V 17 1 cần đèn
12 Lắp cần đèn D49, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mục II Chương V 7 1 cần đèn
13 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m Mục II Chương V 5 1 cần đèn
14 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,6m Mục II Chương V 2 1 cần đèn
15 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤5,0m Mục II Chương V 3 1 cần đèn
16 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤5,5m Mục II Chương V 4 1 cần đèn
17 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤6,5m Mục II Chương V 1 1 cần đèn
18 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Mục II Chương V 12,837 100m
19 Luồn dây từ cáp treo lên đèn CVV 2x1,5mm Mục II Chương V 3,05 100m
20 Thép L50 x 5 x 1500 - Nhúng kẽm Mục II Chương V 60 Đà
21 Bộ kẹp đỡ ABC 2x25-16 Mục II Chương V 25 Bộ
22 Bộ kẹp dừng ABC 2x25-16 Mục II Chương V 25 Bộ
23 Ống nhựa xoắn HDPE 40 Mục II Chương V 13 Bộ
24 Băng keo cách điện Mục II Chương V 10 Cuồn
25 Kẹp IPC 1 bulon 25-95/16-35  Mục II Chương V 90 Cái
26 Ống nối ép A-25mm2 Mục II Chương V 20 Cái
27 Boulon móc M16x250-NK Mục II Chương V 48 Bộ
28 Móc treo cáp ABC 3x16mm2 Mục II Chương V 25 Cái
29 Rondell vuông 50x3, đk 18 - NK Mục II Chương V 146 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->