Gói thầu: sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210425457-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210425383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-11 09:39:00 đến ngày 2021-04-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,052,198,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 210,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc đất hữu cơ | 2.542,44 | m3 | |
| 2 | Đào nền, đánh cấp, đào khuôn, đất C3 | 4.540,43 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh, đất C3 | 600,44 | m3 | |
| 4 | Đào mặt đường cũ | 74,54 | m3 | |
| 5 | Xáo xới đầm K95 lớp đất dày 30cm dưới khuôn đường | 6.873,97 | m3 | |
| 6 | Đắp móng rãnh độ chặt K85, đất C3 | 2.445,34 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường K95, đất C3 | 4.238,73 | m3 | |
| B | Phần mặt đường Đoạn Km131+103,97÷Km135+662,36 | |||
| 1 | Làm lớp mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày 18cm | 9.099,26 | m2 | |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày bq 12cm | 24.152,3 | m2 | |
| 3 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 24.152,3 | m2 | |
| C | Phần mặt đường Đoạn Km135+662,36÷Km139+249,20 | |||
| 1 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2, dày 15cm | 1.040,73 | m3 | |
| 2 | Làm lớp mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày 15cm | 7.357,94 | m2 | |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày bq 15cm | 20.086,03 | m2 | |
| 4 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 20.086,03 | m2 | |
| D | Phần mặt đường Đoạn Đường giao dân sinh | |||
| 1 | Làm lớp móng đá dăm nước lớp dưới dày 18cm | 22,7 | m2 | |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, dày bq12cm | 22,7 | m2 | |
| 3 | Láng nhựa nóng 2 lớp, TC nhựa 3,0kg/1m2 dày 2,5cm | 22,7 | m2 | |
| E | Sửa chữa mặt đường Tràn Khe Sáu | |||
| 1 | Bê tông mặt đường tràn mác M300, đá 1x2 | 16,62 | m3 | |
| 2 | Rải bạt xác rắn lót móng, ngăn cách | 75,55 | m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | 11,33 | m3 | |
| 4 | Làm khe dọc mặt đường bê tông tràn | 10,7 | m | |
| 5 | Làm khe co mặt đường bê tông tràn | 21 | m | |
| 6 | Phá dỡ tấm bê tông mặt tràn bị hỏng | 16,61 | m3 | |
| F | Phần rãnh dọc, lề gia cố | |||
| 1 | Lớp đá dăm đệm móng D | 306,86 | m3 | |
| 2 | Lớp đá dăm đệm móng D | 4,87 | m3 | |
| 3 | Bạt lót móng rãnh | 9.665,21 | m2 | |
| 4 | Làm mối nối rãnh vữa V100# dày 2cm | 1.046,52 | m2 | |
| 5 | BT M150# móng rãnh, đá 2x4 đổ tại chổ | 291,74 | m3 | |
| 6 | BT M200# gia cố lề, đá 2x4 đổ tại chổ | 1.121,92 | m3 | |
| 7 | BT M200#, đá 1x2 tấm đan | 515,21 | m3 | |
| 8 | BT M250#, đá 1x2 tấm đan | 8,74 | m3 | |
| 9 | Bê tông thân rãnh M250#, đá 1x2 đổ lắp ghép | 8,53 | m3 | |
| 10 | Cốt thép D | 0,195 | tấn | |
| 11 | Cốt thép D | 0,348 | tấn | |
| 12 | Cốt thép D | 0,442 | tấn | |
| 13 | Cốt thép D | 0,522 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt tấm bê tông rãnh thoát nước đúc sẵn bằng thủ công, Q | 25.556 | Ck | |
| 15 | Lắp đặt thân rãnh, tấm đan đậy rãnh bê tông đúc sẵn Q > 50kg bằng cần cẩu | 112 | Ck | |
| 16 | Làm khe lún lề gia cố (dán 2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa) | 201,52 | m2 | |
| G | Phần cống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông nối gờ chắn M250#, đá 1x2 đổ tại chổ | 7,48 | m3 | |
| 2 | Cốt thép nối gờ chắn cống D | 0,188 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ bê tông tường cánh cống cũ | 0,17 | m3 | |
| 4 | Bổ sung lan can cống bản Lo=5,0m (Km134+672,5) | 1 | tb | |
| H | Phần hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Làm mới cột, biển báo hình tam giác | 4 | cái | |
| 2 | Thay thế biển báo hình tam giác | 5 | cái | |
| 3 | Làm mới cột, biển tên cầu chữ nhật kt=0,67x1,37 (m) | 2 | cái | |
| 4 | Làm mới cọc tiêu kt (0,15x0,15x1,025)m | 228 | cái | |
| 5 | Làm mới cọc thủy chí | 2 | cái | |
| 6 | Gắn tiêu phản quang | 1.456 | cái | |
| 7 | Bê tông móng cọc tiêu, mác 150, đá 2x4 đổ tại chổ | 14,64 | m3 | |
| 8 | Làm mới tường hộ lan | 214 | m | |
| 9 | Sơn kẻ tim đường vạch sơn số 1,1 ( Nét đứt), rộng 15 cm; chiều dài nét liền 2m, khoảng cách giữa hai vạch 4m | 409,06 | m2 | |
| 10 | Nâng cọc H, cột Km, cột tiêu di dời | 498 | cái | |
| I | Phần Đảm bảo giao thông trong thi công | |||
| 1 | Phần Đảm bảo giao thông trong thi công | 1 | TB | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi