Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đồng Du |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 08:30:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,843,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Đường giao thông và công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đào hữu cơ đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,4102 | 100m3 |
| 2 | Đào hữa cơ đường bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 160,113 | m3 |
| 3 | Đào đất không thích hợp đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 21,7562 | 100m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp đường bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 241,736 | m3 |
| 5 | Đào cấp đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,1991 | 100m3 |
| 6 | Đào cấp đường bằng thủ công - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 46,657 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,4524 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đường bằng thủ công - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 49,471 | 1m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,5 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,5 | m3 |
| 11 | Đắp nền, lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 20%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16,5119 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 80%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 66,0476 | 100m3 |
| 13 | Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10.406,8611 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 21,2735 | 100m3 |
| 15 | Mua đá lẫn đất về đắp nền đường K98 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2.765,555 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.220,37 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,8437 | 100m2 |
| 18 | Rải li long lót | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 67,7332 | 100m2 |
| 19 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 182,7 | m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,1718 | 100m3 |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,3761 | 100m3 |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 26,401 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,3737 | 100m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 116,24 | m3 |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 105,77 | 10m |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 80%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,1879 | 100m3 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (tính 20%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,698 | m3 |
| 28 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 53,0463 | 100m |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,49 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24,26 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,18 | m3 |
| 32 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 78 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 39 | 1 đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D800mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D800mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | 1 đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 34 | mối nối |
| 37 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | mối nối |
| 38 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 70,179 | m2 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,495 | 100m3 |
| 40 | Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 64,35 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0078 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2196 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,12 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 46 | Gia công cánh phai cống | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3607 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,384 | 1m2 |
| 48 | Vít nâng V1 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 49 | Lắp dựng cánh phai công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3607 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 41,6698 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 41,6698 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,72 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,72 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2 | 100m3 |
| 56 | Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m3 |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,645 | m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,645 | m3 |
| 61 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,426 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,001 | 100m2 |
| 63 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4836 | tấn |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,6304 | m3 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,7744 | m3 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 272 | cái |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,96 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,7408 | 100m2 |
| 69 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,848 | m2 |
| 70 | Bê tông gờ chắn bánh bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,84 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, gờ chắn bánh | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,1752 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, gờ chắn bánh ≤2,5T bằng máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 104 | cái |
| 73 | Sơn gờ chăn bánh không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 93,6 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,54 | m3 |
| 2 | Cọc tre | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 42 | m |
| 3 | Băng nhựa rộng 3.5cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 300 | m |
| 4 | Cờ hiệu nheo tam giác | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 5 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 360 | công |
| 6 | Áo phản quang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 7 | Đèn báo hiệu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 200 | m |
| 9 | Điện năng tiêu thu đèn báo an toàn ban đêm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 324 | Kw |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển W.245a, W.227, W.203b | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi