Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210354792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 10:43:00 đến ngày 2021-04-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,042,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8644 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,0706 | m3 |
| 3 | Xây móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,3175 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0522 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0149 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,2893 | tấn |
| 7 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,808 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6029 | 100m3 |
| 9 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,756 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,756 | m2 |
| 11 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,6873 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5227 | m3 |
| 13 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 567,9468 | m2 |
| 14 | Đắp phào kép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 214,03 | m |
| 15 | Trát xà dầm, trần, má cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 435,5308 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,951 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch Grannit | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 160,1614 | m2 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,823 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8924 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong và ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 968,1386 | m2 |
| B | Tầng 2 | |||
| 1 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,0915 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5874 | m3 |
| 3 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 605,9074 | m2 |
| 4 | Trát chi tiết cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,94 | m2 |
| 5 | Đắp phào kép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 220,9 | m |
| 6 | Trát xà dầm, trần, má cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 284,4552 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Grannit | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 203,9812 | m2 |
| 8 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,77 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 232,13 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 611,652 | m2 |
| C | Tầng 3 | |||
| 1 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,1657 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5874 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 589,651 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,452 | m2 |
| 5 | Đắp phào kép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,92 | m |
| 6 | Trát trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 222,8836 | m2 |
| 7 | Trát má cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,9725 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch Grannit | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 188,3896 | m2 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,078 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 150,36 | m2 |
| 11 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 466,18 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 148,889 | m2 |
| D | Khu WC | |||
| 1 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,7962 | m3 |
| 2 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 175,0625 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,3344 | m2 |
| 4 | Lát nền gạch ceramic chống trơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,6773 | m2 |
| 5 | Gạch ốp Ceramic tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 281,6425 | m2 |
| 6 | Trần nhựa tấm thả khu WC( bao gồm hoàn thiện) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,6103 | m2 |
| 7 | Vách ngăn Composit chống nước( bao gồm phụ kiện bằng inox) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,19 | m2 |
| 8 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 175,06 | m2 |
| 9 | chi tiết chậu rửa ốp đá bệ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | chi tiết chậu rửa ốp đá bệ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| E | Cầu Thang: | |||
| 1 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7988 | m3 |
| 2 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,2492 | m2 |
| 3 | Trát bản thang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,3166 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,317 | m2 |
| 5 | Inox Cầu thang bằng Inox 304 (bao gồm hoàn thiện) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 278,9183 | kg |
| 6 | Trụ Inox D110 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Quả cầu inox D150 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | quả |
| F | Ban công | |||
| 1 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2726 | m3 |
| 2 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,027 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,027 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,0928 | m2 |
| 5 | Lát gạch 6 lỗ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,0928 | m2 |
| 6 | Lát gạch lá nem | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,0928 | m2 |
| 7 | Đắp phào kép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,7 | m |
| 8 | Gia công lan can | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0966 | tấn |
| 9 | Gia công lan can sắt đặc | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5112 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,47 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,136 | 1m2 |
| G | Mái | |||
| 1 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,532 | m3 |
| 2 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,9644 | m2 |
| 3 | Trát má cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,7176 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,71 | m2 |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8641 | tấn |
| 6 | Gia công cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1511 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,015 | tấn |
| 8 | Gia công cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0178 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,018 | tấn |
| 10 | Bulông chân cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3022 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,302 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 168,1662 | 1m2 |
| 14 | Sản xuất thép hộp mạ kẽm lợp mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4719 | tấn |
| 15 | lợp ngói đá lai châu | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 158,1 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6557 | 100m2 |
| 17 | Trát trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,6214 | m2 |
| 18 | Sơn sê nô không bả nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,621 | m2 |
| 19 | Quét chống thấm sê nô, mái sảnh | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,4816 | m2 |
| 20 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,17 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,17 | m2 |
| 22 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,1294 | m2 |
| 23 | Đắp phào kép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,554 | m |
| 24 | Trát trần mái ngói | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 158,1 | m2 |
| 25 | Trát cột trên mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,0544 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm trên mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,9144 | m2 |
| 27 | Sơn trần cột dầm trên mái sơn trắng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 256,064 | m2 |
| 28 | Ván khuôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0661 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0096 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1125 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,432 | 100m |
| 33 | Lắp đặt phễu thu | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| H | CỬA TOÀN NHÀ: | |||
| 1 | Cửa đi 1 cánh nhôm cao cấp (cả khuôn ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,795 | m2 |
| 2 | phụ kiện đồng bộ cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | bộ |
| 3 | Cửa đi 2 cánh nhôm cao cấp (cả khuôn ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,67 | m2 |
| 4 | phụ kiện đồng bộ cửa đi 2 cánh | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 5 | Vách kính khung nhôm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,116 | m2 |
| 6 | Cửa sổ 2 cánh trượt (cả khuôn ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,353 | m2 |
| 7 | phụ kiện đồng bộ cửa sổ 2 cánh | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | bộ |
| 8 | Cửa sổ vệ sinh mở hất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,04 | m2 |
| 9 | phụ kiện đồng bộ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 10 | Cửa đi kính thủy lực | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,94 | m2 |
| 11 | Bản lề trên + dưới | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | chiếc |
| 12 | Kẹp kính trên+ dưới | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Chiếc |
| 13 | Tay nắm thủy tinh | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Chiếc |
| 14 | Khóa âm sàn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Chiếc |
| 15 | Lắp dựng cửa mặt tiền | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,94 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 173,855 | m2 |
| 17 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,116 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9465 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,2048 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 77,6 | m2 |
| 21 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,024 | m2 |
| 22 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,6402 | m2 |
| 23 | Bả cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,64 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,64 | m2 |
| I | BÊ TÔNG THÂN: | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8241 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0348 | tấn |
| 3 | Bê tông cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9029 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2652 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,85 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,422 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6576 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,459 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6374 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cầu thang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0334 | tấn |
| 12 | Bê tông cầu thang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,338 | m3 |
| 13 | Trát xà dầm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,2832 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,283 | m2 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9555 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9008 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,558 | m3 |
| 18 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,564 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,56 | m2 |
| J | Tam cấp | |||
| 1 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4721 | m3 |
| 2 | Xây tam cấp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6575 | m3 |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5638 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3647 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,089 | m3 |
| 6 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2798 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,16 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,16 | m2 |
| K | Đường dốc xe lăn | |||
| 1 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2042 | m3 |
| 2 | Xây bờ chắn đường dốc | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2996 | m3 |
| 3 | Bê tông nền | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5312 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0133 | 100m3 |
| 5 | Trát má đường dốc | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,768 | m2 |
| 6 | Láng granitô nền sàn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,768 | m2 |
| 7 | Ốp gạch thẻ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2645 | m2 |
| 8 | Inox làm lan can bằng inox 304(bao gồm hoàn thiện) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,4061 | kg |
| L | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 3 pha 125 A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 7 | Công tắc 3 hạt (bao gồm đủ cốc và mặt che) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt(bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 10 | Tổ hợp đặt ngầm 10A,công tắc hai chiều cầu thang (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn led đơn dài 1.2m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn led đơn dài 0.6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn ốp trần D247 bóng led | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn LED PANEL | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn LED PANEL | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần D155 bóng led | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | bộ |
| 19 | Đèn led dây hắt sáng công suất 8W/1m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | bộ |
| 20 | Cần đèn + bóng đèn cao áp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt trần1400mm cánh nhôm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 23 | vỏ hộp nhựa âm tường chứa 2-3MBC | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | hộp |
| 24 | Hộp chia dây | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | hộp |
| 25 | Tủ điện | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | hộp |
| 26 | Lắp đặt dây cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4 x35mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột x16mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 346 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 258 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 567 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 877 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D25 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 258 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.444 | m |
| 35 | con sơn đỡ cáp L63x63x6 dài 0.4m+ 1 sứ A30 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 38 | Ống sứ hình quả bầu D=200 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | ống |
| 39 | Dây xuống + hàn nối các xà gồ thép sắt tròn, d = 10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | m |
| 40 | Dây xuống + hàn nối các xà gồ thép sắt tròn, d = 20 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 41 | Dây xuống hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 42 | Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L63x63x6 dài 2.5m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 43 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 9,5mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,55 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 15,9mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 47 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 15mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,55 | 100m |
| 48 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 50 | Lắp đặt giá treo | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 51 | Điều hòa treo tường 2 cục hai chiều nóng lạnh CS 24000BTU | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 52 | Điều hòa treo tường 2 cục hai chiều nóng lạnh CS 18000BTU | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| M | Mạng Điện Thoại | |||
| 1 | "Hộp đấu dây điện thoại 20 đôi (Bao gồm: Vỏ hộp + Đế inox + 04 Phiến đấu dây 10 đôi dây)" |
Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Bộ wall plate 1 lỗ bao gồm mặt 1 lỗ - đế - nhân điện thoại | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bảng |
| 3 | Cáp điện thoại 40 đôi 2x0.5 ( Sacom, Z43, vinacap, PCM..) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 4 | Cáp điện thoại 2 đôi 2x0.5 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 380 | m |
| 5 | Điện thoại | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 6 | Ống nhựa xoắn D16 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 950 | m |
| 7 | Modem ADSL 6 cổng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Switch 24 PORT | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Switch 8 PORT | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thiết bị phát Wifi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ô cắm mạng âm tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 12 | Đầu bấm mạng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ mạng Rack 15u | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Cáp mạng LAN cat6 UTP 4 đôi AMP 427254 - 6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 15 | Cáp mạng AMT CAT5 4 đôi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 950 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn D16 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 950 | m |
| 17 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 18 | Lắp đặt xí bệt Viglacera VI77 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 19 | Vòi (xịt rửa).- | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 50mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 21 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 22 | Vòi rửa đồng d20 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 23 | Tiểu Nam - Chậu tiểu nam (bao gồm bộ ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Lavabô trọn bộ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 25 | Phụ tùng 6 thứ -tầng 1( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Phụ tùng 6 thứ -tầng 2( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Máy bơm nước tự động 1.1KW | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| N | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 6 | Tê nhựa PP-R, d= 50-50mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Tê nhựa PP-R, d= 50-25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Tê nhựa PP-R, d= 40-25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Tê nhựa PP-R, d= 25-25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Tê nhựa ren trong PP-R, d= 25-20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 11 | Tê ren trong PP-R, d= 20-20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-40mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-25mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32-25mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-20mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 20 | cút nhựa ren trong PP-R, d=20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 21 | cút nhựa ren trong PP-R, d=25-20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 40-25 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Zắc co nhựa PP-R, d= 50mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 24 | Măng sông ren trong D50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 25 | Nút bịt nhựa , d= 20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 26 | Kép nối, d=20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 27 | Crêphin, d=32mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| O | Phần Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm L=6m, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 4 | Tê nhựa PVC 135o, d=110mmhttp://bichvan.vn/bang-bao-gia-phu-kien-ong-nhua-pvc-ctbv218.html | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 5 | Tê nhựa PVC 135o, d=90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 6 | Tê nhựa PVC 135o, d=90-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Tê nhựa kiểm tra d=110mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 8 | Tê nhựa kiểm tra, d=90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Cút nhựa 90o (PVC), d=110mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Cút nhựa 135o (PVC), d=110mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 11 | Tê nhựa PVC 135o, d=110-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 12 | cút nhựa PVC 135o, d=-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 13 | cút nhựa PVC 90o, d=-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 14 | cút nhựa 135o PVC 90 , d=90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 15 | cút nhựa PVC 90 , d=90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Côn nhựa PVC D110-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 17 | Côn nhựa PVC D90-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 19 | Cống bê tông D300 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m |
| P | Vận chuyển vật liệu lên cao | |||
| 1 | Vận chuyển Xi măng lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6058 | tấn |
| 2 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,79 | m3 |
| 3 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8533 | 10m2 |
| 4 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6904 | tấn |
| 5 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1469 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | tấn |
| 7 | Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | tấn |
| 8 | Vận chuyển Ngói các loại lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,2171 | tấn |
| 9 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1805 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá các loại lên cao | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,417 | m3 |
| Q | Rãnh thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3974 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5872 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1539 | 100m3 |
| 4 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7077 | m3 |
| 5 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,392 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2406 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2048 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,88 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 160 | cái |
| 10 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1874 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8924 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0117 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,043 | tấn |
| 14 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,772 | m3 |
| 15 | Xây bể chứa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8928 | m3 |
| 16 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,9712 | m2 |
| 17 | Láng bể nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1666 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,7778 | m2 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0839 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0403 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,723 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,003 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 26 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7146 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 27 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3051 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0954 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4527 | tấn |
| 30 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,885 | m3 |
| 31 | Xây bể chứa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,9353 | m3 |
| 32 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,864 | m2 |
| 33 | Láng bể nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5719 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5719 | m2 |
| 35 | Ngâm nước chống thấm bể | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,4298 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1658 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4078 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,447 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,003 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0125 | tấn |
| 44 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0396 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 45 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2124 | m3 |
| 46 | Lát gạch chỉ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0348 | m2 |
| 47 | Xây hố van, hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8935 | m3 |
| 48 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6296 | m2 |
| 49 | Láng đáy hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0776 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,598 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0119 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0157 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,228 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 55 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0267 | 100m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0032 | 100m2 |
| 57 | Bê tông bệ máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | m3 |
| 58 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1187 | m3 |
| 59 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,504 | m2 |
| 60 | Cửa tôn hoa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,528 | m2 |
| 61 | Khóa cửa ngang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| R | Nhà trực | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,096 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0594 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1897 | tấn |
| 6 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5 | m3 |
| 7 | Xây móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9765 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0453 | 100m3 |
| 9 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,394 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | m2 |
| 11 | Láng granitô nền sàn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | m2 |
| 12 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,49 | m2 |
| 13 | Trát trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,61 | m2 |
| 14 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,336 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,24 | m |
| 16 | Trát má cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3758 | m2 |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0983 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,098 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5844 | m2 |
| 20 | Tôn múi lợp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1417 | 100m2 |
| 21 | Úp nóc tôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8 | md |
| 22 | Trát gờ chỉ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,76 | m |
| 23 | Quét chống thấm sê nô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1 | m2 |
| 24 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,033 | 100m |
| 26 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,699 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,983 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,61 | m2 |
| 30 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0392 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7129 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9242 | m2 |
| 33 | Cửa đi khung sắt sơn tĩnh điện (cả khuôn + phụ kiện) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,047 | m2 |
| 34 | Cửa sổ khung sắt sơn tĩnh điện (cả khuôn + phụ kiện) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | tấn |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,124 | 1m2 |
| 38 | Khoá cửa đi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1126 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0144 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0908 | tấn |
| 43 | Bê tông cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,62 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1758 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,18 | m3 |
| 47 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0799 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1424 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,528 | m3 |
| 50 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0246 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0028 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0131 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,178 | m3 |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn led đơn dài 1.2m 1x 18W/220v | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt cây điện cơ 80W | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Đế nhựa âm tường + mặt chứa Aptomat | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Cáp ngầm vỏ nhựa CU/XLPE/PVC /DSTA/PVC-(2x2,5) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 65 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 67 | Đắp nền móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | m3 |
| 68 | gạch chỉ chèn mương cáp ngầm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 500 | viên |
| S | Cổng tường rào sân bê tông | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1976 | tấn |
| 2 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0467 | tấn |
| 3 | Lắp vì kèo thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,198 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,047 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,296 | 1m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0021 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,276 | 100m2 |
| 8 | Ni lông lót nền sân BT | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 884 | m2 |
| 9 | Đắp nền móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,52 | m3 |
| 10 | Bê tông nền | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,4 | m3 |
| 11 | Cắt khe sân bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,8 | 10m |
| 12 | Đào xúc đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,326 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất về đắp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,326 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,326 | 100m3 |
| 15 | Mua đất về đắp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,6 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,024 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0813 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0572 | tấn |
| 20 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,635 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0764 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,58 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2 | m |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,25 | m2 |
| 25 | Gia công cổng sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1468 | tấn |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1169 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,58 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,304 | 1m2 |
| 29 | tôn bịt 1 mặt cánh cổng: | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,976 | m2 |
| 30 | mũi mác hàng rào | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 31 | Bánh xe sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0127 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 33 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,195 | m3 |
| 34 | Xây móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8217 | m3 |
| 35 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0028 | 100m3 |
| 36 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7141 | m3 |
| 37 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,21 | m2 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,21 | m2 |
| 39 | Biển tên cổng trụ sở | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m2 |
| 40 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1858 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 41 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,096 | m3 |
| 42 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2482 | 100m3 |
| 43 | Xây móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,319 | m3 |
| 44 | Xây móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2302 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1032 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1409 | tấn |
| 47 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,14 | m3 |
| 48 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,7204 | m3 |
| 49 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 233,352 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 234,232 | m2 |
| T | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2984 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9866 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2614 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3307 | tấn |
| 6 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3 | m3 |
| 7 | Xây móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,0459 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1975 | 100m3 |
| 9 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4854 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,531 | m2 |
| 11 | Láng granitô nền sàn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,531 | m2 |
| 12 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 204,09 | m2 |
| 13 | Trát trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,5328 | m2 |
| 14 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,632 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9024 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m |
| 17 | Quét chống thấm sê nô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1004 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1004 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 20 | Lắp đặt phễu thu inox - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Bê tông nền | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8801 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,364 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,78 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 114,841 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,53 | m2 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1406 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,141 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,904 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3732 | 100m2 |
| 30 | Úp nóc tôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,22 | md |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2577 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1901 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0378 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,192 | tấn |
| 35 | Bê tông cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,93 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4968 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3389 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,23 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3067 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3954 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,596 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0323 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0342 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,232 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0298 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0411 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,21 | m3 |
| 48 | Cửa cuốn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,824 | m2 |
| 49 | Motor | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 50 | Bộ lưu điện AC | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Tay điều khiển | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | chiêc |
| 52 | Hệ thống còi báo động | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 53 | Xích chống nâng cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 54 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,824 | m2 |
| 55 | Hộp cửa cuốn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn ốp trần D247 bóng đèn led 24W | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 60 | Đế nhựa âm tường + mặt chứa Aptomat | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Cáp ngầm vỏ nhựa CU/XLPE/PVC /DSTA/PVC-(2x2,5) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D25 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 37 | m |
| 66 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 68 | Đắp nền móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m3 |
| 69 | gạch chỉ chèn mương cáp ngầm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | viên |
| U | Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,224 | m3 |
| 3 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0171 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0198 | tấn |
| 5 | Bê tông móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | m3 |
| 6 | Xây móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7457 | m3 |
| 7 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,022 | 100m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,7192 | m2 |
| 9 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,727 | m3 |
| 10 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,682 | m2 |
| 11 | Bê tông nền | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5419 | m3 |
| 12 | Lát nền gạch chống trơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,4191 | m2 |
| 13 | Ốp tường, trụ, cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,95 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,45 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,23 | m2 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0994 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0661 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0655 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0655 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3412 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn Đông á PU 3 lớp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2086 | 100m2 |
| 23 | Cửa đi khung sắt sơn tĩnh điện (cả khuôn + phụ kiện) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,64 | m2 |
| 24 | Cửa sổ khung sắt sơn tĩnh điện (cả khuôn + phụ kiện) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,54 | m2 |
| 25 | Khoá cửa đi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0116 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | m3 |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn led đơn dài 1.2m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Đế nhựa âm tường + mặt chứa Aptomat | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Cáp ngầm vỏ nhựa CU/XLPE/PVC /DSTA/PVC-(2x2,5) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa vuông 16x14 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | 100m3 |
| 41 | Đắp nền móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 42 | gạch chỉ chèn mương cáp ngầm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | viên |
| 43 | Vòi rửa đồng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt van xả E D25 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 48 | Tê nhựa PP-R, d= 25-25mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 49 | Tê nhựa ren trong PP-R, d= 25-20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Tê ren trong PP-R, d= 20-20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-20mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 54 | cút nhựa ren trong PP-R, d=20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 55 | Nút bịt nhựa , d= 20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 56 | Kép nối, d=20mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 59 | cút nhựa 135o PVC 90 , d=90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 60 | cút nhựa PVC 90 , d=90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 61 | cút nhựa PVC 90o, d=-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Côn nhựa PVC D90-34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0019 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 65 | Lát gạch chỉ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3744 | m2 |
| 66 | Xây hố van, hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0965 | m3 |
| 67 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,928 | m2 |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0017 | 100m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0027 | tấn |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0262 | m3 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| V | Phòng cháy | |||
| 1 | Tủ bảo quản bình chữa cháy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | hộp |
| 2 | Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZ4(4kg) TQ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bình |
| 4 | Bình khí chữa cháy MT3 TQ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bình |
| 5 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn exít | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 3 đèn |
| 6 | Đèn chiếu sáng sự cố Emer | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 3đèn |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 80mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 65mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mmhttp://bichvan.vn/upload/files/bang_gia_phu_kien_kem1.pdf | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 11 | Zắc co thép D80 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 12 | Zắc co thép D65 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 13 | lắp kép nối thép D80 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 14 | lắp kép nối thép D65 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê thép - Đường kính 65 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Nối mặt mặt bích ĐK 65mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính 65mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặtvan 2 chiều- Đường kính 65mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Vòi cứu hỏa( Nilon), D65mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cuộn |
| 20 | Lăng phun nước 65-13 (BG 1/2021) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Đầu nối vòi chuyên dụng , | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Zoăng cao su chịu áp lực | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Đai bắt vòi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Tủ đựng vòi+ lăng phun đôi ngoài | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 25 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Máy bơm điện chữa cháy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 27 | Máy bơm xăng chữa cháy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 28 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 1 máy |
| 29 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy kép ( 2 máy bơm ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cáp ngầm 3x10+1x6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 31 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0047 | 100m2 |
| 32 | Bê tông bệ máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,134 | m3 |
| 33 | Xây tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2261 | m3 |
| 34 | Trát tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,131 | m2 |
| 35 | Cửa tôn hoa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m2 |
| 36 | Khóa cửa ngang | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0033 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0045 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,067 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 41 | Đào móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,175 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,175 | 100m3 |
| W | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 178,335 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,02 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 166,992 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,9151 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 172,1478 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,1608 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7707 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,96 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2927 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8521 | 100m3 |
| X | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc lãnh đạo | Bàn LUXB1818V3, W1800 X D1800 X H760 (mm): - Yếm bàn có đường kẻ chỉ trang trí. - Toàn bộ bàn bằng gỗ Melamine cao cấp - Bàn có tủ phụ đi kèm với hộp điện cao cấp |
3 | chiếc |
| 2 | Ghế làm việc lãnh đạo | Ghế lưới GL324, W630 x D(690-890) x H(1150-1230) mm - Ghế có khung tựa nhựa bọc lưới chiụ lực. - Đệm ghế mút bọc vải lưới xốp - Tay nhựa chữ T có ốp tay PU mềm. - Chân ghế nhựa, mạ hoặc hợp kim có bánh xe di chuyển - Ghế có khả năng ngả ở nhiều góc độ khác nhau, phía sau tựa có hệ thống treo áo nhằm tăng tính tiện ích cho người sử dụng. | 3 | chiếc |
| 3 | Tủ tài liệu | Tủ, W1850 x D460 x H2000 mm - Tủ tài liệu sơn PU 4 buồng - Hai buồng phía ngoài là khoang cánh dài đặc. - Hai buồng giữa phía trên là khoang cánh kính để tài liệu, phía trên cánh mở | 3 | chiếc |
| 4 | Bàn ghế tiếp khách | * Bàn, W1200 x D600 x H420 mm - Bàn Sofa cao cấp Hòa Phát - Khung Inox, mặt gỗ verneer óc chó kết hợp sơn bóng cao cấp. - Mặt bàn có hệ ray trượt mở hộc để đồ. * Bộ ghế sofa khung thép - Ghế đơn: W725 x D755 x H820 mm - Ghế băng: W1930 x D755 x H820 mm - ghế gồm có 01 băng, 02 ghế đơn - Sử dụng chất liệu PVC hoặc Da cao cấp, với phong cách thiết kế hiện đại, trẻ trung. - Ghế có khung thép chắc chắn. | 3 | bộ |
| 5 | Bàn ghế phòng tiếp dân | * Bàn sơn PU, kt W3000 x D1200 x H760 mm - Bàn họp sơn PU mặt chữ nhật ốp trang trí ở dưới mặt bàn. Bàn mặt ghép 2 phần, có 3 chân, chân bàn ghép hộp * Ghế khung thép, W570 x D630 x H930 mm - Khung thép sơn tĩnh điện hoặc mạ - Lưng tựa nhựa bọc lưới chịu lực thoáng mát - Đệm tựa mút bọc vải nỉ dày êm ái khi ngồi. - Tay vịn nhựa kiểu cách | 1 | bộ |
| 6 | Bàn ghế phòng họp nội bộ | - Bàn họp lớn, W4000 x D1600 x H760 mm + Chân bàn ghép hộp bề thế + Hai đầu mặt bàn sử dụng ổ cắm chìm + Hai dãy bàn có 4 lỗ luồn dây dạng chữ nhật hiện đại - Ghế khung thép, W570 x D630 x H930 mm + Khung thép sơn tĩnh điện hoặc mạ + Lưng tựa nhựa bọc lưới chịu lực thoáng mát + Đệm tựa mút bọc vải nỉ dày êm ái khi ngồi. + Tay vịn nhựa kiểu cách | 1 | bộ |
| 7 | Bàn làm việc trưởng phòng | - Bàn kt W1600 x D800 x H760 mm + Bàn lãnh đạo cấp trung mặt chữ nhật Hòa Phát + Yếm bàn được trang trí bằng PVC ốp nổi sang trọng. | 5 | chiếc |
| 8 | Ghế làm việc trưởng phòng | Ghế lưới, kt W570 x D580 x H(920-975) mm - Ghế có khung thép mạ bọc vải lưới chiụ lực. - Tay mạ sáng bóng - Chân mạ có bánh xe di chuyển - Ghế có bộ piston khí nén có thể điều chỉnh được độ cao thấp. | 5 | chiếc |
| 9 | Tủ tài liệu trưởng phòng | Tủ 3 buồng, kt W1200 x D400 x H1960 mm - Phía trên gồm 2 khoang cánh kính để tài liệu và 1 khoang cánh đặc. - Phía dưới có 3 khoang cánh mở. - Chân tủ có trụ nhựa chịu lực. | 5 | chiếc |
| 10 | Bàn làm việc cán bộ | Bàn vi tính, kt W1194 x D600 x H750 mm - Bàn có hộc treo liền bàn, kệ CPU và bàn phím. - Chân gỗ có đệm nhựa chịu lực. | 18 | chiếc |
| 11 | Ghế làm việc cán bộ | Ghế lưới nhân viên, kt W570 x D630 x H(935-1060) mm - Ghế có khung nhựa, tựa lưới chịu lực, đệm bọc vải lưới êm ái. - Tay nhựa bền đẹp. - Chân nhựa hoặc mạ có bánh xe di chuyển, bộ piston khí nén có thể điều chỉnh được độ cao thấp. | 18 | chiếc |
| 12 | Tủ tài liệu | Tủ gỗ văn phòng kt W1200 x D400 x H1960 mm Tủ tài liệu gỗ 3 buồng Phía trên khoang có cánh kính để tài liệu Phía dưới có 2 cánh gỗ mở và các ngăn kéo. Chân có đệm nhựa chịu lực | 18 | chiếc |
| 13 | Bàn phòng họp lớn | Bàn hội trường gỗ tự nhiên, kt W1200 x D500 x H750 mm Bàn hội trường gỗ tự nhiên mặt chữ nhật Hòa Phát Chân bàn cong kiểu chữ C Yếm bàn soi rãnh trang trí hình vuông Yếm sát đất | 28 | chiếc |
| 14 | Ghế phòng họp lớn | - Ghế khung thép, W570 x D630 x H930 mm Khung thép sơn tĩnh điện hoặc mạ Lưng tựa nhựa bọc lưới chịu lực thoáng mát Đệm tựa mút bọc vải nỉ dày êm ái khi ngồi. Tay vịn nhựa kiểu cách | 56 | chiếc |
| 15 | Bộ phông nhung phòng họp lớn | Gồm đầy đủ phông, quốc kỳ, màu sắc theo quy định | 24,43 | m2 |
| 16 | Biển khẩu hiện bằng alu, chữ gương nổi | Kích thước 6,98* 0,6(m)Tấm aluminium dày 6mm, lớp nhôm phủ 0,6mm, bao gồm khung xương hoàn thiện | 4,19 | m2 |
| 17 | Bục tượng, bục phát biểu | Bục, kt W800 x D600 x H1200 mm - Bục tượng bác màu G15 kết hợp giấy vân đốm. - Phần trên bục cách điệu đài sen trang trí | 2 | bộ |
| 18 | Rèm cửa | Rèm lá dọc bản rộng 10cm. Chất liệu Polyester chống năng 100%. Hoàn thiện bao gồm phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt. | 61 | m2 |
| 19 | Giá thép | Giá thép, kt W1030 x D457 x H2000 mm Giá thép đa năng đựng tài liệu Giá chia thành 5 tầng, gồm các đợt cố định Thanh trụ thép hộp chắc chắn | 19 | chiếc |
| 20 | Bộ âm thanh hội trường | * Loa dành cho hội thảo và phòng họp Loa toàn dải, Hệ thống 3 loa, Loa bass đường kính 15"(40cm)x2, Công suất 1200 W / 2400/4800W.Trọng lượng 45Kg.– Dòng loa 2 đường tiếng – Dải tần số (-10 dB) 42 Hz – 20Khz – Trở kháng 4 ohms * Âm ly Âmply công suất 8 Ohm Stereo – 850 W x 4 Chanel. 4 Ohm Stereo – 1600 W x 4 Chanel-3400W, độ méo TDH | 1 | bộ |
| 21 | Màn hình phòng họp lớn | Màn hình LED, kt 3,52*1,92m độ phân giải 2K - 4K 32 khung hình/giây. Phụ kiện đồng bộ | 6,75 | m2 |
| 22 | Ti vi thông báo thông tin nội bộ cơ quan | QLED 4K 65 inch QA65Q70T Kích thước 144.96*82.93*5.76 (cm) độ phân giải Ultra HD 4K. Cổng kết nối: Lan, wifi, HDMI, USB. Tần số quét 200Hz. Công suất 225W. | 1 | bộ |
| 23 | Chậu rửa inox | Xuất xứ: Inox Việt Nam. Chất liệu: Inox 304, dày 1mm. Kích thước tổng: D2000 x R750 x C950 mm. Chân vuông 40 mm có điều chỉnh. Thanh giằng 30mm. Kết cấu và kiểu dáng công nghiệp. | 1 | chiếc |
| 24 | Bếp CN inox | Bộ đốt công suất lớn Kích thước: 1200x800x800/1050 Tiết kiệm GAS tối ưu Có 2 vòi nước lạnh đi kèm Mặt bếp có hệ thống làm mát Bảo hành 12 tháng | 1 | chiếc |
| 25 | Tủ Inox 4 Tầng Có Cửa Kính | Xuất xứ: Inox Việt Nam. Chất Liệu: Inox 304, dày 1mm. Kích thước tổng: D1500 x R500 x C1500 mm. Giá dưới và giữa bằng inox 304 dày 1 mm. Khóa bằng inox ngoại nhập, tay nắm dập định hình. Kết cấu và kiểu dáng công nghiệp. Đặc điểm: Có 4 tầng, 4 cánh cửa lắp kính, dễ sử dụng an toàn không kêu cót két. | 1 | chiếc |
| Y | Thiết bị mua sắm phục vụ xây lắp | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 2 cục hai chiều nóng lạnh CS 24000BTU | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Điều hòa treo tường 2 cục hai chiều nóng lạnh CS 18000BTU | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi