Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210416497-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210230046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 10:41:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,124,389,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh dọc BTCT B=0,4m | |||
| 1 | Cắt lề BTXM, đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 945,47 | m3 |
| 2 | Đắp K95 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,45 | m3 |
| 3 | Đắp K90 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,29 | m3 |
| 4 | BTXM hoàn trả C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,05 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.446,52 | kg |
| 6 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,61 | m3 |
| 7 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,94 | m3 |
| 8 | Vữa XM M150 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.301,64 | kg |
| 10 | Bê tông tấm đan nắp rãnh C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,15 | m3 |
| 11 | Cốt thép ga lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,77 | kg |
| 12 | Bê tông ga lắng C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,01 | m3 |
| 13 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 14 | Vữa XM M150 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan nắp ga lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,86 | kg |
| 16 | Bê tông tấm đan nắp ga lắng C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 17 | BTXM bịt đầu rãnh C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| B | Cống tròn D=0.5m | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM, đào nền, mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,26 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | m3 |
| 3 | BTXM hoàn trả mặt đường C20 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,49 | m3 |
| 4 | Cốt thép CT3 ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,47 | kg |
| 5 | Bê tông ống cống C20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 6 | Vữa XM M150 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 7 | Cốt thép CT3 móng cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,64 | kg |
| 8 | Bê tông móng cống đúc sẵn C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,41 | m3 |
| 9 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| C | Hố ga | |||
| 1 | Cốt thép thành hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,42 | kg |
| 2 | Bê tông thành hố ga C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 3 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 4 | Đào đất (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm chặt K90 bằng VL tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,46 | kg |
| 7 | Bê tông tấm đan nắp hố ga C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| D | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K90 bằng VL tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 3 | BTXM Cửa xả C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 4 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| E | Vị trí vuốt nối đường giao | |||
| 1 | BTXM C20 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi