Gói thầu: Xây dựng bổ sung công trình nhà vệ sinh các đơn vị của Binh chủng Thông tin liên lạc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần Binh chủng Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Xây dựng bổ sung công trình nhà vệ sinh các đơn vị của Binh chủng Thông tin liên lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210348478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 10:31:00 đến ngày 2021-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,764,391,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | - HẠNG MỤC: TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT THÔNG TIN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ thiết kế và Hồ sơ mời thầu | 1,099 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,174 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 8,7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,35 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,63 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 1,007 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 21,644 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,188 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,03 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,288 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | nt | 1,552 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,014 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | nt | 1,131 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,026 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,019 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,318 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,998 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 3,147 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,152 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 4,02 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | nt | 37,943 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | nt | 1,119 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 1,242 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,192 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 1,221 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 10,381 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,093 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,389 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,057 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,39 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 2,142 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,044 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,036 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,154 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm | nt | 0,595 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép | nt | 0,353 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép | nt | 1,435 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 4,95 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | nt | 2,052 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | nt | 3,379 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | nt | 21,384 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | nt | 71,57 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,904 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | nt | 15,635 | m3 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 6,561 | 100m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | nt | 167,722 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 178,996 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 259,562 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 58,8 | m |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện 30x45cm, vữa XM mác 75 | nt | 477,198 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 194,04 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 20,333 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 207,42 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 207,42 | m2 |
| 55 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 652,931 | m2 |
| 56 | Cửa khung nhôm kính mờ | nt | 54,32 | m2 |
| 57 | Cửa sổ dạng cửa lùa | nt | 4,68 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 59 | m2 |
| 59 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | nt | 212,8 | m cấu kiện |
| 60 | Lắp đặt bản lề cửa đi | nt | 74 | bộ |
| 61 | Khóa cửa | nt | 7 | bộ |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,414 | 100m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,015 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 1,415 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,014 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,026 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,354 | tấn |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 1,275 | m3 |
| 69 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 6,546 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,047 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,04 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,519 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 36,96 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,343 | m2 |
| 75 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 36,96 | m2 |
| 76 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,992 | m3 |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,102 | tấn |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,046 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 10 | cấu kiện |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,196 | 100m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,009 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 0,45 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm,, chiều cao | nt | 3,78 | m3 |
| 84 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 11,34 | m2 |
| 85 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | nt | 12,743 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,004 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 0,158 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,085 | 100m2 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,941 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm,, chiều cao | nt | 1,679 | m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,093 | 100m3 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 15,638 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | nt | 4,942 | m2 |
| 94 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,768 | m3 |
| 95 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,054 | tấn |
| 96 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,051 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 25 | cấu kiện |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN8 | nt | 0,16 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN8 | nt | 0,5 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR D90 PN10 | nt | 0,16 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 PN10 | nt | 0,06 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 | nt | 0,55 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 | nt | 0,2 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | nt | 0,15 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | nt | 0,15 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống thép TK D65 | nt | 0,2 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống thép TK D50 | nt | 0,15 | 100m |
| 108 | Lắp đặt van mặt bích D80 | nt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van mặt bích D65 | nt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt van PPR D50 | nt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt van PPR D32 | nt | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt van PPR D63 | nt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt van PPR D50 | nt | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt van PPR D40 | nt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt vòi nước D32 | nt | 3 | bộ |
| 116 | Lắp đặt măng sông PPR D90 | nt | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt măng sông PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt măng sông PPR D50 | nt | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | nt | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D63/40 | nt | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D90/90 | nt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D90/63 | nt | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D90/50 | nt | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D90/65 | nt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D90/50 | nt | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PPR D90/40 | nt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D50/20 | nt | 30 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | nt | 30 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê thép TK D65/20 | nt | 11 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê thép TK D50/20 | nt | 7 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR D90 | nt | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63 | nt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | nt | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | nt | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | nt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút thép TK D65 | nt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút thép TK D50 | nt | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D63 | nt | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D40 | nt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32 | nt | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt nút bịt PPR D90 | nt | 2 | cái |
| 142 | Đai ốp ống D50 | nt | 60 | cái |
| 143 | Đai ốp ống D65 | nt | 20 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu xí bệt+vòi xịt +hộp giấy | nt | 30 | bộ |
| 145 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | nt | 40 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | nt | 11 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa D20 | nt | 7 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi D25 | nt | 3 | bộ |
| 149 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | nt | 2 | bể |
| 150 | Lắp đặt van phao cơ D40 | nt | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D200 PN6 | nt | 0,12 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 PN6 | nt | 0,56 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 PN6 | nt | 1,1 | 100m |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D200/110 | nt | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt ba chạc 45 độ nhựa UPVC D110/90 | nt | 30 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D90 | nt | 34 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PVC D200 135 độ | nt | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 135 độ | nt | 60 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 90 độ | nt | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 90 độ | nt | 15 | cái |
| 161 | Lắp đặt nút bịt PVC D110 | nt | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 PN6 | nt | 0,42 | 100m |
| 163 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | nt | 24 | cái |
| 164 | Lưới chắn rác | nt | 12 | cái |
| 165 | Đai ốp ống D90 | nt | 36 | cái |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn CU/CXV 2X6mm2 | nt | 50 | m |
| 167 | Lắp đặt đèn sát tường ngoài trời | nt | 3 | bộ |
| 168 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | nt | 2 | bộ |
| 169 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 10 | bộ |
| 170 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x2.5mm | nt | 30 | m |
| 171 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x1.5mm | nt | 105 | m |
| 172 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt tủ điện | nt | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | nt | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | nt | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt cầu dao tổng 3P-60A | nt | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt máng nhựa PVC D39x19 bảo vệ dây điện | nt | 100 | m |
| B | - HẠNG MỤC: TIỂU ĐOÀN 18 TRƯỜNG SỸ QUAN THÔNG TIN | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | nt | 15 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | nt | 153 | m |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 62,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 1,04 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,04 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 62,4 | 1m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30X30cm, vữa XM M75 | nt | 62,4 | 1m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | nt | 1,04 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 1,04 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 1,04 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 1,04 | m3 |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 41,6 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 42 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 30 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi nước D20 | nt | 30 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi sen tắm | nt | 30 | bộ |
| 17 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | nt | 30 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | nt | 1,56 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | nt | 0,09 | 100m |
| 20 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | nt | 50 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhưa PPR D25/25 | nt | 38 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhưa PPR D25/20 | nt | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | nt | 60 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | nt | 60 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | nt | 30 | cái |
| 26 | Lắp đặt khâu nối ren trong nhựa PPR D20 | nt | 90 | cái |
| 27 | Lắp đặt nút bịt PPR D25 | nt | 22 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | nt | 22 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | nt | 0,99 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | nt | 0,206 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | nt | 0,15 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | nt | 0,15 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ba chạc UPVC D110/90 45 độ | nt | 22 | cái |
| 34 | Lắp đặt ba chạc UPVC D90/60 45 độ | nt | 22 | cái |
| 35 | Lắp đặt ba chạc UPVC D60/42 45 độ | nt | 22 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 135 độ | nt | 22 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 135 độ | nt | 60 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút UPVC D42 135 độ | nt | 60 | cái |
| C | - HẠNG MỤC: TIỂU ĐOÀN 20 TRƯỜNG SỸ QUAN THÔNG TIN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 0,285 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | nt | 6 | bộ |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | nt | 1,944 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 4,18 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 89,25 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 105,47 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | nt | 30,6 | m |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 28,52 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 1,712 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch không nung (4x8x18)cm, chiều dày | nt | 2,84 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,426 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 28,52 | 1m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30X30cm, vữa XM M75 | nt | 28,52 | 1m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | nt | 32,004 | m2 |
| 15 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x45cm, vữa XM M75 | nt | 122,48 | 1m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 32,004 | 1m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | nt | 7,837 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 7,837 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 7,837 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 7,837 | m3 |
| 21 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 28,52 | 1m2 |
| 22 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng thu inox 304 (máng thu tiểu nam) | nt | 0,09 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu inox 304 (máng thu tiểu nam) | nt | 0,09 | tấn |
| 24 | Cửa khung nhôm kính mờ | nt | 14 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 14 | m2 |
| 26 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | nt | 47 | m cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt bản lề cửa đi | nt | 20 | bộ |
| 28 | Khóa cửa | nt | 5 | bộ |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 0,285 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | nt | 6 | bộ |
| 31 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | nt | 1,944 | m3 |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 4,18 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 89,25 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 105,47 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | nt | 30,6 | m |
| 36 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 28,52 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 1,712 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch không nung (4x8x18)cm, chiều dày | nt | 2,84 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,426 | m3 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 28,52 | 1m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30X30cm, vữa XM M75 | nt | 28,52 | 1m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | nt | 32,004 | m2 |
| 43 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x45cm, vữa XM M75 | nt | 122,48 | 1m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 32,004 | 1m2 |
| 45 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 7,837 | m3 |
| 46 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | nt | 7,837 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 7,837 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 7,837 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 7,837 | m3 |
| 50 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 28,52 | 1m2 |
| 51 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng thu inox 304 (máng thu tiểu nam) | nt | 0,09 | tấn |
| 52 | Lắp đặt kết cấu inox 304 (máng thu tiểu nam) | nt | 0,09 | tấn |
| 53 | Cửa khung nhôm kính mờ | nt | 14 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 14 | m2 |
| 55 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | nt | 47 | m cấu kiện |
| 56 | Lắp đặt bản lề cửa đi | nt | 20 | bộ |
| 57 | Khóa cửa | nt | 5 | bộ |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 0,627 | 100m2 |
| 59 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | nt | 10 | bộ |
| 60 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | nt | 3,968 | m3 |
| 61 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 5,275 | m3 |
| 62 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 120,6 | m2 |
| 63 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 135 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | nt | 51 | m |
| 65 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 62,72 | m2 |
| 66 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 3,497 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng gạch không nung (4x8x18)cm, chiều dày | nt | 2,16 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,136 | m3 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 62,72 | 1m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30X30cm, vữa XM M75 | nt | 62,72 | 1m2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | nt | 73,479 | m2 |
| 72 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x45cm, vữa XM M75 | nt | 178,96 | 1m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 73,479 | 1m2 |
| 74 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 14,918 | m3 |
| 75 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | nt | 14,918 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 14,918 | m3 |
| 77 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 14,918 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 14,918 | m3 |
| 79 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 62,72 | 1m2 |
| 80 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng thu inox 304 (máng thu tiểu nam) | nt | 0,156 | tấn |
| 81 | Lắp đặt kết cấu inox 304 (máng thu tiểu nam) | nt | 0,156 | tấn |
| 82 | Lắp đặt kết cấu inox 304 (máng thu tiểu nam) | nt | 0,09 | tấn |
| 83 | Cửa khung nhôm kính mờ | nt | 22,4 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 22,4 | m2 |
| 85 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | nt | 75,2 | m cấu kiện |
| 86 | Lắp đặt bản lề cửa đi | nt | 32 | bộ |
| 87 | Khóa cửa | nt | 8 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 10 | bộ |
| 89 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | nt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | nt | 0,08 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | nt | 0,14 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | nt | 0,11 | 100m |
| 93 | Lắp đặt van PPR D32 | nt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt van PPR D25 | nt | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt van PPR D20 | nt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | nt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | nt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhưa PPR D32/25 | nt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhưa PPR D25/20 | nt | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | nt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | nt | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | nt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt khâu nối ren trong D20 | nt | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt nút bịt PPR D25 | nt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | nt | 0,16 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | nt | 0,05 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | nt | 0,06 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC D40 | nt | 0,012 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ba chạc UPVC D110/110 45 độ | nt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt ba chạc UPVC D110/90 45 độ | nt | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt ba chạc UPVC D110/60 45 độ | nt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt ba chạc UPVC D60/42 45 độ | nt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 135 độ | nt | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 135 độ | nt | 14 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút UPVC D42 135 độ | nt | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x2.5mm | nt | 5 | m |
| 117 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x1.5mm | nt | 10 | m |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | nt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC D39x19 bảo vệ dây dẫn | nt | 10 | m |
| 122 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 26 | bộ |
| 123 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | nt | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 | nt | 0,08 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | nt | 0,16 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | nt | 0,38 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | nt | 0,278 | 100m |
| 128 | Lắp đặt van PPR D32 | nt | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt van PPR D25 | nt | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt van PPR D20 | nt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | nt | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | nt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhưa PPR D32/32 | nt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhưa PPR D32/25 | nt | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhưa PPR D25/20 | nt | 28 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | nt | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | nt | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | nt | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt khâu nối ren trong D20 | nt | 18 | cái |
| 140 | Lắp đặt nút bịt PPR D25 | nt | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | nt | 0,451 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | nt | 0,152 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | nt | 0,21 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC D40 | nt | 0,032 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ba chạc UPVC D110/90 45 độ | nt | 26 | cái |
| 146 | Lắp đặt ba chạc UPVC D110/60 45 độ | nt | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt ba chạc UPVC D60/42 45 độ | nt | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 135 độ | nt | 15 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 135 độ | nt | 46 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút UPVC D42 135 độ | nt | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x2.5mm | nt | 10 | m |
| 152 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x1.5mm | nt | 30 | m |
| 153 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | nt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D39x19 bảo vệ dây dẫn | nt | 35 | m |
| D | - HẠNG MỤC: TRUNG ĐỘI 1/C10 TRƯỜNG SỸ QUAN THÔNG TIN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 0,14 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | nt | 5,2 | m |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 14,16 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 1,416 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | nt | 3,458 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,019 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 0,38 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch không nung (4x8x18)cm, chiều dày | nt | 1,235 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,019 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,014 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,095 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,416 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 14,16 | 1m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30X30cm, vữa XM M75 | nt | 14,16 | 1m2 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch không nung (4x8x18)cm, chiều dày | nt | 1,34 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | nt | 78,08 | m2 |
| 17 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x45cm, vữa XM M75 | nt | 12,8 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 78,08 | 1m2 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 4,874 | m3 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | nt | 4,874 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 4,874 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 4,874 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 4,874 | m3 |
| 24 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 14 | 1m2 |
| 25 | Cửa khung nhôm kính mờ | nt | 7,36 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 19,17 | m2 |
| 27 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | nt | 24 | m cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt bản lề cửa đi | nt | 15 | bộ |
| 29 | Khóa cửa | nt | 1 | bộ |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,13 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,011 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 0,714 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,01 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,039 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 0,611 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch không nung (4x8x18)cm, chiều dày | nt | 2,524 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 15,625 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,447 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 2,447 | m2 |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,516 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,026 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,022 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 4 | cấu kiện |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | nt | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | nt | 1 | bể |
| 49 | Lắp đặt van phao, đường kính van 40mm | nt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 | nt | 0,2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | nt | 0,08 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | nt | 0,11 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | nt | 0,045 | 100m |
| 54 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 40mm | nt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 32mm | nt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông PPR đường kính 40mm | nt | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm | nt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | nt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/32mm | nt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/25mm | nt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm | nt | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | nt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | nt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | nt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | nt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt khâu nối ren trong PPR D32 | nt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt khâu nối ren trong PPR D20 | nt | 9 | cái |
| 68 | Lắp nút bịt nhựa PPR, đường kính nút bịt 25mm | nt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | nt | 0,085 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | nt | 0,042 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | nt | 0,146 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | nt | 0,017 | 100m |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110/90 | nt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60/42 | nt | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D110 | nt | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90 | nt | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42 | nt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa UPVC D90/60 | nt | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa UPVC D60/42 | nt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | nt | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x2.5mm | nt | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x1.5mm | nt | 6 | m |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | nt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 39x19mm | nt | 25 | m |
| E | - HẠNG MỤC: ĐẠI ĐỘI 9/d9/LỮ ĐOÀN 134 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,524 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,056 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 2,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,176 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,333 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng đường kính cốt thép | nt | 0,124 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng đường kính cốt thép | nt | 0,285 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 11,045 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,067 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,032 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,111 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | nt | 0,31 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,07 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 1,156 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm,, chiều cao | nt | 5,093 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | nt | 0,231 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | nt | 0,05 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | nt | 0,338 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,86 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,461 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | nt | 0,063 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,204 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,03 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,179 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 1,123 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | nt | 0,11 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,035 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,186 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,214 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,009 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,004 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,016 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,101 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm | nt | 0,165 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép | nt | 0,072 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép | nt | 0,421 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,073 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | nt | 0,534 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | nt | 0,626 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | nt | 6,032 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn máng thu | nt | 0,058 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,02 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu đá 1x2, mác 200 | nt | 0,37 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm,, chiều cao | nt | 19,17 | m3 |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | nt | 32,08 | m |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | nt | 3,512 | m3 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 3,51 | 100m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | nt | 46,666 | m2 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 115,371 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 66,554 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện 30x45cm, vữa XM mác 75 | nt | 136,858 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 53,194 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 50,305 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 50,305 | m2 |
| 55 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 235,119 | m2 |
| 56 | Cửa khung nhôm kính mờ | nt | 16,94 | m2 |
| 57 | Cửa sổ dạng cửa lùa | nt | 1,74 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 19,17 | m2 |
| 59 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | nt | 70,7 | m cấu kiện |
| 60 | Lắp đặt bản lề cửa đi | nt | 22 | bộ |
| 61 | Khóa cửa | nt | 11 | bộ |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,092 | 100m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,011 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | nt | 0,59 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,01 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,027 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 0,488 | m3 |
| 68 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 10,403 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 14,388 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,88 | m2 |
| 71 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 14,388 | m2 |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,488 | m3 |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,028 | tấn |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,018 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 4 | cấu kiện |
| 76 | Lắp đặt téc nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | nt | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt chậu xí bệt+vòi xịt +hộp giấy | nt | 7 | bộ |
| 78 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | nt | 14 | cái |
| 79 | Rọ chắn rác nền sàn | nt | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt van chặn D32 | nt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 | nt | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN8 | nt | 0,22 | 100m |
| 83 | Lắp đặt van phao D32 | nt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt đầu nối ren ngoài PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút PPR D63 | nt | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút PPR D63 | nt | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê PPR D63/32 | nt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê PPR D32/20 | nt | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt đầu nối ren ngoài PPR D20 | nt | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút thép TK D15 | nt | 21 | cái |
| 95 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | nt | 7 | bộ |
| 96 | Lắp đặt nút bịt PPR D32 | nt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa PPR D63/32 | nt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | nt | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi xả D20 | nt | 8 | bộ |
| 101 | Lắp đặt nút bịt PPR D32 | nt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa PPR D63/32 | nt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | nt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt vòi xả D20 | nt | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt nút bịt PPR D32 | nt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63 | nt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa PPR D63/32 | nt | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | nt | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi xả D20 | nt | 7 | bộ |
| 110 | Lắp đặt nút bịt PPR D32 | nt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt van chặn PPR D32 | nt | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa PPR D63/32 | nt | 7 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | nt | 7 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | nt | 14 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 PN10 | nt | 0,2 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | nt | 0,5 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | nt | 0,2 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | nt | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | nt | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | nt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | nt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | nt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | nt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75 | nt | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110/75 | nt | 7 | cái |
| 126 | Lắp đặt chếch PVC D110 | nt | 7 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | nt | 7 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút PVC D110 | nt | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút PVC D32 | nt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 PN6 | nt | 0,25 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 PN6 | nt | 0,55 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC D63 PN6 | nt | 0,3 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 PN6 | nt | 0,1 | 100m |
| 134 | Đai ốp ống D63 | nt | 5 | cái |
| 135 | Đai ốp ống D32 | nt | 40 | cái |
| 136 | Đai ốp ống D21 | nt | 30 | cái |
| 137 | Rọ chắn rác thoát nước mái | nt | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m | nt | 2 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn led sát trần | nt | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | nt | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | nt | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt aptomat 40A | nt | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt aptomat 20A | nt | 1 | cái |
| 145 | Lắp đèn compact sát tường | nt | 7 | bộ |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn CU/CXV 2X6mm2 | nt | 50 | m |
| 147 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x4mm | nt | 60 | m |
| 148 | Lắp đặt dây bọc ruột đồng mềm 2x1.5mm | nt | 90 | m |
| 149 | Lắp đặt tủ điện | nt | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt máng nhựa PVC D39x19 bảo vệ dây điện | nt | 120 | m |
| 151 | Thang rút thăm mái | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi