Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Điền |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (sự nghiệp kinh kế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 10:29:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,476,988,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thi công dọn dẹp mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế | 41,193 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,872 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 9,562 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,872 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,31 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua mới) | Theo hồ sơ thiết kế | 20,259 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8 | 100m2 |
| 9 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm Dmax=25mm lu lèn chặt K≥0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,276 | 100m3 |
| 10 | Làm móng mặt đường bằng cấp phối đá dăm Dmax=25mm dày 10cm lu lèn chặt K≥0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,51 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 105,095 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo hồ sơ thiết kế | 105,095 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 102,982 | m3 |
| 15 | Lớp vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.029,815 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gờ chặn | Theo hồ sơ thiết kế | 24,716 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tông gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 247,156 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,141 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường tường đầu đá 1x2 vữa mác 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,926 | m3 |
| 20 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | cái |
| B | DỰ PHÒNG CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng xây dựng | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi