Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210439098-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm quản lý cửa khẩu
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210439026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn được trích lại theo Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND; vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 10:20:00 đến ngày 2021-04-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,028,500,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Bổ sung bốt gác vị trí số 1
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,686 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,825 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4516 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3864 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,9292 m2
6 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4067 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0011 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 m3
11 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8564 m2
12 Quét Flinkote chống thấm 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0528 m2
13 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,612 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,732 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,732 m2
16 Khung cột inox 304 (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.363,662 kg
17 Tấm Aluminium dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 373,2302 m2
18 Xốp cách âm cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,0606 m2
19 Máng inox rộng 500 dày 0.3mm (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4898 kg
20 Sản xuất khung nhà bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5846 tấn
21 Lắp dựng khung nhà sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5846 tấn
22 Cửa sổ khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4256 m2
23 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7056 m2
24 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1312 m2
26 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2 (3.575) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5548 100m2
29 Tôn úp nóc khổ rộng 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,06 m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m
31 Lắp đặt chếch D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
32 Chắn rác mái bằng nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
33 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2108 100m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1596 m3
36 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,866 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0436 tấn
39 Xây bể chứa bằng gạch bt6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5261 m3
40 Đáy bể tự ngấm xếp gạch BTdày 300 ( xếp dày 5 viên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9652 m2
41 Lớp gạch vỡ 60x60 dày 200 hố tự ngấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 100m3
42 Lớp gạch vỡ 30x30 dày 200 hố tự ngấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 100m3
43 Lớp than xỉ dày 200 lót hố tự ngấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 100m3
44 Lớp than củi dày 200 lót hố tự ngấm tạm tính 15kg/1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,664 kg
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 100m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 100m2
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2222 m3
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 tấn
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
50 Ván khuôn nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 100m2
51 Bê tông sàn nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,807 m3
52 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
53 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,801 m2
54 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8792 m2
55 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,373 m2
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1526 1m2
58 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
59 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Lắp đặt chậu xí bệt (tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 Lắp đặt vòi xịt rửa (tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt van 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt lavabo (tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
65 Phụ tùng phòng vệ sinh 7 thứ tầng 1( gồm: Gương, hộp xà phòng, hộp để giấy,kệ gương,vắt khăn,kệ cốc, móc treo đồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
66 Lắp đặt thùng nóng lạnh 30L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
67 Lắp đặt Máy bơm nước 0.5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,5094 m3
70 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN20) cấp nước nóng nối bằng p/p hàn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
74 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D32/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D25/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt tê ren trong PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Lắp đặt tê ren trong PP-R D20/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
80 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D32/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D25/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
83 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D20/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
85 Lắp đặt cút ren trong PP-R D20/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
86 Lắp đặt cút ren trong PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Lắp đặt rắc co PP-R D32/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt kép nối D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt nút bịt D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0804 100m3
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6578 m3
92 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
95 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD90/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD90/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
98 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
99 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Phểu thoát sàn Inox, d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt các automat 2 pha 2x50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 1x25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
108 Công tắc đơn lắp nổi 250v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
109 Công tắc đôi lắp nổi 250v/10A(Bao gồm cả mặt và đế âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Công tắc ba lắp nổi 250v/10A (Bao gồm cả mặt và đế âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Ô cắm đơn 16A đặt nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
112 Lắp đặt đèn LED lốp ốp trần tròn D320-18W-220 đặt nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
113 Lắp đặt đèn led panel siêu mỏng 36w-220v; KT 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
114 Lắp đặt đèn Downligh bóng led 7w-220v D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
115 Lắp đặt quạt treo tường sải cánh 0.4m-48w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
116 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
117 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0133 100m3
118 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 m3
119 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
120 Lắp đặt cột điện bê tông ly tâm loại 10B (922,4kg/cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
121 Cột điện bê tông ly tâm loại 10B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
122 Kẹp siết cáp vặn xoắn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
123 Kẹp treo cáp vặn xoắn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
124 Tủ điện sắt dày 1mm ELECTrIC 450x350x170 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
125 Đế nhựa +mặt che aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
126 hộp đấu dây nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
127 Cáp điện lõi nhôm vỏ AL/XLPE-(2x70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 976 m
128 Cáp điện lõi đồng vỏ CU/XLPE/PVC-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
132 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
133 Gia công kim thu sét sắt tròn fi 16, chiều dài kim 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
135 ống sứ D200 kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
136 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
137 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
138 Gối đỡ sắt tròn phi 10 hình: 100x70x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
139 Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L 63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
140 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
141 Đào đất đặt đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
142 Đắp đất móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
143 Bê tông nền hoàn trả mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
144 Tủ bảo quản bình chữa cháy 650x500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
145 Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
146 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
147 Bình cứu hỏa MT3 (3kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
148 Tủ hộp tổng 10P đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
149 Hộp đấu cáp tổng MDF 10 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
150 Lắp đặt cáp điện thoại 2x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
151 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
152 Giắc cắm điện thoại ngầm tường (mặt + đế + hạt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
153 Cáp tín hiệu điện thoại 10 đôi 10x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
154 Cáp mạng CAT 6E Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
155 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
156 Nút mạng ( mặt + nhân RJ 45 + đế nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 chiếc
B Hạng mục 2: Bổ sung bốt gác vị trí số 2
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,647 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,825 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,824 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0588 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,9292 m2
6 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4067 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0011 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 m3
11 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8564 m2
12 Quét Flinkote chống thấm 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0528 m2
13 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,612 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,732 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,732 m2
16 Khung cột inox 304 (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.363,662 kg
17 Tấm Aluminium dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 373,2302 m2
18 Xốp cách âm cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,0606 m2
19 Máng inox rộng 500 dày 0.3mm (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4898 kg
20 Sản xuất khung nhà bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5846 tấn
21 Lắp dựng khung nhà sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5846 tấn
22 Cửa sổ khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4256 m2
23 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7056 m2
24 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1312 m2
26 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2 (3.575) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5548 100m2
29 Tôn úp nóc khổ rộng 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,06 m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m
31 Lắp đặt chếch D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
32 Chắn rác mái bằng nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
33 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2108 100m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1596 m3
36 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,866 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0436 tấn
39 Xây bể chứa bằng gạch bt6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5261 m3
40 Đáy bể tự ngấm xếp gạch BTdày 300 ( xếp dày 5 viên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9652 m2
41 Lớp gạch vỡ 60x60 dày 200 hố tự ngấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 100m3
42 Lớp gạch vỡ 30x30 dày 200 hố tự ngấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 100m3
43 Lớp than xỉ dày 200 lót hố tự ngấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 100m3
44 Lớp than củi dày 200 lót hố tự ngấm tạm tính 15kg/1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,664 kg
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 100m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 100m2
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2222 m3
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 tấn
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
50 Ván khuôn nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 100m2
51 Bê tông sàn nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,807 m3
52 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
53 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,801 m2
54 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8792 m2
55 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,373 m2
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1526 1m2
58 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
59 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Lắp đặt chậu xí bệt (tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 Lắp đặt vòi xịt rửa (tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt van 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt lavabo (tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
65 Phụ tùng phòng vệ sinh 7 thứ tầng 1( gồm: Gương, hộp xà phòng, hộp để giấy,kệ gương,vắt khăn,kệ cốc, móc treo đồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
66 Lắp đặt thùng nóng lạnh 30L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
67 Lắp đặt Máy bơm nước 0.5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9411 m3
70 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN20) cấp nước nóng nối bằng p/p hàn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
74 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D32/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D25/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt tê ren trong PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Lắp đặt tê ren trong PP-R D20/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
80 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D32/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D25/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
83 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D20/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
85 Lắp đặt cút ren trong PP-R D20/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
86 Lắp đặt cút ren trong PP-R D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Lắp đặt rắc co PP-R D32/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt kép nối D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt nút bịt D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0804 100m3
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6578 m3
92 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
95 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD90/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD90/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
98 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
99 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Phểu thoát sàn Inox, d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0176 100m3
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 m3
107 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,68 m3
109 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0204 tấn
111 Sản xuất khung giá đỡ bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 tấn
112 Lắp khung thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 tấn
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6438 1m2
114 Lắp đặt các automat 2 pha 2x50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 1x25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
117 Công tắc đơn lắp nổi 250v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
118 Công tắc đôi lắp nổi 250v/10A(Bao gồm cả mặt và đế âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Công tắc ba lắp nổi 250v/10A (Bao gồm cả mặt và đế âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Ô cắm đơn 16A đặt nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
121 Lắp đặt đèn LED lốp ốp trần tròn D320-18W-220 đặt nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
122 Lắp đặt đèn led panel siêu mỏng 36w-220v; KT 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
123 Lắp đặt đèn Downligh bóng led 7w-220v D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
124 Lắp đặt quạt treo tường sải cánh 0.4m-48w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
125 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
126 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0133 100m3
127 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 m3
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
129 Lắp đặt cột điện bê tông ly tâm loại 10B (922,4kg/cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
130 Cột điện bê tông ly tâm loại 10B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
131 Kẹp siết cáp vặn xoắn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
132 Kẹp treo cáp vặn xoắn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
133 Tủ điện sắt dày 1mm ELECTrIC 450x350x170 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
134 Đế nhựa +mặt che aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
135 hộp đấu dây nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
136 Cáp điện lõi nhôm vỏ AL/XLPE-(2x70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.417 m
137 Cáp điện lõi đồng vỏ CU/XLPE/PVC-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
141 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
142 Gia công kim thu sét sắt tròn fi 16, chiều dài kim 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
143 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
144 ống sứ D200 kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
145 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
146 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
147 Gối đỡ sắt tròn phi 10 hình: 100x70x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
148 Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L 63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
149 Đào đất đặt đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
150 Đắp đất móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
151 Tủ bảo quản bình chữa cháy 650x500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
152 Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
153 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
154 Bình cứu hỏa MT3 (3kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
155 Tủ hộp tổng 10P đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
156 Hộp đấu cáp tổng MDF 10 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
157 Lắp đặt cáp điện thoại 2x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
158 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
159 Giắc cắm điện thoại ngầm tường (mặt + đế + hạt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
160 Cáp tín hiệu điện thoại 10 đôi 10x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
161 Cáp mạng CAT 6E Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
162 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
163 Nút mạng ( mặt + nhân RJ 45 + đế nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 chiếc
C Hạng mục 3: Bổ sung bốt gác vị trí số 3
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6654 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1112 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,356 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,464 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6936 m2
6 Khung cột inox 304 (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 596,3795 kg
7 Tấm Aluminium dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,33 m2
8 Xốp cách âm cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,5128 m2
9 Máng inox rộng 500 dày 0.3mm (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9188 kg
10 Sản xuất khung nhà bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2369 tấn
11 Lắp dựng khung nhà sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2369 tấn
12 Cửa sổ khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8016 m2
13 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8624 m2
14 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,664 m2
16 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2 (3.575) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1039 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1039 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1844 100m2
19 Tôn úp nóc khổ rộng 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,26 m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m
21 Lắp đặt chếch D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
22 Chắn rác mái bằng nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
24 Lắp đặt các automat 2 pha 2x32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 1x20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Công tắc đôi lắp nổi 250v/10A(Bao gồm cả mặt và đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Lắp đặt ô cắm đơn đặt nổi 16A(Bao gồm cả mặt và ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
29 Lắp đặt đèn led panel siêu mỏng 36w-220v; KT 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
30 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 9000 BTU- Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
31 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0133 100m3
32 Kẹp siết cáp vặn xoắn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
33 Kẹp treo cáp vặn xoắn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
34 Tủ điện sắt dày 1mm ELECTrIC 450x350x170 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
35 Đế nhựa +mặt che aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 hộp đấu dây nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Cáp điện lõi nhôm vỏ AL/XLPE-(2x50)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179 m
38 Cáp điện lõi đồng vỏ CU/XLPE/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
42 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
43 Gia công kim thu sét sắt tròn fi 16, chiều dài kim 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
44 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
45 ống sứ D200 kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
46 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
47 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
48 Gối đỡ sắt tròn phi 10 hình: 100x70x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
49 Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L 63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
50 Đào đất đặt đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
51 Đắp đất móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
52 Tủ bảo quản bình chữa cháy 650x200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
54 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
55 Bình cứu hỏa MT3 (3kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
56 Tủ hộp tổng 10P đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
57 Hộp đấu cáp tổng MDF 10 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
58 Cáp tín hiệu điện thoại 10 đôi 10x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
59 Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
60 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
61 Giắc cắm điện thoại ngầm tường (mặt + đế + hạt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Cáp mạng CAT 6E Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
63 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
64 Nút mạng ( mặt + nhân RJ 45 + đế nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chiếc
D Hạng mục 4: Sân bê tông, bậc lên xuống bốt số 3
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,41 m3
2 Ni lông lót sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 247 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,7 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,47 10m
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6938 m3
6 Xây móng bằng gạch bt 6x10,5x22cm, dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3529 m3
E Hạng mục 5: Thiết bị
1 Bàn làm việc KT: 1200x600x750mm; chất liệu gỗ công nghiệp phủ melamine Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
2 Ghế làm việc: ghế xoay tay nhựa, cần hơi điều chỉnh độ cao thấp, đệm tựa mút bọc nỉ, chân nhựa có bánh xe để di chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Tủ tài liệu KT:1000x450x1830mm; Tủ làm bằng thép sơn tĩnh điện màu ghi sáng trên có 2 cánh kính mở, dưới có 2 cánh thép mở. Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Máy tính: Giga H310(giga H310/CPU G5400. ram 4Gb,HHD 500G, nguồn, bàn phím, chuột, màn hình LG 20inch) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
5 Máy in Canon LBP 2900 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Giường ngủ KT 1.2mx2.0m, gỗ công nghieepk phủ melamin Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
7 Đệm bông ép 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
8 Chăn-ga-gối Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
9 Kệ đầu giường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
10 Barrie tự động, B=3.75m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Điều hòa nhiệt độ 2 chiều 2 cục 9000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
12 Điện thoại để bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 SWITCH TT 16 Post Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chiếc
14 Camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->