Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi Công xây dựng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210441422-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Thi Công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210435493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách địa phương thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 11:44:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,498,116,663 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: XÂY DỰNG MỚI NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2474 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1537 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,6865 100m3
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 30,0376 m3
5 Đóng cọc tràm L=4.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng máy đào 0,5 m3- Cấp đất I 2,303 100m
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 4,86 100m
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 0,162 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (41.09kg/moi ) 27 1 mối nối
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,8438 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 1,4817 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0148 100m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 4,4719 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 2,6515 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 11,6459 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,9 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 20,492 m3
17 Cao su lót (ĐMVD) 2,1049 100m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 16,9776 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 26,929 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,961 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,252 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,871 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,248 m3
24 Cao su lót 0,0248 100m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, 1,2417 100m2
26 Ván khuôn móng cột 0,3469 100m2
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 2,3448 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,0116 100m2
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 2,832 100m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0198 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 2,5856 100m2
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,1634 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0272 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,8592 100m2
35 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 1,2895 tấn
36 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18 mm 4,1224 tấn
37 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm 0,0332 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK6 0,0044 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK10 0,0128 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - ĐK12 0,3419 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - ĐK14 0,0527 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0664 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,5878 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1327 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,0486 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,1151 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,8069 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,3596 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,0134 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,0848 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,2063 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,0037 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,1044 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,251 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,5848 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,2742 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 2,5746 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,3471 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,0266 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 0,2281 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK16 1,3699 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 0,2214 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK14 0,9592 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK16 0,0979 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 0,0361 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK14 0,1814 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 0,0049 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK8 0,06 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 0,452 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - ĐK16 0,0384 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,108 tấn
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,0608 tấn
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,3771 tấn
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK6 0,0652 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK10 0,0652 tấn
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,007 tấn
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,0481 tấn
78 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm - Đông á 2,4488 100m2
79 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x2(257md) 0,807 tấn
80 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi(bao gồm nhân công lắp đặt) 206,56 m2
81 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100, kính trắng dày 5mm 71,09 m2
82 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100, kính mờ dày 5mm 5,6 m2
83 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5mm 79,2 m2
84 Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5mm 1,2 m2
85 Lắp dựng vách kính khung nhôm trắng C70 kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly màu trắng 22,08 m2
86 Lắp dựng vách kính khung nhôm C70 kính dày 5mm. 0,9 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt hộp 13x26x1.4 a=150 80,1 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 96,12 1m2
89 Lắp dựng cửa tủ hệ nhôm lùa C70 kính mờ dày 5ly (lavabô) 4,29 m2
90 Lắp dựng lan can inox cầu thang 8,946 m2
91 Lắp dựng lan can tay vịn inox đường kính phi 60 1 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250 - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 25,7 m2
93 Ốp tường trụ, cột gạch 250x400 - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 509,2 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 307,66 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 nhám - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 33,1 m2
96 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 cầu thang 21,4688 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 tam cấp 13,305 m2
98 Ốp đá chẻ , PCB40 - (ĐMVD) 36,705 m2
99 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 bo nen 2,6867 m3
100 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8666 m3
101 Xây móng bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 - tam cấp 2,2815 m3
102 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 56,1456 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 26,676 m3
104 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 11,3832 m3
105 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 1,2944 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen 7,6858 m3
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 305,85 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 475,6944 m2
109 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - má cửa 36,9 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - má cửa 19,89 m2
111 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 110,3 m2
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16,18 m2
113 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen 105,874 m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà 16,38 m2
115 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà 72,09 m2
116 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà 55,58 m2
117 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà 50,53 m2
118 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - (không bả, sơn nước) 170,674 m2
119 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 262,56 m2
120 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 18,8384 m2
121 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 106,42 m2
122 Quét dung dịch sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng 119,27 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 37,36 m2
124 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 41,02 m2
125 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 160,3 m
126 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 155 m
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 7,1743 100m2
128 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 3,3336 100m2
129 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 469,814 m2
130 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 193,98 m2
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 663,794 m2
132 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 476,17 m2
133 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 307,6984 m2
134 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 781,2884 m2
135 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2126 100m3
136 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0734 100m3
137 Đóng cọc tràm L=4.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I 9,588 100m
138 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0103 100m3
139 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 1,024 m3
140 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,816 m3
141 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9402 m3
142 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
143 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,001 100m3
144 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,001 100m3
145 Thi công tầng than xỉ 0,001 100m3
146 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0116 100m2
147 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0376 100m2
148 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0024 tấn
149 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1863 tấn
150 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2506 tấn
151 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,6412 tấn
152 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,4343 m3
153 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 28,6 m2
154 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 6,01 m2
155 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng 3x18W áp trần 17 bộ
156 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18W áp trần 22 bộ
157 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
158 Lắp đặt ô cắm đôi lắp chìm 15A/250V 56 cái
159 Lắp đặt quạt trần đảo treo gắn trần 65W 14 cái
160 Lắp đặt đèn LED NANEL vuông 300x300 áp trần 14W 4 bộ
161 Lắp đặt đèn LED NANEL vuông 600x600 áp trần 14W 2 bộ
162 Lắp đặt công tắc một, một chiều lắp chìm - 16A/220V 25 cái
163 Lắp đặt đế+mặt công tắc+ổ cắm -16A/220V lắp chìm 79 cái
164 Lắp đặt ống gân PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 1.017 m
165 Cáp địên CVV, loại dây 4x1Cx16mm2 50 m
166 Cáp địên CV, loại dây 4x1Cx10mm2 102 m
167 Cáp địên CV, loại dây 2x1Cx4.0mm2 91 m
168 Cáp địên CV, loại dây 2x1Cx2.5mm2 262 m
169 Cáp địên CV, loại dây 2x1Cx1.5mm2 706 m
170 Lắp đặt vỏ tủ điện chính (kèm phụ kiện) 2 Tủ
171 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1HP - Loại máy Treo tường(đưa vào thiết bị) 1 máy
172 Lắp đặt MCB 3 pha 63A 1 cái
173 Lắp đặt MCB 3 pha 32A 3 cái
174 Lắp đặt MCB 2 pha 32A 12 cái
175 Lắp đặt MCB 1 pha 20A 15 cái
176 Lắp đặt MCB 1 pha 10A 3 cái
177 Lắp đặt mặt CB + đế 33 hộp
178 Lắp đặt máng cáp thép 100x50 + phụ kiện 34 m
179 Lắp đặt ống nhựa thoát nước máy lạnh - Đường kính 20mm 5 m
180 Lắp đặt ống đồng dẫn hơi lạnh cách nhiệt 7 m
181 Lắp đặt trung tâm 4 vùng MAG-4 1 bộ
182 Lắp đặt nút nhấn khẩn thường SennoMAG MCP50 2 cái
183 Lắp đặt còi báo cháy 32 âm SF 100 2 cái
184 Lắp đặt đầu báo khói thường Senno MAG S30 20 bộ
185 Lắp đặt đèn báo phòng FRL-1 15 bộ
186 Cáp báo cháy ITAL051 hoạt động 105 độ 2x16AWG 250 m
187 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 400 m
188 Bình AC QUY 12V7,2AH: (đưa vào phần thiết bị): 1 cái
189 Điện trở cuối tuyến 4 Cái
190 Lắp cáp FR2x1Cx1.5m2 150 m
191 Lắp đặt kim thu sét Nimbus 15 bán kính bảo vệ cấp 4 Rp=31m 1 cái
192 Trụ đỡ kim INOX cao 3m 1 Trụ
193 Cáp đồng trần thoát sét 70mm2 50 m
194 Mối hàn hóa nhiệt 7 Mối
195 Cáp lụa neo trụ + tăng đơ 1 Bộ
196 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16;L=2.4m 5 cọc
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 0,04 100m
198 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 2 Hộp
199 Bộ đếm sét CDR 401 1 Bộ
200 Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 160KA/PHA: CPS NANO PLUS 160KA 3 PHASE WYE 230V 1 Bộ
201 Vật tư phụ 1
202 Lắp đặt xí bệt(vòi + bộ xả) 4 bộ
203 Lắp đặt vòi xịt xí bệ 4 cái
204 Lắp đặt lavabô (vòi + bộ xả) 3 bộ
205 Lắp đặt phễu thu nước INOX 200x200 4 cái
206 Lắp đặt gương soi + kệ 4 cái
207 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 4 cái
208 Lắp đặt chậu rửa đơn loại 1 vòi + bộ xã 1 bộ
209 Lắp đặt chậu rửa đôi loại 1 vòi + bộ xã 1 bộ
210 Lắp đặt vòi tắm + hương sen 4 bộ
211 Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính 34mm ( máy bơm) 1 cái
212 Lắp đặt van (thau) - Đường kính 27mm (vệ sinh) 2 cái
213 Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính42mm (vệ sinh) 1 cái
214 Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính42mm 1 cái
215 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 11 cái
216 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 1 cái
217 Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm 12 cái
218 Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm 1 cái
219 Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/27mm 1 cái
220 Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/34mm 1 cái
221 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 14 cái
222 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 18 cái
223 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 8 cái
224 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 15 cái
225 Lắp đặt khâu răng trong - Đường kính 21mm 14 cái
226 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 0,15 100m
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 0,34 100m
228 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 0,26 100m
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 0,8 100m
230 Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 42mm 2 cái
231 Lắp đặt phao điện tự động 1 cái
232 Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) 1 cái
233 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 1 bể
234 Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 1 bể
235 Lắp đặt cáp đồng loại dây 2x2.5mm2 19 m
236 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 19 m
237 Lắp đặt máy bơm nước Panasonic ( đưa vào phần thiết bị) 1 Cái
238 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 8 cái
239 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 10 cái
240 Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
241 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 1 cái
242 Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 2 cái
243 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 1 cái
244 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 1 cái
245 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
246 Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
247 Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm 1 cái
248 Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/60mm 4 cái
249 Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm 1 cái
250 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 1 cái
251 Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 1 cái
252 Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/60mm 3 cái
253 Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm 2 cái
254 Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm 1 cái
255 Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính42mm 2 cái
256 Lắp đặt nối vặn răng trong - Đường kính 42mm 2 cái
257 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 0,055 100m
258 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 0,245 100m
259 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 0,125 100m
260 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 0,18 100m
261 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 4 cái
262 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 4 cái
263 Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 7 cái
264 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 2 cái
265 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 2 cái
266 Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 1 cái
267 Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/114mm 1 cái
268 Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/60mm 1 cái
269 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 0,14 100m
270 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 0,17 100m
271 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 60mm 2 cái
272 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 90mm 12 cái
273 Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
274 Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 10 cái
275 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,31 100m
276 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,54 100m
277 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,5137 100m3
278 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3429 100m3
279 Đóng cọc tràm L=3.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I 22,7273 100m
280 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,543 m3
281 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 3,543 m3
282 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 6,838 m3
283 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 8,126 m3
284 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 11,2515 m3
285 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,1354 m3
286 Ván khuôn móng cột 0,2972 100m2
287 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,4992 100m2
288 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,3069 100m2
289 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0118 100m2
290 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,1954 tấn
291 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 0,0957 tấn
292 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 0,582 tấn
293 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 0,1666 tấn
294 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 0,669 tấn
295 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 0,2118 tấn
296 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 1,0155 tấn
297 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0463 tấn
298 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,2546 tấn
299 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0126 tấn
300 Lắp dựng cửa đi sắt cổng rào cửa mở 8,8 m2
301 Lắp dựng hàng rào song sắt 10,082 m2
302 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 22,6584 1m2
303 Lắp dựng khung sắt lưới B.40 245,025 m2
304 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 13,6656
305 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,0296 m3
306 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 227,76 m2
307 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,088 m2
308 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 91,52 m2
309 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 58,48 m2
310 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 8,1012 m2
311 Bả bằng bột bả vào tường 244,848 m2
312 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 150 m2
313 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 397,11 m2
B HẠNG MỤC: SÂN NỀN, HỐ GA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1279 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,569 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0295 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1897 100m3
5 Đóng cọc tràm L=3.7m ngọn Fi3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng máy đào 0,5 m3 - Cấp đất I 7,8348 100m
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0118 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 11,903 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,36 m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 6,3903 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,3279 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,1798 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,7709 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,972 m3
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 58,08 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 124,65 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 141 1cấu kiện
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố gas, ĐK 8mm 0,4529 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố gas, ĐK 10mm 0,0026 tấn
19 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 2,3929 100m3
20 Rải nilong lót nền (ĐMVD) 7,03 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 69,627 m3
22 Ván khuôn thép mặt đường bê tông (ĐMVD) 1,21 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm (ĐMVD) 2,2423 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->