Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi Công xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi Công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435493 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách địa phương thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 11:44:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,498,116,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: XÂY DỰNG MỚI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2474 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1537 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6865 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 30,0376 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tràm L=4.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng máy đào 0,5 m3- Cấp đất I | 2,303 | 100m | |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 4,86 | 100m | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 0,162 | 100m | |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (41.09kg/moi ) | 27 | 1 mối nối | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,8438 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 1,4817 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0148 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,4719 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,6515 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 11,6459 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,9 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 20,492 | m3 | |
| 17 | Cao su lót (ĐMVD) | 2,1049 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 16,9776 | m3 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 26,929 | m3 | |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,961 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,252 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,871 | m3 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,248 | m3 | |
| 24 | Cao su lót | 0,0248 | 100m2 | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, | 1,2417 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn móng cột | 0,3469 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,3448 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,0116 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,832 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0198 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,5856 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,1634 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0272 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,8592 | 100m2 | |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 1,2895 | tấn | |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18 mm | 4,1224 | tấn | |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | 0,0332 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK6 | 0,0044 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK10 | 0,0128 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - ĐK12 | 0,3419 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - ĐK14 | 0,0527 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0664 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,5878 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1327 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,0486 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1151 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,8069 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,3596 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0134 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0848 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2063 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0037 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1044 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,251 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,5848 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,2742 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 2,5746 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,3471 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0266 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 | 0,2281 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK16 | 1,3699 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 | 0,2214 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK14 | 0,9592 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK16 | 0,0979 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 | 0,0361 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK14 | 0,1814 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,0049 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK8 | 0,06 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 | 0,452 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - ĐK16 | 0,0384 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,108 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,0608 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,3771 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK6 | 0,0652 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK10 | 0,0652 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,007 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0481 | tấn | |
| 78 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm - Đông á | 2,4488 | 100m2 | |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x2(257md) | 0,807 | tấn | |
| 80 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi(bao gồm nhân công lắp đặt) | 206,56 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100, kính trắng dày 5mm | 71,09 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100, kính mờ dày 5mm | 5,6 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5mm | 79,2 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5mm | 1,2 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trắng C70 kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly màu trắng | 22,08 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng vách kính khung nhôm C70 kính dày 5mm. | 0,9 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt hộp 13x26x1.4 a=150 | 80,1 | m2 | |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 96,12 | 1m2 | |
| 89 | Lắp dựng cửa tủ hệ nhôm lùa C70 kính mờ dày 5ly (lavabô) | 4,29 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | 8,946 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng lan can tay vịn inox đường kính phi 60 | 1 | m2 | |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250 - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | 25,7 | m2 | |
| 93 | Ốp tường trụ, cột gạch 250x400 - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | 509,2 | m2 | |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 307,66 | m2 | |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 nhám - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 33,1 | m2 | |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 cầu thang | 21,4688 | m2 | |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 tam cấp | 13,305 | m2 | |
| 98 | Ốp đá chẻ , PCB40 - (ĐMVD) | 36,705 | m2 | |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 bo nen | 2,6867 | m3 | |
| 100 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8666 | m3 | |
| 101 | Xây móng bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 - tam cấp | 2,2815 | m3 | |
| 102 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 56,1456 | m3 | |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 26,676 | m3 | |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,3832 | m3 | |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,2944 | m3 | |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen | 7,6858 | m3 | |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 305,85 | m2 | |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 475,6944 | m2 | |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - má cửa | 36,9 | m2 | |
| 110 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - má cửa | 19,89 | m2 | |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 110,3 | m2 | |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,18 | m2 | |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen | 105,874 | m2 | |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà | 16,38 | m2 | |
| 115 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà | 72,09 | m2 | |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà | 55,58 | m2 | |
| 117 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà | 50,53 | m2 | |
| 118 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - (không bả, sơn nước) | 170,674 | m2 | |
| 119 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 262,56 | m2 | |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,8384 | m2 | |
| 121 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 106,42 | m2 | |
| 122 | Quét dung dịch sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | 119,27 | m2 | |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 37,36 | m2 | |
| 124 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 41,02 | m2 | |
| 125 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 160,3 | m | |
| 126 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 155 | m | |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 7,1743 | 100m2 | |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,3336 | 100m2 | |
| 129 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 469,814 | m2 | |
| 130 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 193,98 | m2 | |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 663,794 | m2 | |
| 132 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 476,17 | m2 | |
| 133 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 307,6984 | m2 | |
| 134 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 781,2884 | m2 | |
| 135 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2126 | 100m3 | |
| 136 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0734 | 100m3 | |
| 137 | Đóng cọc tràm L=4.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 9,588 | 100m | |
| 138 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0103 | 100m3 | |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 1,024 | m3 | |
| 140 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,816 | m3 | |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9402 | m3 | |
| 142 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 143 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,001 | 100m3 | |
| 144 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,001 | 100m3 | |
| 145 | Thi công tầng than xỉ | 0,001 | 100m3 | |
| 146 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0116 | 100m2 | |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0376 | 100m2 | |
| 148 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0024 | tấn | |
| 149 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1863 | tấn | |
| 150 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2506 | tấn | |
| 151 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,6412 | tấn | |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,4343 | m3 | |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,6 | m2 | |
| 154 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,01 | m2 | |
| 155 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng 3x18W áp trần | 17 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18W áp trần | 22 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt ô cắm đôi lắp chìm 15A/250V | 56 | cái | |
| 159 | Lắp đặt quạt trần đảo treo gắn trần 65W | 14 | cái | |
| 160 | Lắp đặt đèn LED NANEL vuông 300x300 áp trần 14W | 4 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt đèn LED NANEL vuông 600x600 áp trần 14W | 2 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt công tắc một, một chiều lắp chìm - 16A/220V | 25 | cái | |
| 163 | Lắp đặt đế+mặt công tắc+ổ cắm -16A/220V lắp chìm | 79 | cái | |
| 164 | Lắp đặt ống gân PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1.017 | m | |
| 165 | Cáp địên CVV, loại dây 4x1Cx16mm2 | 50 | m | |
| 166 | Cáp địên CV, loại dây 4x1Cx10mm2 | 102 | m | |
| 167 | Cáp địên CV, loại dây 2x1Cx4.0mm2 | 91 | m | |
| 168 | Cáp địên CV, loại dây 2x1Cx2.5mm2 | 262 | m | |
| 169 | Cáp địên CV, loại dây 2x1Cx1.5mm2 | 706 | m | |
| 170 | Lắp đặt vỏ tủ điện chính (kèm phụ kiện) | 2 | Tủ | |
| 171 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1HP - Loại máy Treo tường(đưa vào thiết bị) | 1 | máy | |
| 172 | Lắp đặt MCB 3 pha 63A | 1 | cái | |
| 173 | Lắp đặt MCB 3 pha 32A | 3 | cái | |
| 174 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A | 12 | cái | |
| 175 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A | 15 | cái | |
| 176 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A | 3 | cái | |
| 177 | Lắp đặt mặt CB + đế | 33 | hộp | |
| 178 | Lắp đặt máng cáp thép 100x50 + phụ kiện | 34 | m | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước máy lạnh - Đường kính 20mm | 5 | m | |
| 180 | Lắp đặt ống đồng dẫn hơi lạnh cách nhiệt | 7 | m | |
| 181 | Lắp đặt trung tâm 4 vùng MAG-4 | 1 | bộ | |
| 182 | Lắp đặt nút nhấn khẩn thường SennoMAG MCP50 | 2 | cái | |
| 183 | Lắp đặt còi báo cháy 32 âm SF 100 | 2 | cái | |
| 184 | Lắp đặt đầu báo khói thường Senno MAG S30 | 20 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt đèn báo phòng FRL-1 | 15 | bộ | |
| 186 | Cáp báo cháy ITAL051 hoạt động 105 độ 2x16AWG | 250 | m | |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 400 | m | |
| 188 | Bình AC QUY 12V7,2AH: (đưa vào phần thiết bị): | 1 | cái | |
| 189 | Điện trở cuối tuyến | 4 | Cái | |
| 190 | Lắp cáp FR2x1Cx1.5m2 | 150 | m | |
| 191 | Lắp đặt kim thu sét Nimbus 15 bán kính bảo vệ cấp 4 Rp=31m | 1 | cái | |
| 192 | Trụ đỡ kim INOX cao 3m | 1 | Trụ | |
| 193 | Cáp đồng trần thoát sét 70mm2 | 50 | m | |
| 194 | Mối hàn hóa nhiệt | 7 | Mối | |
| 195 | Cáp lụa neo trụ + tăng đơ | 1 | Bộ | |
| 196 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16;L=2.4m | 5 | cọc | |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,04 | 100m | |
| 198 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 2 | Hộp | |
| 199 | Bộ đếm sét CDR 401 | 1 | Bộ | |
| 200 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 160KA/PHA: CPS NANO PLUS 160KA 3 PHASE WYE 230V | 1 | Bộ | |
| 201 | Vật tư phụ | 1 | Lô | |
| 202 | Lắp đặt xí bệt(vòi + bộ xả) | 4 | bộ | |
| 203 | Lắp đặt vòi xịt xí bệ | 4 | cái | |
| 204 | Lắp đặt lavabô (vòi + bộ xả) | 3 | bộ | |
| 205 | Lắp đặt phễu thu nước INOX 200x200 | 4 | cái | |
| 206 | Lắp đặt gương soi + kệ | 4 | cái | |
| 207 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 4 | cái | |
| 208 | Lắp đặt chậu rửa đơn loại 1 vòi + bộ xã | 1 | bộ | |
| 209 | Lắp đặt chậu rửa đôi loại 1 vòi + bộ xã | 1 | bộ | |
| 210 | Lắp đặt vòi tắm + hương sen | 4 | bộ | |
| 211 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính 34mm ( máy bơm) | 1 | cái | |
| 212 | Lắp đặt van (thau) - Đường kính 27mm (vệ sinh) | 2 | cái | |
| 213 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính42mm (vệ sinh) | 1 | cái | |
| 214 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính42mm | 1 | cái | |
| 215 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 11 | cái | |
| 216 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 217 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 12 | cái | |
| 218 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | 1 | cái | |
| 219 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/27mm | 1 | cái | |
| 220 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/34mm | 1 | cái | |
| 221 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 14 | cái | |
| 222 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 18 | cái | |
| 223 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 8 | cái | |
| 224 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 15 | cái | |
| 225 | Lắp đặt khâu răng trong - Đường kính 21mm | 14 | cái | |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 0,15 | 100m | |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,34 | 100m | |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,26 | 100m | |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,8 | 100m | |
| 230 | Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 231 | Lắp đặt phao điện tự động | 1 | cái | |
| 232 | Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) | 1 | cái | |
| 233 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 234 | Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 | 1 | bể | |
| 235 | Lắp đặt cáp đồng loại dây 2x2.5mm2 | 19 | m | |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 19 | m | |
| 237 | Lắp đặt máy bơm nước Panasonic ( đưa vào phần thiết bị) | 1 | Cái | |
| 238 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 8 | cái | |
| 239 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 10 | cái | |
| 240 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 241 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 242 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 243 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 244 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 245 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 246 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 247 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | 1 | cái | |
| 248 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/60mm | 4 | cái | |
| 249 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 1 | cái | |
| 250 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 251 | Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 252 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/60mm | 3 | cái | |
| 253 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | 2 | cái | |
| 254 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 1 | cái | |
| 255 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC - Đường kính42mm | 2 | cái | |
| 256 | Lắp đặt nối vặn răng trong - Đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,055 | 100m | |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,245 | 100m | |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 0,125 | 100m | |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,18 | 100m | |
| 261 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 262 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 263 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 7 | cái | |
| 264 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 265 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 266 | Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 267 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/114mm | 1 | cái | |
| 268 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/60mm | 1 | cái | |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,14 | 100m | |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,17 | 100m | |
| 271 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 272 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 90mm | 12 | cái | |
| 273 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 274 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,31 | 100m | |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,54 | 100m | |
| 277 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,5137 | 100m3 | |
| 278 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3429 | 100m3 | |
| 279 | Đóng cọc tràm L=3.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 22,7273 | 100m | |
| 280 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,543 | m3 | |
| 281 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,543 | m3 | |
| 282 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,838 | m3 | |
| 283 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,126 | m3 | |
| 284 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 11,2515 | m3 | |
| 285 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,1354 | m3 | |
| 286 | Ván khuôn móng cột | 0,2972 | 100m2 | |
| 287 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,4992 | 100m2 | |
| 288 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,3069 | 100m2 | |
| 289 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0118 | 100m2 | |
| 290 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,1954 | tấn | |
| 291 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,0957 | tấn | |
| 292 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 | 0,582 | tấn | |
| 293 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,1666 | tấn | |
| 294 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 | 0,669 | tấn | |
| 295 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,2118 | tấn | |
| 296 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 | 1,0155 | tấn | |
| 297 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0463 | tấn | |
| 298 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,2546 | tấn | |
| 299 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0126 | tấn | |
| 300 | Lắp dựng cửa đi sắt cổng rào cửa mở | 8,8 | m2 | |
| 301 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 10,082 | m2 | |
| 302 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,6584 | 1m2 | |
| 303 | Lắp dựng khung sắt lưới B.40 | 245,025 | m2 | |
| 304 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 13,6656 | ||
| 305 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0296 | m3 | |
| 306 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 227,76 | m2 | |
| 307 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,088 | m2 | |
| 308 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 91,52 | m2 | |
| 309 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 58,48 | m2 | |
| 310 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,1012 | m2 | |
| 311 | Bả bằng bột bả vào tường | 244,848 | m2 | |
| 312 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 150 | m2 | |
| 313 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 397,11 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN NỀN, HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1279 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,569 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0295 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1897 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tràm L=3.7m ngọn Fi3.8-4.2cm, dài >2,5m bằng máy đào 0,5 m3 - Cấp đất I | 7,8348 | 100m | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0118 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 11,903 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,36 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,3903 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3279 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,1798 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7709 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,972 | m3 | |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 58,08 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 124,65 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 141 | 1cấu kiện | |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố gas, ĐK 8mm | 0,4529 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố gas, ĐK 10mm | 0,0026 | tấn | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 2,3929 | 100m3 | |
| 20 | Rải nilong lót nền (ĐMVD) | 7,03 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 69,627 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông (ĐMVD) | 1,21 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm (ĐMVD) | 2,2423 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi