Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2021 và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 14:54:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,351,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.523,894 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,1947 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2084 | 100m3 |
| 4 | Thép khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8661 | tấn |
| 5 | Thép khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,298 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5962 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa chống dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,501 | m2 |
| 8 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.816,25 | kg |
| 9 | Cắt khe đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327,866 | 10m |
| 10 | Gỗ ngâm nước chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,484 | m3 |
| 11 | Ống chụp đầu cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 396 | cái |
| 12 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0058 | m3 |
| 13 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3143 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,3856 | 100m3 |
| 15 | Phá bê tông mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,395 | m3 |
| 16 | Xúc phế thải bê tông mặt đường lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 17 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4603 | 100m3 |
| 18 | Đào móng kênh và móng kè, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2723 | 100m3 |
| 19 | Đào móng kênh và móng kè, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2342 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3112 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,5895 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5195 | 100m3 |
| 23 | Đắp hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6518 | 100m3 |
| 24 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.229,645 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,0045 | 100m3 |
| 26 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,0045 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 28 | San phế thải bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 29 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,97 | m3 |
| 30 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6983 | 100m2 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3057 | 100m3 |
| 32 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8684 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2606 | 100m3 |
| 34 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,44 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8684 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8684 | 100m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 555,07 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,3942 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175,3758 | m3 |
| 40 | Đá dăm 4x6 đệm móng tường kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,93 | m3 |
| 41 | Gia cố móng tường kè bằng cọc tre chiều dài L=2,5m, mật độ 16 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,403 | 100m |
| 42 | Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,93 | m3 |
| 43 | Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,55 | tấn |
| 44 | Ván khuôn giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,262 | 100m2 |
| 45 | Mua ống nhựa tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,72 | m |
| 46 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 47 | Xây đá hộc tường kênh, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 361,33 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc móng kênh, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,21 | m3 |
| 49 | Đá dăm 4x6 lót móng kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,74 | m3 |
| 50 | Gia cố móng kênh bằng cọc tre chiều dài L=2,5m/cọc, mật độ 16 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350,95 | 100m |
| 51 | Trát tường kênh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 803,22 | m2 |
| 52 | Láng đáy kênh, chiều dày láng 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 367 | m2 |
| 53 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,04 | m2 |
| 54 | Bê tông giằng, thanh chống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,48 | m3 |
| 55 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2917 | tấn |
| 56 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5891 | tấn |
| 57 | Ván khuôn giằng, thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2133 | 100m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,82 | m3 |
| 59 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3296 | tấn |
| 61 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0733 | tấn |
| 62 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 0.0 |
| 63 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 0.0 |
| 64 | Lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 65 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,438 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,264 | m3 |
| 68 | Đắp hoàn trả móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,063 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cái |
| 70 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,066 | m3 |
| 71 | Cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0912 | tấn |
| 72 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3552 | 100m2 |
| 73 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 74 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,11 | kg |
| 75 | Bê tông bệ đỡ cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,404 | m3 |
| 76 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,284 | m3 |
| 77 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,436 | m3 |
| B | CÔNG BẢN Lo=4M TẠI C20+11,69 | |||
| 1 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,85 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,86 | m3 |
| 3 | Đá dăm lót 4x6 lòng cống, bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,84 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc tường mố cống và tường chắn đất, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,58 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc gia cố lòng cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,25 | m3 |
| 6 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,28 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,95 | m3 |
| 8 | Bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,06 | m3 |
| 9 | Bê tông bản giảm tải, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,53 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4096 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn bản mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6251 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0169 | tấn |
| 15 | Cốt thép mũ mố cống, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2417 | tấn |
| 16 | Cốt thép bản mặt cống, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0622 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản mặt cống, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2247 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0193 | tấn |
| 19 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1795 | tấn |
| 20 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,732 | m2 |
| 22 | Mua thép ren chờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 23 | Mua thép hình sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,15 | kg |
| 24 | Đắp đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7817 | 100m3 |
| 25 | Đào phá đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3383 | 100m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép cống cũ bằng búa căn khí nén | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,51 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ bằng búa căn khí nén | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1 | m3 |
| 28 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,413 | 100m3 |
| 29 | Đóng cọc tre gia cố rãnh thu nước, hố bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3486 | 100m |
| 30 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,48 | m2 |
| 31 | Đắp đất hoàn thiện cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8562 | 100m3 |
| 32 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp hoàn thiện cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,83 | m3 |
| 33 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,83 | m3 |
| 34 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0913 | 100m2 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2179 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3631 | 100m3 |
| 37 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,845 | 100m3 |
| 39 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,845 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1961 | 100m3 |
| 41 | San phế thải bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1961 | 100m3 |
| C | CỐNG HỘP (1X1)M TẠI KM0+651,79 | |||
| 1 | Cốt thép ống ống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2083 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7552 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp ống cống bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | 10 tấn/1km |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện ống cống bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 7 | Quét nhựa 2 lớp 3 mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,56 | m2 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,14 | m2 |
| 9 | Matit nhựa nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9936 | kg |
| 10 | Vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đế cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,244 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1591 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1704 | 100m2 |
| 14 | Bốc xếp tấm đế dài 1m bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp tấm đế dài 0,5m bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện tấm đế cống bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,311 | 10 tấn/1km |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện tấm đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cấu kiện |
| 18 | Đá dăm 4x6 đệm móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,006 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,77 | m3 |
| 21 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7487 | 100m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả hố móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3169 | 100m3 |
| 23 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,277 | 100m |
| 24 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,362 | tấn |
| 25 | Cắt khe sâu 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | 10m |
| D | CỐNG HỘP (1X1)M TẠI KM0+876,96 | |||
| 1 | Cốt thép ống ống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3593 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,65 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8496 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp ống cống bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9125 | 10 tấn/1km |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện ống cống bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cấu kiện |
| 7 | Quét nhựa 2 lớp 3 mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,64 | m2 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,16 | m2 |
| 9 | Matit nhựa nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2784 | kg |
| 10 | Vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,102 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đế cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,118 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1854 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1959 | 100m2 |
| 14 | Bốc xếp tấm đế dài 1m bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp tấm đế dài 0,5m bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện tấm đế cống bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5295 | 10 tấn/1km |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện tấm đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 18 | Đá dăm 4x6 đệm móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,966 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,536 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4 | m3 |
| 21 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8419 | 100m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả hố móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3647 | 100m3 |
| 23 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,194 | 100m |
| 24 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,362 | tấn |
| 25 | Cắt khe sâu 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | 10m |
| E | CỐNG D750MM | |||
| 1 | Cốt thép ống cống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện ống cống bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | 10 tấn/1km |
| 6 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cấu kiện |
| 7 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,04 | m3 |
| 8 | Mối nối gạch xây VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,55 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,71 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,72 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,29 | m3 |
| 12 | Đá dăm 4x6 đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,76 | m3 |
| 13 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,79 | 100m |
| 14 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8199 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả hố móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3959 | 100m3 |
| 16 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,872 | tấn |
| 17 | Cắt khe sâu 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi