Gói thầu: 01.XL: Xây dựng trụ sở làm việc xã Phúc Đồng, huyện Hương Khê theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210437874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng trụ sở làm việc xã Phúc Đồng, huyện Hương Khê theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437692 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 14:50:00 đến ngày 2021-04-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,873,618,531 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III(90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 1,2933 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III(10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 4,5406 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 9,8293 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 15,8193 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,3392 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1369 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,6661 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6392 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,515 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,4936 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,2547 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 30,9523 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 44,9748 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,3949 | 100m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,4555 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,3435 | m3 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 43,6241 | m2 |
| 18 | Ốp chân móng gạch thẻ | Mô tả KT theo chương V | 56,1645 | m2 |
| 19 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 53,49 | m |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,9314 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 15,0216 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất ( loại 4) | Mô tả KT theo chương V | 9,766 | 10m³/1km |
| 23 | Tiền mua đất | Mô tả KT theo chương V | 97,66 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,5751 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3868 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,3066 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,9944 | tấn |
| 28 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,6746 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 2,4887 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,6963 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,2379 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,754 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,5747 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 4,0253 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,9296 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 41,1698 | m3 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 84,0792 | m2 |
| 38 | Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Latex R114 | Mô tả KT theo chương V | 84,0792 | m2 |
| 39 | Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Bestseal AC 400 | Mô tả KT theo chương V | 168,1584 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2931 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1209 | tấn |
| 43 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,1282 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,3654 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,4654 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,7945 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,0373 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,5095 | m3 |
| 49 | Gia công xà gồ thép hộp 80*40*2.5 | Mô tả KT theo chương V | 1,086 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,086 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm | Mô tả KT theo chương V | 2,2464 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nốc | Mô tả KT theo chương V | 32,26 | m |
| 53 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 482 | cái |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 292,3195 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,4005 | m2 |
| 56 | Ốp đá granit tự nhiên | Mô tả KT theo chương V | 2,84 | m2 |
| 57 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 23,896 | m2 |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 32,095 | m2 |
| 59 | Lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 8,199 | m2 |
| 60 | Cửa lên mái | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | m2 |
| 61 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 81,712 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 288,366 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 691,9438 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 246,88 | m |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 177,7614 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 211,3928 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 402,53 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 288,366 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.394,9944 | m2 |
| 70 | Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 7,28 | m2 |
| 71 | Cửa đI 1 cánh mở quay an toàn 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 22,68 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa kính an toàn 6.38mm | Mô tả KT theo chương V | 67,47 | m2 |
| 73 | Cửa sổ 2 cánh mở ra ngoài hệ nhôm định hình kính an toàn 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 1,275 | m2 |
| 74 | Vách kính dày 6.38mm | Mô tả KT theo chương V | 3,6 | m2 |
| 75 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ 14x14mm | Mô tả KT theo chương V | 68,745 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 55,875 | m2 |
| 77 | Sơn tĩnh điện (50% diện tích) | Mô tả KT theo chương V | 49,8212 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 57,744 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,6496 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,86 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 83 | Chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 84 | Keo dán ống | Mô tả KT theo chương V | 5 | tuýt |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 26 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn hộp vuông bóng 18W | Mô tả KT theo chương V | 14 | bộ |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 46 | cái |
| 94 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 95 | Tủ điện đế thép mặt nhựa âm tường loại 4-8 modul | Mô tả KT theo chương V | 10 | tủ |
| 96 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 12 | hộp |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 840 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 240 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả KT theo chương V | 420 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 275 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 108 | Ống đồng bảo ôn - Đường kính 9,55mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 110 | Điều hòa không khí loại Panasonic N9SKH-8 9000btu (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 111 | Điều hòa không khí loại Panasonic 1 chiều inverter 12000Btu U12VKH-8 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả KT theo chương V | 10 | máy |
| 113 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Bình CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 115 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 116 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 11 | cọc |
| 118 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả KT theo chương V | 210 | m |
| 121 | Thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 122 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 10,626 | 1m3 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, | Mô tả KT theo chương V | 8,085 | m3 |
| 124 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,541 | m3 |
| 125 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 126 | Kẹp nối dây, bu lông, que hàn,. | Mô tả KT theo chương V | 1 | tt |
| 127 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 25,095 | m2 |
| 128 | Phá dỡ hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 14,4 | m2 |
| 129 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 60,9224 | m2 |
| 130 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,9439 | m3 |
| 131 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 47,2384 | m2 |
| 132 | Phá dỡ nhà | Mô tả KT theo chương V | 100,2787 | m3 |
| 133 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 1,0028 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T- Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 1,0028 | 100m3 |
| 135 | Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,54 | 1000v |
| 136 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,9439 | m3 |
| 137 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,9439 | m3 |
| B | NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 4,3725 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 4,0743 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1078 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,7487 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,592 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,7737 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 3,9802 | m3 |
| 9 | Lát gạch TERRZO 400*400 dày 30 | Mô tả KT theo chương V | 48,5894 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1668 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7936 | 100m |
| 13 | Bản thép 200*200*8 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5256 | 100m2 |
| 15 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 140 | cái |
| 16 | Que hàn | Mô tả KT theo chương V | 10 | kg |
| C | SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,183 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,8984 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T- Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,183 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T- Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,8984 | 100m3 |
| 5 | Lớp bạt lót | Mô tả KT theo chương V | 1.012,5 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 151,875 | m3 |
| 7 | Lát gạch TERRZO dày 3cm XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.012,5 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,1987 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0662 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 8,1437 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày | Mô tả KT theo chương V | 13,8501 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,108 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường gạch 60x240mm | Mô tả KT theo chương V | 41,895 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,8109 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,937 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,448 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,704 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày | Mô tả KT theo chương V | 0,33 | m3 |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,28 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống thép INOX ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép INOX ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép INOX ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | 100m |
| 24 | Bu lông | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Cờ tổ quốc | Mô tả KT theo chương V | 1 | lá |
| 26 | Ròng rọc D42 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 27 | Dây cước kéo cờ | Mô tả KT theo chương V | 16 | m |
| 28 | Thép bản | Mô tả KT theo chương V | 1 | tt |
| D | HỆ THỐNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC : | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 11,1486 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,1182 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 14,4856 | m3 |
| 4 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 3,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 3,7731 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,266 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1136 | tấn |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,926 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,564 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,4282 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 0,4301 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7195 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 7,404 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 169 | 1cấu kiện |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 2,1648 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm TTD | Mô tả KT theo chương V | 10 | đoạn |
| 17 | Gối đỡ | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,273 | 100m3 |
| 19 | Đục phá hàng rào đá 3,0/7 nhóm 1 | Mô tả KT theo chương V | 4 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi