Gói thầu: 01.XL: Xây dựng trụ sở làm việc xã Phúc Đồng, huyện Hương Khê theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210437874-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng trụ sở làm việc xã Phúc Đồng, huyện Hương Khê theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20210437692
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 14:50:00 đến ngày 2021-04-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,873,618,531 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III(90% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 1,2933 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III(10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 4,5406 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 9,8293 m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 15,8193 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,3392 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1369 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,6661 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,6392 tấn
9 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,515 m3
10 Ván khuôn cổ móng Mô tả KT theo chương V 0,4936 100m2
11 Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,2547 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 30,9523 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 44,9748 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,3949 100m2
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,4555 m3
16 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,3435 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 43,6241 m2
18 Ốp chân móng gạch thẻ Mô tả KT theo chương V 56,1645 m2
19 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,49 m
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,9314 100m3
21 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 15,0216 m3
22 Vận chuyển đất ( loại 4) Mô tả KT theo chương V 9,766 10m³/1km
23 Tiền mua đất Mô tả KT theo chương V 97,66 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,5751 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,3868 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,3066 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,9944 tấn
28 Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,6746 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 2,4887 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,6963 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,2379 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,754 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,5747 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 4,0253 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,9296 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 41,1698 m3
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 84,0792 m2
38 Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Latex R114 Mô tả KT theo chương V 84,0792 m2
39 Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Bestseal AC 400 Mô tả KT theo chương V 168,1584 m2
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,245 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,2931 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,1209 tấn
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,1282 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả KT theo chương V 0,3654 100m2
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,4654 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 48,7945 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 50,0373 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,5095 m3
49 Gia công xà gồ thép hộp 80*40*2.5 Mô tả KT theo chương V 1,086 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,086 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm Mô tả KT theo chương V 2,2464 100m2
52 Tôn úp nốc Mô tả KT theo chương V 32,26 m
53 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 482 cái
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 292,3195 m2
55 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 21,4005 m2
56 Ốp đá granit tự nhiên Mô tả KT theo chương V 2,84 m2
57 Sản xuất lan can sắt Mô tả KT theo chương V 23,896 m2
58 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 32,095 m2
59 Lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 8,199 m2
60 Cửa lên mái Mô tả KT theo chương V 0,25 m2
61 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 81,712 m2
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 288,366 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 691,9438 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 246,88 m
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 177,7614 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 211,3928 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 402,53 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 288,366 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.394,9944 m2
70 Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm Mô tả KT theo chương V 7,28 m2
71 Cửa đI 1 cánh mở quay an toàn 6,38mm Mô tả KT theo chương V 22,68 m2
72 Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa kính an toàn 6.38mm Mô tả KT theo chương V 67,47 m2
73 Cửa sổ 2 cánh mở ra ngoài hệ nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Mô tả KT theo chương V 1,275 m2
74 Vách kính dày 6.38mm Mô tả KT theo chương V 3,6 m2
75 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ 14x14mm Mô tả KT theo chương V 68,745 m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 55,875 m2
77 Sơn tĩnh điện (50% diện tích) Mô tả KT theo chương V 49,8212 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 57,744 1m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 5,6496 100m2
80 Lắp đặt ống nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 0,86 100m
81 Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 0,03 100m
82 Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
83 Chắn rác Mô tả KT theo chương V 10 cái
84 Keo dán ống Mô tả KT theo chương V 5 tuýt
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 26 bộ
86 Lắp đặt các loại đèn hộp vuông bóng 18W Mô tả KT theo chương V 14 bộ
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 7 cái
89 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả KT theo chương V 2 cái
91 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả KT theo chương V 12 cái
92 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
93 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 46 cái
94 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 Mô tả KT theo chương V 1 tủ
95 Tủ điện đế thép mặt nhựa âm tường loại 4-8 modul Mô tả KT theo chương V 10 tủ
96 Lắp đặt hộp nối Mô tả KT theo chương V 12 hộp
97 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả KT theo chương V 20 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả KT theo chương V 20 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả KT theo chương V 11 cái
101 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 840 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 550 m
103 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả KT theo chương V 240 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả KT theo chương V 420 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 275 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 120 m
108 Ống đồng bảo ôn - Đường kính 9,55mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
110 Điều hòa không khí loại Panasonic N9SKH-8 9000btu (hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 9 bộ
111 Điều hòa không khí loại Panasonic 1 chiều inverter 12000Btu U12VKH-8 (hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 1 bộ
112 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả KT theo chương V 10 máy
113 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 cái
114 Bình CO2 MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
115 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
116 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
117 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 11 cọc
118 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 7 cái
119 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 7 cái
120 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả KT theo chương V 210 m
121 Thép chân bật Mô tả KT theo chương V 21 cái
122 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 10,626 1m3
123 Đắp đất nền móng công trình, Mô tả KT theo chương V 8,085 m3
124 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,541 m3
125 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả KT theo chương V 3 hộp
126 Kẹp nối dây, bu lông, que hàn,. Mô tả KT theo chương V 1 tt
127 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 25,095 m2
128 Phá dỡ hoa sắt Mô tả KT theo chương V 14,4 m2
129 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 60,9224 m2
130 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,9439 m3
131 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 47,2384 m2
132 Phá dỡ nhà Mô tả KT theo chương V 100,2787 m3
133 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 1,0028 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T- Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 1,0028 100m3
135 Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 1,54 1000v
136 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 0,9439 m3
137 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 0,9439 m3
B NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 4,3725 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 4,0743 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,1078 100m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,7487 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,1728 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,592 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,7737 m3
8 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 3,9802 m3
9 Lát gạch TERRZO 400*400 dày 30 Mô tả KT theo chương V 48,5894 m2
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 0,6 100m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 48mm Mô tả KT theo chương V 0,1668 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,7936 100m
13 Bản thép 200*200*8 Mô tả KT theo chương V 8 cái
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm Mô tả KT theo chương V 0,5256 100m2
15 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 140 cái
16 Que hàn Mô tả KT theo chương V 10 kg
C SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 1,183 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,8984 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T- Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 1,183 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T- Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,8984 100m3
5 Lớp bạt lót Mô tả KT theo chương V 1.012,5 m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 151,875 m3
7 Lát gạch TERRZO dày 3cm XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.012,5 m2
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,1987 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0662 100m3
10 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 8,1437 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày Mô tả KT theo chương V 13,8501 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 69,108 m2
13 Ốp chân tường gạch 60x240mm Mô tả KT theo chương V 41,895 m2
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,8109 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,937 m3
16 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,448 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0352 100m2
18 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,704 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày Mô tả KT theo chương V 0,33 m3
20 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,28 m2
21 Lắp đặt ống thép INOX ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,03 100m
22 Lắp đặt ống thép INOX ĐK 75mm Mô tả KT theo chương V 0,026 100m
23 Lắp đặt ống thép INOX ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 0,025 100m
24 Bu lông Mô tả KT theo chương V 4 cái
25 Cờ tổ quốc Mô tả KT theo chương V 1
26 Ròng rọc D42 Mô tả KT theo chương V 5 cái
27 Dây cước kéo cờ Mô tả KT theo chương V 16 m
28 Thép bản Mô tả KT theo chương V 1 tt
D HỆ THỐNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC :
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 11,1486 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,1182 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 14,4856 m3
4 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 3,2 m3
5 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả KT theo chương V 3,7731 100m2
6 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,266 tấn
7 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,1136 tấn
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 34,926 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,564 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,4282 100m2
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK Mô tả KT theo chương V 0,4301 tấn
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,7195 tấn
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 7,404 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 169 1cấu kiện
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 2,1648 m2
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm TTD Mô tả KT theo chương V 10 đoạn
17 Gối đỡ Mô tả KT theo chương V 10 cái
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,273 100m3
19 Đục phá hàng rào đá 3,0/7 nhóm 1 Mô tả KT theo chương V 4 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->