Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210425659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210409852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 14:47:00 đến ngày 2021-04-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,388,010,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3207 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,268 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6883 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8788 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0838 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3547 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7549 | tấn |
| 8 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,601 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,226 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7226 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1651 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0636 | tấn |
| 14 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,012 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7576 | 100m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột M200, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2064 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3816 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7994 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1286 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2748 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,328 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,424 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3308 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,5029 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1911 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5143 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0504 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,507 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9648 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2529 | tấn |
| 18 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4008 | tấn |
| 19 | Bê tông Lam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0118 | m3 |
| 20 | Ván khuôn Lam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3373 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép Lam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1987 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 23 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,665 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2745 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | tấn |
| 26 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0907 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày >11,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8935 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày >11,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,851 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày 11,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7891 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày 11,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,542 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 5x10x20cm chiều dày ≤10cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4968 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày 7,5cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đặc 5x10x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4069 | m3 |
| 35 | Gia công xà gồ thép C100x40x10x1.8mm, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6532 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6532 | tấn |
| 37 | Hàn sườn gia cường xà gồ khoảng cách a=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,155 | m |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi màu, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8477 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cùm chống bão thép bọc nhựa, khoảng cách a=500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462 | cái |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,64 | m2 |
| 41 | Quét lớp chống thấm Sika Top Seal 107 hoàn thiện, định mức 4kg/1m2 cho 2 lớp chống thấm, mỗi lớp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,74 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm dày 3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Sản, lắp đặt cầu chắn rác Inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Sản, lắp đặt cầu chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống thông dầm, ống tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 49 | Lắp đặt cùm thép kẹp cố định ống thoát nước mái vào tường cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,6714 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 874,5114 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,772 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 546,56 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,76 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,9914 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 874,5114 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.128,012 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.002,5234 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,9914 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,56 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,994 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Ruby nguyên khổ (kích thước như bản vẽ được duyệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc cầu thang màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,73 | m2 |
| 15 | Lát đá mặt bệ các loại, đá màu đỏ Ruby | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,852 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, hoàn thiện cửa đi khung nhôm cao cấp dày 1.2mm, kết hợp kính cường lực dày 8mm, phụ kiện đồng bộ chính hãng Kinlong loại 1 (chi tiết mặt cắt khung nhôm xem BV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,16 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, hoàn thiện cửa sổ khung nhôm cao cấp dày 1.2mm, kết hợp kính cường lực dày 8mm, phụ kiện đồng bộ chính hãng Kinlong loại 1 (chi tiết mặt cắt khung nhôm xem BV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,04 | m2 |
| 18 | SX, LD, hoàn thiện vách kính khung nhôm cao cấp dày 1.2mm, kết hợp kính cường lực dày 8mm, phụ kiện đồng bộ chính hãng Kinlong loại 1 (chi tiết mặt cắt khung nhôm xem BV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 19 | SX, LD, hoàn thiện cửa đi mở quay, khung nhôm dày 1.2mm, hệ 700, kính trắng dày 5mm, khóa thường (Tung Kuang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, hoàn thiện hoa sắt hộp 14x14x1.2mm, sơn chống rỉ + sơn phủ hoàn thiện 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,04 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện lam nhôm C85, dày 0.6mm (lam Austrong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,14 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, hoàn thiện lan can tay vịn cầu thang bằng Inox 304 (chi tiết cấu tạo theo BV được duyệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3 | m |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, hoàn thiện quốc huy bằng Mica, đường kính D600mm (lắp đúng vị trí thiết kế được duyệt), Bao gồm vận chuyển, máy cẩu lắp đặt hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Ốp chân tường bằng đá tự nhiên kích thước 100x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,24 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m |
| D | Phần cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A (loại 2 cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A (loại 2 cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A (loại 2 cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A (loại 2 cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A (loại 2 cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 chiều (bao gồm đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (bao gồm đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi ngầm 3 chấu (bao gồm đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 10 | Lắp đặt bộ đèn led bán nguyệt dài 1,2m, 36W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 14W-220V, D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Lắp đặt bộ điều tốc quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV/DSTA 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV/DSTA 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.242 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 3x3x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 4x4x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 6x6x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm dày 1.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm dày 2.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 26 | Lắp đặt tủ điện KT 330x220x110, có khóa, sơn tỉnh điện, dày 2.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng đã có sẵn, D16, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, D50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100 m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 31 | Đào mương cáp ngầm bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0714 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0714 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5135 | m3 |
| 34 | Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ tráng men | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| E | Phần chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo PDC2.1 hãng INGESCO (TÂY BAN NHA), bán kính bảo vệ R=57m (bao gồm kim, trụ đỡ, cáp neo...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 3 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 4 | Kéo rải dây cáp đồng trần M70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 7 | Kiểm tra, đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lần |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| F | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5882 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3383 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2161 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi