Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210428107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 14:29:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,276,049,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,761,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bảy trăm sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,398 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48,604 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,298 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60,3023 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9546 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,8363 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9984 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2285 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,5247 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 35,108 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,7268 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 112,92 | m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,3837 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1754 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0328 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,781 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,554 | 100m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21,926 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1926 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4323 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,5608 | tấn |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,776 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,7261 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,4522 | m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19,008 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,3984 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5097 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,0776 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,986 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,8161 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,7625 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,6596 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8832 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 78,3938 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,6698 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,7917 | tấn |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,3132 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6838 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3387 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1348 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1008 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,0813 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,1484 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6347 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,574 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6047 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,872 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5852 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 109 | cái |
| 26 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 28,4096 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,6905 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 207,7345 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,042 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,16 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,3676 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,401 | m3 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,4692 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 187,1688 | 1m2 |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,4692 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,2456 | 100m2 |
| 37 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,2456 | 100m2 |
| 38 | Lợp tôn úp nóc chồng mí tối thiểu 180mm, chiều dày 0,4ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 78,32 | md |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 321,48 | m2 |
| 2 | Trát hồ dầu vào cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 339,84 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 381,61 | m2 |
| 4 | Trát hồ dầu vào dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 381,61 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.066,98 | m2 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 114,84 | m2 |
| 7 | Trát hồ dầu vào trần, sê nô, lanh tô, ô văng, giằng lan can, trụ lan can: | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.181,82 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 182,953 | m2 |
| 9 | Trát hồ dầu vào lam đứng, cầu thang | Theo HSTKBVTC được duyệt | 182,953 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 478,774 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.262,639 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,04 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 93,114 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 139,552 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 99,38 | m |
| 16 | Nắp tôn che lỗ lên mái dày 1,2mm (sơn chống rỉ, phụ kiện) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 56,172 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTKBVTC được duyệt | 56,7 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,1 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 665,602 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 70,371 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 355,392 | m2 |
| 23 | Mũ che khe nhiệt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,575 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cầu chắn rác | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTKBVTC được duyệt | 139,552 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,14 | 100m |
| 30 | SXLD cửa đi khuôn nhôm khoá thường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 160,56 | m2 |
| 31 | SXLD cửa sổ khung nhôm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,48 | m2 |
| 32 | SXLD hoa sắt hộp 12x12x1,2mm bảo vệ cửa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 58,9536 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 85,7563 | 1m2 |
| 34 | SXLD hoàn thiện ống Inox D90 kết hợp D40, dày 1,5mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 86,3 | m |
| 35 | Đắp tạo phù điêu mặt trước (Kể cả hoàn thiện) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4.521,67 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.985,476 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 536,194 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,9404 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,1208 | 100m2 |
| 41 | Bảng tên phòng bằng tấm nhựa mica | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 42 | SXLD hoàn thiện bộ chữ Inox mạ đồng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| D | Điện chiếu sáng trong nhà | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ 50A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ 32A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ 16A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 5 | Cầu chì ngầm 10A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc quạt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 108 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn LED Tube BD LT01 T8/18W S, 1,2m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn LED Tube BD LT01 T8 60/10W S, 0.6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần LED 14W, D270 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt đảo trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 300 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 500 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.995 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 240 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 495 | m |
| 22 | Tủ điện bằng tôn dày 1mm, sơn tỉnh điện KT:400x300x200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Móc sắt quạt, đèn fi10... | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36 | kg |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80 | cái |
| E | Chống sét đánh thẳng | |||
| 1 | Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm NLP 1100-15 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Kim |
| 2 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,022 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 75mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,05 | 100m |
| 4 | Cọc đồng D16, L = 2.4M | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,8 | cọc |
| 5 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=50mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,9 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,9 | m3 |
| 9 | Bu lông 12x250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 10 | Dây kéo giữ trụ và phụ kiện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hộp kiểm tra điện trở bằng Inox 210x160x100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Bách liên kết trụ với tường thu hồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Vật liệu khác | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | lô |
| F | Phần Nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, ĐK d=90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, ĐK d=60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, ĐK d=90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 65 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, ĐK d=60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 120 | cái |
| 10 | Lắp đặt nối giảm PVC bằng PP dán keo, ĐK d=27/21mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 65 | cái |
| 11 | Lắp đặt nối giảm PVC bằng PP dán keo, ĐK d=34/27mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa giảm miệng bát nối bằng PP dán keo, ĐK d=34/27mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa giảm miệng bát nối bằng PP dán keo, ĐK d=27/21mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 105 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK cút ren ngoài (ren đồng) d=21mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK cút ren trong (ren đồng) d=21mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK nút bịt d=89mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK nút bịt d=60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 34mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Van nhựa, ĐK van d=34mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 34mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2 | 100 m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,5 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,7 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,85 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,75 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,95 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,5 | 100m |
| 31 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi