Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng mới và các hạng mục phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây dựng mới và các hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:22:00 đến ngày 2021-04-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,637,097,034 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây 60cm | 2 | gốc | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây 20cm | 2 | gốc | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,541 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2858 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,9441 | 100m3 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,8928 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 136,1531 | m3 | |
| 8 | Trải cao su chống mất nước (ĐMVD) | 5,4109 | 100m2 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 5,5566 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 3,1636 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | 0,7121 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 14,4361 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 25mm | 0,3622 | tấn | |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 94 | 1 mối nối | |
| 15 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 21,996 | 100m | |
| 16 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I, ( ép lói cọc hệ số nhân công, máy thi công nhân 1.05) | 0,376 | 100m | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,9375 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,5372 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 20,3969 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn móng cột | 0,903 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,3148 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,8109 | tấn | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5815 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,2222 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0302 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,7548 | tấn | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 5,3164 | 1m3 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 16,8127 | m3 | |
| 29 | Trải cao su chống mất nước (ĐMVD) | 0,7687 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,6695 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,3125 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0099 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0106 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,8073 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 0,5721 | tấn | |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 9,804 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,5168 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2671 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,6806 | tấn | |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,7211 | ||
| 41 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,316 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,2353 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,2437 | tấn | |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 43,502 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 4,8896 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,4178 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0657 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,4835 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 1,6356 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,5079 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0648 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,5829 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,4289 | tấn | |
| 54 | Trải cao su chống mất nước (ĐMVD) | 6,887 | 100m2 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1672 | 100m2 | |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 25,5 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,072 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 43,8978 | m3 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 6mm | 0,1254 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 8mm | 2,1415 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,5433 | tấn | |
| 62 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 69,2596 | m3 | |
| 63 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,8338 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 7,7475 | 100m2 | |
| 65 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 1,7918 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 1,0325 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 4,4017 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 4,2617 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,0126 | tấn | |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 13,1315 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,1673 | 100m2 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,3574 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,2584 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,7916 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,5166 | tấn | |
| 76 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,9928 | m3 | |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,95 | m3 | |
| 78 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,336 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3278 | 100m2 | |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2045 | 100m2 | |
| 81 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0672 | 100m2 | |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0499 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,1912 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,5497 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1193 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 0,2603 | tấn | |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,7396 | m3 | |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,1549 | m3 | |
| 89 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9619 | m3 | |
| 90 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,5056 | m3 | |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,3713 | m3 | |
| 92 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,28 | m3 | |
| 93 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 49,4883 | m3 | |
| 94 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 53,1565 | m3 | |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,3716 | m3 | |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7894 | m3 | |
| 97 | Gạch thẻ nâng cao độ sàn | 1,3608 | m3 | |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (Trát không bả + sơn) | 132,0344 | m2 | |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (không bả + sơn) | 47,3128 | m2 | |
| 100 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (Trát chống thấm) | 87,3264 | m2 | |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 (láng chống thấm) | 91,188 | m2 | |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 136,6204 | m2 | |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 825,6629 | m2 | |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | 171,6096 | m2 | |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | 85,457 | m2 | |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | 288,0974 | m2 | |
| 107 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | 174,44 | m2 | |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | 32,7784 | m2 | |
| 109 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | 76,352 | m2 | |
| 110 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 320,6395 | m2 | |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) | 11,36 | m2 | |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) | 99,96 | m2 | |
| 113 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) | 472,72 | m2 | |
| 114 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) | 58,88 | m2 | |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 459,72 | m | |
| 116 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 128,568 | m | |
| 117 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | 1,44 | m2 | |
| 118 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 1.654,3973 | m2 | |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 963,5595 | m2 | |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.654,3973 | m2 | |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 963,5595 | m2 | |
| 122 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9109 | tấn | |
| 123 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,6202 | 100m2 | |
| 124 | Lắp đặt cửa thăm mái (tt) | 1 | Cửa | |
| 125 | Lắp đặt máng xối (tt) | 1,8 | m | |
| 126 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 13,34 | m2 | |
| 127 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 19,9 | m2 | |
| 128 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 11,5375 | m2 | |
| 129 | Lắp dựng cửa gỗ | 3,36 | m2 | |
| 130 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | 53,76 | m2 | |
| 131 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 80,64 | m2 | |
| 132 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 3,36 | m2 | |
| 133 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 9,6 | m2 | |
| 134 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 108,5152 | m2 | |
| 135 | Lắp dựng lan can | 11,775 | m2 | |
| 136 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 173,0272 | 1m2 | |
| 137 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 750,11 | m2 | |
| 138 | Lát đá Granit bậc tam cấp, PCB40 | 67,912 | m2 | |
| 139 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 39,515 | m2 | |
| 140 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | 13,3174 | m2 | |
| 141 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 17,108 | m2 | |
| 142 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 41,832 | m2 | |
| 143 | Ốp đá chẻ (ĐMVD) | 54,951 | m2 | |
| 144 | Lắp đặt gạch kính lấy sáng 200x200 | 8 | Cái | |
| 145 | Lắp đặt bộ chữ Inox mạ đồng (TT) | 1 | Bộ | |
| 146 | Lắp đặt dây đơn 35.0mm2 | 90 | m | |
| 147 | Lắp đặt dây đơn 8.0mm2 | 360 | m | |
| 148 | Lắp đặt dây đơn 4.0mm2 | 213 | m | |
| 149 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 40 | m | |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1,0mm2 | 2.400 | m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Ống 14x25mm | 130 | m | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Ống 10x20mm | 56 | m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Ống 9x15mm | 370 | m | |
| 154 | Lắp đặt các automat 2 pha 150A | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | 6 | cái | |
| 156 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | 18 | cái | |
| 157 | Lắp đặt đèn chiếu sáng học đường ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 128 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 2 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt quạt trần | 32 | cái | |
| 161 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 1 | cái | |
| 162 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 39 | cái | |
| 163 | Lắp đặt ô cắm đơn | 99 | cái | |
| 164 | Lắp đặt ô cắm ba âm sàn | 18 | cái | |
| 165 | Lắp bảng điện | 52 | bảng | |
| 166 | Lắp bảng điện CB | 24 | bảng | |
| 167 | Lắp đặt hộp nối dây | 16 | hộp | |
| 168 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | 1 | 1 tủ | |
| 169 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn (cọc thép mạ đồng ĐK 16mm, L=2.4m) | 5 | cọc | |
| 170 | Lắp đặt kim thu sét LIVA, Rbv=61m | 1 | cái | |
| 171 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất (cáp đồng trần 38mm2) | 18 | m | |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà (cáp đồng trần 38mm2) | 19 | m | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 37 | m | |
| 174 | Lắp đặt hộp đo điện trở 200x200 | 1 | hộp | |
| 175 | Lắp giá đỡ kim thu sét ống STK ĐK 49+34mm (ĐMVD) | 1 | 1 bộ | |
| 176 | Lắp đặt ốc xiết cáp (ĐMVD) | 5 | cái | |
| 177 | Lắp đặt ốc xiết cọc (ĐMVD) | 5 | cái | |
| 178 | Lắp đặt lá đồng xiết cáp (ĐMVD) | 1 | cái | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,34 | 100m | |
| 180 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 37 | cái | |
| 181 | Lắp đặt nối nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 17 | cái | |
| 182 | Lắp đặt cầu chắn rác D90mm | 17 | cái | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm | 0,092 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 20 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 20 | bộ | |
| 186 | Lắp đặt máng thoát sàn (ĐMVD) | 6 | cái | |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,535 | 100m | |
| 188 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 67 | cái | |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,015 | 100m | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,276 | 100m | |
| 191 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 80 | cái | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,384 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 83 | cái | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,466 | 100m | |
| 195 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 118 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi