Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng nhà lớp học 02 tầng 06 phòng Trường THCS Thái Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng nhà lớp học 02 tầng 06 phòng Trường THCS Thái Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210402516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:08:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,016,556,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 3,2159 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,072 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,2329 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0771 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,9053 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 13,012 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 50,296 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 1,035 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0719 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,6073 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 5,6864 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 15,8763 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSMT | 0,8758 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,3388 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,2008 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 2,1781 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 7,5917 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 30,6371 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo HSMT | 583,6392 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 23,832 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 23,832 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 2,205 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tam cấp | Theo HSMT | 0,0315 | 100m2 |
| 24 | Xây tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 5,67 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,4175 | m3 |
| 26 | Láng granitô tam cấp | Theo HSMT | 42,525 | m2 |
| 27 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 94,5 | m |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,9166 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1454 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,2417 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1422 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,8409 | tấn |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 5,9096 | m3 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 5,9096 | m3 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,6883 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,6837 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2523 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2063 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,2877 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,4251 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1987 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,3804 | tấn |
| 43 | Xây bậc cầu thang bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,9653 | m3 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 42,5082 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 42,5082 | m2 |
| 46 | Láng granitô cầu thang | Theo HSMT | 34,5636 | m2 |
| 47 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 46,8 | m |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 36,2192 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 3,871 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,4527 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,6569 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,8348 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,6804 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,007 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5556 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 70,6463 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 6,1296 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 5,7783 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 51,7383 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 52,6139 | m3 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 2,7421 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 2,4781 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 9,1344 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 461,556 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 540,6755 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 112,32 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 192,544 | m2 |
| 68 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 166,5808 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 387,1028 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 612,9584 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 178,8 | m |
| 72 | Đắp trang trí hoàn thiện đầu cột | Theo HSMT | 8 | cái |
| 73 | Đắp trang trí hoàn thiện chân cột, giữa cột | Theo HSMT | 8 | cái |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 43,806 | m2 |
| 75 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo HSMT | 1 | cái |
| 76 | Khóa cửa mái, khóa treo | Theo HSMT | 1 | cái |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 461,556 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.899,8615 | m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 1,6055 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,6055 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép U80x40x3mm các loại 3 nước | Theo HSMT | 133,6707 | m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 3,6225 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất lắp dựng Tấm úp nóc, ốp sườn dày 0.4mm, khổ rộng 0.4m | Theo HSMT | 78,6 | m |
| 84 | Sản xuất lắp dựng ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo HSMT | 138,6 | m |
| 85 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo HSMT | 54 | cái |
| 86 | Sản xuất lắp dụng Phễu thu nước | Theo HSMT | 18 | cái |
| 87 | Sản xuất lắp dựng Lưới chắn giác | Theo HSMT | 18 | cái |
| 88 | Cửa đi mở quay nhômm Xingfa hệ 55 nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 32,4 | m2 |
| 89 | Cửa sổ mở quay nhôm Xingfa hệ 55 nhôm dày 1.4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 57,42 | m2 |
| 90 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài): | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 91 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất (gồm: bản lề chữ A, tay cài): | Theo HSMT | 36 | bộ |
| 92 | Vách kính cố định nhôm Xingfa hệ 55 nhôm dày 1.4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 34,38 | m2 |
| 93 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Sen hoa cửa sổ | Theo HSMT | 78,84 | m2 |
| 94 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Hoa sắt cầu thang | Theo HSMT | 9,6 | m2 |
| 95 | SXLD Thanh sắt hộp trang trí 80x40x3mm, sơn tĩnh điện màu ghi xám | Theo HSMT | 84,16 | kg |
| 96 | Tay vịn gỗ nhóm 2, KT60x80 | Theo HSMT | 9,6 | m |
| 97 | Sản xuất lan can hộp In nox 304 hành lang, hồi, Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,0 - 1,5mm | Theo HSMT | 650,64 | Kg |
| 98 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,2731 | 100m3 |
| 99 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 100 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,774 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 5,929 | m3 |
| 102 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 53,9 | m2 |
| 103 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 3,2032 | m3 |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,1873 | 100m2 |
| 105 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,1525 | tấn |
| 106 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSMT | 77 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 36 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 24 | cái |
| 109 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Theo HSMT | 18 | bảng |
| 114 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Theo HSMT | 12 | bảng |
| 115 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 150 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 350 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤1.5mm2 | Theo HSMT | 450 | m |
| 121 | Con son đón điện | Theo HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSMT | 420 | m |
| 124 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 125 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSMT | 37,2 | m |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 52,2 | m |
| 129 | Lắp đặt sứ chống dột | Theo HSMT | 6 | quả |
| 130 | Gia công lắp đặt kẹp kiểm tra | Theo HSMT | 2 | cái |
| 131 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | Theo HSMT | 1 | ca |
| 132 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 8 | cọc |
| 133 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo HSMT | 2 | bình |
| 134 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo HSMT | 2 | bình |
| 135 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo HSMT | 2 | bình |
| 136 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 137 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 138 | Mua đất cấp 3 độ chặt K=0.95 | Theo HSMT | 798,006 | m3 |
| 139 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 7,062 | 100m3 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 37,95 | m3 |
| 141 | Lát gạch xi măng, XM PCB40, gạch Terrazoo KT400x400mm màu đỏ | Theo HSMT | 379,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi