Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục nền mặt đường và thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục nền mặt đường và thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:05:00 đến ngày 2021-04-26 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,647,609,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất KTH đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,9663 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp, đào rãnh, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,4849 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,785 | 100m3 |
| 4 | Đất tận dụng khai thác tại địa phương | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.755,3449 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,9663 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7485 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTXM M250 dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 826,92 | m3 |
| 2 | Rải linon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5.628,24 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,5166 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,1495 | 100m3 |
| C | RÃNH GẠCH XÂY BXH = 0,4X0,4 | |||
| 1 | Gạch xây vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 256,16 | m3 |
| 2 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.138,5 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 133,77 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 199,24 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 113,85 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,3308 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,8424 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.846,24 | cái |
| D | HỐ GA GẠCH XÂY VXM M75 | |||
| 1 | Gạch xây vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,28 | m3 |
| 2 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 93,6 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,7 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,02 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8237 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2262 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 156 | cái |
| E | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19 | đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 38 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,429 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3696 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| F | KÈ TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,9533 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,78 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,541 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4568 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8561 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7647 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5616 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,06 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5838 | tấn |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 117 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi