Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà hiệu bộ, nhà ăn bán trú trường mầm non xã Mỹ Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210436348-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà hiệu bộ, nhà ăn bán trú trường mầm non xã Mỹ Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh
Số hiệu KHLCNT 20210436330
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ cấp trên, ngân sách xã Mỹ Lộc và Chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp tác khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 15:04:00 đến ngày 2021-04-26 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,384,369,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HANG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (10% thủ công) Mô tả KT theo chương V 17,006 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (10% thủ công) Mô tả KT theo chương V 10,256 1m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả KT theo chương V 2,453 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 21,229 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 (Vữa xi măng PCB30) Mô tả KT theo chương V 31,14 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,63 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,454 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,457 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,116 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,212 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 2,292 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,365 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Mô tả KT theo chương V 4,167 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,505 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,179 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,265 tấn
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 35,848 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 69,799 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,053 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,423 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,353 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,373 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,373 100m3/1km
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,419 100m3
26 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,408 m2
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,37 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 64,86 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 64,728 m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,854 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,678 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,48 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,92 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,573 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 4,409 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,075 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,414 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,149 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 35,566 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 7,731 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 6,125 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 81,644 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,254 100m2
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,763 m3
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,571 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 1,14 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,472 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,93 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,214 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,112 tấn
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 49,507 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ, 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 64,266 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ, 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 26,209 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,619 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ, 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,747 m3
56 Ốp tường trụ, cột gạch ceamic KT 300x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 283,286 m2
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,837 m3
58 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2.0mm Mô tả KT theo chương V 1,895 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,895 tấn
60 Ke chống bão ( A=500) Mô tả KT theo chương V 1.026 cái
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45 ly Mô tả KT theo chương V 4,253 100m2
62 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 68,16 m
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 123,101 1m2
64 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 175,78 m2
65 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 475,981 m2
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 823,416 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ( Lấy bằng DT ván khuôn *100) Mô tả KT theo chương V 146,08 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ( Lấy bằng DT ván khuôn *100) Mô tả KT theo chương V 385,364 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB40( Lấy bằng DT ván khuôn *100) Mô tả KT theo chương V 773,1 m2
70 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 325,99 m
71 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 42,33 m
72 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương, trần nổi: Mô tả KT theo chương V 55,27 m2
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 548,862 m2
74 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,79 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 76,59 m2
76 Chống thấm bằng phương pháp màng khò nhiệt Mô tả KT theo chương V 76,59 m2
77 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,856 m2
78 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm thanh đứng 30x30x1.4mm, thanh ngang dưới 20x40x1.4mm, tay vịn bằng thép ống mạ kẽm D76, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 63,74 m2
79 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 63,74 m2
80 Sản xuất lan can cầu thang bằng thép Inox Mô tả KT theo chương V 9,109 m2
81 Lắp dựng lan can Inox Mô tả KT theo chương V 9,109 m2
82 Chi tiết tấm ngăn vách tiểu nam bằng composit Mô tả KT theo chương V 3,69 m2
83 Chi tiết tấm ngăn vách tiểu nữ bằng composit, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 8,1 m2
84 Sản xuất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, độ dày 1,2-1,6mm, kính trắng dày 6,38 ly, Cửa đi mở quay 2 cánh, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm Mô tả KT theo chương V 35,1 m2
85 Sản xuất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, độ dày 1,2-1,6mm, kính trắng dày 6,38 ly, Cửa đi mở quay 1 cánh, phụ kiện 3 bản lề 3D, 01 bộ khóa đơn điểm Mô tả KT theo chương V 29,33 m2
86 Sản xuất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, độ dày 1,2-1,6mm, kính trắng dày 6,38 ly, Cửa sổ mở quay, phụ kiện bản lề chữ A, thanh cài đơn điểm Mô tả KT theo chương V 81,7 m2
87 Sản xuất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, độ dày 1,2-1,6mm, kính trắng dày 6,38 ly, Cửa sổ mở hất Mô tả KT theo chương V 1,44 m2
88 Vách kính cố định,kính dày 6.38 ly. Mô tả KT theo chương V 24,77 m2
89 Sản xuất hoa sắt bảo vệ của sắt vuông 12x12 Mô tả KT theo chương V 81,7 m2
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 81,7 1m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 81,7 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả KT theo chương V 549,876 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 1.249,544 m2
94 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 475,98 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.854,42 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 6,692 100m2
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (10% thủ công) Mô tả KT theo chương V 2,766 1m3
98 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90% máy) Mô tả KT theo chương V 0,249 100m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,359 m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,718 m3
101 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,03 100m2
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,175 tấn
103 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,099 tấn
104 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,322 m3
105 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 1,021 100m2
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,162 m3
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 11 cái
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 27,44 m2
109 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 27,44 m2
110 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,527 m2
111 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 27,44 m2
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,095 100m3
113 Lắp đặt đèn thủy tinh ốp trần 220V/2x26W Mô tả KT theo chương V 24 bộ
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 28 bộ
115 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 14 cái
116 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 14 cái
117 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 16 cái
118 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 24 cái
120 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả KT theo chương V 2 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả KT theo chương V 1 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 800 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 600 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 300 m
126 Tủ điện ROMAN loại 330x220x110 có khóa: Mô tả KT theo chương V 1 chiếc
127 Tủ điện ROMAN loại 200x150x110 Mô tả KT theo chương V 7 chiếc
128 Lắp đặt hộp nối phân dây 60x80mm Mô tả KT theo chương V 10 chiếc
129 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm ống CADIVI: Mô tả KT theo chương V 1.700 m
130 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 5 cái
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 200 m
132 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 10 cọc
133 Bật sắt chẻ đuôi cá D10 Mô tả KT theo chương V 40 cái
134 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,225 m3
135 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả KT theo chương V 23,88 m3
136 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 23,88 m3
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 0,8 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
140 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32x21mm: Mô tả KT theo chương V 10 cái
141 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x21mm: Mô tả KT theo chương V 30 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Mô tả KT theo chương V 42 cái
145 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32x21mm: Mô tả KT theo chương V 10 cái
146 Lắp đặt khóa nhựa D32 Mô tả KT theo chương V 9 cái
147 Lắp đặt khóa nhựa D21 Mô tả KT theo chương V 9 cái
148 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
149 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Mô tả KT theo chương V 8 bộ
150 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
151 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 6 bộ
152 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
153 Lắp đặt máy bơm nước Mô tả KT theo chương V 1 cái
154 Van phao cơ Mô tả KT theo chương V 1 cái
155 Van phao điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 0,65 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 0,7 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,45 100m
159 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm: Mô tả KT theo chương V 15 cái
160 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm: Mô tả KT theo chương V 15 cái
161 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm: Mô tả KT theo chương V 18 cái
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 28 cái
164 Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110x76mm: Mô tả KT theo chương V 4 cái
165 Chóp thông hơi Mô tả KT theo chương V 2 cái
166 Phểu thu nước sàn Mô tả KT theo chương V 8 cái
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 1,5 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm: Mô tả KT theo chương V 54 cái
170 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
171 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 18 cái
172 Nẹp Inốc D90 Mô tả KT theo chương V 90 cái
173 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 180 cái
174 LĐ bình cứu hỏa Mô tả KT theo chương V 6 bình
175 LĐ hộp nhôm kính bảo vệ bình chữa cháy loại 4 bình Mô tả KT theo chương V 3 hộp
176 LĐ nội qui phòng cháy chữa cháy Mô tả KT theo chương V 3 bộ
B NHÀ ĂN KIÊM BẾP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (10% thủ công) Mô tả KT theo chương V 3,228 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (10% thủ công) Mô tả KT theo chương V 4,787 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (95% máy) Mô tả KT theo chương V 0,722 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 7,4 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,144 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,112 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,103 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,827 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,246 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,617 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,604 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,922 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 21,917 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,784 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,207 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,423 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 12,504 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,848 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,495 m2
20 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,495 m2
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,838 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 5,838 m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,439 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,062 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,341 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,541 m3
27 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả KT theo chương V 45,255 m3
28 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả KT theo chương V 0,788 m3
29 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mô tả KT theo chương V 3,047 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,835 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,14 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,848 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,136 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,021 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,247 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,119 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,795 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,145 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,018 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,164 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,288 m3
42 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 42,272 m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 115,738 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 302,782 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 84,87 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,68 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 36,014 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 61,1 m
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,16 m
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 13,464 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 258,302 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 299,178 m2
53 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2,5: Mô tả KT theo chương V 0,687 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,687 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 45,562 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45 ly Mô tả KT theo chương V 1,654 100m2
57 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 36,8 m
58 Ke nhựa chống bão (A=5000 Mô tả KT theo chương V 380 cái
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 136,011 m2
60 Trần tôn khung thép hộp 40x60x1,8 Mô tả KT theo chương V 135,043 m2
61 Sản xuất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, độ dày 1,2-1,6mm, kính trắng dày 6,38 ly, Cửa đi mở quay 2 cánh, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm Mô tả KT theo chương V 9,72 m2
62 Sản xuất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, độ dày 1,2-1,6mm, kính trắng dày 6,38 ly, Cửa đi mở quay 1 cánh, phụ kiện 3 bản lề 3D, 01 bộ khóa đơn điểm Mô tả KT theo chương V 2,16 m2
63 Sản xuất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, độ dày 1,2-1,6mm, kính trắng dày 6,38 ly, Cửa sổ mở quay, phụ kiện bản lề chữ A, thanh cài đơn điểm Mô tả KT theo chương V 10,8 m2
64 Vách kính cố định ,kính dày 6.38 ly. Mô tả KT theo chương V 3,6 m2
65 Lắp dựng cửa các loại Mô tả KT theo chương V 172,34 m2
66 Sản xuất hoa sắt bảo vệ của sắt vuông 12x12 Mô tả KT theo chương V 10,8 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 21,6 1m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 10,8 m2
69 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả KT theo chương V 1,444 m3
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,061 100m2
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,101 tấn
72 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,568 m3
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 11 cái
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 29,75 m2
75 Công tác ốp gạch vào mặt bệ, tiết diện gạch 250x250, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 15,68 m2
76 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả KT theo chương V 4 cái
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 8 bộ
78 Lắp đặt đèn lốp có chụp Mô tả KT theo chương V 3 bộ
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 5 cái
81 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 12 cái
82 Lắp đặt cầu chì Mô tả KT theo chương V 3 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 60x80cm2 Mô tả KT theo chương V 3 hộp
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 31 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 22 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 54 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 73 m
89 Tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
90 Ống nhựa ruột gà Mô tả KT theo chương V 150 m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
93 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
94 Nẹp ống D100 Mô tả KT theo chương V 20 cái
95 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 40 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 1 bộ
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 0,28 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
101 Khóa D32 Mô tả KT theo chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->