Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở Sở Khoa học và Công nghệ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở Sở Khoa học và Công nghệ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm, sửa chữa thường xuyên ngân sách tỉnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 16:14:00 đến ngày 2021-04-26 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,465,198,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - ĐƠN NGUYÊN 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa gỗ bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 13,365 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa nhôm kính bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 57,258 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả KT theo chương V | 42,9 | m |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 1,925 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 6 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Đục mở tường làm lỗ lắp đặt quạt hút mùi vệ sinh, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | m2 |
| 8 | Phá 15% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 190,392 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 64,82 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ 85% lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 1.078,888 | m2 |
| 11 | Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 359,932 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ 80% lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 1.439,728 | m2 |
| 13 | Phá 20% lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 167,608 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ 80% lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 670,432 | m2 |
| 15 | Ri lại mặt tường trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 224,981 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái | Mô tả KT theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 17 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả KT theo chương V | 2,1 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả KT theo chương V | 0,414 | tấn |
| 19 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 122,776 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền đá Granit | Mô tả KT theo chương V | 85,431 | m2 |
| 21 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả KT theo chương V | 25,844 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 16,257 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 191,932 | m2 |
| 24 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 359,932 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 167,608 | m2 |
| 26 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 500x850, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 224,981 | m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,553 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,553 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | 100m2 |
| 30 | Ke nhựa chống bão (4 cái/1m2) | Mô tả KT theo chương V | 960 | cái |
| 31 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng bitum Memmbrane | Mô tả KT theo chương V | 145,844 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 122,326 | m2 |
| 33 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Mô tả KT theo chương V | 191,932 | m2 |
| 34 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong | Mô tả KT theo chương V | 359,932 | m2 |
| 35 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 167,608 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 527,54 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 191,932 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.110,16 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.143,708 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 85,431 | m2 |
| 41 | Sản xuất,lắp dựng cửa đi khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật(hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 25,92 | m2 |
| 42 | Sản xuất,lắp dựng cửa sổ khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương)dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 15,96 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng vách kinh khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật(hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 20,399 | m2 |
| 44 | Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp 14x14, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 15,96 | m2 |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 15,96 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả KT theo chương V | 12,55 | 100m2 |
| 47 | Vận chuyển tủ tài liệu, rèm cửa để phục vụ công tác thi công và sắp xếp lại sau khi thi công xong | Mô tả KT theo chương V | 45 | công |
| 48 | Vệ sinh, nạp ga và lắp đặt lại điều hòa | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 49 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 1,551 | tấn |
| 50 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 18,87 | 10m2 |
| 51 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 2,844 | 100m2 |
| 52 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 7,824 | 10m2 |
| 53 | Lắp lại hệ thống thiết bị điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút mùi | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Bình MT3 CO2 | Mô tả KT theo chương V | 5 | bình |
| 56 | Bình MFZL4 ACB | Mô tả KT theo chương V | 10 | bình |
| 57 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 58 | Bộ nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 59 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 60 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 61 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 62 | Bật đỡ dây trên tường thép fi 12, dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 63 | Bật đỡ dây mái thép 15x3, dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 64 | Kẹp kiểm tra thép 60x40x5 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Bu lông + đai ốc M10 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 66 | Đồng lá 60x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | miếng |
| 67 | Sơn | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 68 | Đào đất | Mô tả KT theo chương V | 14 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 14 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 71 | Silicon | Mô tả KT theo chương V | 7 | tuýp |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - ĐƠN NGUYÊN 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 67,258 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả KT theo chương V | 179,65 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 35,538 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 115,07 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái | Mô tả KT theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 7 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả KT theo chương V | 1,4 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả KT theo chương V | 0,566 | tấn |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 38,026 | m2 |
| 11 | Phá 15% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 125,881 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 120,021 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ 85% lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 713,326 | m2 |
| 14 | Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 216,12 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ 80% lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 864,48 | m2 |
| 16 | Phá 20% lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 81,126 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ 80% lớp sơn trên bề mặt trần | Mô tả KT theo chương V | 324,504 | m2 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả KT theo chương V | 0,351 | m3 |
| 19 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mô tả KT theo chương V | 0,96 | m2 |
| 20 | Ri lại mặt tường trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 125,128 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền đá Granit | Mô tả KT theo chương V | 37,315 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 11,298 | m2 |
| 23 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả KT theo chương V | 11,703 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 10,147 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gia cố cột, trụ - vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,156 | m2 |
| 26 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | 100kg |
| 27 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,094 | 100kg |
| 28 | Bê tông Cột đá, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,78 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng | Mô tả KT theo chương V | 9,954 | m2 |
| 30 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,004 | 100kg |
| 31 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | 100kg |
| 32 | Bê tông giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,684 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 1,254 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 0,342 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,12 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 154,022 | m2 |
| 37 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 221,82 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 81,126 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 46,8 | m2 |
| 40 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 500x850, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 125,128 | m2 |
| 41 | Gia công xà gồ thép bằng thép hộp 40x80x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,61 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,61 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,75 | 100m2 |
| 44 | Ke nhựa chống bão, a=500 | Mô tả KT theo chương V | 360 | cái |
| 45 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng bitum Memmbrane | Mô tả KT theo chương V | 46,35 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 38,026 | m2 |
| 47 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mô tả KT theo chương V | 115,07 | m2 |
| 48 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Mô tả KT theo chương V | 200,822 | m2 |
| 49 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong | Mô tả KT theo chương V | 221,82 | m2 |
| 50 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 196,196 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 418,016 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 200,822 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.188,984 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 833,347 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 27,315 | m2 |
| 56 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | 11,298 | m2 |
| 57 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 11,298 | m2 |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 11,298 | m2 |
| 59 | Gia công bục sân khấu bằng thép hộp 40x80x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,383 | tấn |
| 60 | Lắp bục sân khấu bằng thép hộp | Mô tả KT theo chương V | 0,383 | tấn |
| 61 | Sản xuất lắp dựng sàn gỗ công nghiệp dày 12ly | Mô tả KT theo chương V | 30,592 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 39,69 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 28,5 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương) dày 8mm, đã bao gồm phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 18,869 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương)dày 8mm, đã bao gồm phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 46,417 | m2 |
| 66 | Thanh giằng chống bão bằng thép hộp | Mô tả KT theo chương V | 139,416 | kg |
| 67 | Gia công mái che nắng bằng thép hộp 50x100x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,157 | tấn |
| 68 | Lắp dựng đà mái che nắng | Mô tả KT theo chương V | 0,157 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng mái che nắng bằng kính cường lực dày 8 ly | Mô tả KT theo chương V | 15,4 | m2 |
| 70 | Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp 12x12, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 28,5 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 28,5 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả KT theo chương V | 7,711 | 100m2 |
| 73 | Vận chuyển tủ tài liệu, rèm cửa để phục vụ công tác thi công và sắp xếp lại sau khi thi công xong | Mô tả KT theo chương V | 30 | công |
| 74 | Vệ sinh, nạp ga và lắp đặt lại điều hòa | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 75 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 1,018 | tấn |
| 76 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 12,513 | 10m2 |
| 77 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 1,75 | 100m2 |
| 78 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả KT theo chương V | 9,112 | 10m2 |
| 79 | Lắp lại hệ thống thiết bị điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mô tả KT theo chương V | 59 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 85 | Điều hòa 12000BTU Panasonic PU12UKH-8 hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | máy |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa mềm thoát nước thải điều hòa | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 91 | Hộp đấu nối dây âm tường | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 96 | Tủ điện tầng 500x300x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 97 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 350 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 26mm | Mô tả KT theo chương V | 220 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 107 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 108 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 200 | cái |
| 109 | Phễu thu nước mưa | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 111 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 112 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 113 | Bật đỡ dây trên tường thép fi 12, dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 114 | Bật đỡ dây mái thép 15x3, dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 115 | Kẹp kiểm tra thép 60x40x5 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Bu lông + đai ốc M10 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 117 | Đồng lá 60x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | miếng |
| 118 | Sơn | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 119 | Đào đất | Mô tả KT theo chương V | 14 | m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 14 | m3 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 122 | Silicon | Mô tả KT theo chương V | 7 | tuýp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi