Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở Sở Khoa học và Công nghệ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210442349-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở Sở Khoa học và Công nghệ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20210442095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn mua sắm, sửa chữa thường xuyên ngân sách tỉnh năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 16:14:00 đến ngày 2021-04-26 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,465,198,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - ĐƠN NGUYÊN 1
1 Tháo dỡ cửa gỗ bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 13,365 m2
2 Tháo dỡ cửa nhôm kính bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 57,258 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 42,9 m
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 1,925 m2
5 Tháo dỡ thiết bị điện Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
6 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mô tả KT theo chương V 16 cái
7 Đục mở tường làm lỗ lắp đặt quạt hút mùi vệ sinh, loại tường xây gạch, chiều dày tường Mô tả KT theo chương V 0,096 m2
8 Phá 15% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả KT theo chương V 190,392 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả KT theo chương V 64,82 m2
10 Cạo bỏ 85% lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả KT theo chương V 1.078,888 m2
11 Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả KT theo chương V 359,932 m2
12 Cạo bỏ 80% lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả KT theo chương V 1.439,728 m2
13 Phá 20% lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 167,608 m2
14 Cạo bỏ 80% lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 670,432 m2
15 Ri lại mặt tường trong nhà Mô tả KT theo chương V 224,981 m2
16 Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
17 Tháo tấm lợp tôn Mô tả KT theo chương V 2,1 100m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả KT theo chương V 0,414 tấn
19 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 122,776 m2
20 Phá dỡ nền đá Granit Mô tả KT theo chương V 85,431 m2
21 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả KT theo chương V 25,844 m3
22 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 16,257 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 191,932 m2
24 Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 359,932 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 167,608 m2
26 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 500x850, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 224,981 m2
27 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,553 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,553 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,4 100m2
30 Ke nhựa chống bão (4 cái/1m2) Mô tả KT theo chương V 960 cái
31 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng bitum Memmbrane Mô tả KT theo chương V 145,844 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 122,326 m2
33 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài Mô tả KT theo chương V 191,932 m2
34 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong Mô tả KT theo chương V 359,932 m2
35 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 167,608 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 527,54 m2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 191,932 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.110,16 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.143,708 m2
40 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 85,431 m2
41 Sản xuất,lắp dựng cửa đi khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật(hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện Mô tả KT theo chương V 25,92 m2
42 Sản xuất,lắp dựng cửa sổ khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương)dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện Mô tả KT theo chương V 15,96 m2
43 Sản xuất, lắp dựng vách kinh khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật(hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện Mô tả KT theo chương V 20,399 m2
44 Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp 14x14, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 15,96 m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 15,96 m2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả KT theo chương V 12,55 100m2
47 Vận chuyển tủ tài liệu, rèm cửa để phục vụ công tác thi công và sắp xếp lại sau khi thi công xong Mô tả KT theo chương V 45 công
48 Vệ sinh, nạp ga và lắp đặt lại điều hòa Mô tả KT theo chương V 16 bộ
49 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 1,551 tấn
50 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 18,87 10m2
51 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 2,844 100m2
52 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 7,824 10m2
53 Lắp lại hệ thống thiết bị điện Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút mùi Mô tả KT theo chương V 10 cái
55 Bình MT3 CO2 Mô tả KT theo chương V 5 bình
56 Bình MFZL4 ACB Mô tả KT theo chương V 10 bình
57 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 5 hộp
58 Bộ nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Mô tả KT theo chương V 5 bộ
59 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 7 cái
60 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Mô tả KT theo chương V 120 m
61 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 7 cọc
62 Bật đỡ dây trên tường thép fi 12, dài 150 Mô tả KT theo chương V 30 cái
63 Bật đỡ dây mái thép 15x3, dài 150 Mô tả KT theo chương V 120 cái
64 Kẹp kiểm tra thép 60x40x5 Mô tả KT theo chương V 2 cái
65 Bu lông + đai ốc M10 Mô tả KT theo chương V 4 bộ
66 Đồng lá 60x40x3 Mô tả KT theo chương V 2 miếng
67 Sơn Mô tả KT theo chương V 3 hộp
68 Đào đất Mô tả KT theo chương V 14 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 14 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả KT theo chương V 0,3 m3
71 Silicon Mô tả KT theo chương V 7 tuýp
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - ĐƠN NGUYÊN 2
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 67,258 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 179,65 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 35,538 m2
4 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 115,07 m2
5 Tháo dỡ thiết bị điện Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
6 Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
7 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mô tả KT theo chương V 8 cái
8 Tháo tấm lợp tôn Mô tả KT theo chương V 1,4 100m2
9 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả KT theo chương V 0,566 tấn
10 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 38,026 m2
11 Phá 15% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả KT theo chương V 125,881 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả KT theo chương V 120,021 m2
13 Cạo bỏ 85% lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà Mô tả KT theo chương V 713,326 m2
14 Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả KT theo chương V 216,12 m2
15 Cạo bỏ 80% lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả KT theo chương V 864,48 m2
16 Phá 20% lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Mô tả KT theo chương V 81,126 m2
17 Cạo bỏ 80% lớp sơn trên bề mặt trần Mô tả KT theo chương V 324,504 m2
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả KT theo chương V 0,351 m3
19 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Mô tả KT theo chương V 0,96 m2
20 Ri lại mặt tường trong nhà Mô tả KT theo chương V 125,128 m2
21 Phá dỡ nền đá Granit Mô tả KT theo chương V 37,315 m2
22 Tháo dỡ lan can sắt Mô tả KT theo chương V 11,298 m2
23 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả KT theo chương V 11,703 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 10,147 m3
25 Ván khuôn gia cố cột, trụ - vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,156 m2
26 Cốt thép cột, đường kính cốt thép Mô tả KT theo chương V 0,021 100kg
27 Cốt thép cột, đường kính cốt thép Mô tả KT theo chương V 0,094 100kg
28 Bê tông Cột đá, đá 1x2, vữa BT M200 Mô tả KT theo chương V 0,78 m3
29 Ván khuôn giằng Mô tả KT theo chương V 9,954 m2
30 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả KT theo chương V 0,004 100kg
31 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả KT theo chương V 0,026 100kg
32 Bê tông giằng, đá 1x2, vữa BT M200 Mô tả KT theo chương V 0,684 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Mô tả KT theo chương V 1,254 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Mô tả KT theo chương V 0,342 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,12 m3
36 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 154,022 m2
37 Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 221,82 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 81,126 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 46,8 m2
40 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 500x850, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 125,128 m2
41 Gia công xà gồ thép bằng thép hộp 40x80x1.8 Mô tả KT theo chương V 0,61 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,61 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,75 100m2
44 Ke nhựa chống bão, a=500 Mô tả KT theo chương V 360 cái
45 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng bitum Memmbrane Mô tả KT theo chương V 46,35 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 38,026 m2
47 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Mô tả KT theo chương V 115,07 m2
48 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài Mô tả KT theo chương V 200,822 m2
49 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong Mô tả KT theo chương V 221,82 m2
50 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 196,196 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 418,016 m2
52 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 200,822 m2
53 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.188,984 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 833,347 m2
55 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 27,315 m2
56 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả KT theo chương V 11,298 m2
57 Sơn tĩnh điện lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 11,298 m2
58 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 11,298 m2
59 Gia công bục sân khấu bằng thép hộp 40x80x1.8 Mô tả KT theo chương V 0,383 tấn
60 Lắp bục sân khấu bằng thép hộp Mô tả KT theo chương V 0,383 tấn
61 Sản xuất lắp dựng sàn gỗ công nghiệp dày 12ly Mô tả KT theo chương V 30,592 m2
62 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện Mô tả KT theo chương V 39,69 m2
63 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương) dày 6.38mm, đã bao gồm phụ kiện Mô tả KT theo chương V 28,5 m2
64 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương) dày 8mm, đã bao gồm phụ kiện Mô tả KT theo chương V 18,869 m2
65 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương), kính trắng Việt nhật (hoặc tương đương)dày 8mm, đã bao gồm phụ kiện Mô tả KT theo chương V 46,417 m2
66 Thanh giằng chống bão bằng thép hộp Mô tả KT theo chương V 139,416 kg
67 Gia công mái che nắng bằng thép hộp 50x100x1.8 Mô tả KT theo chương V 0,157 tấn
68 Lắp dựng đà mái che nắng Mô tả KT theo chương V 0,157 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng mái che nắng bằng kính cường lực dày 8 ly Mô tả KT theo chương V 15,4 m2
70 Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp 12x12, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 28,5 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 28,5 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả KT theo chương V 7,711 100m2
73 Vận chuyển tủ tài liệu, rèm cửa để phục vụ công tác thi công và sắp xếp lại sau khi thi công xong Mô tả KT theo chương V 30 công
74 Vệ sinh, nạp ga và lắp đặt lại điều hòa Mô tả KT theo chương V 8 bộ
75 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 1,018 tấn
76 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 12,513 10m2
77 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 1,75 100m2
78 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 9,112 10m2
79 Lắp lại hệ thống thiết bị điện Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
81 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mô tả KT theo chương V 59 bộ
82 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
83 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả KT theo chương V 10 cái
84 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 10 cái
85 Điều hòa 12000BTU Panasonic PU12UKH-8 hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 2 bộ
86 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mô tả KT theo chương V 2 máy
87 Lắp đặt ống nhựa mềm thoát nước thải điều hòa Mô tả KT theo chương V 50 m
88 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
89 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
90 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
91 Hộp đấu nối dây âm tường Mô tả KT theo chương V 4 hộp
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 10 m
96 Tủ điện tầng 500x300x200 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
97 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả KT theo chương V 3 cái
98 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mô tả KT theo chương V 3 cái
99 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 350 m
101 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 26mm Mô tả KT theo chương V 220 m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả KT theo chương V 0,07 100m
103 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
104 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Mô tả KT theo chương V 1,1 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mô tả KT theo chương V 40 cái
107 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 120 cái
108 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 200 cái
109 Phễu thu nước mưa Mô tả KT theo chương V 8 cái
110 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 7 cái
111 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Mô tả KT theo chương V 100 m
112 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 7 cọc
113 Bật đỡ dây trên tường thép fi 12, dài 150 Mô tả KT theo chương V 30 cái
114 Bật đỡ dây mái thép 15x3, dài 150 Mô tả KT theo chương V 120 cái
115 Kẹp kiểm tra thép 60x40x5 Mô tả KT theo chương V 2 cái
116 Bu lông + đai ốc M10 Mô tả KT theo chương V 4 bộ
117 Đồng lá 60x40x3 Mô tả KT theo chương V 2 miếng
118 Sơn Mô tả KT theo chương V 3 hộp
119 Đào đất Mô tả KT theo chương V 14 m3
120 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 14 m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả KT theo chương V 0,3 m3
122 Silicon Mô tả KT theo chương V 7 tuýp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->