Gói thầu: Gói 02: Duy tu, sửa chữa các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy bộ đội biên phòng tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Gói 02: Duy tu, sửa chữa các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 16:06:00 đến ngày 2021-04-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,587,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÂN ĐOẠN TỪ NGÃ BA SÔNG SÊ SAN ĐẾN CKQT LỆ THANH | |||
| 1 | Cắt mép mặt đường BTXM dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 2 | Cào bóc mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,767 | m3 |
| 3 | Đào kết cấu móng đường cũ bằng máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,973 | m3 |
| 4 | Sửa nền, móng đường bằng cấp phối đá dăm thủ công kết hợp máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,973 | 1m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93,15 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,452 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,767 | m3 |
| 8 | Matit chèn khe | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,015 | m3 |
| 9 | Cắt khe co, dãn giả | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,5 | m |
| 10 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,879 | m3 |
| 11 | Xây mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,879 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,74 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp IV | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,74 | m3 |
| 15 | Cắt mép mặt đường BTXM dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 16 | Cào bóc mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,474 | m3 |
| 17 | Đào kết cấu móng đường cũ bằng máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,395 | m3 |
| 18 | Sửa nền, móng đường bằng cấp phối đá dăm thủ công kết hợp máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,395 | 1m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,3 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,128 | m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,474 | m3 |
| 22 | Matit chèn khe | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,012 | m3 |
| 23 | Cắt khe co, dãn giả | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5 | m |
| 24 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,638 | m3 |
| 25 | Xây gia cố lề bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,638 | m3 |
| 26 | Thi công móng đá 1x2 M150 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,736 | m3 |
| 27 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,869 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp IV | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,869 | m3 |
| 30 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,557 | m3 |
| 31 | Xây gia cố lề, mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,147 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây gia cố mái taluy, chiều dày | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,276 | m3 |
| 33 | Thi công móng đá 1x2 M150 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,92 | m3 |
| 34 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 35 | Cắt mép mặt đường BTXM dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 36 | Cào bóc mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,735 | m3 |
| 37 | Đào kết cấu móng đường cũ bằng máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,113 | m3 |
| 38 | Sửa nền, móng đường bằng cấp phối đá dăm thủ công kết hợp máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,113 | 1m3 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120,75 | m2 |
| 40 | Ván khuôn mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,42 | m2 |
| 41 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,735 | m3 |
| 42 | Matit chèn khe | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,015 | m3 |
| 43 | Cắt khe co, dãn giả | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,848 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp IV | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,848 | m3 |
| 46 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.132,505 | m3 |
| 47 | Xây mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.132,505 | m3 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 908,48 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHÂN ĐOẠN TỪ NAM SÔNG IA ĐRĂNG - NAM ĐIỂM CAO 383 | |||
| 1 | Cắt mép mặt đường BTXM dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 2 | Cào bóc mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,16 | m3 |
| 3 | Đào kết cấu móng đường cũ bằng máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | m3 |
| 4 | Sửa nền, móng đường bằng cấp phối đá dăm thủ công kết hợp máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | 1m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,52 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,16 | m3 |
| 8 | Matit chèn khe | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,014 | m3 |
| 9 | Cắt khe co, dãn giả | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,5 | m |
| 10 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,2 | m3 |
| 11 | Xây mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,2 | m3 |
| 12 | Thi công móng đá 1x2 M150 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,644 | m3 |
| 13 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,96 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp IV | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,96 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHÂN ĐOẠN TỪ NAM ĐIỂM CAO 383 - BẮC SÔNG IA LỐP | |||
| 1 | Cắt mép mặt đường BTXM dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m |
| 2 | Cào bóc mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,04 | m3 |
| 3 | Đào kết cấu móng đường cũ bằng máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,7 | m3 |
| 4 | Sửa nền, móng đường bằng cấp phối đá dăm thủ công kết hợp máy | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,7 | 1m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 378 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,88 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 18cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,04 | m3 |
| 8 | Matit chèn khe | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 9 | Cắt khe co, dãn giả | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,5 | m |
| 10 | Cốt thép D20 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,368 | kg |
| 11 | Quét nhựa đường | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,073 | m2 |
| 12 | Gỗ đệm chèn khe co giãn | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,024 | m3 |
| 13 | Ống nhựa D34mm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,92 | m |
| 14 | Mùn cưa tẩm nhựa | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,001 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,74 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp IV | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,74 | m3 |
| 17 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,422 | m3 |
| 18 | Xây gia cố lề, gờ chắn bánh, mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,422 | m3 |
| 19 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,326 | m3 |
| 20 | Xây gia cố lề, mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,326 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,08 | m2 |
| 22 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,45 | m3 |
| 23 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,95 | m3 |
| 24 | Xây gia cố lề, mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,5 | m3 |
| 25 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,86 | m3 |
| 26 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| 27 | Xây gia cố lề, mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,6 | m3 |
| 28 | Thi công móng đá 1x2 M150 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,46 | m3 |
| 29 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 30 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,345 | m3 |
| 31 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,395 | m3 |
| 32 | Xây gia cố lề, mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,95 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây gia cố mái taluy, chiều dày | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,114 | m3 |
| 34 | Đào mương xây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,343 | m3 |
| 35 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,933 | m3 |
| 36 | Xây gia cố lề, mương bằng đá hộc VXM M100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,01 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại phần II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,3 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi