Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông đoạn Km17+600 - Km20+400, đường Nội Bài - Bắc Ninh (bên phải), tỉnh Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông đoạn Km17+600 - Km20+400, đường Nội Bài - Bắc Ninh (bên phải), tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210305325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 16:00:00 đến ngày 2021-04-26 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,518,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường bị nứt, vỡ bê tông nhựa | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày 7,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 1.404,5 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 1.404,5 | m2 |
| 3 | Hoàn trả bằng lớp BTNR25 dày 7,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 1.404,5 | m2 |
| B | Sửa chữa mặt đường bị nứt, kèm theo lún | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN hiện trạng, chiều dày lớp cắt 12,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 1.555,39 | m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Hồ sơ TK BVTC | 255,61 | m3 |
| 3 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 2.130,12 | m2 |
| 4 | Thảm mặt đường BTNR 25 dày 7,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 2.130,12 | m2 |
| 5 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhũ tương 0,3 Kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 2.130,12 | m2 |
| 6 | Thảm mặt đường BTNR 25 dày 5 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 2.130,12 | m2 |
| C | Thảm tăng cường mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày trung bình 1,2 Cm tạo độ dốc ngang mặt đường. | Hồ sơ TK BVTC | 14.761,7 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 (trước khi bù vênh) | Hồ sơ TK BVTC | 4.174,07 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng lớp BTNC 19 dày trung bình 4,80 Cm (đoạn lý trình từ Km17+600-Km20+4000) | Hồ sơ TK BVTC | 3.637,81 | m2 |
| 4 | Bù vênh mặt đường bằng lớp BTNC 19 trung bình 4,43 Cm (đoạn nhánh từ đường chính - ĐT.295) | Hồ sơ TK BVTC | 387,36 | m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng lớp BTNC 19 trung bình 4,52 Cm (đoạn nhánh từ ĐT.295 - đường chính) | Hồ sơ TK BVTC | 148,9 | m2 |
| 6 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhũ tương 0,3 Kg/m2 (trước khi thảm tăng cường) | Hồ sơ TK BVTC | 4.174,07 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 (trước khi thảm tăng cường) | Hồ sơ TK BVTC | 34.557,27 | m2 |
| 8 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC 12,5 dày trung bình 1,07 Cm (Chỉ tính vật liệu BTNC12.5) | Hồ sơ TK BVTC | 518,84 | tấn |
| 9 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, dày 5,0 Cm (phạm vi không bù vênh bằng BTNC 12,5) | Hồ sơ TK BVTC | 18.240 | m2 |
| 10 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, dày 6,07 Cm (Bao gồm cả chiều dày lớp bù vênh mặt đường thi công đồng thời với lớp thảm tăng cường) | Hồ sơ TK BVTC | 20.491,34 | m2 |
| D | Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải (đất cấp IV), cự ly trung bình 3,0 Km bằng ô tô tự đổ 10T | Hồ sơ TK BVTC | 533,14 | m3 |
| E | Sơn lan can, sửa chữa lưới chắn rác cầu | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (lan can bê tông) | Hồ sơ TK BVTC | 699,45 | m2 |
| 2 | Lắp đặt nắp chắn rác cầu | Hồ sơ TK BVTC | 28 | cái |
| F | Sơn giá long môn | |||
| 1 | Cạo rỉ thép giá long môn | Hồ sơ TK BVTC | 135,01 | m2 |
| 2 | Sơn giá long môn, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | Hồ sơ TK BVTC | 135,01 | m2 |
| G | Sửa chữa khe thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông dải phân cách giữa | Hồ sơ TK BVTC | 1,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn dải phân cách, ván khuôn kim loại | Hồ sơ TK BVTC | 9,6 | m2 |
| 3 | Bê tông dải phân cách, BTXM B15 (mác 200), đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 2,25 | m3 |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, màu trắng, dày 2mm | Hồ sơ TK BVTC | 2.129,25 | m2 |
| 2 | Sơn vạch gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, màu vàng, dày 4mm | Hồ sơ TK BVTC | 36,16 | m2 |
| 3 | Đinh phản quang | Hồ sơ TK BVTC | 168 | cái |
| 4 | Lắp đặt biển báo chỉ dẫn R.403 kích thước (1,08 x 1,44)m | Hồ sơ TK BVTC | 6 | bộ |
| I | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo công trường I.441a,b,c | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 2 | Biển báo công trường I.440 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 3 | Biển báo hướng rẽ S.507 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 4 | Biển tam giác số W.203b (c), W.227, W.245a | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 5 | Bê tông trụ tiêu B12,5 (mác 150), đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 1,38 | m3 |
| 6 | Đèn báo hiệu ban đêm | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 7 | Dây phản quang | Hồ sơ TK BVTC | 100 | m |
| 8 | Cọc ống thép D50, t=3mm | Hồ sơ TK BVTC | 51 | cột |
| 9 | Nhân công đảm bảo giao thông | Hồ sơ TK BVTC | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi