Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210429590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210424826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện năm 2021 và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:58:00 đến ngày 2021-04-27 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,022,183,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.169,1972 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3858 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,9554 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2241 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 759,15 | kg |
| 6 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3675 | m3 |
| 7 | Ống nhựa chụp đầu cốt thép D30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m |
| 8 | Bọc màng ni lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7754 | m2 |
| 9 | Chiều dài cắt khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,565 | 10m |
| 10 | Quét nhựa chống dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,6181 | m2 |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3231 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3807 | tấn |
| B | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,7881 | 100m3 |
| 2 | Đất mua về đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.886,6403 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,9196 | 100m3 |
| 4 | Đất mua về đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.974,8084 | m3 |
| 5 | Đào nền đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1626 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220,468 | m3 |
| 7 | Đánh cấp đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 962,1415 | m3 |
| 8 | Đào đất KTH - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,8258 | 100m3 |
| 9 | Đào hố móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.405,5354 | m3 |
| 10 | Đào hố móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.351,3839 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3906 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,7036 | 100m3 |
| 13 | Đất mua về đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.813,6008 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,4548 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5163 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8176 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,722 | m3 |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9427 | tấn |
| 8 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,724 | 1m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3101 | 100m2 |
| 10 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356 | cái |
| D | VUỐT NỐI: | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,2908 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4282 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4606 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3937 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7382 | 100m3 |
| 6 | Đất mua về đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,025 | m3 |
| E | BÃI TRÁNH XE: | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bãi tránh xe, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép bãi tránh xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2196 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1632 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,306 | 100m3 |
| 6 | Đất mua về đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,7619 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8262 | 100m3 |
| 8 | Đất mua về đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,8787 | m3 |
| F | KÈ ĐÁ HỘC: | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,468 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, giằng đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1282 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1151 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3256 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.736,3288 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.578,6708 | m3 |
| 7 | Đất sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,555 | m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,303 | 100m3 |
| 9 | Ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 890 | m |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 284,936 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.424,68 | 100m |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,55 | m2 |
| G | BẾN RỬA: | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,856 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,02 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2092 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2092 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3 | 100m |
| H | BIỆN PHÁP THI CÔNG KÈ: | |||
| 1 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,7172 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,7172 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,7172 | 100m3 |
| I | CỐNG BẢN L=2M | |||
| 1 | Bê tông mối nối bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,258 | m3 |
| 2 | Bê tông bản giữa bản biên, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1404 | m3 |
| 3 | Bê tông bản giảm tải , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m3 |
| 4 | Bê tông cánh van, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,86 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1528 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn công tác SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,011 | m3 |
| 7 | Bê tông cột giàn van SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,512 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,74 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,84 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản giữa, bản biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3403 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4847 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,748 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9717 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1376 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2068 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép cánh van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0942 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1518 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép mối nối bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột giàn van, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0088 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, bản giảm tải ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1703 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0274 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu công tác, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột giàn van, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0966 | tấn |
| 24 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | tấn |
| 26 | Vít nâng hạ V3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,1638 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125 | m2 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,64 | m3 |
| 30 | Ma tít bi tum lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,8213 | kg |
| 31 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,16 | m2 |
| 32 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | 100m |
| 33 | Đào hố móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,6 | m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6487 | 100m3 |
| 35 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,825 | 100m3 |
| 36 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 37 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,825 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,825 | 100m3 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 40 | Đắp đường công vụ, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,85 | 100m3 |
| 41 | Đào xúc đấT- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,85 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,85 | 100m3 |
| 43 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0958 | tấn |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,128 | m2 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | 1 cấu kiện |
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | 1 cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5351 | 10 tấn/1km |
| 51 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2973 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất C3 và đá thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m3 |
| J | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | 1 đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,65 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,703 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3129 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6835 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,7005 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2846 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6574 | 100m2 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,833 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,7 | m2 |
| 11 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,268 | m3 |
| 12 | Gỗ tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,9563 | 100m |
| 14 | Đào đất hố móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,9108 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,9564 | m3 |
| 16 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3296 | 100m3 |
| 17 | Đất mua về đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,6462 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6989 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4591 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3496 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6989 | m3 |
| 22 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,157 | 100m3 |
| K | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | 1 đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,23 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2411 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2823 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,428 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3342 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,7155 | m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,7295 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,59 | m2 |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | mối nối |
| 11 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,2063 | 100m |
| 12 | Đào đất hố móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188,671 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4763 | 100m3 |
| 14 | Đất mua về đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,7301 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,5705 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8867 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8707 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi