Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng mới và các hạng mục phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210442594-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây dựng mới và các hạng mục phụ
Số hiệu KHLCNT 20210436690
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 15:57:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,883,698,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 5,0418 100m3
2 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 282,94 100M
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 26,536 M3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,6806 100M3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 26,536 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 108,608 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 3,15 m3
8 Ván khuôn móng dài 1,1496 100M2
9 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,5382 100M2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1011 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,0442 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 1,0348 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,5789 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 1,5548 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 1,6558 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm 3,5414 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 21,633 M3
18 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 2,4158 100m3
19 Rãi cao su nền trước khi đổ bê tông (ĐMVD) 5,7006 100m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 47,4228 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,2195 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 5,697 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,297 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 13,357 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 14,6258 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 50,2053 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,912 m3
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,4592 m3
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,0795 m3
30 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,9746 100M2
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,0653 100M2
32 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,0358 100M2
33 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,5796 100M2
34 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,8608 100M2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 6,2108 100M2
36 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,689 100M2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen 0,192 100m2
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 48 cái
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 152 cái
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2555 100m2
41 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,1157 100M2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,2064 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,0461 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 1,1772 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,2266 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,0682 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,9461 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,4892 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,0392 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,2691 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 2,6236 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,4788 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,3117 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,2181 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,672 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,986 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,0262 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,0781 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0544 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,1371 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,0133 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,293 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,1761 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1659 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,1259 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,5308 tấn
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,6604 tấn
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 5,3129 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,1502 tấn
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,0238 tấn
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,2983 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 12,5776 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 19,214 m3
74 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 64,182 m2
75 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,6814 m3
76 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 25,5938 m3
77 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 29,0948 m3
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 40,32 m2
79 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 11,96 M2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 60,48 M2
81 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 3,6 M2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa 80,98 M2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,344 1m2
84 Lắp đặt lan can inox 304 - nối bằng p/p hàn- Đường kính 42mm 0,593 100m
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 409,7005 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 853,086 m2
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 264,3105 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 28,98 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 158,16 m2
90 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 171,968 m2
91 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 471,44 m2
92 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 129,496 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 29,1407 m2
94 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 194,92 m
95 Bả bằng bột bả vào tường 697,3565 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 697,3565 m2
97 Bả bằng bột bả vào tường 853,086 m2
98 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 701,5287 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.554,6147 m2
100 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 55,5296 m2
101 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 55,5296 M2
102 Lắp dựng xà gồ thép 1,5727 Tấn
103 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,6716 100M2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 514,44 m2
105 Trần Prima khung nổi (kể cả công lắp dựng vận chuyển) 0,36
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 8,2621 100M2
107 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,592 100M2
108 Căn lưới bảo hộ công trình (ĐMVD) 8,2621 100M2
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,752 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,024 100m
111 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm 18 cái
112 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,52 1m3
113 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 10,5 m3
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,76 m3
115 Rải cao su lót (ĐMVD) 2,1 100m2
116 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 16,8 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 1,408 m3
118 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 26,4 m2
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 9 Bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36 Bộ
121 Lắp đặt quạt trần 24 Cái
122 Lắp đặt tủ điện 2 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt 45 cái
124 Lắp đặt ô cắm ba 8 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 1 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 2 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 8 cái
128 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm 159 Mét
129 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm 154 Mét
130 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.167 m
131 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 97 m
132 Lắp đặt dây đơn 6mm2 48 m
133 Lắp đặt dây đơn 6mm2 264 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 25 m
135 Lắp đặt bảng nhựa (ĐMVD) 8 cái
136 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 3m 1 cái
137 Làm tiếp địa cho cột điện 6 1 bộ
138 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi 50mm 30 m
139 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi 70mm 28 m
140 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m 1 Bộ
141 Lắp đặt ốc xiết cáp (ĐMVD) 8 bộ
142 Lắp đặt ốc xiết cọc 8 cái
143 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 22 Mét
144 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 1 hộp
145 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 6 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->