Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210442480-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210440824
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 15:52:00 đến ngày 2021-04-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,201,599,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cổng, hàng rào mặt chính
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 7,875 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,63 100m2
3 Cao su lót Chương V của E-HSMT 31,5 m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2593 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,6141 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,0259 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,0618 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,26 100m
9 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,2875 m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0241 100m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,0218 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,232 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,207 m3
14 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0444 100m2
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,7793 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,3342 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3334 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,8684 m3
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3365 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,4504 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2789 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0328 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0373 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2597 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4871 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0692 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2137 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,027 tấn
29 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,055 m3
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 26,867 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 26,867 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 26,867 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,4028 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 58,7096 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 58,7096 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 58,7096 m2
37 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 35,736 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 303,3228 m
39 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Chương V của E-HSMT 2,128 m2
40 Cung cấp lắp đặt chữ Inox mạ đồng Chương V của E-HSMT 110 chữ
41 Cung cấp lắp đặt cổng HongMen (model: SPJGBL-Y) Chương V của E-HSMT 13,92 m2
42 Cung cấp lắp đặt hệ thống động cơ thông minh (Tua bin điện; thiết bị chống xung động; hệ thống điều khiển không tiếp điểm; công tắc cảm ứng từ; thiết bị bảo hộ cảm ứng nhiệt; thiết bị ly hợp không số) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
43 Cung cấp cửa sắt hộp Chương V của E-HSMT 3,22 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 3,22 m2
45 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 65viên/m2 Chương V của E-HSMT 6,664 m2
46 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 25,28 m2
47 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 16 m2
48 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,44 m2
49 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 2,72 m3
50 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 5,52 m3
51 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V của E-HSMT 1,6 m3
52 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V của E-HSMT 8,37 m3
53 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 1,11 m3
54 Phá dỡ hàng rào Chương V của E-HSMT 71,784 m2
55 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 5,9879 m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 4,7799 m3
57 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 8,04 m2
B Hạng mục 2: Nhà thường trực
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 6 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,48 100m2
3 Cao su lót Chương V của E-HSMT 24 m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1988 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,464 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,0099 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,1637 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của E-HSMT 8 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,96 100m
10 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,2 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0483 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,0437 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,464 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,414 m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0888 100m2
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,9048 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,522 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0522 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,544 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1088 100m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,16 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 8,16 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 8,16 m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8336 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1136 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0656 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0746 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0412 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0833 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0233 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0754 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,08 tấn
33 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,216 m3
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,08 m2
35 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 giả đá ngoài Chương V của E-HSMT 13,44 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 tường trong Chương V của E-HSMT 13,59 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,5992 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,09 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,81 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 42,9 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 18,81 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 24,09 m2
43 Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,3928 100m2
44 Cung cấp li tô thép hộp 25x25x1,4ly Chương V của E-HSMT 0,0697 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0697 tấn
46 Cung cấp kèo thép hộp 80x40x1,4ly Chương V của E-HSMT 0,3675 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,3675 tấn
48 Cung cấp bu long M14 L=200 Chương V của E-HSMT 64 0.0
49 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V của E-HSMT 16 m2
50 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0289 100m3
51 Cung cấp cao su lót nền Chương V của E-HSMT 14,44 m2
52 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,1552 m3
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V của E-HSMT 14,44 m2
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,063 m3
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V của E-HSMT 0,72 m2
56 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5ly Chương V của E-HSMT 2,43 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 2,43 m2
58 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 10, kính trắng dày 5ly Chương V của E-HSMT 12,96 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 12,96 m2
60 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
61 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V của E-HSMT 25 m
62 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 5 m
63 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
64 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 1 bộ
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 20 m
C Hạng mục 3: Nhà để xe chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 5,7 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,5904 100m2
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,44 100m
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,53 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,8138 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,814 m3
7 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,192 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,455 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1456 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,384 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0384 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,34 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1072 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,034 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 3,1857 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0273 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0927 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,243 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,6997 tấn
20 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,2356 tấn
21 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Chương V của E-HSMT 12 1 mối nối
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,232 m3
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,2823 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,024 m2
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,556 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,924 m3
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 223,3 m2
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V của E-HSMT 1,5096 tấn
29 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,7213 tấn
30 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 1,5096 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,7213 tấn
32 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 1,8954 tấn
33 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 1,8954 tấn
34 Gia công giằng mái thép Chương V của E-HSMT 2,4694 tấn
35 Lắp dựng giằng thép đinh tán Chương V của E-HSMT 2,4694 tấn
36 Tol sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 2,5414 100m2
37 Thi công trần bằng tấm tol sóng vuông dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 88 m2
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,2067 m3
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,9752 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 20,975 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 20,975 m2
42 Lắp dựng vách tol sóng vuông Chương V của E-HSMT 14,706 m2
43 Ốp aluminium Chương V của E-HSMT 194,8 m2
44 Máng inox 304 Chương V của E-HSMT 40 m
45 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V của E-HSMT 3 bộ
46 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
47 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V của E-HSMT 100 m
51 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 20 m
52 Hộp nối Chương V của E-HSMT 5 cái
53 băng keo Chương V của E-HSMT 2 cuộn
54 Bình chửa cháy bột 8 kg Chương V của E-HSMT 2 bình
55 Bình chửa cháy khí 5 kg Chương V của E-HSMT 2 bình
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
57 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 8 cái
58 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->