Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210414922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế huyện về duy tu giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 16:34:00 đến ngày 2021-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,451,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,416,476 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu bốn trăm mười sáu nghìn bốn trăm bảy mươi sáu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÃ PHÚ MỸ HƯNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 4,1 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 4,1 | 10m2 |
| 3 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 4,1 | 10m2 |
| 4 | Ban gạt cỏ lề đường bằng máy | Theo hồ sơ dự toán | 1,8711 | 1km/lần |
| 5 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 559,9 | m3 |
| 6 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 33,15 | 100m2 |
| 7 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 25,9 | 100m2 |
| 8 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 7,25 | 100m2 |
| 9 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 7,66 | 100m2 |
| 10 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 7,25 | 100m2 |
| 11 | Cắt mặt đường nhựa | Theo hồ sơ dự toán | 0,01 | 100m |
| 12 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ dự toán | 5,06 | m3 |
| 13 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,2336 | 100m3 |
| 14 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,43 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,85 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,96 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0468 | 100m2 |
| 18 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 0,1 | m2 |
| 19 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 đến CĐTN | Theo hồ sơ dự toán | 0,1976 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển xà bần đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,0506 | 100m3 |
| 21 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,1134 | m3 |
| 22 | Bê tông lót đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,1134 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0093 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ dự toán | 2,382 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ dự toán | 0,0298 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,1156 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0749 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ dự toán | 0,2095 | 100m3 |
| 29 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ dự toán | 7,2 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,3056 | 100m3 |
| 31 | Cung cấp lắp đặt ống cống D800 L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ dự toán | 4 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Join cao su D800 | Theo hồ sơ dự toán | 1 | mối nối |
| 34 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| 35 | Cọc tiêu báo hiệu nguy hiểm | Theo hồ sơ dự toán | 4 | cái |
| 36 | Đào đất xây dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 0,4438 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 0,26 | m3 |
| 38 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 0,128 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông móng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 0,0413 | 100m2 |
| B | XÃ AN PHÚ | |||
| 1 | Ban gạt cỏ lề đường bằng máy | Theo hồ sơ dự toán | 2,439 | 1km/lần |
| 2 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 941,45 | m3 |
| 3 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 22,995 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 22,995 | 100m2 |
| 5 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 22,995 | 100m2 |
| 6 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 22,995 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| C | XÃ AN NHƠN TÂY | |||
| 1 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 26,5 | 10m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 14 | 10m2 |
| 3 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 12,5 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 12,5 | 10m2 |
| 5 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.590,9 | m3 |
| 6 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 32,9 | 100m2 |
| 7 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 23,975 | 100m2 |
| 8 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 8,925 | 100m2 |
| 9 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 10,175 | 100m2 |
| 10 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 8,925 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| D | XÃ PHƯỚC THẠNH | |||
| 1 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 292,625 | 10m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 286,625 | 10m2 |
| 3 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 6 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 6 | 10m2 |
| 5 | Ban gạt cỏ lề đường bằng máy | Theo hồ sơ dự toán | 4,815 | 1km/lần |
| 6 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.595,25 | m3 |
| 7 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 49,595 | 100m2 |
| 8 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 46,795 | 100m2 |
| 9 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 2,8 | 100m2 |
| 10 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 3,4 | 100m2 |
| 11 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 2,8 | 100m2 |
| 12 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ dự toán | 5,5 | m3 |
| 13 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,4004 | 100m3 |
| 14 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,73 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,46 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 3,36 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,082 | 100m2 |
| 18 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 0,2 | m2 |
| 19 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 đến CĐTN | Theo hồ sơ dự toán | 0,3378 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển xà bần đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,055 | 100m3 |
| 21 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0101 | 100m3 |
| 22 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 2,0228 | m3 |
| 23 | Bê tông lót đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 6,08 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0654 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ dự toán | 45,2654 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ dự toán | 0,0223 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 14,976 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,3264 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ dự toán | 0,144 | 100m3 |
| 30 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ dự toán | 14,4 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,4004 | 100m3 |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 L=3m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ dự toán | 8 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D600 | Theo hồ sơ dự toán | 3 | mối nối |
| 36 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| E | XÃ THÁI MỸ | |||
| 1 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 46,3 | 10m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 12,9 | 10m2 |
| 3 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 33,4 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 33,4 | 10m2 |
| 5 | Ban gạt cỏ lề đường bằng máy | Theo hồ sơ dự toán | 3,2805 | 1km/lần |
| 6 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.456 | m3 |
| 7 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,8 | 100m2 |
| 8 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 1,8 | 100m2 |
| 9 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 5,14 | 100m2 |
| 10 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 1,8 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép D | Theo hồ sơ dự toán | 0,0283 | tấn |
| 12 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0203 | tấn |
| 13 | Bê tông thân mương đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ dự toán | 0,63 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông thân mương | Theo hồ sơ dự toán | 0,054 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ dự toán | 0,22 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ dự toán | 0,004 | 100m2 |
| 17 | Cát lót | Theo hồ sơ dự toán | 0,11 | m3 |
| 18 | Đập phá mương bê tông hiện hữu | Theo hồ sơ dự toán | 0,69 | m3 |
| 19 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ dự toán | 0,0133 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đất chọn lọc K>=0.95 đến CĐTN | Theo hồ sơ dự toán | 0,0076 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển xà bần đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,0069 | 100m3 |
| 22 | Cốt thép D | Theo hồ sơ dự toán | 0,039 | tấn |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M300 cho nắp mương | Theo hồ sơ dự toán | 1,76 | m3 |
| 24 | Ván khuôn nắp mương | Theo hồ sơ dự toán | 0,0144 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi