Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210442498-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210442215
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 16:25:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,039,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 1,2403 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,8268 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,4429 100M3
4 Cung cấp cọc BTLTDULT Þ100x100, M400 Chương V, E-HSMT 1.848 Md
5 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc ≤ 4m Đất cấp I, kích thước cọc100x100 (NC+M tính 64% cọc TD 150x150) Chương V, E-HSMT 18,48 100M
6 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 10,3876 M3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 1,2491 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,1666 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,1211 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,5976 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 0,6124 100M2
12 Rải tấm nhựa nylon chống mất nước Chương V, E-HSMT 0,3402 100M2
13 Bê tông móng, rộng Chương V, E-HSMT 35,553 M3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Chương V, E-HSMT 0,5565 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Chương V, E-HSMT 0,1961 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Chương V, E-HSMT 1,6003 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Chương V, E-HSMT 0,2743 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Chương V, E-HSMT 0,452 Tấn
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,792 100M2
20 Bê tông cột, tiết diện Chương V, E-HSMT 12,7783 M3
21 Bê tông cột, tiết diện Chương V, E-HSMT 2,2608 M3
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 0,3679 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 0,1159 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 0,2849 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 1,101 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 0,2019 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 0,7445 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 0,0545 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Chương V, E-HSMT 2,4693 Tấn
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 4,6158 100M2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 37,9973 M3
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,6565 Tấn
33 Rải tấm nhựa nylon chống mất nước Chương V, E-HSMT 2,6615 100M2
34 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 18,6302 M3
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao Chương V, E-HSMT 0,8957 Tấn
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao Chương V, E-HSMT 1,7923 100M2
37 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 10,3625 M3
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao Chương V, E-HSMT 0,2155 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao 10mm Chương V, E-HSMT 0,1588 Tấn
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,4311 100M2
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 2,62 M3
42 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0082 Tấn
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,1484 100M2
44 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 2,2201 M3
45 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Chương V, E-HSMT 21 Cái
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Chương V, E-HSMT 17 Cái
47 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày Chương V, E-HSMT 17,0815 M3
48 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày Chương V, E-HSMT 6,5045 M3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19, cao Chương V, E-HSMT 6,561 M3
50 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao Chương V, E-HSMT 45,5455 M3
51 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày Chương V, E-HSMT 1,0836 M3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 280,255 M2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 750,03 M2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 24,05 M2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 109,755 M2
56 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 90,902 M2
57 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 179,226 M2
58 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 155,2 Mét
59 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 87,3 Mét
60 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4738 Tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4738 Tấn
62 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 36,8225 M2
63 Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 31,2 M2
64 Lắp dựng cửa khung nhôm Blamri Chương V, E-HSMT 9,052 M2
65 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính hệ 500 Chương V, E-HSMT 37,12 M2
66 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 47,216 M2
67 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 1.030,27 M2
68 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 379,093 M2
69 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 584,463 M2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 750,01 M2
71 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V, E-HSMT 168,077 M2
72 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 7,2 M2
73 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 14,76 M2
74 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 271,24 M2
75 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 30,15 M2
76 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm chống trượt Chương V, E-HSMT 30,165 M2
77 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 3,52 M2
78 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 57,12 M2
79 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung kẽm chuyên dụng Chương V, E-HSMT 283 M2
80 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 4,334 100M2
81 Lắp đặt Quốc huy + Bảng tên Chương V, E-HSMT 1 Bộ
82 CC lắp đặt lưới chống nứt Chương V, E-HSMT 100 m2
83 Lắp đặt xí bệt + vòi rửa Chương V, E-HSMT 3 Bộ
84 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 3 Bộ
85 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 3 Bộ
86 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, E-HSMT 4 Bộ
87 Lắp đặt lavabo + gương soi Chương V, E-HSMT 5 Bộ
88 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
89 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V, E-HSMT 1 Cái
90 Lắp đặt chậu rửa inox Chương V, E-HSMT 1 Bộ
91 Lắp đặt van ren, đường kính van 21mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
92 Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,35 100M
94 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 42mm Chương V, E-HSMT 0,1 100M
95 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,05 100M
96 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,25 100M
97 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,05 100M
98 Lắp đặt co nhựa PVC Þ21 Chương V, E-HSMT 30 Cái
99 Lắp đặt co nhựa PVC Þ60 Chương V, E-HSMT 3 Cái
100 Lắp đặt co nhựa PVC Þ90 Chương V, E-HSMT 2 Cái
101 Lắp đặt co nhựa PVC Þ114 Chương V, E-HSMT 1 Cái
102 Lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
103 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ21 Chương V, E-HSMT 18 Cái
104 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ42/90 Chương V, E-HSMT 3 Cái
105 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ60/90 Chương V, E-HSMT 6 Cái
106 Lắp đặt CB 30A Chương V, E-HSMT 1 Cái
107 Lắp đặt CB 20A Chương V, E-HSMT 2 Cái
108 Lắp đặt CB 15A Chương V, E-HSMT 14 Cái
109 Lắp đặt ổ cắm bốn Chương V, E-HSMT 14 Cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 40 Cái
111 Lắp đặt bảng điện Chương V, E-HSMT 15 Cái
112 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 4 Bộ
113 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 24 Bộ
114 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V, E-HSMT 11 Bộ
115 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, E-HSMT 12 Cái
116 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 52 Cái
117 Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 Chương V, E-HSMT 85 Mét
118 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 250 Mét
119 Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 Chương V, E-HSMT 90 Mét
120 Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Chương V, E-HSMT 100 Mét
121 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 30mm Chương V, E-HSMT 200 Mét
B NHÀ XE
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy Chương V, E-HSMT 0,1233 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0822 100M3
3 Cung cấp cừ đá 100x100x150 Chương V, E-HSMT 81 Md
4 Đóng cừ đá 100x100x150 Vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,81 100M
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,9296 m3
6 Rải tấm nilon chống mất nước bê tông Chương V, E-HSMT 0,266 100M2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,459 m3
8 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 0,03 100M2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,242 m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật chiều cao Chương V, E-HSMT 0,0897 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,372 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0372 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,8144 m3
14 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V, E-HSMT 0,0198 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0335 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0168 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0557 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0097 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,048 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,2003 tấn
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0655 100M3
22 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,0504 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 4,98 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 4,98 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 4,98 m2
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V, E-HSMT 0,5837 tấn
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V, E-HSMT 0,5837 tấn
28 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,1861 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,1861 Tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 19,903 1m2
31 Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 0,4899 100M2
32 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V, E-HSMT 1,1 10m
33 Cung cấp, lắp đặt Bulon Þ16, L=0,5m Chương V, E-HSMT 24 Cái
34 Lắp đặt đèn Led Búp 12W+ đuôi đèn Chương V, E-HSMT 2 Bộ
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt MCB 2P-6A+ phụ kiện Chương V, E-HSMT 1 cái
37 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 13 m
38 Lắp đặt ống nhựa voặn xoắn bảo hộ dây dẫn ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 7 m
39 Lắp đặt tủ điện Composite 200x300x150 Chương V, E-HSMT 1 TT
40 Thép fi 8 treo đèn Chương V, E-HSMT 0,222 Kg
C SAN LẤP MẶT BẰNG:
1 Đào móng băng Rộng Chương V, E-HSMT 13,8949 M3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 3,5388 m3
3 Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 10,6164 m3
4 Cung cấp cát san lấp Chương V, E-HSMT 204,44 M3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly Chương V, E-HSMT 2,0444 100 M3
D CẤP NƯỚC:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 17,4 1m3
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Chương V, E-HSMT 0,85 100m
4 Lắp đặt vòi nước tưới cây Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt T nhựa đường kính 34/27 Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Chương V, E-HSMT 2 cái
E THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đà, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,2931 100M3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,1728 m3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0151 100M2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0076 tấn
5 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) Chương V, E-HSMT 0,3645 100M2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,1488 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,6416 m3
8 Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 6,0664 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 36,5628 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 11,88 m2
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống Chương V, E-HSMT 3 Đoạn ống
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0556 tấn
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0177 tấn
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0039 tấn
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0586 100M2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 1,1064 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 3 1cấu kiện
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 27 1cấu kiện
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,1954 100M3
F SÂN ĐAN:
1 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) Chương V, E-HSMT 4,45 100M2
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép Đan, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 1,4062 tấn
3 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 35,6 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 Chương V, E-HSMT 9,8889 10m
G HÀNG RÀO:
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai (Hàng rào Trụ đá + Lưới B40) Chương V, E-HSMT 57,846 m2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy Chương V, E-HSMT 0,1433 100M3
3 Cung cấp cừ đá 100x100x150 Chương V, E-HSMT 22,5 M
4 Đóng cừ đá 100x100x150 Vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,225 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,093 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,041 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0145 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0805 tấn
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,2108 100M2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 3,304 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0382 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0108 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,462 m3
14 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 13,14 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,048 100M2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,24 m3
17 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao Chương V, E-HSMT 1,062 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0136 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0185 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0058 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0462 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,308 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 4,74 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 54,84 M2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 4,26 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 9 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 54,84 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 54,84 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 9 m2
30 Cung cấp Lắp dựng mũi giáo thép đầu tường Chương V, E-HSMT 1,42 m2
31 Cung cấp lắt đặt khung lưới B40 Chương V, E-HSMT 84,726 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1,42 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V, E-HSMT 59,07 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E-HSMT 48,6825 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 21,36 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 37,71 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 21,36 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 37,71 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 48,6825 1m2
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,6632 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 1,1498 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 19,814 m2
43 Cung cấp đất trồng cây Chương V, E-HSMT 26,44 M3
44 Trồng cây chuỗi ngọc Chương V, E-HSMT 0,661 100 m2
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,8798 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 3,276 m3
47 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0395 100M2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0539 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,012 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,434 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 31,5616 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->