Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 16:25:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,039,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 1,2403 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,8268 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,4429 | 100M3 |
| 4 | Cung cấp cọc BTLTDULT Þ100x100, M400 | Chương V, E-HSMT | 1.848 | Md |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc ≤ 4m Đất cấp I, kích thước cọc100x100 (NC+M tính 64% cọc TD 150x150) | Chương V, E-HSMT | 18,48 | 100M |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 10,3876 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 1,2491 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,1666 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,1211 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,5976 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,6124 | 100M2 |
| 12 | Rải tấm nhựa nylon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 0,3402 | 100M2 |
| 13 | Bê tông móng, rộng | Chương V, E-HSMT | 35,553 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Chương V, E-HSMT | 0,5565 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Chương V, E-HSMT | 0,1961 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Chương V, E-HSMT | 1,6003 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Chương V, E-HSMT | 0,2743 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Chương V, E-HSMT | 0,452 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,792 | 100M2 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện | Chương V, E-HSMT | 12,7783 | M3 |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện | Chương V, E-HSMT | 2,2608 | M3 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 0,3679 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 0,1159 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 0,2849 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 1,101 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 0,2019 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 0,7445 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 0,0545 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Chương V, E-HSMT | 2,4693 | Tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 4,6158 | 100M2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 37,9973 | M3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,6565 | Tấn |
| 33 | Rải tấm nhựa nylon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 2,6615 | 100M2 |
| 34 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 18,6302 | M3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao | Chương V, E-HSMT | 0,8957 | Tấn |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao | Chương V, E-HSMT | 1,7923 | 100M2 |
| 37 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 10,3625 | M3 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao | Chương V, E-HSMT | 0,2155 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1588 | Tấn |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,4311 | 100M2 |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,62 | M3 |
| 42 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0082 | Tấn |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,1484 | 100M2 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,2201 | M3 |
| 45 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Chương V, E-HSMT | 21 | Cái |
| 46 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 47 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày | Chương V, E-HSMT | 17,0815 | M3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày | Chương V, E-HSMT | 6,5045 | M3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19, cao | Chương V, E-HSMT | 6,561 | M3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao | Chương V, E-HSMT | 45,5455 | M3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày | Chương V, E-HSMT | 1,0836 | M3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 280,255 | M2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 750,03 | M2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 24,05 | M2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 109,755 | M2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 90,902 | M2 |
| 57 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 179,226 | M2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 155,2 | Mét |
| 59 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 87,3 | Mét |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,4738 | Tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,4738 | Tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 36,8225 | M2 |
| 63 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 31,2 | M2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung nhôm Blamri | Chương V, E-HSMT | 9,052 | M2 |
| 65 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính hệ 500 | Chương V, E-HSMT | 37,12 | M2 |
| 66 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 47,216 | M2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V, E-HSMT | 1.030,27 | M2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 379,093 | M2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 584,463 | M2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 750,01 | M2 |
| 71 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, E-HSMT | 168,077 | M2 |
| 72 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 7,2 | M2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14,76 | M2 |
| 74 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 271,24 | M2 |
| 75 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 30,15 | M2 |
| 76 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm chống trượt | Chương V, E-HSMT | 30,165 | M2 |
| 77 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 3,52 | M2 |
| 78 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 57,12 | M2 |
| 79 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung kẽm chuyên dụng | Chương V, E-HSMT | 283 | M2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 4,334 | 100M2 |
| 81 | Lắp đặt Quốc huy + Bảng tên | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 82 | CC lắp đặt lưới chống nứt | Chương V, E-HSMT | 100 | m2 |
| 83 | Lắp đặt xí bệt + vòi rửa | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt lavabo + gương soi | Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 89 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa inox | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt van ren, đường kính van 21mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 92 | Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,35 | 100M |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100M |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100M |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100M |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100M |
| 98 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ21 | Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 99 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 100 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ90 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 101 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ114 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 102 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ21 | Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ42/90 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ60/90 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 106 | Lắp đặt CB 30A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 107 | Lắp đặt CB 20A | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 108 | Lắp đặt CB 15A | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm bốn | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 40 | Cái |
| 111 | Lắp đặt bảng điện | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 116 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 52 | Cái |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Chương V, E-HSMT | 85 | Mét |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 250 | Mét |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 | Chương V, E-HSMT | 90 | Mét |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | Mét |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 30mm | Chương V, E-HSMT | 200 | Mét |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy | Chương V, E-HSMT | 0,1233 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0822 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cừ đá 100x100x150 | Chương V, E-HSMT | 81 | Md |
| 4 | Đóng cừ đá 100x100x150 Vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,81 | 100M |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,9296 | m3 |
| 6 | Rải tấm nilon chống mất nước bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,266 | 100M2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,459 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100M2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,242 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật chiều cao | Chương V, E-HSMT | 0,0897 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,372 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,8144 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V, E-HSMT | 0,0198 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0335 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0168 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0557 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2003 | tấn |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0655 | 100M3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,0504 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 4,98 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 4,98 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 4,98 | m2 |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V, E-HSMT | 0,5837 | tấn |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E-HSMT | 0,5837 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,1861 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,1861 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 19,903 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 0,4899 | 100M2 |
| 32 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,1 | 10m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Bulon Þ16, L=0,5m | Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 34 | Lắp đặt đèn Led Búp 12W+ đuôi đèn | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB 2P-6A+ phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa voặn xoắn bảo hộ dây dẫn ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| 39 | Lắp đặt tủ điện Composite 200x300x150 | Chương V, E-HSMT | 1 | TT |
| 40 | Thép fi 8 treo đèn | Chương V, E-HSMT | 0,222 | Kg |
| C | SAN LẤP MẶT BẰNG: | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng | Chương V, E-HSMT | 13,8949 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 3,5388 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 10,6164 | m3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | Chương V, E-HSMT | 204,44 | M3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly | Chương V, E-HSMT | 2,0444 | 100 M3 |
| D | CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 17,4 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Chương V, E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 4 | Lắp đặt vòi nước tưới cây | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt T nhựa đường kính 34/27 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| E | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đà, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,2931 | 100M3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,1728 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0151 | 100M2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0076 | tấn |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) | Chương V, E-HSMT | 0,3645 | 100M2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,1488 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,6416 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 6,0664 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 36,5628 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống | Chương V, E-HSMT | 3 | Đoạn ống |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0177 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0039 | tấn |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0586 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,1064 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 27 | 1cấu kiện |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,1954 | 100M3 |
| F | SÂN ĐAN: | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) | Chương V, E-HSMT | 4,45 | 100M2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép Đan, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 1,4062 | tấn |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 35,6 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 | Chương V, E-HSMT | 9,8889 | 10m |
| G | HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai (Hàng rào Trụ đá + Lưới B40) | Chương V, E-HSMT | 57,846 | m2 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy | Chương V, E-HSMT | 0,1433 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cừ đá 100x100x150 | Chương V, E-HSMT | 22,5 | M |
| 4 | Đóng cừ đá 100x100x150 Vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,225 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,093 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0145 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0805 | tấn |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,2108 | 100M2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 3,304 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0382 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0108 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 13,14 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,048 | 100M2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao | Chương V, E-HSMT | 1,062 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0136 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0058 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0462 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 4,74 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 54,84 | M2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 4,26 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 9 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 54,84 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 54,84 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 9 | m2 |
| 30 | Cung cấp Lắp dựng mũi giáo thép đầu tường | Chương V, E-HSMT | 1,42 | m2 |
| 31 | Cung cấp lắt đặt khung lưới B40 | Chương V, E-HSMT | 84,726 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1,42 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V, E-HSMT | 59,07 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E-HSMT | 48,6825 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 21,36 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 37,71 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 21,36 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 37,71 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 48,6825 | 1m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,6632 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,1498 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 19,814 | m2 |
| 43 | Cung cấp đất trồng cây | Chương V, E-HSMT | 26,44 | M3 |
| 44 | Trồng cây chuỗi ngọc | Chương V, E-HSMT | 0,661 | 100 m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,8798 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 3,276 | m3 |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0395 | 100M2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,434 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 31,5616 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi