Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210429680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210425879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSH VÀ NST bổ sung có mục tiêu cho NSH: 960 triệu đồng. NSX và huy động hợp pháp khác: 240 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 20:10:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,053,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,721 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,721 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1,5km tiếp theo trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,721 | 100m3/km |
| 4 | Lu nền đường đào độ chặt yêu cầu K>0,95 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 6,349 | 100m2 |
| 5 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm, lớp trên | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4,582 | 100m2 |
| 6 | Móng đá 4x6 dày 10cm; lớp dưới | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4,582 | 100m2 |
| 7 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4,582 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,072 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,196 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày 18cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 37,289 | m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,982 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,982 | 100m2 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,709 | m3 |
| B | ĐÀO, ĐẮP NỀN ĐƯỜNG VỈA HÈ VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính gốc | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4 | gốc cây |
| 3 | Đào nền vỉa hè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,693 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,693 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1,5km tiếp theo trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,693 | 100m3/km |
| 6 | Đào, phá dỡ bê tông nền cũ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,887 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,887 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1,5km tiếp theo trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,887 | 100m3/km |
| 9 | Đào nền vỉa hè, bó vỉa trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,371 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền vỉa hè bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,599 | 100m3 |
| 11 | Đào cống dọc, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,389 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất cống dọc, bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,627 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất cấp 3 lên PTVC bằng máy đào 0,8m3 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,033 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,0327 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1,5km tiếp theo trong phạm vi | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,033 | 100m3/km |
| 16 | Lu nền đào vỉa hè độ chặt yêu cầu K>0,90 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,068 | 100m2 |
| 17 | Đào đất gờ chắn vỉa, đất cấp III | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 11,76 | m3 |
| 18 | Đắp đất gờ chắn vỉa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,893 | m3 |
| 20 | Bê tông gờ chắn vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4,9 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, ván khuôn gờ chắn vỉa | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,98 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 19,051 | m3 |
| 23 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 33,673 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,366 | 100m2 |
| 25 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Terrazzo 40x40x3cm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 723,99 | m2 |
| 26 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xi măng Terrazzo 40x40x3cm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4,57 | 1000v |
| 27 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xi măng Terrazzo 40x40x3cm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4,57 | 1000v |
| 28 | Vận chuyển gạch xi măng Terrazzo 40x40x3cm bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,164 | 10 tấn |
| 29 | Vận chuyển gạch xi măng Terrazzo 40x40x3cm bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 9km; đường loại 1 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,164 | 10 tấn |
| 30 | Vận chuyển gạch xi măng Terrazzo 40x40x3cm bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 41,5km; đường loại 1 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,164 | 10 tấn |
| 31 | Vận chuyển gạch xi măng Terrazzo 40x40x3cm bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 15,4km; đường loại 4 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,164 | 10 tấn |
| 32 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 72,4 | m3 |
| 33 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,81 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 35,44 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 35,44 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 40 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3 | mối nối |
| 41 | Bốc xếp ống cống trọng lượng P | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 42 | Bốc xếp ống cống trọng lượng P | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 43 | Bốc xếp ống cống trọng lượng P | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 44 | Bốc xếp ống cống trọng lượng P | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 45 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,477 | 10 tấn |
| 46 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 9km đường loại 1 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,477 | 10 tấn |
| 47 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 41,5km đường loại 1 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,477 | 10 tấn |
| 48 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 15,4km đường loại 4 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,477 | 10 tấn |
| 49 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 50 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,888 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cống | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 52 | Đầm đáy cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, K>=0,90 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 53 | Đào móng cống, chiều rộng móng | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 36 | đoạn ống |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 11 | đoạn ống |
| 57 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 42 | mối nối |
| 58 | Bốc xếp ống cống trọng lượng P | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 47 | cấu kiện |
| 59 | Bốc xếp ống cống trọng lượng P | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 47 | cấu kiện |
| 60 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,847 | 10 tấn |
| 61 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 9km đường loại 1 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,847 | 10 tấn |
| 62 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 41,5km đường loại 1 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,847 | 10 tấn |
| 63 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 15,4km đường loại 4 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,847 | 10 tấn |
| 64 | Bốc xếp cấu kiện gối cống bằng cơ giới - bốc xếp lên | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 94 | cấu kiện |
| 65 | Lắp đặt gối cống, bằng cần cẩu | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 94 | cấu kiện |
| 66 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 6,091 | m3 |
| 67 | Sản xuất gói cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 7,67 | m3 |
| 68 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn gói cống | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 60,912 | m2 |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống, đường kính | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 70 | Đầm đáy gối cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, K>=0,90 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,609 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót đá 4x6 mác 75 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,898 | m3 |
| 72 | Bê tông hố thu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,424 | m3 |
| 73 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố thu | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép hố thu, đường kính cốt thép | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,227 | tấn |
| 75 | Gia công và lắp đặt lưới chắn rác thép | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,506 | tấn |
| 76 | Đào hố thu, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,398 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất hố thu bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,297 | 100m3 |
| 78 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,224 | m3 |
| 79 | Bê tông giếng thăm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 9,552 | m3 |
| 80 | Ván khuôn thép, ván khuôn giắng thăm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,691 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,381 | m3 |
| 82 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt tấm đan, đường kính | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 83 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 84 | Thép khung tấm đan, miệng giếng thăm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,283 | tấn |
| 85 | Lắp đặt tấm đan, giếng thăm, bằng cần cẩu | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 86 | Đào giếng thăm, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,634 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất giếng thăm bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 88 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,469 | m3 |
| 89 | Bê tông thành và đáy rãnh chữ nhật đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,785 | m3 |
| 90 | Bê tông thành và đáy rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép, ván khuôn thành cửa nối | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0489 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,654 | m3 |
| 93 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 94 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt tấm đan, đường kính | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 95 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 96 | Lắp đặt tấm đan, bằng cần cẩu | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 33 | cấu kiện |
| 97 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Chỉ dẩn kỹ thuật chương V E-HSMT | 7,285 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi