Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443236-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210334045
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 17:39:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,556,704,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  145,4008 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8464 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  90 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,04 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,08 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  43,0014 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,8557 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,2587 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,04 m3
10 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,488 100m3
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  131,9383 m3
12 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cây
13 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 gốc
14 Vận chuyển cây và gốc gây đi đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 ca
15 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 tấn
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5251 m3
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,4184 m2
18 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
19 Tháo dỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
20 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
21 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,6 m2
22 Tháo dỡ bồn chứa nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0094 m3
24 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9128 1m3
25 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,6742 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8474 100m3
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,99 100m
3 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,3232 1m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,4049 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1644 100m2
6 Ván khuôn móng băng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1948 100m2
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,3842 m3
8 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4835 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,365 100m2
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4076 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0192 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7196 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2387 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1378 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0264 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8139 tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,2579 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,9732 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0161 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2083 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1434 tấn
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,973 100m3
23 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,0776 m3
24 Mua đất cấp 3 để đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  133,4152 m3
25 Vận chuyển đất đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,1287 10m3 1km
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,171 m3
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0146 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1447 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1447 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,0668 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4764 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4183 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,7034 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,3487 m3
35 Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6348 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9658 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,538 m3
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,28 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0371 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1571 tấn
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70,292 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3749 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6755 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,9418 m3
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5174 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0941 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1337 tấn
48 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  161,044 1m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  47,236 m2
50 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,968 m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4247 100m2
52 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600mm dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,68 m
53 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9889 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9889 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,4506 1m2
56 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,724 100m
57 Đai giữ ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52 cái
58 Rọ chắn rác inox 304-D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  56 cái
60 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  37,86 m2
61 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,148 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,55 m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  605,665 m2
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  523,98 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,655 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70,1428 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  263,48 m2
68 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,6 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,84 m
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  308,2 m
71 Đắp chi tiết đầu vòm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  558,743 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  923,5858 m2
74 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  215,942 m2
75 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,0064 m2
76 Thi công trần bằng tấm hợp kim nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  155,7688 m2
77 Thi công trần bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,9504 m2
78 Bê tông lót móng , đổ , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2598 m3
79 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,3327 m3
80 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,146 m2
81 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,697 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8156 m2
83 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4242 tấn
84 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  424,2 kg
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,8 m2
86 Cửa nhôm hệ 4500, cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,44 m2
87 Cửa nhôm hệ 4500, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,08 m2
88 Cửa nhôm hệ 4500, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,1 m2
89 Cửa nhôm hệ 4400, cửa sổ 3 cánh (2 cánh mở quay, 1 cánh mở hất) kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,6 m2
90 Cửa nhôm hệ 4400, cửa sổ 2 cánh mở mở hất, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,2 m2
91 Cửa nhôm hệ 4400, cửa sổ 1 cánh mở mở hất, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,36 m2
92 Biển tên nhà văn hóa (biển mạ màu đồng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
93 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
94 Móc treo quạt trần D18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
97 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
100 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
101 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 hộp
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
103 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 bộ
104 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  280 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  140 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  84 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42 m
110 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  196 m
111 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  98 m
112 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
114 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
115 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cọc
116 Cọc đỡ dây chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25 cái
117 Kẹp tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
118 Que hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5 kg
119 Hồ lô sứ trang trí kim thu sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 quả
120 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,6 1m3
121 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,6 m3
122 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
124 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
125 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
126 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
127 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
128 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
130 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
131 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
132 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
135 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
136 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
137 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
138 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
139 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
141 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
142 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
143 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
144 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
145 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
146 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8 m2
147 Vách ngăn tấm Composite KT 600x1500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8 m2
148 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
149 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
150 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
151 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,04 100m
152 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
153 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,06 100m
154 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
155 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
156 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
157 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
158 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
159 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
160 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
161 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,2177 1m3
162 Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9644 m3
163 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2222 m3
164 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2622 m3
165 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,678 m2
166 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,678 m2
167 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,341 m2
168 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,019 m2
169 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m3
170 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0312 100m2
171 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 1cấu kiện
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,074 tấn
173 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0574 tấn
174 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,604 1m3
175 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,424 m3
176 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,736 m3
177 Ván khuôn móng băng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,144 100m2
178 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,96 m3
179 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6308 m3
180 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40,463 m2
181 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  46,2816 m2
182 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5648 m3
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1712 100m2
184 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,129 tấn
185 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  95 cái
C HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông - cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 1m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 m2
3 Đục tẩy bề mặt cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,802 m2
4 Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,802 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  85,4115 m2
6 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  85,4115 m2
7 Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông - cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  235,84 1m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  235,84 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  143,715 m2
10 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  143,715 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2154 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,75 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,75 m2
14 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1895 tấn
15 Mũi mác gang đúc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cái
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,16 1m2
17 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,08 m2
18 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,534 100m3
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,4 m3
20 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,96 1m3
21 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,574 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,2 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,8 m2
25 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,8 m3
26 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,6 m3
27 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  356 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->